Do Thị Lé - Những vết thương dưới tán rừng già
Có những ký ức chiến tranh không bắt đầu bằng tiếng súng công đồn, cũng chẳng ghi dấu bằng những chiến công hiển hách trên bản đồ tác chiến. Ký ức ấy đôi khi chỉ thu lại vừa vặn trong mùi cồn sát trùng cay nồng, màu băng gạc trắng nhuốm đỏ và những hơi thở dồn dập giữa lán phẫu thuật dã chiến dựng vội nơi cửa rừng.
Chúng tôi tìm đến thăm cựu chiến binh Do Thị Lé, người phụ nữ sinh năm 1949, trong một buổi sáng yên ả. Ở tuổi bảy mươi bảy, đôi mắt bà đã đục mờ vì sương gió thời gian, đôi bàn tay gầy guộc chằng chịt những đường gân xanh khẽ run run khi với lấy chiếc khăn ấm. Khác với những người lính cầm súng trực tiếp giáp mặt quân thù, câu chuyện của bà Lé mở ra bằng sự tĩnh lặng đến nghẹn lòng. Mỗi câu hỏi của chúng tôi đều được bà đón nhận bằng một ánh nhìn xa xăm, rất lâu sau mới cất lên vài lời ngắn ngủi, mộc mạc.
Năm 1966, giữa lúc bom đạn bắt đầu trút dữ dội xuống các cánh rừng căn cứ, cô gái Do Thị Lé vừa tròn 17 tuổi. Cái tuổi trăng tròn vốn chỉ quen với việc nương rẫy, bến nước buôn làng bỗng chốc bước vào cuộc chiến sinh tử. Bà được giao nhiệm vụ chăm sóc các chiến sĩ bị thương nặng tại các trạm y tế, bệnh xá dã chiến đóng ngay mép rừng sâu.
Đó là nơi lằn ranh giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi chỉ. Những thương binh nặng từ khắp các mặt trận được chuyển về trong tình trạng máu ướt đẫm cáng võng. Dưới tán lá rừng che tạm, không có ánh đèn điện mổ hiện đại, chỉ có ánh đèn dầu tù mù và sự thiếu thốn thuốc men đến cùng cực.
Bà Lé ngồi lặng im hồi lâu, đôi bàn tay đan chặt vào nhau như cố níu giữ lại những hình bóng của sáu mươi năm trước:
“Mười bảy tuổi, ngày đầu thấy các anh được khiêng về, máu me đầm đìa... sợ đến run bắn cả người. Nhưng rồi nghe tiếng rên rỉ, tiếng gọi mẹ, gọi đồng đội thất thanh giữa cơn mê sảng của các anh, tự nhiên nước mắt chảy ra rồi hết sợ lúc nào không hay. Chỉ biết lao vào rửa vết thương, bưng từng thau máu, giữ chặt tay chân người lính để bác sĩ gắp từng mảnh đạn ra mà không có đủ thuốc tê, thuốc mê...”
Ở trạm phẫu thuật dã chiến cửa rừng ngày ấy, sự khốc liệt không nằm ở tầm đạn pháo mà nằm ở việc phải chứng kiến đồng đội mình dần lịm đi. Có những đêm mưa rừng tầm tã, nước dột ướt cả góc lán, người nữ chiến sĩ mười bảy tuổi thức trắng bên mép võng, dùng chính hơi ấm của mình sưởi cho bàn chân đã lạnh ngắt của một thương binh vừa qua cơn đại phẫu. Có những người lính trước lúc nhắm mắt xuôi tay chỉ kịp nắm chặt lấy tay bà, trăng trối vài lời đứt quãng gửi về gia đình nơi quê nhà xa xôi.
Khi chúng tôi hỏi sâu hơn về những người bà từng cứu chữa, về những cái tên từng gắn bó nơi trạm phẫu năm ấy, câu chuyện bỗng khựng lại giữa chừng. Ánh mắt bà Lé chùng xuống, hướng nhìn ra khoảng rừng xanh mướt phía trước sân nhà. Bà khẽ lắc đầu, đưa bàn tay sạm màu gạt nhẹ khóe mắt:
“Thôi... Nhắc lại xót xa lắm, không muốn kể nữa đâu cháu...”
Một cái xua tay nhẹ tênh, nhưng để lại trong căn phòng một khoảng lặng buốt giá. Có lẽ, đối với người từng ngày đêm chứng kiến máu xương đồng đội đổ xuống nơi bàn mổ dã chiến, ký ức không phải là thứ để phô bày. Đó là những nỗi đau đã đóng vảy sâu trong tâm can, nơi mỗi vết thương của người lính nằm lại năm xưa dường như cũng đã găm một vết sẹo vô hình vào lòng người ở lại.
Chiến tranh lùi xa hơn nửa thế kỷ, cô thiếu nữ mười bảy tuổi của trạm phẫu cửa rừng năm nào nay đã là người bà, người mẹ già nua nơi buôn làng thanh bình. Bà sống lặng lẽ, không đòi hỏi, không kể công, chỉ thầm lặng giữ cho riêng mình những ký ức thiêng liêng về một thời hoa lửa.
Bước ra khỏi ngôi nhà nhỏ của bà Do Thị Lé, điều đọng lại sâu sắc nhất trong tâm trí những đoàn viên trẻ chúng tôi không phải là những chi tiết chiến trường dữ dội.
Chúng tôi hiểu rằng, có những sự hy sinh chưa từng được xướng tên bằng huân chương, nhưng đã âm thầm tạc vào dáng hình đất nước bằng chính sự lặng im đầy kiên trinh của những người như bà.



