Người có công giúp đỡ cách mạng

ĐỖ THỪA LUÔNG – NGỌN LỬA KHÁNG PHÁP GIỮA RỪNG U MINH

Giữa buổi đầu thực dân Pháp mở rộng cuộc xâm lược Nam Kỳ, nơi sông rạch chằng chịt, rừng tràm bạt ngàn của vùng Cái Tàu – U Minh đã trở thành căn cứ của những người không chịu cúi đầu trước quân xâm lược. Từ vùng đất còn hoang sơ ấy, Đỗ Thừa Luông cùng Đỗ Thừa Tự tập hợp nghĩa sĩ, dựa vào lòng dân, tổ chức kháng chiến và để lại một dấu son trong lịch sử đấu tranh của đất Cà Mau.

Đồng Tháp10/10/2026Xã U Minh (Đoàn xã U Minh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ



Khi lòng yêu nước tìm đường giữa rừng sâu

Năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam. Năm 1859, quân Pháp đánh chiếm thành Gia Định; sau đó, lần lượt thôn tính sáu tỉnh Nam Kỳ. Trước sức mạnh quân sự của thực dân Pháp và sự bất lực của triều đình nhà Nguyễn trong việc bảo vệ đất nước, nhiều sĩ phu, nghĩa sĩ và người dân Nam Bộ đã đứng lên chống giặc, quyết giữ lấy quê hương.

Phong trào kháng Pháp lan rộng qua nhiều vùng đất. Khi những cuộc đấu tranh ở một số nơi bị đàn áp, tinh thần chống ngoại xâm vẫn không tắt. Nhiều nghĩa sĩ tìm về phương Nam, chọn những vùng rừng rậm, sông sâu làm nơi nương náu, xây dựng lực lượng và tiếp tục chiến đấu.

Trong dòng chảy ấy, vùng sông Cái Tàu và rừng U Minh trở thành địa bàn hoạt động của nghĩa quân do hai anh em Đỗ Thừa Luông và Đỗ Thừa Tự lãnh đạo.

Theo tư liệu giới thiệu di tích của tỉnh Cà Mau, hai ông là con của Đỗ Văn Nhân, một người từng đỗ cử nhân võ dưới triều Nguyễn. Khi thực dân Pháp xâm chiếm Nam Kỳ, gia đình họ Đỗ ly tán về vùng Lai Vung, rồi tiếp tục xuôi về Cái Tàu, Cà Mau. Trước cảnh đất nước bị xâm lăng, hai ông không chọn cuộc sống yên ổn cho riêng mình mà đứng lên tập hợp lực lượng chống Pháp.

Đó là sự lựa chọn trong một thời đại đầy thử thách. Bởi đứng lên kháng chiến khi ấy đồng nghĩa với việc chấp nhận thiếu thốn về lương thực, vũ khí, đối mặt với sự truy lùng và có thể phải đánh đổi bằng chính mạng sống. Nhưng đối với những người mang lòng yêu nước, nỗi đau mất nước lớn hơn nỗi sợ hiểm nguy.

Cái Tàu – nơi nghĩa quân dựng căn cứ, lòng dân thành sức mạnh

Vào những năm cuối thế kỷ XIX, vùng sông Cái Tàu còn hoang sơ, dân cư thưa thớt; nhiều người sống dựa vào nghề đánh bắt cá và những sinh kế giản dị ven sông. Địa hình sông rạch đan xen, rừng cây rậm rạp vừa tạo ra những khó khăn trong đời sống, vừa mang lại lợi thế cho lực lượng kháng chiến trước một đối thủ có ưu thế về vũ khí và phương tiện quân sự.

Đỗ Thừa Luông cùng Đỗ Thừa Tự đã chọn nơi đây làm căn cứ, huy động hơn 300 nghĩa quân tổ chức chống Pháp. Theo các tư liệu lịch sử địa phương, đến năm 1872, lực lượng nghĩa quân đã chiếm giữ một vùng rộng lớn từ Cái Tàu đến An Biên, Kiên Giang.

Một chi tiết đáng chú ý là việc hai ông huy động nhân dân hàn sông tại Rạch Hàn Lớn và Rạch Hàn Nhỏ trên sông Cái Tàu nhằm ngăn tàu giặc tiến vào căn cứ. Đằng sau biện pháp ấy không chỉ là cách tận dụng địa hình, mà còn cho thấy vai trò của người dân trong việc bảo vệ địa bàn kháng chiến.

Trong cuộc chiến không cân sức, nghĩa quân không thể chỉ dựa vào số lượng người hay vũ khí. Họ phải hiểu từng dòng sông, con rạch, lối đi giữa rừng; phải biết dựa vào địa hình để hạn chế ưu thế của đối phương. Quan trọng hơn, họ cần sự chở che, góp sức và đồng lòng của nhân dân địa phương.

Các tư liệu ghi nhận nhiều người dân đã tham gia hỗ trợ nghĩa quân. Trong số những người được nhắc đến có ông Hai Khoa, ông Hai Thầy Tu và một người Hoa gốc Hải Nam thường được gọi là Lồng Bang hoặc Lào Bang. Những cái tên ấy cho thấy cuộc kháng chiến không chỉ là câu chuyện của những người cầm đầu nghĩa quân, mà còn là sự góp sức của những con người bình dị trên vùng đất Cái Tàu.

Trong ký ức dân gian ở vùng U Minh, dấu ấn ấy còn được lưu lại qua câu hát:

“Xóm Cái Tàu có nhiều nhà quốc sự
Đỗ Thừa Luông, Đỗ Thừa Tự với chú Lào Bang.”

Một câu hát mộc mạc, nhưng có sức gợi về cả một thời kỳ. Khi tên tuổi người kháng chiến được lưu truyền trong lời ăn tiếng nói của nhân dân, đó không chỉ là sự tưởng nhớ đối với cá nhân họ, mà còn là cách cộng đồng gìn giữ ký ức về những năm tháng quê hương đứng lên chống giặc.

Những năm tháng chiến đấu giữa rừng U Minh

Theo tư liệu giới thiệu Khu tưởng niệm hai lãnh đạo nghĩa quân của tỉnh Cà Mau, trong khoảng thời gian 1871–1875, nghĩa quân dưới sự chỉ huy của Đỗ Thừa Luông và Đỗ Thừa Tự đã chiến đấu qua nhiều trận, thu được vũ khí của đối phương, trong đó có cả đại bác.

Việc thu được vũ khí góp phần cải thiện trang bị của nghĩa quân. Tuy nhiên, ý nghĩa của cuộc kháng chiến không chỉ nằm ở những trận đánh hay chiến lợi phẩm. Điều đáng ghi nhận hơn là nỗ lực duy trì một lực lượng chống xâm lược trong hoàn cảnh chênh lệch lớn về phương tiện chiến tranh.

Giữa rừng U Minh, sông rạch là đường đi, cũng có thể trở thành chướng ngại đối với quân địch. Những khu rừng rậm là nơi che chở, nhưng cũng đòi hỏi người chiến đấu phải chịu đựng gian khổ, thiếu thốn và luôn cảnh giác trước các cuộc truy kích.

Đỗ Thừa Luông và Đỗ Thừa Tự đã lựa chọn cách đánh phù hợp với điều kiện của mình, tận dụng địa hình và tổ chức lực lượng dựa vào sự tham gia của người dân. Những hoạt động ấy góp phần làm nên dấu ấn của nghĩa quân trong lịch sử kháng Pháp ở vùng Cà Mau.

Tư liệu địa phương cũng ghi nhận nghĩa quân tiêu diệt Ô-san-giơ và tri huyện Phan Tử Long, những nhân vật được các nguồn này mô tả là đại diện cho lực lượng đối địch và bộ máy cộng tác với thực dân Pháp. Những sự kiện đó trở thành một phần trong ký ức về cuộc khởi nghĩa của hai ông.

Nhìn từ góc độ lịch sử, không nên chỉ đánh giá một phong trào đấu tranh qua kết quả thắng hay bại. Cần đặt phong trào vào hoàn cảnh cụ thể của thời đại: đất nước mất chủ quyền, lực lượng kháng chiến còn phân tán, vũ khí thiếu thốn và đối phương có ưu thế quân sự. Trong hoàn cảnh ấy, việc quy tụ nghĩa sĩ, xây dựng căn cứ, tổ chức chiến đấu và duy trì tinh thần chống xâm lược đã thể hiện ý chí không khuất phục của những người đứng lên bảo vệ quê hương.

Ngày cuối của hai thủ lĩnh và ký ức không bị chôn vùi

Năm 1875, thực dân Pháp tăng cường lực lượng xuống phương Nam, truy lùng và tấn công căn cứ nghĩa quân. Trước sức ép quân sự ngày càng lớn, lực lượng kháng chiến tan rã; Đỗ Thừa Luông và Đỗ Thừa Tự bị bắt.

Theo tư liệu của tỉnh Cà Mau, ngày 3 tháng 8 năm 1875, thực dân Pháp đưa hai ông ra xử tử tại huyện Châu Thành, tỉnh Hà Tiên. Hai người lãnh đạo nghĩa quân đã kết thúc cuộc đời trong cuộc đấu tranh chống ngoại xâm, nhưng cái chết của họ không làm mất đi dấu ấn mà họ để lại trên vùng đất Cái Tàu – U Minh.

Tư liệu lịch sử địa phương kể rằng, cảm phục hai thủ lĩnh trẻ tuổi, người dân đã bí mật chôn cất thi hài của hai ông tại ấp Tân Yên, làng An Xuyên, huyện Châu Thành, tỉnh Hà Tiên lúc bấy giờ. Đến năm 1925, phần mộ được con cháu di dời về vùng An Trạch, rồi được dòng tộc gìn giữ, thờ phụng qua nhiều thế hệ.

Trong những năm tháng mà việc tưởng nhớ người kháng chiến có thể gặp nhiều trở ngại, sự gìn giữ phần mộ và duy trì ngày giỗ của dòng họ mang ý nghĩa đặc biệt. Đó là sự tiếp nối ký ức bằng hành động âm thầm, bền bỉ của gia đình và cộng đồng.

Ngày nay, tại Khu tưởng niệm hai lãnh đạo nghĩa quân Đỗ Thừa Luông – Đỗ Thừa Tự ở ấp Bùng Binh, phường Hòa Thành, tỉnh Cà Mau, việc tưởng niệm hai ông đã trở thành hoạt động tri ân có ý nghĩa đối với địa phương. Khu tưởng niệm được công nhận là di tích lịch sử cấp tỉnh năm 2016, góp phần gìn giữ và phát huy giá trị lịch sử của cuộc kháng chiến.

Mỗi nén hương dâng lên không thể làm thay đổi những gì đã xảy ra trong quá khứ. Nhưng việc tưởng nhớ giúp các thế hệ hôm nay hiểu rằng cuộc sống yên bình không tự nhiên mà có; phía sau đó là những con người từng chấp nhận hiểm nguy, hy sinh hạnh phúc riêng để chống lại sự xâm lược.

Ngọn lửa hoa lửa còn soi sáng hôm nay

Cuộc khởi nghĩa của Đỗ Thừa Luông và Đỗ Thừa Tự không giành được thắng lợi cuối cùng. Căn cứ bị đánh phá, nghĩa quân tan rã, hai thủ lĩnh bị xử tử. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở kết cục ấy, chúng ta sẽ chưa nhìn thấy hết ý nghĩa lịch sử của cuộc đấu tranh.

Giá trị của một phong trào yêu nước còn nằm ở tinh thần mà nó khơi dậy, ở sự đoàn kết mà nó vun đắp và ở dấu ấn mà nó để lại trong lòng nhân dân. Cuộc kháng chiến của nghĩa quân họ Đỗ là một phần trong dòng chảy rộng lớn của phong trào chống thực dân Pháp ở Nam Bộ; đồng thời là một trang sử riêng của vùng Cái Tàu – U Minh, nơi người dân đã góp sức bảo vệ căn cứ và nuôi dưỡng tinh thần chống ngoại xâm.

Đỗ Thừa Luông được nhớ đến không tách rời Đỗ Thừa Tự, những nghĩa sĩ cùng chiến đấu và người dân đã đồng hành với nghĩa quân. Chính sự gắn bó ấy làm nên chiều sâu của câu chuyện: lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những người đứng ở vị trí chỉ huy, mà còn bởi đông đảo con người bình thường đã lựa chọn đứng về phía quê hương khi đất nước lâm nguy.

Hơn một thế kỷ đã trôi qua. Những con rạch từng được hàn để ngăn tàu giặc, những cánh rừng từng che chở nghĩa quân và những địa danh gắn với cuộc khởi nghĩa nay đã nằm trong một không gian sống khác. Nhưng ký ức về Đỗ Thừa Luông – Đỗ Thừa Tự vẫn còn được gìn giữ qua tư liệu, di tích, ngày giỗ và lời kể của các thế hệ.

Với người dân Cà Mau hôm nay, câu chuyện thời hoa lửa ấy không chỉ để tự hào về quá khứ. Đó còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm đối với quê hương: biết trân trọng lịch sử, giữ gìn di sản, bồi đắp tinh thần đoàn kết và sống xứng đáng với những hy sinh của người đi trước.

Ngọn lửa kháng chiến năm xưa đã đi qua một chặng đường đầy mất mát. Nhưng ngọn lửa của lòng yêu nước, của ý chí không khuất phục và của tình nghĩa cộng đồng vẫn có thể tiếp tục cháy trong lòng các thế hệ hôm nay.

Đỗ Thừa Luông – Đỗ Thừa Tự và nghĩa quân vùng Cái Tàu – U Minh đã khép lại cuộc đời mình trong một thời đại đầy biến động, nhưng tên tuổi và tinh thần kháng Pháp của họ vẫn là một phần ký ức không thể tách rời của lịch sử Cà Mau. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của câu chuyện thời hoa lửa: thời gian có thể lùi xa, nhưng những giá trị được hun đúc bằng lòng yêu nước và sự hy sinh vẫn còn sức lay động lòng người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn