ĐỖ THỪA TỰ – NGƯỜI GIỮ LỬA GIỮA RỪNG U MINH
Giữa những năm tháng Nam Kỳ chìm trong cảnh nước mất, Đỗ Thừa Tự cùng anh trai Đỗ Thừa Luông đã chọn rừng U Minh làm căn cứ, tập hợp nghĩa quân chống thực dân Pháp. Hơn bốn năm bám đất, bám rừng, những người nghĩa quân đã biến vùng sông nước Cái Tàu thành một chiến khu kiên cường. Cuối cùng bị bắt và xử tử năm 1875, nhưng tên tuổi hai người vẫn được người dân lưu giữ như một phần của lịch sử kháng Pháp ở miền đất phương Nam.
Có một vùng đất từng được xem là hiểm trở đến mức khó đặt chân tới.
Rừng U Minh.
Giữa những cánh rừng tràm, sông rạch chằng chịt của miền Tây Nam Bộ, vào những năm cuối thế kỷ XIX, Đỗ Thừa Tự cùng anh trai Đỗ Thừa Luông đã dựng căn cứ, tập hợp hơn 300 nghĩa quân đứng lên chống Pháp.
Họ không có thành cao, hào sâu.
Thứ họ có là rừng, sông nước và lòng người.
Từ năm 1871 đến 1875, nghĩa quân liên tục tổ chức những trận đánh trên vùng Cái Tàu – U Minh, tận dụng địa hình hiểm trở để chống lại quân Pháp. Có lúc, nghĩa quân còn tổ chức hàn sông, dựng chướng ngại để ngăn tàu giặc tiến vào căn cứ.
Đó là một cuộc chiến không ồn ào.
Nhưng dai dẳng.
Mỗi con rạch có thể trở thành tuyến phòng thủ. Mỗi cánh rừng có thể trở thành nơi ẩn náu. Và mỗi người dân địa phương đều có thể trở thành một phần của cuộc kháng chiến.
Đến năm 1875, quân Pháp tập trung lực lượng truy quét căn cứ. Nghĩa quân tan rã, Đỗ Thừa Tự và Đỗ Thừa Luông bị bắt.
Ngày 3/8/1875, hai ông bị đưa ra xử tử tại Châu Thành, Hà Tiên. Người dân cảm phục đã bí mật lấy thi hài hai ông đem chôn. Về sau, phần mộ được con cháu di dời về vùng đất dòng họ tại Cà Mau.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua.
Rừng U Minh hôm nay đã đổi khác.
Nhưng câu chuyện về Đỗ Thừa Tự vẫn còn đó — câu chuyện về một người trẻ đã chọn đứng lên giữa vùng đất phương Nam khi đất nước đang bị xâm lược.
Có những người không để lại những thành trì lớn.
Họ để lại một con đường trong ký ức của quê hương.
Và giữa rừng U Minh năm ấy, Đỗ Thừa Tự đã để lại một dấu chân như thế.



