ĐỖ VĂN CHÂU – NGƯỜI CHIẾN SĨ LUÔN QUAY LẠI CỨU ĐỒNG ĐỘI
Sinh năm 1933, Đỗ Văn Châu tham gia du kích khi chưa đầy 16 tuổi và sau đó trở thành chiến sĩ Đại đoàn 320. Trong nhiều trận đánh tại Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình, ông nổi bật bởi tinh thần bất chấp hỏa lực quay lại trận địa cứu thương binh, có lần đưa người bị thương gần chục cây số về trạm phẫu. Trong trận chống càn An Đông năm 1952, ông vừa cứu thương, băng bó, chuyển đạn, vừa trực tiếp sử dụng trung liên rồi dùng lưỡi lê, lựu đạn đánh trả đối phương. Ngày 7-5-1956, Đỗ Văn Châu được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Trong chiến tranh, có những người lính được nhớ đến bởi những trận xung phong dữ dội. Nhưng cũng có những người trở thành anh hùng bởi một phẩm chất rất giản dị mà lớn lao:
Không bỏ lại đồng đội phía sau.
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đỗ Văn Châu là một người như thế.
Ông sinh năm 1933 tại xã Hạ Bằng, huyện Thạch Thất, tỉnh Hà Tây, nay thuộc Hà Nội. Chưa đầy 16 tuổi, Đỗ Văn Châu đã tham gia du kích rồi vào bộ đội địa phương. Tháng 2-1951, ông được bổ sung vào bộ đội chủ lực, thuộc Đại đội 87, Trung đoàn 48, Đại đoàn 320.
Tuổi đời còn rất trẻ, nhưng chiến tranh đã nhanh chóng rèn luyện Đỗ Văn Châu trở thành một người lính gan dạ, đặc biệt giàu tình thương đồng đội.
Gần chục cây số đưa thương binh về trạm phẫu
Tháng 11-1952, đơn vị của Đỗ Văn Châu tham gia đánh đồn lính Bảo hoàng tại An Bình, Ninh Bình.
Cuộc chiến diễn ra quyết liệt. Bộ đội ta cùng tiểu đoàn chủ công mở đột phá khẩu, nhưng hỏa lực đối phương chống trả mạnh khiến nhiều chiến sĩ bị thương.
Trong tình thế ấy, Đỗ Văn Châu chủ động dẫn một tổ vượt qua con đường độc đạo đang bị hỏa lực khống chế.
Phía trước là thương binh cần được cứu.
Phía sau là trạm phẫu cách gần chục cây số.
Không quản hiểm nguy, ông cùng đồng đội đưa từng người bị thương rời trận địa, cuối cùng chuyển được họ đến nơi cứu chữa an toàn.
Với Đỗ Văn Châu, trận đánh chỉ thực sự kết thúc khi những người bị thương đã được đưa trở về.
Trận địa đã rút hết, một người vẫn còn lại
Cũng trong năm 1952, đơn vị tập kích Trại Chuối, Nam Định nhưng không thành công và phải rút lui.
Khi lực lượng đã rời khỏi khu vực, phát hiện trên trận địa vẫn còn một thương binh.
Phía trước là đồn đối phương.
Hỏa lực vẫn bắn ra dày đặc.
Quay lại đồng nghĩa với việc tự đưa mình vào khu vực cực kỳ nguy hiểm.
Nhưng Đỗ Văn Châu không chấp nhận bỏ đồng đội ở lại.
Ông dẫn một tổ quay trở lại trận địa, bò sát mặt đất tiếp cận đồn, kiên trì tìm kiếm cho đến khi phát hiện được người chiến sĩ bị thương.
Rồi họ đưa đồng đội trở về an toàn.
Đó là một việc làm có thể chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng nó nói lên rất rõ con người Đỗ Văn Châu:
Đồng đội chưa về, anh chưa thể rời trận địa.
Vừa cứu thương, vừa tiếp đạn, vừa cầm trung liên
Trong trận chống càn ở An Đông, Nam Định, Thu - Đông năm 1952, tình thế còn khốc liệt hơn.
Đối phương huy động 3 tiểu đoàn cùng 40 xe cơ giới, bao vây và tiến công lực lượng ta.
Tiểu đội của Đỗ Văn Châu chiến đấu dưới hỏa lực dữ dội. Tiểu đội trưởng cùng một số chiến sĩ hy sinh.
Thay vì chỉ tập trung vào vị trí của mình, Đỗ Văn Châu liên tục đảm nhiệm những công việc cấp bách nhất.
Có thương binh nằm giữa trận địa, ông xông ra cõng về, rồi tìm nong, lấy bùn đắp lên để che chắn cho người bị thương.
Ở một hướng khác, y tá chưa đến kịp, Đỗ Văn Châu lại trực tiếp băng bó thương binh.
Bộ đội thiếu đạn, ông tranh thủ chuyển đạn lên tuyến trước.
Rồi xạ thủ trung liên hy sinh.
Đối phương lập tức lợi dụng khoảng trống hỏa lực để xông lên.
Đỗ Văn Châu chạy tới vị trí khẩu súng, trực tiếp sử dụng trung liên bắn chặn.
Khi khẩu súng bị hóc, tình thế một lần nữa trở nên nguy cấp.
Ông cùng đồng đội chuyển sang lưỡi lê và lựu đạn, kiên quyết đánh bật nhiều đợt tiến công.
Trong cùng một trận đánh, người chiến sĩ trẻ ấy vừa là người cứu thương, người tiếp đạn, xạ thủ trung liên, rồi lại trở thành chiến sĩ đánh giáp lá cà.
Ở đâu cần, Đỗ Văn Châu có mặt ở đó.
Đang sốt vẫn xin ra trận
Trong trận Quỳnh Côi, Thái Bình, Đỗ Văn Châu đã bị sốt nhiều ngày trên đường hành quân.
Cơ thể mệt mỏi, sức lực suy giảm.
Nhưng khi đơn vị nhận lệnh chiến đấu, ông vẫn kiên quyết xin được tham gia.
Vào trận, nghe tin có một thương binh nặng, Đỗ Văn Châu lại vượt lên phía trước.
Ông băng bó rồi cõng người chiến sĩ bị thương về trạm cứu chữa.
Sau đó, thay vì nghỉ ngơi vì chính mình đang sốt, ông tiếp tục quay lại cùng đồng đội chuyển những thương binh khác ra khỏi trận địa.
Có lẽ chính những hành động ấy đã khiến Đỗ Văn Châu được đồng đội đặc biệt tin yêu.
Bởi anh không chỉ cùng họ chiến đấu.
Khi họ ngã xuống vì thương tích, anh là người quay lại tìm họ.
Người anh hùng của tình đồng đội
Từ một thiếu niên chưa đầy 16 tuổi tham gia du kích, Đỗ Văn Châu trưởng thành trong quân đội và khi được tuyên dương Anh hùng đã là Trung đội phó.
Chiến công của ông không gắn với một hành động duy nhất.
Đó là cả một chuỗi những lần bất chấp hiểm nguy để cứu người:
Giữa con đường bị hỏa lực khống chế, ông đưa thương binh đi gần chục cây số.
Khi trận địa đã rút hết, ông quay lại tìm người còn nằm lại.
Giữa vòng vây, ông vừa cõng thương binh, vừa băng bó, vừa tiếp đạn rồi cầm trung liên chiến đấu.
Ngay cả khi đang sốt, ông vẫn xin ra trận và tiếp tục cứu đồng đội.
Ngày 7-5-1956, Đỗ Văn Châu được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Trong chiến tranh, lòng dũng cảm có nhiều hình thức.
Có khi là xông thẳng vào hỏa điểm.
Có khi là giữ trận địa đến cùng.
Nhưng với Đỗ Văn Châu, lòng dũng cảm còn là một lựa chọn khác:
Khi tất cả đang rút ra, mình quay trở lại.
Bởi phía sau là một đồng đội đang bị thương.
Và với người chiến sĩ ấy, không ai được phép bị bỏ lại giữa chiến trường.



