ĐỖ VĂN ĐA – NGƯỜI PHÁO THỦ ĐI QUA NHỮNG DẤU MỐC LỚN CỦA HAI CUỘC KHÁNG CHIẾN
Phạm Minh Nguyệt
Một người lính đứng giữa những trang sử lớn
Trong lịch sử hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, có những nhân vật nổi tiếng bởi một trận đánh, một chiến công hoặc một khoảnh khắc đặc biệt. Nhưng cũng có những người trở nên đặc biệt bởi họ đã sống và chiến đấu qua nhiều giai đoạn khác nhau của lịch sử.
Đỗ Văn Đa là một trường hợp như vậy.
Ông là một trong những pháo thủ của Pháo đài Láng trong đêm 19 tháng 12 năm 1946, thời điểm Hà Nội khai hỏa mở đầu Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp. Sau đó, ông tiếp tục tham gia kháng chiến, có mặt tại Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 và sau này phục vụ trong lực lượng Phòng không – Không quân, tham gia chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Cuộc đời quân ngũ của ông vì thế giống như một sợi dây nối nhiều chương quan trọng của lịch sử Việt Nam hiện đại. Từ những khẩu pháo tại Hà Nội năm 1946 đến chiến trường Điện Biên Phủ, rồi từ đó đến bầu trời miền Bắc năm 1972, ông đã đi qua những thời điểm đặc biệt của đất nước.
Đêm Hà Nội bước vào Toàn quốc kháng chiến
Cuối năm 1946, tình hình Việt Nam ngày càng căng thẳng. Những nỗ lực giữ gìn hòa bình không đạt được kết quả, nguy cơ chiến tranh trở nên rõ ràng.
Đêm 19 tháng 12 năm 1946, Toàn quốc kháng chiến bùng nổ.
Tại Hà Nội, các lực lượng vũ trang và nhân dân đồng loạt chiến đấu. Pháo đài Láng là một trong những vị trí khai hỏa.
Khi ấy, Đỗ Văn Đa mới khoảng 21 tuổi. Ông là một pháo thủ trong khẩu đội pháo tại Pháo đài Láng. Tiếng pháo từ nơi đây trở thành một trong những âm thanh mở đầu cho cuộc chiến đấu bảo vệ nền độc lập vừa giành được.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu Đỗ Văn Đa là pháo thủ cuối cùng còn lại của khẩu đội pháo Pháo đài Láng và ghi nhận những ký ức của ông về sự kiện lịch sử đêm 19 tháng 12 năm 1946.
Từ Hà Nội đến những chiến trường của cuộc kháng chiến
Sau khi Toàn quốc kháng chiến bắt đầu, chiến tranh kéo dài trên nhiều địa bàn. Đỗ Văn Đa tiếp tục phục vụ trong quân đội.
Từ năm 1949 đến năm 1954, ông là chiến sĩ của Sư đoàn 308. Đây là một trong những đơn vị chủ lực quan trọng của quân đội Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp.
Những năm tháng chiến đấu liên tục đã khiến người thanh niên từng đứng bên khẩu pháo ở Pháo đài Láng trưởng thành hơn. Từ một pháo thủ trẻ, ông trở thành một người lính đã có kinh nghiệm chiến đấu.
Năm 1954, ông tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Nếu đêm 19 tháng 12 năm 1946 là thời điểm ông chứng kiến cuộc kháng chiến chống Pháp bắt đầu ở Hà Nội, thì Điện Biên Phủ là một trong những dấu mốc quan trọng nhất ở giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến.
Điện Biên Phủ – chiến thắng sau những năm tháng gian khổ
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, quân đội Việt Nam bắt đầu tiến công tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Cuộc chiến kéo dài 56 ngày đêm và kết thúc vào ngày 7 tháng 5 năm 1954 với thắng lợi của quân đội Việt Nam.
Đối với Đỗ Văn Đa, đây là một dấu mốc đặc biệt trong hành trình quân ngũ.
Ông đã đi từ những ngày đầu của Toàn quốc kháng chiến đến trận quyết chiến chiến lược ở Điện Biên Phủ.
Năm 1946, ông là chàng trai 21 tuổi.
Đến năm 1954, ông đã có gần một thập kỷ trong quân ngũ.
Những năm tháng ấy là cả một phần tuổi trẻ.
Sau Điện Biên Phủ là một nhiệm vụ mới
Chiến thắng Điện Biên Phủ đưa cuộc kháng chiến chống Pháp đến bước ngoặt quan trọng. Nhưng đất nước chưa hoàn toàn thống nhất.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, miền Bắc bước vào giai đoạn xây dựng và trở thành hậu phương lớn cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
Đỗ Văn Đa tiếp tục phục vụ trong quân đội và chuyển sang lực lượng Phòng không – Không quân.
Đây là một sự thay đổi lớn về nhiệm vụ.
Nếu trước đó ông chiến đấu chủ yếu trong những trận đánh trên mặt đất, thì giai đoạn sau, nhiệm vụ của ông gắn với việc bảo vệ bầu trời miền Bắc.
Chiến tranh thay đổi, vũ khí thay đổi, phương thức tác chiến thay đổi, nhưng trách nhiệm của người lính vẫn không thay đổi.
Bầu trời Hà Nội năm 1972
Cuối năm 1972, chiến tranh bước vào một trong những giai đoạn ác liệt nhất trên bầu trời miền Bắc. Mỹ tiến hành cuộc tập kích đường không quy mô lớn vào Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương.
Các lực lượng phòng không Việt Nam cùng quân và dân miền Bắc tổ chức chiến đấu chống lại các cuộc tập kích.
Đỗ Văn Đa khi ấy đã là một người lính có hàng chục năm kinh nghiệm. Ông tiếp tục tham gia chiến đấu trong lực lượng Phòng không – Không quân.
Điều đặc biệt trong cuộc đời ông là ông đã đi qua hai giai đoạn mà sau này đều gắn với tên gọi “Điện Biên Phủ”.
Năm 1954 là Chiến thắng Điện Biên Phủ trên mặt đất.
Năm 1972, cuộc chiến đấu bảo vệ Hà Nội được gọi là “Điện Biên Phủ trên không”.
Một người lính đã trực tiếp đi qua cả hai dấu mốc ấy.
Một cuộc đời gắn với lịch sử quân đội
Năm 1973, Đỗ Văn Đa ra quân với quân hàm Thượng úy.
Gần ba thập kỷ trong quân ngũ, ông đã trải qua những thay đổi rất lớn của đất nước và quân đội.
Khi bước vào quân ngũ, ông là một thanh niên trẻ với những khẩu pháo của Pháo đài Láng.
Sau đó, ông chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Pháp.
Ông có mặt tại Điện Biên Phủ.
Rồi ông tiếp tục phục vụ trong lực lượng Phòng không – Không quân và chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đã ghi lại câu chuyện về ông như một nhân chứng đặc biệt của lịch sử quân sự Việt Nam thế kỷ XX.
Đằng sau một nhân chứng là ký ức của cả một thế hệ
Giá trị của câu chuyện Đỗ Văn Đa không chỉ nằm ở những trận đánh ông đã tham gia.
Điều quý giá hơn là ông là một nhân chứng đã trực tiếp sống qua nhiều sự kiện mà ngày nay chúng ta chỉ biết qua sách vở.
Một tiếng pháo năm 1946 đối với người trẻ hôm nay chỉ là một dòng trong lịch sử.
Nhưng đối với Đỗ Văn Đa, đó là âm thanh ông từng trực tiếp nghe và thực hiện nhiệm vụ.
Điện Biên Phủ đối với nhiều người là một địa danh lịch sử.
Nhưng đối với ông, đó từng là chiến trường thật sự.
Bầu trời Hà Nội năm 1972 đối với thế hệ sau là những hình ảnh được lưu giữ trong phim tư liệu và bảo tàng.
Nhưng với người lính phòng không, đó là những ngày chiến đấu thực sự.
Chính những nhân chứng như ông giúp lịch sử trở nên gần con người hơn.
Hòa bình được nhìn từ một cuộc đời gần ba mươi năm quân ngũ
Ngày nay, một người trẻ có thể dành tuổi 20 cho học tập, tuổi 30 cho sự nghiệp và gia đình. Đó là những điều rất bình thường.
Nhưng với Đỗ Văn Đa, phần lớn tuổi trẻ và những năm tháng trưởng thành gắn với quân ngũ và chiến tranh.
Từ năm 1946 đến năm 1973, đất nước trải qua những biến động lớn. Ông gần như không có một quãng thời gian dài sống hoàn toàn tách khỏi chiến tranh.
Điều ấy giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về giá trị của hòa bình.
Hòa bình không chỉ có nghĩa là không còn tiếng súng. Hòa bình còn có nghĩa là một người trẻ có quyền lựa chọn tương lai của mình, được học tập, được làm việc, được yêu thương và được xây dựng gia đình trong một xã hội ổn định.
Những điều tưởng như bình thường ấy từng là ước mơ của nhiều thế hệ.
Bài học dành cho thanh niên hôm nay
Điều có thể học từ Đỗ Văn Đa không chỉ là lòng dũng cảm trong chiến đấu mà còn là sự bền bỉ.
Ông đã nhiều lần thích nghi với nhiệm vụ mới. Từ pháo binh trong những ngày đầu kháng chiến, đến chiến trường Điện Biên Phủ, rồi lực lượng Phòng không – Không quân, ông luôn tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ trong hoàn cảnh mới.
Tuổi trẻ hôm nay cũng đang sống trong một thế giới thay đổi rất nhanh. Công nghệ thay đổi, yêu cầu nghề nghiệp thay đổi và xã hội cũng thay đổi từng ngày. Vì vậy, tinh thần học hỏi, thích nghi và không ngại khó khăn vẫn là những phẩm chất cần thiết.
Nếu thế hệ trước dùng tuổi trẻ để bảo vệ đất nước bằng súng đạn, thì thế hệ hôm nay cần dùng tri thức, năng lực, trách nhiệm và sự sáng tạo để xây dựng đất nước.
Đó là cách tiếp nối phù hợp nhất với thời đại.
Người lính năm xưa và ký ức còn lại
Đỗ Văn Đa đã đi qua nhiều năm tháng chiến tranh và trở về cuộc sống đời thường sau khi đất nước trải qua những biến động lớn.
Nhưng câu chuyện của ông không chỉ thuộc về cá nhân.
Nó thuộc về một thế hệ.
Một thế hệ đã chứng kiến đất nước từ những ngày đầu của Toàn quốc kháng chiến, trải qua Điện Biên Phủ, rồi tiếp tục chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Một thế hệ đã dành phần lớn tuổi trẻ cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Ngày hôm nay, chúng ta có thể không biết hết tên của hàng triệu người đã từng chiến đấu. Nhưng mỗi nhân chứng, mỗi câu chuyện và mỗi kỷ vật đều góp phần giữ lại ký ức chung.
Đỗ Văn Đa là một trong những người như thế.
Câu chuyện về ông nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ nằm trong những chiến thắng lớn. Lịch sử nằm trong từng con người đã sống qua những năm tháng ấy.
Và khi thế hệ trẻ hôm nay kể lại câu chuyện của họ một cách chân thực, lịch sử sẽ không bị lãng quên.
Từ Pháo đài Láng năm 1946 đến Điện Biên Phủ năm 1954, từ những chiến trường trên mặt đất đến bầu trời Hà Nội năm 1972, cuộc đời Đỗ Văn Đa là một lát cắt đặc biệt của lịch sử Việt Nam hiện đại. Ông đã đi qua chiến tranh để thế hệ sau có thể được sống trong hòa bình.


