ĐỖ VĂN THÔNG - ĐI QUA NGÀY NON SÔNG SUM HỌP
hiến tranh kết thúc là một bước ngoặt lớn, nhưng phía sau nó là vô số công việc cần đến sự kiên trì của cả xã hội. Quân đội cũng tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc củng cố quốc phòng và góp phần bảo vệ thành quả thống nhất. Với tôi, những năm sau 1975 vì thế không phải phần phụ của quãng quân ngũ, mà là một chặng khác với ý nghĩa riêng: từ niềm mong mỏi ngày đoàn tụ chuyển sang ý thức phải biết giữ gìn và vun đắp những gì đã đạt được.
Điều tôi nhớ về những năm đầu quân ngũ không chỉ là cảm giác rời quê, mà là việc từ đó cuộc đời mình bỗng được đặt vào một nhịp lớn hơn. Tôi là Đỗ Văn Thông, sinh năm 1952, quê Thiệu Hóa. Năm 1973, khi khoảng hai mươi mốt tuổi, tôi nhập ngũ, quãng phục vụ gắn với Đoàn 559 và kéo dài đến năm 1977. Đó là một thời điểm rất đặc biệt của đất nước. Hiệp định Paris được ký kết trong năm 1973, mở ra một bước chuyển quan trọng, nhưng chiến tranh chưa kết thúc và non sông vẫn còn chia cắt. Người thanh niên lên đường lúc ấy vì thế đứng giữa hai cảm giác: hy vọng về hòa bình đã gần hơn, nhưng trách nhiệm của người lính thì chưa thể dừng lại. Tôi bước vào hàng ngũ trong chính hoàn cảnh ấy, mang theo sức trẻ và một niềm tin rằng ngày đất nước sum họp rồi sẽ đến.
Thiệu Hóa khi ấy là nơi tôi để lại những điều thân thuộc nhất của một tuổi trẻ còn nhiều dự định. Ở tuổi hai mươi mốt, người ta bắt đầu nghĩ đến công việc, tương lai và cuộc sống riêng, nhưng trong hoàn cảnh đất nước còn chiến tranh, những dự tính ấy luôn đứng bên cạnh một câu hỏi lớn hơn. Tôi cũng như nhiều thanh niên cùng thời hiểu rằng hòa bình chưa thật sự trọn vẹn thì chưa thể chỉ lo cho riêng mình. Ngày rời quê, chắc chắn có lưu luyến, nhưng trong lòng còn có một khí thế khác: cảm giác mình đã đến tuổi có thể nhận lấy phần việc của mình. Không cần những lời thật lớn, chỉ cần biết đã bước đi thì phải giữ cho bước chân ấy vững.
Tôi chưa thể biết quãng quân ngũ sẽ kéo dài bốn năm, càng chưa thể biết chỉ hai năm sau đất nước sẽ hoàn toàn thống nhất. Người sống giữa lịch sử thường chỉ nhìn thấy phần đường ngay trước mắt. Với tôi khi ấy, điều gần nhất là phải học cách trở thành một người lính: biết sống có kỷ luật, biết hòa mình vào tập thể và biết đặt trách nhiệm lên trước những thất thường của cảm xúc cá nhân. Sự háo hức của tuổi trẻ khiến bước đầu nhẹ hơn, nhưng tôi cũng sớm hiểu rằng đi hết một chặng dài sẽ cần nhiều hơn sự hăng hái ban đầu. Từ đó, những năm tháng với Đoàn 559 bắt đầu – một phần đời mà càng về sau tôi càng thấy đã để lại trong mình nhiều hơn những gì có thể kể bằng vài mốc thời gian.
Đoàn 559 – nơi sức trẻ được đặt vào một guồng lớn
Gắn bó với Đoàn 559, tôi hiểu mình đang đứng trong một tổ chức có vai trò quan trọng trong hệ thống bảo đảm chiến lược của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Chỉ riêng điều đó đã khiến mỗi người trong hàng ngũ phải có ý thức rất rõ về kỷ luật, phối hợp và trách nhiệm. Tôi không nhìn công việc của mình bằng những ý nghĩ lớn lao, mà từ một điều gần gũi hơn: trong một tổ chức rộng lớn, từng người phải giữ chắc phần của mình thì cả hệ thống mới vận hành được. Chính cách nhìn ấy giúp tôi hiểu sâu hơn giá trị của những công việc không nhất thiết phải nổi bật nhưng luôn cần sự nghiêm túc.
Quân ngũ làm người thanh niên hai mươi mốt tuổi thay đổi từng ngày. Có những điều trước đó tưởng chỉ cần nhiệt tình là đủ, nhưng vào môi trường có tổ chức mới thấy nhiệt tình phải đi cùng sự bền bỉ. Một ngày có thể hăng hái rất dễ; giữ được tinh thần ấy qua tháng này sang tháng khác mới khó. Tôi học cách không vội vàng trước một việc chưa rõ, không để sự mệt mỏi của bản thân trở thành lý do cho thái độ thiếu nghiêm túc. Những bài học ấy không đến bằng một lời giảng giải duy nhất. Chúng hình thành dần trong cách sinh hoạt, cách làm việc và cách mỗi người tự điều chỉnh mình để phù hợp với nhịp chung.
Càng sống lâu trong quân đội, tôi càng thấy sức trẻ không phải một thứ để phô bày, mà là nguồn lực phải biết đặt đúng nơi. Có những người trẻ rất mạnh ở sự nhanh nhạy, có người bền ở sự kiên nhẫn, có người tạo được niềm tin bằng sự chắc chắn. Mỗi người một cách, nhưng khi cùng đứng trong một hàng ngũ, điều quan trọng là biết hướng những điểm mạnh ấy về việc chung. Những năm ở Đoàn 559 dạy tôi chính điều đó. Tôi không còn nhìn tuổi trẻ chỉ như quãng thời gian nhiều sức lực, mà hiểu nó còn là quãng đời con người dễ hình thành những phẩm chất sẽ theo mình rất lâu: khả năng chịu khó, biết giữ lời, biết nghĩ trước sau và không dễ buông điều đã nhận.
Đồng đội – những người cùng mang một niềm chờ đợi
Trong bốn năm quân ngũ, đồng đội là phần làm cho ký ức có hơi ấm. Chúng tôi đến từ nhiều nơi, mang theo những giọng nói, thói quen và tính tình khác nhau. Ban đầu có thể còn dè dặt, nhưng cuộc sống chung khiến mọi khoảng cách dần ngắn lại. Người ta bắt đầu hiểu ai dễ vui, ai ít nói, ai thường giữ suy nghĩ trong lòng. Những điều tưởng rất nhỏ ấy lại có ý nghĩa lớn khi phải sống xa quê và cùng nhau đi qua một thời đất nước còn nhiều biến động. Từ những người xa lạ, chúng tôi dần trở thành những người biết cách nhìn nhau bằng sự tin cậy.
Tình đồng đội không nhất thiết phải được nhớ bằng một câu chuyện lớn. Có khi nó nằm ở việc biết người bên cạnh đang mệt mà không làm họ nặng lòng thêm, biết giữ cho một bất đồng không trở thành khoảng cách, biết đứng cạnh nhau qua những ngày ai cũng mang trong lòng một nỗi nhớ riêng. Chính những điều ấy khiến tôi hiểu một tập thể bền không chỉ nhờ nguyên tắc, mà còn nhờ cách con người đối xử với nhau. Khi ai đó có thể yên tâm rằng phía bên cạnh vẫn có người cùng mình giữ nhịp, khó khăn cũng trở nên dễ chịu hơn một phần.
Những năm 1973–1975, trong lòng rất nhiều người lính đều có chung một sự chờ đợi: mong ngày đất nước thật sự thống nhất. Chúng tôi không biết ngày ấy sẽ đến chính xác khi nào, nhưng niềm mong mỏi ấy khiến sự gắn bó giữa những người cùng hàng ngũ có thêm một chiều sâu. Mỗi người đều có quê hương để nhớ, nhưng trên tất cả là một quê hương lớn hơn – một đất nước còn chia đôi. Có lẽ vì vậy mà khi nhớ lại đồng đội, tôi không chỉ nhớ những con người cụ thể. Tôi nhớ cả một thế hệ đã từng cùng nhìn về phía trước bằng một niềm tin rất giống nhau, dù mỗi người đứng ở một vị trí khác nhau.
Đi qua năm 1975 rồi tiếp tục những năm đầu hòa bình
Năm 1975 là dấu mốc đặc biệt nhất trong quãng quân ngũ của tôi. Tôi nhập ngũ năm 1973 khi đất nước vẫn chưa thống nhất, và hai năm sau đã được sống trong niềm vui non sông liền một dải. Với người từng bước vào hàng ngũ giữa thời chiến, ngày thống nhất không chỉ là một sự kiện lớn của lịch sử mà còn là lúc niềm mong đợi lâu dài của biết bao người trở thành hiện thực. Nhưng niềm vui ấy không khiến mọi trách nhiệm lập tức dừng lại. Sau chiến thắng là một đất nước vừa đi qua chiến tranh, cần rất nhiều thời gian để khắc phục hậu quả, ổn định đời sống và dựng lại những gì đã bị tổn thương.
Tôi tiếp tục phục vụ trong hàng ngũ sau năm 1975. Chính quãng thời gian ấy khiến tôi hiểu rõ hơn sự khác nhau giữa giành được hòa bình và xây dựng cuộc sống trong hòa bình. Chiến tranh kết thúc là một bước ngoặt lớn, nhưng phía sau nó là vô số công việc cần đến sự kiên trì của cả xã hội. Quân đội cũng tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc củng cố quốc phòng và góp phần bảo vệ thành quả thống nhất. Với tôi, những năm sau 1975 vì thế không phải phần phụ của quãng quân ngũ, mà là một chặng khác với ý nghĩa riêng: từ niềm mong mỏi ngày đoàn tụ chuyển sang ý thức phải biết giữ gìn và vun đắp những gì đã đạt được.
Đến năm 1977, tôi xuất ngũ khi khoảng hai mươi lăm tuổi. Bốn năm trước, tôi rời Thiệu Hóa khi đất nước còn chiến tranh; ngày trở về, Việt Nam đã thống nhất và đang bước những bước đầu tiên của thời hậu chiến. Chính sự thay đổi lớn ấy khiến cảm giác trở về có một chiều sâu rất khác. Tôi không chỉ mang theo ký ức về quân ngũ, mà còn mang theo trải nghiệm của một người đã sống qua ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình. Quê hương vẫn là nơi để trở lại, nhưng người trở về đã biết quý sự bình yên bằng một cách khác, bởi đã hiểu nó không phải món quà tự nhiên có sẵn.
Sau tất cả, điều ở lại là một cách sống
Bây giờ nhìn lại, quãng 1973–1977 và cái tên Đoàn 559 vẫn là những dấu mốc rất sâu trong đời tôi. Bốn năm ấy đi qua cả thời chiến lẫn những ngày đầu hòa bình, đưa một thanh niên hai mươi mốt tuổi từ sự háo hức ban đầu đến một cách nhìn chín chắn hơn về trách nhiệm. Tôi không cần làm cho quá khứ lớn hơn sự thật để thấy nó đáng quý. Chỉ riêng việc mình đã từng đứng trong hàng ngũ vào một thời điểm quan trọng của đất nước, từng sống bên đồng đội và đi qua ngày thống nhất đã đủ để quãng đời ấy có một vị trí không thể thay thế.
Hôm nay, thế hệ trẻ được sống trong một đất nước thống nhất, có thể tự do học tập, lựa chọn nghề nghiệp, đi xa và xây dựng tương lai theo nhiều cách. Điều đó càng đáng trân trọng khi hiểu rằng đã từng có một thời rất nhiều người chỉ mong đất nước có được một ngày bình yên trọn vẹn. Nhưng lòng biết ơn không nên dừng ở việc nhớ lại quá khứ. Nó nên trở thành cách sống: biết làm việc đến nơi đến chốn, biết quý cơ hội mình có, biết không thờ ơ với quê hương và biết dùng khả năng của bản thân cho những điều có ích.
Nếu có điều gì tôi muốn gửi lại cho con cháu, thì đó là hãy biết nhận ra đâu là phần việc đáng để mình dành sức lực. Tuổi trẻ không cần giống nhau, con đường của mỗi người cũng không cần giống người đi trước. Nhưng dù sống ở thời nào, điều đáng quý vẫn là khả năng bước tới khi việc chung cần đến mình, giữ lòng ngay thẳng khi hoàn cảnh đổi thay và biết biến sự bình yên mình đang có thành những giá trị tốt đẹp cho người khác. Với tôi, đó chính là ý nghĩa sâu nhất của bốn năm trong hàng ngũ 559 – một chặng đời đi qua ngày non sông sum họp và để lại trong lòng người lính một niềm biết ơn không bao giờ cũ.



