Đóa hoa rực rỡ của thời hoa lửa
Đóa hoa rực rỡ của thời hoa lửa
( Hà Vương Gia Nhi-12a2)
Trong ký ức của bà Tuyết, mùi khét của thuốc súng và mùi hăng nồng của đất đỏ bazơ sau những trận bom tọa độ chưa bao giờ phai nhạt, nó cứ bảng lảng như làn sương sớm của núi rừng Trường Sơn mỗi khi tiết trời chuyển lạnh, gợi nhắc về một thời con gái mà bà và đồng đội đã gửi lại nơi đại ngàn xa xôi ấy. Những năm tháng ấy, khi mái tóc còn xanh mướt và đôi bàn tay chưa một vết chai sạn, bà cùng hàng ngàn cô gái Hà thành khác đã gác lại giấc mơ giảng đường, xếp bút nghiên vào ba lô để lên đường theo tiếng gọi của Tổ quốc, bước chân vào cuộc chiến sinh tử tại "tọa độ chết" trên cung đường 20 Quyết Thắng đầy máu và lửa. Thời ấy, người ta gọi các cô là những "đóa hoa gan thép", nhưng có ở trong cuộc mới hiểu cái giá của sự gan góc ấy là những đêm trắng thức canh đường, là những lần đối mặt với tử thần trong gang tấc khi tiếng máy bay gầm rú xé toạc bầu trời đêm, và là cả những nỗi sợ hãi thầm kín của người con gái khi chứng kiến nhan sắc mình tàn phai dưới những cơn sốt rét rừng hành hạ. Tuyết nhớ như in cái đêm đầu tiên đặt chân lên đỉnh Cua chữ A, nơi mà bom đạn quân thù đã cày nát đến mức không còn một ngọn cỏ nào có thể ngoi lên khỏi mặt đất, chỉ còn lại màu đỏ rực của đất đá bị nung nóng và mùi tử khí vây quanh, nhưng lạ thay, giữa cái không gian đặc quánh sự chết chóc ấy, tiếng hát của các chị em trong tiểu đội vẫn cất lên trong trẻo, át đi cả tiếng động cơ gầm rú phía xa xa. Nhiệm vụ của họ là "sống bám cầu đường, chết kiên cường bất khuất", hễ bom vừa dứt, khói chưa kịp tan là những bóng áo xanh tình nguyện đã ùa ra mặt đường, đôi tay nhỏ bé cầm cuốc, cầm xẻng, thậm chí là dùng tay không để khuân những tảng đá lớn, lấp hố bom cho đoàn xe vận tải kịp qua trước lúc bình minh ló rạng. Có những lúc, Tuyết cảm thấy cơ thể mình như tan ra vì mệt mỏi, đôi bàn chân rớm máu vì đá dăm, nhưng khi nhìn thấy ánh đèn gầm của những chiếc xe tải vượt qua được đoạn đường vừa thông, nhìn thấy nụ cười của các anh lính lái xe vẫy tay chào qua cửa kính, mọi đớn đau dường như tan biến, nhường chỗ cho một niềm tự hào mãnh liệt về sứ mệnh thầm lặng mà vĩ đại mà mình đang gánh vác.
Giữa những khoảng lặng hiếm hoi của cuộc chiến, Tuyết thường lấy chiếc gương nhỏ – kỷ vật duy nhất của mẹ – ra soi dưới ánh trăng mờ ảo, để thấy rằng mình vẫn còn là một cô gái mười tám, đôi mươi, để tự dặn lòng rằng dù bom đạn có thể hủy diệt vạn vật nhưng không thể khuất phục được tâm hồn yêu đời và khát vọng hòa bình của tuổi trẻ. Rồi tình yêu cũng đến một cách tự nhiên như hơi thở, giữa Tuyết và Nam – một anh lính lái xe Trường Sơn có nụ cười hiền hậu, họ yêu nhau qua những mẩu giấy vội vàng, những nhành lan rừng khô héo kẹp trong cuốn sổ tay, và cả những lời hẹn thề về một ngày chiến thắng sẽ cùng nhau đi dạo bên Hồ Gươm, nhưng nghiệt ngã thay, chiến tranh vốn không có sự khoan nhượng, Nam đã nằm lại nơi cánh rừng già trong một trận oanh tạc bằng bom napan khi đang cố bảo vệ chuyến hàng nhu yếu phẩm, để lại cho Tuyết một khoảng trống mênh mông trong lòng mà không có gì bù đắp nổi. Nỗi đau ấy không làm cô ngã quỵ, ngược lại, nó biến thành một sức mạnh vô hình, thúc đẩy cô cầm chắc tay xẻng hơn, đối mặt với những quả bom nổ chậm một cách bình thản hơn, bởi cô biết rằng mình đang sống và chiến đấu cho cả phần đời dang dở của Nam và bao đồng đội đã ngã xuống. Những năm tháng ở Trường Sơn, Tuyết đã học được cách làm bạn với cái chết, học cách tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản đơn nhất, như khi nhìn thấy một mầm cây xanh mọc lên từ hố bom cũ hay khi cùng chị em chia nhau miếng lương khô cuối cùng trong hang đá sũng nước mưa. Khi ngày giải phóng miền Nam hoàn toàn đến, Tuyết trở về với một ba lô đầy những mảnh mảnh bom làm kỷ niệm và một trái tim chằng chịt vết thương nhưng đầy kiêu hãnh, cô trở lại bục giảng với tư cách là một giáo viên, mang những câu chuyện về sự hy sinh, về lòng quả cảm và tình đồng đội truyền lại cho các thế hệ học trò, để họ hiểu rằng hòa bình hôm nay đã được đổi lấy bằng máu và thanh xuân của một thế hệ "hoa lửa" anh hùng.
Đứng trước gương hôm nay, nhìn những nếp nhăn của thời gian trên khuôn mặt mình, bà Tuyết không hề hối tiếc vì đã dành trọn những năm tháng đẹp nhất của đời người cho những cung đường khói lửa, vì bà biết rằng, ở một góc nào đó của đại ngàn Trường Sơn, những đóa hoa rừng vẫn nở rực rỡ trên những hố bom xưa, như minh chứng cho một sức sống mãnh liệt của dân tộc Việt Nam, một dân tộc mà người phụ nữ vốn dĩ mềm mại như tơ lụa nhưng khi cần thiết lại trở thành những bức tường thép kiên cường bảo vệ non sông. Câu chuyện về những người con gái thanh niên xung phong ấy sẽ mãi là một bản hùng ca bất diệt, nhắc nhở chúng ta về giá trị của tự do và lòng biết ơn đối với những người đã ngã xuống hoặc đã hiến dâng tuổi trẻ để đổi lấy màu xanh bình yên cho đất nước hôm nay.



