ĐOẠN ĐƯỜNG PHẢI THÔNG TRƯỚC KHI XE ĐẾN

Ngày 24 tháng 7 năm 1968, Ngã ba Đồng Lộc tiếp tục hứng chịu những đợt không kích. Tiểu đội 4 thuộc Đại đội 552 nhận nhiệm vụ ra trọng điểm để san lấp hố bom, sửa mặt đường, củng cố hầm trú ẩn và khơi rãnh thoát nước. Theo đề cương tuyên truyền kỷ niệm Chiến thắng Đồng Lộc, khu vực các chị làm việc nằm trên đoạn đường độc đạo cách ngã ba về phía nam hơn ba trăm mét. Nhiệm vụ rất cụ thể: khắc phục phần đường vừa bị đánh phá để bảo đảm giao thông.
Đối với người ngoài, một đoạn đường vài trăm mét có thể là quãng đi rất ngắn. Nhưng trong hoàn cảnh bom liên tiếp rơi xuống, từng mét mặt đường cần được kiểm tra. Hố bom sâu làm xe không thể qua, đất đá chắn lối đi và rãnh nước bị lấp có thể khiến mặt đường tiếp tục hư hỏng. Khi một đoàn xe quân sự đang chờ, thời gian sửa chữa trở thành yếu tố quan trọng. Những người làm đường phải tận dụng khoảng ngừng giữa các đợt không kích để hoàn thành phần việc.
Những công việc tưởng như đơn giản thực ra nối tiếp nhau rất chặt. Nếu chỉ xúc đất mà không san đều, xe vẫn khó đi. Nếu chỉ sửa mặt đường mà bỏ rãnh thoát nước, một cơn mưa có thể khiến đoạn vừa sửa lại hỏng. Nếu hầm trú ẩn không được củng cố, người làm việc có thể không có nơi tránh khi máy bay quay lại. Tiểu đội của Võ Thị Tần phải nghĩ đến tất cả những phần việc ấy, trong khi thời gian giữa các đợt không kích luôn khó đoán.
Võ Thị Tần cùng chín đồng đội đến hiện trường và nhanh chóng bắt tay vào làm. Tư liệu chính thức mô tả các chị làm việc liên tục. Máy bay phản lực xuất hiện, bay qua trọng điểm rồi quay lại. Trong điều kiện ấy, việc xác định khi nào có thể tiếp tục làm đường và khi nào phải trú ẩn là điều sống còn. Những người ở hiện trường không có khả năng biết trước máy bay sẽ thả bom ở đâu trong lần quay lại.
Để hiểu lựa chọn của thế hệ Võ Thị Tần, cũng cần nhớ rằng thanh niên xung phong khi ấy thường làm nhiệm vụ trong điều kiện phương tiện còn thiếu. Máy móc cơ giới không phải lúc nào cũng có thể đến ngay sau một đợt ném bom; con người phải sử dụng sức lao động và những dụng cụ đơn sơ để khôi phục mặt đường. Việc làm ấy không có ranh giới rõ ràng giữa tiền tuyến và hậu phương. Nơi người lao động đứng có thể lập tức trở thành mục tiêu của bom đạn, dù trong tay họ không có vũ khí chiến đấu.
Một số bài viết ghi rằng trong ngày 24 tháng bảy, Đồng Lộc bị đánh phá tới mười lăm đợt; một số nguồn khác ghi số đợt cao hơn. Các nguồn cũng khác nhau về giờ chính xác của đợt bom cuối, từ khoảng mười sáu giờ đến mười sáu giờ ba mươi. Vì vậy, câu chuyện này giữ mốc buổi chiều và diễn biến đã được nhiều nguồn xác nhận, không dựng một đồng hồ đếm ngược chính xác đến từng phút.
Đằng sau nhiệm vụ của mười cô gái là những đoàn xe phải tiếp tục hành trình. Đối với họ, người lái xe có thể là một người không quen biết, hàng hóa trên xe có thể đi đến những nơi chưa từng đặt chân. Nhưng công việc của thanh niên xung phong nối trực tiếp với chuyến đi ấy. Một đoạn đường được thông là thêm cơ hội để người và hàng vượt qua trọng điểm. Bởi vậy, sau mỗi đợt bom, người làm đường lại phải quay về với cuốc xẻng và mặt đất còn nóng.
Trong những tài liệu tưởng niệm, tên tuổi người chỉ huy thường được nhắc đến trước, nhưng một tiểu đội chỉ hoạt động được nhờ tất cả thành viên. Từng người đều có phần việc, từng người đều góp sức vào tiến độ chung. Sự phối hợp ấy đặc biệt quan trọng khi phải tận dụng khoảng thời gian ngắn giữa hai đợt máy bay xuất hiện. Nếu không biết làm cùng nhau, một nhóm người dù rất quyết tâm cũng khó hoàn thành nhiệm vụ bảo đảm giao thông ở một trọng điểm như Đồng Lộc.
Đến buổi chiều, tiểu đội vẫn bám sát nhiệm vụ. Võ Thị Tần đứng trong đội hình mười người đã làm việc với nhau suốt những tháng ngày khó khăn. Không có nguồn tư liệu ghi chính xác câu lệnh cuối cùng chị đưa ra, nên không thể tự đặt một lời hô hào vào khoảnh khắc ấy. Điều được lịch sử xác nhận là chị và đồng đội có mặt ở trọng điểm, đang thực hiện công việc bảo đảm giao thông, ngay trước đợt bom khiến cả tiểu đội hy sinh.



