ĐOÀN KHOA KINH TẾ LUẬT-ĐOÀN TRƯỜNG CAO ĐẲNG KIÊN GIANG (1)
“CÁNH CHIM ĐẦU ĐÀN CỦA ĐẠI NGÀN” – HUYỀN THOẠI ANH HÙNG ĐINH NÚP

Sơ lược tiểu sử
Đinh Núp (thường được dân làng gọi thân thương là Bok Núp) sinh năm 1914 tại làng Stơr, nay thuộc xã Tơ Tung, huyện Kbang, tỉnh Gia Lai. Ông là người dân tộc Ba Na, lớn lên trong cảnh nước mất nhà tan, khi thực dân Pháp đặt ách cai trị tàn bạo lên các buôn làng Tây Nguyên.
Tiếng giày đinh xéo nát những nương ngô, tiếng roi vọt quất vào lưng người đi phu làm đau đớn cả đại ngàn. Trong khói lửa ấy, Núp hiện lên với vẻ lẫm liệt của người con núi rừng: đôi tay cuồn cuộn như rễ cây kơ-nia và ánh mắt rực cháy khát vọng tự do. Nhưng đằng sau vẻ ngoài thô mộc đó là một ý chí quật cường, một trái tim cháy bỏng không biết cúi đầu.
Mũi tên đánh tan nỗi sợ hãi
Thời ấy, người dân làng Stơr sống trong bóng tối của sự sợ hãi. Lính Pháp trong mắt ho là những “con ma” bất tử, súng nổ ra lửa, đạn bắn không thủng da. Chính nỗi sợ ấy đã xích xiềng ý chí kháng chiến của cả buôn làng. Năm 1935, một mình Đinh Núp lặng lẽ xách cung vào rừng phục kích. Giây phút tên lính Pháp lọt vào tầm ngắm, đôi tay Núp siết chặt cán cung, mồ hôi thấm đẫm trán. Phựt! Mũi tên xé gió lao đi. Tên lính ngã gục, máu đỏ thấm xuống đất rừng. Núp lao đến, quệt lấy dòng máu ấy rồi chạy như bay về làng, hô vang: “Pháp cũng là người thôi! Cũng biết chảy máu, biết chết như chúng ta!”. Câu nói ấy như một tiếng sét giữa bầu trời âm u, đập tan huyền thoại về sự bất tử của kẻ thù, nhóm lên ngọn lửa kháng chiến đầu tiên trên đỉnh Trường Sơn.
Nổi lòng người dân nhịn muối
Khi cuộc kháng chiến chống Pháp lan rộng, làng Stơr trở thành pháo đài thép giữa rừng sâu. Giặc Pháp điên cuồng càn quét, chúng thực hiện chính sách “bao vây bỏ đói”, triệt hạ nương rẫy và ngăn chặn muối lên ngàn. Trong những ngày tháng đói quay quắt, không một hạt muối dính răng, người già trẻ nhỏ làng Stơr đã nhịn muối hoàn toàn suốt nhiều năm trời để dành dụm từng nhúm nhỏ gửi vào căn cứ cho bộ đội. Đôi chân trần của Núp đã chai sạn vì đá tảng, vì gai rừng khi ông lặn lội đêm ngày dẫn dắt dân làng lánh vào rừng sâu. Đối với Núp, mỗi củ mài chia đôi, mỗi nắm muối ăn thay cơm chính là lời thề sắt son: “Thà chết đói chứ không chịu làm nô lệ”.
Làng kháng chiến, vũ khí thô sơ
Trước những trận càn quét với đại bác và tiểu liên, Núp không có súng hiện đại. Ông lãnh đạo dân làng biến cả rừng già thành thiên la địa võng. Những hầm chông tre sắc lẹm được bôi thuốc độc, bẫy đá khổng lồ treo lơ lửng trên đại ngàn đã trở thành nỗi khiếp sợ của quân lê dương. Dưới sự chỉ huy mưu trí, làng Stơr dù bị giặc đốt phá nhiều lần vẫn đứng vững. Cứ mỗi lần làng cháy, Núp lại cùng dân dựng lại lán trại, tiếp tục chiến đấu. Tinh thần của ông đã gắn kết người Kinh, người Thượng thành một bức tường thành, tạo nên sức mạnh dời non lấp bể.
Người con của đất mẹ
Đinh Núp ngã xuống khi mái tóc đã bạc trắng như mây ngàn, nhưng tên tuổi ông đã hóa thành bất tử. Ông là người dân tộc thiểu số đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân (1955), là nguyên mẫu cho nhân vật chính trong bản anh hùng ca “Đất nước đứng lên”. Cuộc đời ông nằm trong những trang sách của nhà văn Nguyên Ngọc, nằm sâu trong trái tim của mỗi người con Tây Nguyên. Ngày nay, đứng trước nhà lưu niệm của ông tại làng Stơr, ta vẫn thấy:
« Rừng đại ngàn vẫn hát: Bản anh hùng ca về người anh hùng dám bắn mũi tên đầu tiên vào sự sợ hãi.
« Lòng dân vẫn nhớ: Tên ông được đặt cho những con đường, những ngôi trường, như một lời nhắc nhở về khí phách của một dân tộc chưa bao giờ biết quỳ gối.
Câu chuyện về Anh hùng Núp không chỉ là lịch sử, đó là tiếng lòng về niềm tin. Ông chính là biểu tượng đẹp nhất của sức mạnh đại đoàn kết – một sức mạnh mộc mạc như đất, cứng cỏi như đá và rực rỡ như ánh mặt trời trên đỉnh cao nguyên hùng vĩ.



