DOÃN MẬU HÒE – TỪ NGƯỜI THẦY TRẺ XẾP BÚT NGHIÊN ĐẾN NGƯỜI LÍNH TRÊN CHIẾN TRƯỜNG

DOÃN MẬU HÒE – TỪ NGƯỜI THẦY TRẺ XẾP BÚT NGHIÊN ĐẾN NGƯỜI LÍNH TRÊN CHIẾN TRƯỜNG
Có những người bước vào cuộc kháng chiến bằng một khẩu súng.
Có những người bước vào cuộc chiến bằng một chiếc ba lô và đôi dép cao su.
Cũng có những người, trước khi trở thành người lính, đã từng mơ ước trở thành thầy giáo.
Doãn Mậu Hòe là một người như thế.
Sinh năm 1934 tại Quế Sơn, Quảng Nam, ông lớn lên trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Cha và hai người anh của ông từng tham gia Mặt trận Việt Minh chống Pháp, chống Nhật. Từ nhỏ, Doãn Mậu Hòe đã có điều kiện học chữ và thường được người trong làng nhờ dạy các em nhỏ. Chính những ngày tháng ấy đã gieo vào ông ước mơ trở thành người thầy.
Nhưng đất nước khi ấy đang trong chiến tranh.
Và ước mơ đứng trên bục giảng đã phải nhường chỗ cho một lời gọi lớn hơn:
lời gọi lên đường cứu nước.
1. Năm 1949 – người thanh niên Quế Sơn xếp bút nghiên lên đường
Năm 1949, Doãn Mậu Hòe tốt nghiệp bậc trung học và thi đậu vào Trường Sơ cấp Sư phạm Quế Sơn.
Một người trẻ vừa bước qua tuổi 17, trước mắt là con đường học hành để trở thành thầy giáo.
Nhưng đúng ngày khai giảng niên khóa 1949–1950, ông nhận được lệnh tổng động viên.
Chiến tranh đã khiến con đường đời thay đổi.
Thay vì bước vào lớp học với giáo án và phấn trắng, chàng trai trẻ khoác lên mình bộ quân phục.
Ông xung phong nhập ngũ, theo tiếng gọi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Sau thời gian huấn luyện tại phân hiệu Trường Võ bị Trần Quốc Tuấn – Liên khu V, ông được biên chế về:
Đại đội 216 – Tiểu đoàn 50 – Trung đoàn 108, Quân khu V.
Từ đây, người thanh niên vốn muốn trở thành thầy giáo chính thức bước vào cuộc đời người lính.
2. Trận đánh đầu tiên – Công Long, Kon Tum
Những năm đầu trong quân ngũ, Doãn Mậu Hòe tham gia chiến đấu tại các chiến trường miền Trung và Tây Nguyên.
Trong hồi ức được báo chí ghi lại, ông nhớ rất rõ trận đánh đầu tiên của mình: trận công đồn Công Long ở Kon Tum năm 1951.
Đây là lần đầu chàng lính trẻ thực sự bước vào một trận đánh.
Không còn là những buổi huấn luyện trên thao trường.
Không còn là những bài học quân sự trên giấy.
Mà là một cuộc chiến thực sự, nơi mỗi người lính phải đối mặt với hiểm nguy và phải hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Theo hồi ức của Doãn Mậu Hòe, đơn vị đã vây đồn trong hơn ba ngày. Điều kiện chiến đấu vô cùng khó khăn, bộ đội mệt mỏi và thiếu thốn, nhưng quyết tâm đánh chiếm đồn vẫn rất cao.
Trong trận đánh ấy, ông cùng ba đồng đội được giao nhiệm vụ tiếp cận một vị trí phòng ngự của đối phương.
Đây là nhiệm vụ nguy hiểm.
Một đồng đội của ông đã hy sinh.
Doãn Mậu Hòe và người đồng đội tên Chữ tiếp tục tiến về phía vị trí được giao. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, đồng đội của ông bị thương nặng.
Những ký ức ấy theo ông suốt nhiều thập niên.
Sau trận Công Long, đơn vị Đại đội 216 được Quân khu V tuyên dương, khen thưởng.
Đối với Doãn Mậu Hòe, đó không chỉ là một trận đánh đầu tiên.
Đó còn là lần đầu tiên ông chứng kiến sự hy sinh của đồng đội và hiểu đầy đủ hơn cái giá của chiến tranh.
3. Người lính và người thầy cùng tồn tại trong một con người
Điều đặc biệt trong câu chuyện Doãn Mậu Hòe là ông không chỉ biết cầm súng.
Ngay giữa chiến trường, ông vẫn không quên nghề giáo mà mình từng mơ ước.
Trong đơn vị, ông nhận thấy nhiều chiến sĩ vì hoàn cảnh chiến tranh nên bị gián đoạn việc học.
Có người chưa biết đọc.
Có người biết chữ nhưng chưa học hết chương trình phổ thông.
Vì vậy, ngoài giờ chiến đấu, Doãn Mậu Hòe bắt đầu tổ chức những lớp học dã chiến ngay tại đơn vị.
Các lớp học đi từ xóa mù chữ đến trình độ tương đương cấp II.
Điều kiện lúc đó vô cùng thiếu thốn.
Không có phòng học đúng nghĩa.
Không có đầy đủ bảng, phấn, sách vở.
Theo lời ông kể, có lúc bộ đội phải dùng đất sét hoặc gạch đỏ thay phấn, mảnh bom làm bảng, bãi cỏ làm nơi học.
Nhưng những lớp học ấy vẫn được duy trì.
Và điều đáng quý là chúng không phải hoạt động nhất thời.
Theo hồi ức của ông, trong hơn ba năm, các lớp học đã giúp gần 250 chiến sĩ được xóa mù và nâng cao trình độ văn hóa.
Từ một người lính, Doãn Mậu Hòe trở thành một người thầy giữa chiến trường.
Đó là một hình ảnh rất đẹp của thế hệ bộ đội thời chống Pháp:
ban ngày có thể cầm súng chiến đấu, buổi tối lại cầm sách dạy đồng đội học chữ.
4. Những năm tháng chiến đấu ở miền Trung và Tây Nguyên
Tư liệu hiện có không liệt kê đầy đủ tên từng trận đánh mà Doãn Mậu Hòe tham gia trong giai đoạn 1949–1954.
Điều có thể xác nhận là ông thuộc Đại đội 216, Tiểu đoàn 50, Trung đoàn 108, tham gia nhiều chiến dịch trên chiến trường miền Trung và Tây Nguyên.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi viết về ông.
Không nên tự gán cho Doãn Mậu Hòe những chiến dịch hoặc trận đánh cụ thể nếu nguồn hồi ký không xác nhận.
Nhưng cũng không nên vì thiếu danh sách trận đánh mà xem nhẹ quá trình chiến đấu của ông.
Bởi chính những năm tháng ấy đã tạo nên con người Doãn Mậu Hòe sau này.
Ông trưởng thành từ một người lính trẻ.
Từng bước đảm nhiệm những nhiệm vụ lớn hơn.
Và đặc biệt, ông hình thành được một phẩm chất sẽ theo mình trong suốt cuộc đời:
vừa hoàn thành nhiệm vụ quân sự, vừa chăm lo cho việc học của đồng đội.
5. Năm 1954 – theo đoàn quân tập kết ra Bắc
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Doãn Mậu Hòe cùng Trung đoàn 108 tập kết ra miền Bắc.
Ông tiếp tục công tác trong quân đội, thuộc Trung đoàn 108, Sư đoàn 305, và giữ chức Chính trị viên tiểu đoàn.
Đây là một bước chuyển quan trọng.
Người lính từng trực tiếp chiến đấu ở miền Trung và Tây Nguyên nay bước sang một nhiệm vụ mới.
Nhưng ông vẫn gắn với công tác giáo dục.
Tại đơn vị, ông tiếp tục tổ chức các lớp học và dạy các môn như Văn, Toán, tiếng Pháp cho bộ đội.
Khả năng sư phạm của ông ngày càng được cấp trên chú ý.
Đến năm 1957, Tổng cục Chính trị cử ông đi học lớp bồi dưỡng giáo viên trợ lý văn hóa.
Sau khi hoàn thành khóa học với kết quả tốt, ông được phân công giảng dạy bổ túc văn hóa cho cán bộ, chiến sĩ tại các cơ quan quân đội.
Từ đây, con đường của ông dần chuyển từ một người lính trực tiếp chiến đấu sang một cán bộ quân đội gắn bó sâu sắc với công tác giáo dục.
6. Một dấu ấn đặc biệt: người thầy của sáu vị tướng
Có lẽ ít ai nghĩ rằng một người lính xuất thân từ chiến trường Quảng Nam – Tây Nguyên sau này lại trở thành người trực tiếp giảng dạy văn hóa cho những nhân vật cấp cao của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng điều đó đã xảy ra.
Trong số gần 40 giáo viên được phân công giảng dạy, Doãn Mậu Hòe được lựa chọn để tham gia dạy văn hóa cho sáu vị tướng, gồm:
Đại tướng Nguyễn Chí Thanh;
Đại tướng Hoàng Văn Thái;
Thượng tướng Song Hào;
Trung tướng Lê Quang Đạo;
Trung tướng Phạm Ngọc Mậu;
Thiếu tướng Phạm Kiệt.
Đó là một câu chuyện rất đặc biệt.
Những người mà ông đứng lớp giảng bài sau này đều trở thành những tướng lĩnh có vị trí quan trọng trong lịch sử quân đội.
Còn người thầy của họ lại bắt đầu sự nghiệp từ một chàng trai 17 tuổi xếp bút nghiên để đi đánh giặc.
7. Từ người lính đến cán bộ giáo dục quân đội
Sau năm 1954, cuộc đời quân ngũ của Doãn Mậu Hòe bước sang một chương mới.
Ông tiếp tục công tác trong quân đội, làm giáo viên và sau này đảm nhiệm nhiều vị trí trong hệ thống giáo dục quân sự.
Ông từng giữ cương vị Phó hiệu trưởng Trường Quân sự Quân khu 5, sau đó là Hiệu trưởng Trường Văn hóa Quân khu 5.
Như vậy, con đường của ông có thể nhìn thành ba chặng rất rõ:
1949–1954: người lính trực tiếp chiến đấu trong kháng chiến chống Pháp.
1954–1957: cán bộ, chính trị viên và tiếp tục dạy văn hóa cho bộ đội.
Từ 1957 trở đi: chuyên sâu vào công tác giáo dục, đào tạo trong quân đội.
Đó là một quá trình chuyển biến tự nhiên từ những trải nghiệm chiến trường sang nhiệm vụ xây dựng con người trong quân đội.
8. Không phải Anh hùng, nhưng là một người lính có nhiều cống hiến
Đây là điểm tôi muốn sửa cho thật chính xác so với yêu cầu ban đầu.
Không nên viết “Doãn Mậu Hòe được phong Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”.
Các nguồn chính thống về cuộc đời ông, đặc biệt là cáo phó của Báo Quân đội nhân dân, liệt kê các phần thưởng:
Huân chương Quân công hạng Ba;
Huân chương Chiến thắng hạng Ba;
Huân chương Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước hạng Nhất;
Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhất, Nhì, Ba;
Huy chương Quân kỳ Quyết thắng;
Huy chương Vì sự nghiệp giáo dục;
Huy hiệu 70 năm tuổi Đảng.
Những phần thưởng ấy phản ánh một chặng đường hơn bốn thập niên gắn bó với quân đội và sự nghiệp giáo dục.
Vì vậy, nếu đặt tiêu đề cho câu chuyện, phù hợp hơn là:
“Doãn Mậu Hòe – Từ người lính chiến trường đến người thầy của những vị tướng”
thay vì gắn ông với danh hiệu Anh hùng.
9. Điều còn lại sau những năm tháng chiến tranh
Năm 2023, Đại tá Doãn Mậu Hòe từ trần tại Đà Nẵng, hưởng thọ 89 tuổi. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận ông là nguyên Phó hiệu trưởng Trường Quân sự Quân khu 5, đã nghỉ hưu.
Nhưng câu chuyện về ông không chỉ nằm ở những chức vụ cuối đời.
Muốn hiểu Doãn Mậu Hòe, có lẽ phải trở về với hình ảnh một chàng trai Quế Sơn năm 1949.
Một người vừa học xong phổ thông.
Một người đã thi đậu vào trường sư phạm.
Một người đang chuẩn bị trở thành thầy giáo.
Rồi chiến tranh đến.
Ông xếp bút nghiên.
Khoác ba lô.
Bước vào quân ngũ.
Từ thao trường đến chiến trường.
Từ miền Trung đến Tây Nguyên.
Từ trận Công Long năm 1951 đến những năm tháng tập kết ra Bắc.
Và rồi, điều tưởng như đã bỏ lại phía sau – nghề giáo – lại trở thành một phần quan trọng nhất trong cuộc đời ông.
10. Câu chuyện thời hoa lửa
Có những người được nhớ đến bởi một trận đánh lớn.
Có người được nhớ đến bởi một chiến công đặc biệt.
Còn Doãn Mậu Hòe để lại một câu chuyện có phần khác.
Ông là người lính đã chiến đấu, nhưng đồng thời cũng là người thầy không ngừng gieo chữ giữa chiến trường.
Năm 1949, tuổi 17, ông rời mái trường để cầm súng.
Năm 1951, ông bước vào trận đánh đầu tiên tại Công Long, Kon Tum.
Những năm tiếp theo, ông cùng Đại đội 216, Tiểu đoàn 50, Trung đoàn 108 chiến đấu trên các chiến trường miền Trung và Tây Nguyên.
Năm 1954, ông tập kết ra Bắc.
Sau đó, ông tiếp tục công tác trong quân đội và dành nhiều năm cho sự nghiệp giáo dục.
Từ một người lính trẻ, ông trở thành người thầy của sáu vị tướng.
Và sau hơn bốn thập niên khoác áo lính, ông để lại phía sau không chỉ những tấm huân chương mà còn cả một thế hệ học trò.
Có lẽ đó là điều đẹp nhất trong câu chuyện Doãn Mậu Hòe:
Ông bước vào chiến tranh với ước mơ làm thầy giáo.
Chiến tranh đưa ông ra chiến trường.
Nhưng cuối cùng, ông vẫn thực hiện được ước mơ ấy – chỉ khác rằng lớp học đầu tiên của ông không có bảng đen, phấn trắng; có khi chỉ là một bãi cỏ giữa chiến trường, một mảnh bom làm bảng và những người lính ngồi học sau giờ chiến đấu.
Và từ những lớp học giản dị ấy, một người lính đã trở thành người thầy của những người sau này mang quân hàm tướng.


