Bài viết

Đoàn phường Khánh Hậu (37)

Tây Ninh25/06/2026Đoàn phường Khánh Hậu (Đoàn phường Khánh Hậu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa thu năm 1942, biển Côn Đảo gầm thét dữ dội hơn thường lệ. Những con sóng bạc đầu xô vào vách đá như muốn phá tan sự im lặng chết chóc của "địa ngục trần gian". Trong xà phòng số 2 của nhà tù biệt lập, không khí đặc quánh mùi ẩm mốc và vôi vữa bong tróc. Trên bệ đá lạnh lẽo, một người đàn ông gầy gò, đôi mắt trũng sâu vì những cơn sốt rét rừng và đòn roi tra tấn đang thoi thóp thở. Đó là Lê Hồng Phong.

Bên cạnh ông, người đồng chí tên Thành – một người lính trẻ quê Quảng Ngãi – đang cố gắng dùng vạt áo rách của mình thấm những giọt nước hiếm hoi từ kẽ tường rỉ ra để chườm lên trán vị Tổng Bí thư.

"Anh Phong, ráng thêm chút nước này anh. Đừng bỏ tụi em..." – Thành thầm thì, giọng nghẹn lại.

Lê Hồng Phong khẽ mở mắt. Ánh sáng từ ô cửa nhỏ tít trên cao rọi vào, soi rõ gương mặt chỉ còn da bọc xương của ông. Ông mỉm cười, một nụ cười yếu ớt nhưng đầy bao dung:

"Thành này... nước đó để dành cho anh em bị trọng thương bên buồng số 4. Tôi... tôi không sao."

Lòng vị tha của ông giữa ranh giới cái chết khiến những người tù trẻ tuổi vừa xót xa vừa cảm phục. Trong nhà tù này, cơm ăn chỉ là những hạt gạo mục đầy dòi bọ, nước uống tính bằng từng ngụm nhỏ, nhưng tình người lại chưa bao giờ cạn. Có những đêm lạnh giá, bốn năm người tù nằm san sát vào nhau, dùng hơi ấm của cơ thể để che chở cho người yếu nhất. Họ nhường nhau từng mẩu lương khô bí mật tuồn vào, nhường nhau vị trí nằm bớt gió lùa.

Một buổi chiều, khi tiếng xiềng xích của cai ngục vừa đi xa, Thành ghé sát tai ông, giọng run run:

"Anh Phong... em nghe mấy anh mới bị đày ra kể lại... chị Minh Khai... chị ấy đã... hy sinh ở Ngã ba Giồng rồi."

Bàn tay Lê Hồng Phong chợt siết chặt vào mép bệ đá. Một khoảnh khắc im lặng dài dặc đến đáng sợ. Ông không khóc, hay đúng hơn là nước mắt đã lặn ngược vào trong. Hình ảnh người vợ hiền thục với ánh mắt kiên cường ngày chia tay hiện lên rõ mồn một. Ông nhớ về lời hứa sẽ cùng nhau nuôi dạy con gái Hồng Minh dưới một bầu trời tự do. Giờ đây, người đi trước, người đi sau, hạnh phúc riêng tư đã vĩnh viễn gửi lại cho đất mẹ.

"Chị ấy đi... có vẻ vang không?" – Ông hỏi, giọng trầm đục.

"Dạ, chị ấy hiên ngang lắm. Trước họng súng, chị ấy vẫn hô vang khẩu hiệu cách mạng."

Lê Hồng Phong nhắm mắt lại, một giọt nước mắt hiếm hoi lăn dài trên gò má hốc hác. Ông nói khẽ như đang tự nhủ với chính mình: "Vậy là tốt rồi. Chúng ta không được phép yếu mềm. Kẻ thù có thể giết chết thể xác, nhưng không bao giờ giết được lý tưởng".

Những ngày sau đó, sức khỏe ông suy sụp hẳn. Căn bệnh kiết lỵ hành hạ khiến cơ thể ông kiệt quệ, nhưng ý chí thì vẫn sáng quắc như ngọn đèn trong bão. Ông dành những hơi thở cuối cùng để dặn dò các đồng chí trẻ về phương pháp đấu tranh, về lòng tin vào Đảng.

Đêm mùng 5 tháng 9, một cơn mưa dông ập xuống hòn đảo. Gió rít qua khe cửa nghe như tiếng khóc than của hồn thiêng sông núi. Thành và các anh em trong buồng giam thức trắng. Họ thay nhau xoa bóp những khớp xương đau nhức của ông.

"Đừng buồn..." – Lê Hồng Phong thều thào – "Cái chết của một người không quan trọng bằng sự sống của dân tộc. Tôi đi gặp chị Minh Khai đây. Các đồng chí ở lại... phải sống để thấy ngày độc lập."

Sáng ngày 6 tháng 9 năm 1942, khi ánh bình minh đầu tiên vừa chạm vào song sắt, trái tim của người cộng sản kiên trung ấy đã ngừng đập. Trước lúc ra đi, ông vẫn cố gắng nắm lấy tay Thành, dùng toàn bộ tàn lực để để lại lời nhắn nhủ cuối cùng cho tổ chức: "Nhờ các đồng chí báo cáo với Đảng rằng, tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng".

Khi thi hài ông được đưa ra khỏi khám, một cảnh tượng chưa từng có đã diễn ra tại Côn Đảo. Dù bị lính gác dùng báng súng đe dọa, hàng trăm tù nhân từ các buồng giam đã đồng loạt đứng dậy, áp sát mặt vào song sắt, cúi đầu mặc niệm. Không có tiếng khóc thành lời, chỉ có tiếng sóng biển gầm vang như tống tiễn một vị anh hùng.

Câu chuyện về Lê Hồng Phong không chỉ là một trang sử khô khan. Đó là minh chứng cho một thứ tình yêu vĩ đại: Tình yêu đôi lứa hòa quyện trong tình yêu Tổ quốc, và tình đồng chí vượt lên trên mọi sự tàn bạo của ngục tù. Sự hy sinh của ông và bà Minh Khai đã trở thành ngọn lửa mồi, thắp sáng ý chí cho hàng vạn thanh niên xung phong, chiến sĩ trên khắp các mặt trận sau này.

Hôm nay, đứng giữa nghĩa trang Hàng Dương đầy nắng và gió, người ta vẫn nghe như trong tiếng sóng có lời nhắn nhủ của ông. Nhưng nén hương thơm ngát tỏa hương khói trên mộ của ông là lời nhắn hứa của thế hệ trẻ: Sẽ sống sứng đáng với những tình cảm thiêng liêng và sự hy sinh cao cả mà cha ông đã dâng hiến cho mãnh đất hình chữ S này.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn