ĐOÀN SINH HƯỞNG – “CON SÓC TÂY NGUYÊN” VÀ NHỮNG NĂM THÁNG HOA LỬA
“Đoàn Sinh Hưởng – Con sóc Tây Nguyên” là câu chuyện về hành trình của một chàng trai trẻ từ Móng Cái trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và sau này là Trung tướng Quân đội nhân dân Việt Nam. Nổi bật với bản lĩnh, sự mưu trí và tinh thần quả cảm trong những trận đánh ở Tây Nguyên và cửa ngõ Sài Gòn mùa Xuân 1975, ông đã cùng đồng đội góp phần làm nên những trang sử hào hùng của dân tộc.

ĐOÀN SINH HƯỞNG - “CON SÓC TÂY NGUYÊN” VÀ NHỮNG NĂM THÁNG HOA LỬA
Có những người bước vào lịch sử từ những chiến công lớn lao. Nhưng cũng có những người bắt đầu hành trình của mình từ một ước mơ rất giản dị: được khoác lên mình màu áo lính, được lên đường khi Tổ quốc gọi tên.
Năm 1966, tại vùng đất biên cương Móng Cái, Quảng Ninh, một chàng trai mới mười bảy tuổi, vóc người nhỏ bé nhưng mang trong mình một ý chí lớn, đã xung phong nhập ngũ. Chàng trai ấy là Đoàn Sinh Hưởng.
Ông không thể biết rằng, từ ngày rời quê hương, con đường phía trước sẽ đưa mình qua những chiến trường ác liệt của Quảng Trị, Đường 9 - Khe Sanh, Tây Nguyên và cửa ngõ Sài Gòn trong những ngày tháng cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Càng không thể biết rằng, từ một người lính trẻ, ông sẽ trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 26 tuổi, rồi tiếp tục trưởng thành thành một vị tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam, giữ nhiều trọng trách quan trọng trong quân đội.
Nhưng trong ký ức của nhiều đồng đội, hình ảnh đáng nhớ nhất về Đoàn Sinh Hưởng có lẽ vẫn là hình ảnh người Đại đội trưởng xe tăng nhanh nhẹn, táo bạo, luôn xuất hiện ở những nơi khó khăn nhất của chiến trường. Bởi vậy, họ gọi ông bằng một cái tên vừa thân mật, vừa đầy tự hào:
“Con sóc Tây Nguyên”.
Đó là câu chuyện về một người lính đã đi qua tuổi hai mươi giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa. Một câu chuyện về lòng dũng cảm, sự mưu trí, tình đồng đội và khát vọng cháy bỏng của cả một thế hệ: được cống hiến tuổi trẻ cho ngày đất nước thống nhất.
Đoàn Sinh Hưởng sinh năm 1949, quê ở Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh. Quê hương ông là vùng đất nơi địa đầu Đông Bắc của Tổ quốc, nơi những con người bao đời gắn bó với biển, với biên cương và với những tháng ngày lao động cần cù.
Tuổi thơ của Đoàn Sinh Hưởng cũng như bao người con của một vùng quê thời chiến. Cuộc sống không dư dả, gia đình gắn bó với mấy sào ruộng và những công việc bình dị của người nông dân.
Nhưng rồi đất nước bước vào những năm tháng kháng chiến chống Mỹ ngày càng quyết liệt.
Không khí lên đường lan tỏa khắp các làng quê. Những chàng trai cùng trang lứa với Đoàn Sinh Hưởng lần lượt khoác ba lô, rời quê hương, bước vào quân ngũ.
Khi ấy, Đoàn Sinh Hưởng vừa học xong lớp 7 theo hệ giáo dục thời bấy giờ. Ông còn rất trẻ, thân hình nhỏ bé, thậm chí chưa hoàn toàn đáp ứng những tiêu chuẩn thể lực thông thường để nhập ngũ. Nhưng khát vọng được lên đường trong chàng trai mười bảy tuổi lại vô cùng mạnh mẽ.
Ông xung phong nhập ngũ.
Trong ký ức của mình sau này, Trung tướng Đoàn Sinh Hưởng từng kể rằng thời ấy, nhiều người trẻ coi việc được tham gia quân đội, được góp sức cho đất nước là một niềm tự hào lớn lao. Với ông, mong muốn được ra chiến trường, được cống hiến đã trở thành khát vọng cháy bỏng của tuổi trẻ.
Ngày lên đường, người cha không nói nhiều.
Ông chỉ dặn con bằng những lời mộc mạc của một người nông dân:
Hãy hoàn thành tốt nhiệm vụ, rồi trở về với những thửa ruộng quê nhà.
Lời dặn ấy giản dị.
Nhưng đối với người lính trẻ Đoàn Sinh Hưởng, nó trở thành một điểm tựa tinh thần trong suốt những năm tháng chiến tranh.
Đằng sau người lính là quê hương.
Đằng sau những cuộc hành quân là mái nhà.
Đằng sau những năm tháng xa cách là mấy sào ruộng của người cha vẫn chờ ngày con trai trở về.
Và thế là chàng trai mười bảy tuổi rời Móng Cái, mang theo lời dặn của gia đình và một trái tim đầy nhiệt huyết để bước vào cuộc đời quân ngũ.
Đơn vị đầu tiên của Đoàn Sinh Hưởng là Sư đoàn 308 - Đại đoàn Quân Tiên phong.
Đối với một người lính trẻ, những ngày đầu quân ngũ là một trường học lớn.
Từ một chàng trai làng quê, ông phải làm quen với kỷ luật quân đội, với những cuộc hành quân dài, với đời sống tập thể và những thử thách mà trước đó chưa từng trải qua.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhưng người lính trẻ ấy học rất nhanh.
Ông hiểu rằng, chiến trường không cho phép con người chậm trưởng thành.
Sau một thời gian rèn luyện, Đoàn Sinh Hưởng được tham gia những chiến trường ác liệt. Chiến dịch đầu tiên của ông là Đường 9 - Khe Sanh giai đoạn 1967 – 1968.
Đó là nơi người lính trẻ lần đầu cảm nhận rõ ràng sự khắc nghiệt của chiến tranh.
Từ những ngày tháng ấy, ông tiếp tục tham gia chiến đấu trên các chiến trường Quảng Trị, Đường 9 – Nam Lào. Qua mỗi chiến dịch, người thanh niên năm nào dần trở nên bản lĩnh hơn, bình tĩnh hơn và hiểu rõ hơn giá trị của tình đồng đội. Sau đó, ông được cử đi học tại Trường Sĩ quan Lục quân 1 và tiếp tục được đào tạo để trở thành cán bộ chỉ huy.
Nếu những năm đầu quân ngũ rèn luyện cho Đoàn Sinh Hưởng lòng dũng cảm của người lính, thì quá trình học tập và trưởng thành sau đó đã giúp ông hình thành tư duy của một người chỉ huy.
Một người chỉ huy không chỉ cần biết tiến lên.
Mà còn phải biết quan sát.
Phải biết đánh giá tình hình.
Phải biết giữ bình tĩnh khi hoàn cảnh thay đổi.
Và trên hết, phải biết chịu trách nhiệm trước đồng đội của mình.
Những phẩm chất ấy dần dần được rèn giũa qua từng chặng đường.
Rồi một ngày, Đoàn Sinh Hưởng được điều về Binh chủng Tăng – Thiết giáp.
Một chương mới trong cuộc đời người lính bắt đầu.
Xe tăng là biểu tượng của sức mạnh và khả năng đột kích trên chiến trường.
Nhưng để trở thành một người chỉ huy xe tăng giỏi không chỉ cần lòng dũng cảm.
Người chỉ huy phải hiểu chiếc xe của mình.
Phải hiểu khả năng cơ động.
Phải biết phối hợp với bộ binh.
Phải biết tận dụng địa hình.
Và quan trọng hơn cả, phải có khả năng đưa ra quyết định trong những thời điểm mà chỉ một lựa chọn đúng hoặc sai cũng có thể ảnh hưởng đến cả đơn vị.
Đoàn Sinh Hưởng tiếp tục học tập, rèn luyện và nhanh chóng trưởng thành.
Ông trở thành Đại đội trưởng Đại đội Tăng 9.
Rồi những ngày tháng đầu năm 1975 đến.
Đó là thời điểm lịch sử chuyển động với một tốc độ chưa từng có.
Sau nhiều năm chiến đấu, lực lượng cách mạng trên khắp chiến trường miền Nam đã tạo ra những điều kiện quan trọng cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Và Tây Nguyên được lựa chọn là hướng tiến công mở đầu.
Đoàn Sinh Hưởng cùng Đại đội Tăng 9 bước vào một trong những chiến dịch quan trọng nhất của cuộc đời quân ngũ.
Đầu tháng 3 năm 1975, Chiến dịch Tây Nguyên chính thức bắt đầu.
Mục tiêu then chốt là Buôn Ma Thuột.
Trong cuộc tiến công này, một nhiệm vụ đặc biệt được giao cho lực lượng mà Đại đội trưởng Đoàn Sinh Hưởng tham gia: thọc sâu vào Sở chỉ huy Sư đoàn 23, một trong những cơ quan chỉ huy quan trọng của đối phương tại khu vực.
Đó không phải là một nhiệm vụ đơn giản.
Lực lượng phải bí mật cơ động một quãng đường dài qua địa hình rừng núi Tây Nguyên, đưa xe tăng và lực lượng phối thuộc đến vị trí tập kết trước khi bất ngờ tiến công.
Theo hồi ức của Đoàn Sinh Hưởng, Đại đội 9 khi đó có 10 xe tăng và được tăng cường thêm 8 xe thiết giáp, phối hợp cùng bộ binh tạo thành một mũi tiến công hỗn hợp. Các lực lượng bí mật cơ động hơn 300 km đường rừng trước khi tiến đến khu vực tập kết để chuẩn bị cho trận đánh vào Buôn Ma Thuột. Đó là những ngày mà người lính xe tăng phải sống cùng chiếc xe của mình.
Đường rừng.
Bùn đất.
Những dốc cao.
Những đoạn đường khó khăn.
Tất cả đều trở thành thử thách đối với những phương tiện cơ giới nặng.
Nhưng nhiệm vụ không cho phép họ chậm lại.
Trong chiến tranh, yếu tố bất ngờ đôi khi có giá trị quyết định.
Đến thời điểm tiến công, mũi xe tăng - thiết giáp do Đoàn Sinh Hưởng chỉ huy thực hiện cách đánh táo bạo: thọc sâu từ phía Tây, vượt qua các vị trí vòng ngoài, tiến thẳng vào khu vực đầu não.
Đó là cách đánh mà sau này thường được nhắc đến với hình ảnh “nở hoa trong lòng địch”.
Không phải chỉ tiến công từ bên ngoài vào.
Mà đưa lực lượng thọc sâu vào bên trong, tạo ra sự bất ngờ, làm rối loạn hệ thống chỉ huy và tạo điều kiện cho các mũi tiến công khác phát triển.
Ngày 10 tháng 3 năm 1975, mũi tiến công của Đại đội 9 cùng lực lượng phối hợp đã tham gia thọc sâu vào Sở chỉ huy Sư đoàn 23.
Chiếc xe tăng mang số hiệu 980, do Đoàn Sinh Hưởng chỉ huy, trở thành một trong những hình ảnh gắn với trận đánh lịch sử ấy.
Buôn Ma Thuột được giải phóng.
Chiến thắng ấy tạo nên một bước ngoặt lớn trên chiến trường Tây Nguyên và mở đầu cho những diễn biến nhanh chóng của mùa Xuân 1975.
Nhưng đối với Đoàn Sinh Hưởng và những người lính Đại đội 9, cuộc hành quân vẫn chưa kết thúc.
Sau Buôn Ma Thuột là những nhiệm vụ mới.
Sau mỗi chiến thắng lại là một mệnh lệnh lên đường.
Ngày 17 tháng 3 năm 1975, Đại đội 9 tiếp tục phối hợp với lực lượng khác tiến công Cheo Reo - Phú Bổn.
Sau đó, những chiếc xe tăng T-54B của đại đội được giao cho đơn vị khác theo yêu cầu nhiệm vụ.
Đại đội của Đoàn Sinh Hưởng phải tìm kiếm và tiếp nhận những phương tiện thu được để tiếp tục cùng bộ binh tiến xuống phía Nam.
Đó là một thử thách đặc biệt.
Chiến trường thay đổi từng ngày.
Phương tiện không phải lúc nào cũng đầy đủ.
Nhiều chiếc xe gặp trục trặc trong quá trình hành quân.
Phụ tùng thiếu thốn.
Nhưng người lính không được phép dừng lại.
Đại đội tiếp tục tiến qua Phú Túc, Củng Sơn, hướng xuống Tuy Hòa.
Ngày 1 tháng 4 năm 1975, lực lượng của Đại đội 9 cùng các đơn vị phối hợp tham gia giải phóng thị xã Tuy Hòa. Trong quá trình chiến đấu tại đây, xe tăng do Đoàn Sinh Hưởng chỉ huy tiếp tục lập thành tích, góp phần cùng đơn vị hoàn thành nhiệm vụ. Điều đặc biệt là giữa những ngày tháng hành quân liên tục ấy, Đoàn Sinh Hưởng vẫn luôn suy nghĩ về một vấn đề rất thực tế: làm thế nào để xe tăng có thể duy trì khả năng chiến đấu trong những tình huống kéo dài.
Ông đã đề xuất gia cố thêm đạn trên xe, nâng số lượng đạn mang theo từ 34 lên 44 viên mỗi xe.
Sáng kiến này sau đó được áp dụng rộng hơn trong đơn vị, góp phần bảo đảm khả năng chiến đấu trong những cuộc tiến công tiếp theo.
Đó là một nét rất đặc biệt trong con người Đoàn Sinh Hưởng.
Ông không chỉ là một người dũng cảm.
Ông còn là một người luôn suy nghĩ.
Luôn quan sát.
Luôn tìm cách cải tiến để đơn vị có thể hoàn thành nhiệm vụ tốt hơn.
Có lẽ chính sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ và hành động ấy đã khiến đồng đội gọi ông là “con sóc Tây Nguyên”.
Một người chỉ huy có vóc dáng nhỏ bé nhưng luôn xuất hiện ở những nơi cần thiết.
Một người có thể nhanh chóng thay đổi phương án khi tình hình biến động.
Một người không để mình bị bó buộc bởi một cách đánh duy nhất.
Sau chiến thắng Tây Nguyên, cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng.
Quân ta tiếp tục tiến về phía Nam.
Mục tiêu cuối cùng ngày càng đến gần.
Sài Gòn.
Đại đội 9 của Đoàn Sinh Hưởng tiếp tục tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Cuộc hành quân từ Tây Nguyên xuống phía Nam diễn ra với tốc độ rất nhanh.
Nhưng chiến trường không phải lúc nào cũng thuận lợi.
Đơn vị ban đầu có nhiều xe tăng, nhưng trong quá trình cơ động dài ngày, một số phương tiện gặp sự cố kỹ thuật, thiếu phụ tùng thay thế.
Đến khi tiến vào khu vực cửa ngõ Sài Gòn, lực lượng xe tăng của Đại đội 9 chỉ còn bốn chiếc có thể trực tiếp tham gia trận đánh.
Và đúng vào thời điểm ấy, một nhiệm vụ đặc biệt được giao:
Chiếm và giữ cầu Bông.
Đó là sáng ngày 29 tháng 4 năm 1975.
Chỉ còn chưa đầy một ngày nữa, lịch sử sẽ bước sang trang mới.
Nhưng trước mắt những người lính là một nhiệm vụ không thể trì hoãn.
Cầu Bông là vị trí quan trọng trên hướng tiến quân.
Nếu không giữ được, đội hình phía sau có thể gặp trở ngại.
Đại đội trưởng Đoàn Sinh Hưởng cùng đồng đội nhanh chóng triển khai lực lượng.
Khi đến khu vực này, họ phát hiện một đội hình xe tăng đối phương với số lượng đông hơn rất nhiều đang tiến đến.
Bốn chiếc xe tăng.
Đối diện với một lực lượng đông hơn gấp nhiều lần.
Đó là một tình huống mà bất kỳ người chỉ huy nào cũng hiểu rằng nếu đối đầu trực diện, phần bất lợi sẽ thuộc về mình.
Nhưng nhiệm vụ đã được giao.
Cầu Bông phải được giữ.
Trong khoảnh khắc ấy, Đoàn Sinh Hưởng không lựa chọn cách đối đầu trực diện.
Ông nhanh chóng đưa ra một phương án khác.
Các xe tăng được lệnh cơ động, ém ở hai bên đường, tận dụng địa hình để tạo yếu tố bất ngờ.
Khi đội hình đối phương đi qua cầu, Đại đội 9 bắt đầu phản công, tập trung đánh vào những vị trí then chốt, khiến đội hình phía trước và phía sau bị chặn lại.
Từ lợi thế bất ngờ và địa hình, những chiếc xe tăng ít ỏi của Đại đội 9 đã chiến đấu kiên cường, phối hợp với nhau để giữ vững nhiệm vụ.
Sau hơn một giờ chiến đấu, trận địa cầu Bông được giữ vững, đội hình đối phương bị đánh bại và lực lượng của Đoàn Sinh Hưởng tiếp tục phát triển tiến công về phía Sài Gòn.
Trận đánh ấy về sau trở thành một trong những trận đánh nổi bật gắn với tên tuổi Đoàn Sinh Hưởng.
Không chỉ bởi sự chênh lệch về lực lượng.
Mà bởi cách một người chỉ huy đã giữ được sự bình tĩnh trong tình huống khó khăn.
Bốn chiếc xe tăng không thể thay đổi tương quan lực lượng bằng số lượng.
Nhưng họ có thể thay đổi tình thế bằng cách lựa chọn đúng thời điểm, địa hình và phương án chiến đấu.
Đó là bản lĩnh của người chỉ huy.
Sau trận cầu Bông, Đại đội 9 tiếp tục tiến quân.
Đội hình vượt qua Hóc Môn, tiếp tục tiến vào các khu vực trọng yếu của Sài Gòn.
Chỉ một ngày sau đó, ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước bước vào thời khắc lịch sử.
Miền Nam hoàn toàn giải phóng.
Non sông thống nhất.
Đối với Đoàn Sinh Hưởng, chặng đường từ chàng trai mười bảy tuổi rời quê Móng Cái đến người Đại đội trưởng xe tăng trong những ngày cuối tháng 4 lịch sử là một hành trình dài gần mười năm.
Ông đã đi qua Khe Sanh.
Đi qua Quảng Trị.
Đi qua Đường 9 - Nam Lào.
Đi qua những năm tháng học tập, rèn luyện.
Đi qua Tây Nguyên.
Buôn Ma Thuột.
Cheo Reo.
Tuy Hòa.
Và cuối cùng là cửa ngõ Sài Gòn.
Một tuổi trẻ gần như trọn vẹn được gửi lại trên những chặng đường hành quân.
Sau ngày đất nước thống nhất, những chiến công của Đoàn Sinh Hưởng được Nhà nước và Quân đội ghi nhận.
Năm 1975, khi mới 26 tuổi và đang mang quân hàm Thiếu úy, Đại đội trưởng Đoàn Sinh Hưởng được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Đó là một vinh dự rất lớn.
Nhưng điều đáng quý là trong những hồi ức sau này, ông luôn nhắc đến đồng đội.
Ông không xem chiến công là của riêng mình.
Bởi trong một trận đánh, người chỉ huy không thể đứng một mình.
Phía sau mỗi mệnh lệnh là những người lính trực tiếp thực hiện nhiệm vụ.
Phía sau một chiến thắng là sự phối hợp của cả một đơn vị.
Và phía sau một danh hiệu của cá nhân là công sức, sự cống hiến và cả những hy sinh của rất nhiều người.
Đoàn Sinh Hưởng từng chia sẻ rằng ông chiến đấu không phải để tìm kiếm danh hiệu hay phần thưởng. Đối với ông, danh hiệu cao quý ấy là sự ghi nhận dành cho cả tập thể, cho những người đồng đội đã luôn kề vai sát cánh trong những năm tháng chiến tranh.
Chính sự khiêm nhường ấy khiến câu chuyện về Đoàn Sinh Hưởng càng trở nên đáng trân trọng.
Bởi người anh hùng thật sự không chỉ được nhận biết qua những gì mình đã làm.
Mà còn qua cách họ nhìn nhận những người đã cùng mình đi qua khó khăn.
Sau chiến tranh, Đoàn Sinh Hưởng tiếp tục gắn bó với quân đội.
Có thời điểm ông từng nghĩ đến việc rời quân ngũ để trở về với cuộc sống đời thường.
Nhưng danh hiệu Anh hùng cũng trở thành một động lực để ông tiếp tục cống hiến.
Ông được cử đi học tập ở nước ngoài, trở về đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy.
Từ một Đại đội trưởng xe tăng năm nào, Đoàn Sinh Hưởng tiếp tục trưởng thành qua các cương vị Lữ đoàn trưởng, Sư đoàn trưởng và sau đó trở thành Tư lệnh Binh chủng Tăng - Thiết giáp khi còn khá trẻ.
Sau này, ông tiếp tục đảm nhiệm cương vị Tư lệnh Quân khu 4, rồi nghỉ hưu theo chế độ vào năm 2010.
Một hành trình từ người lính trẻ đến vị tướng.
Nhưng điều làm nên giá trị của hành trình ấy không chỉ nằm ở những quân hàm hay chức vụ.
Điều quan trọng hơn là những kinh nghiệm được tích lũy từ thực tiễn chiến trường.
Đoàn Sinh Hưởng luôn coi trọng việc học hỏi từ thực tế.
Những năm tháng chỉ huy xe tăng tại Tây Nguyên và miền Nam giúp ông hiểu rõ hơn vai trò của khả năng cơ động, sự phối hợp giữa các lực lượng và tầm quan trọng của người chỉ huy trong những tình huống thay đổi nhanh chóng.
Sau này, khi đảm nhiệm cương vị lãnh đạo, chỉ huy, những kinh nghiệm ấy tiếp tục được ông vận dụng vào công tác xây dựng lực lượng.
Người lính trẻ năm nào đã trưởng thành.
Nhưng ký ức về những năm tháng hoa lửa vẫn luôn ở lại.
Có lẽ, nếu hỏi điều gì còn đọng lại sâu sắc nhất trong cuộc đời Đoàn Sinh Hưởng, thì đó không chỉ là một trận đánh.
Không chỉ là chiếc xe tăng 980.
Không chỉ là Buôn Ma Thuột hay cầu Bông.
Mà là cả một thế hệ.
Một thế hệ của những người mười tám, đôi mươi.
Họ rời mái nhà khi tuổi đời còn rất trẻ.
Có người chưa kịp lập gia đình.
Có người chưa từng đi xa khỏi quê hương.
Có người mang theo trong ba lô chỉ vài bộ quần áo và những lá thư của gia đình.
Nhưng họ cùng có một điểm chung.
Đó là mong muốn được cống hiến.
Trong những năm tháng ấy, Đoàn Sinh Hưởng cũng giống như biết bao người lính khác.
Ông không lên đường với suy nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ trở thành Anh hùng hay Trung tướng.
Ông lên đường bởi đất nước cần những người trẻ.
Và ông muốn trở thành một trong những người có mặt.
Chính điều đó đã làm nên vẻ đẹp của cả một thế hệ.
Ngày nay, khi nhìn lại lịch sử, chúng ta có thể biết rất rõ những mốc thời gian.
Năm 1966, Đoàn Sinh Hưởng nhập ngũ.
Năm 1967 - 1968, ông tham gia chiến trường Đường 9 - Khe Sanh.
Năm 1975, ông chỉ huy Đại đội Tăng 9 tham gia Chiến dịch Tây Nguyên, rồi Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Cũng trong năm ấy, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những con số, có lẽ chúng ta chưa thể cảm nhận hết được một cuộc đời.
Bởi phía sau mỗi mốc thời gian là những tháng ngày không thể ghi hết trong một dòng lịch sử.
Đó là những đêm hành quân.
Những lần đọc thư nhà.
Những bữa cơm vội vàng giữa chặng đường.
Những cuộc trò chuyện với đồng đội.
Những khoảnh khắc phải đưa ra quyết định trong điều kiện vô cùng khó khăn.
Và cả những lần nhớ về lời dặn của người cha:
Hãy chiến đấu tốt rồi trở về với những thửa ruộng quê nhà.
Có lẽ chính những điều bình dị ấy đã giúp người lính trẻ Đoàn Sinh Hưởng giữ được sự vững vàng trong suốt hành trình dài.
Bởi dù đi xa đến đâu, người lính vẫn biết rằng phía sau mình là quê hương.
Chiến tranh đã lùi xa.
Những vùng đất từng là chiến trường năm xưa hôm nay đã đổi thay.
Buôn Ma Thuột hôm nay là một thành phố phát triển.
Tây Nguyên vẫn xanh những cánh rừng.
Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh đã trở thành một đô thị sôi động của đất nước hòa bình.
Những chàng trai mười bảy, đôi mươi của năm 1966 giờ đây đã đi qua gần cả một đời người.
Nhưng ký ức về họ vẫn còn.
Trong đó có ký ức về Đoàn Sinh Hưởng.
Một chàng trai nhỏ bé của vùng biên cương Móng Cái.
Một người lính trẻ của Sư đoàn 308.
Một chiến sĩ từng đi qua Khe Sanh và Quảng Trị.
Một Đại đội trưởng xe tăng tại Tây Nguyên.
Người chỉ huy chiếc xe tăng 980 trong trận thọc sâu vào Buôn Ma Thuột.
Người chỉ huy Đại đội 9 trong trận chiến tại cầu Bông.
Một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ở tuổi 26.
Và sau này, một Trung tướng trưởng thành từ chính những năm tháng thực tiễn của chiến trường.
Câu chuyện về Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Sinh Hưởng vì thế không chỉ là câu chuyện về những trận đánh.
Đó còn là câu chuyện về sức mạnh của tuổi trẻ.
Về một con người không để vóc dáng nhỏ bé giới hạn ước mơ của mình.
Về một người lính biết biến khó khăn thành thử thách phải vượt qua.
Về một người chỉ huy hiểu rằng chiến thắng không thuộc về riêng ai, mà được tạo nên bởi sức mạnh của tập thể.
Và trên tất cả, đó là câu chuyện về một thế hệ đã sống những năm tháng tuổi trẻ của mình trong khát vọng lớn lao nhất:
Đất nước hòa bình. Non sông thống nhất.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ mùa Xuân năm 1975.
Những chiếc xe tăng năm xưa có thể đã trở thành hiện vật lịch sử.
Những chiến trường năm xưa đã phủ màu xanh của cuộc sống mới.
Nhưng tinh thần của những người lính vẫn còn nguyên giá trị.
Đó là tinh thần dám nhận nhiệm vụ.
Dám đối mặt với khó khăn.
Biết suy nghĩ, sáng tạo và không bao giờ chiến đấu một mình.
Bởi phía sau mỗi người luôn có đồng đội.
Phía sau mỗi thế hệ luôn có quê hương.
Và phía trước họ luôn là một mục tiêu lớn hơn bản thân mình.
Câu chuyện về Đoàn Sinh Hưởng nhắc chúng ta rằng:
Người anh hùng không nhất thiết sinh ra đã phi thường. Họ cũng có thể là một chàng trai nhỏ bé, một người con của làng quê, một người mang theo lời dặn của cha trong ngày lên đường. Nhưng khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng bước lên phía trước và để chính những thử thách của cuộc đời rèn nên bản lĩnh của mình.
Từ chàng trai mười bảy tuổi năm nào đến vị Trung tướng sau này là một hành trình dài.
Nhưng trong hành trình ấy, có lẽ hình ảnh đẹp nhất vẫn là hình ảnh người lính trẻ trên những cung đường Tây Nguyên năm 1975 – nhanh nhẹn, táo bạo, quyết đoán, luôn tìm ra cách để cùng đồng đội hoàn thành nhiệm vụ.
“Con sóc Tây Nguyên” – cái tên thân thương của đồng đội – vì thế đã trở thành một phần đẹp trong câu chuyện về Anh hùng Đoàn Sinh Hưởng.
Một thời hoa lửa đã lùi xa.
Nhưng những người lính của thời đại ấy vẫn sống mãi trong ký ức dân tộc.
Và câu chuyện về Đoàn Sinh Hưởng sẽ mãi là một lời nhắc nhở đối với thế hệ hôm nay:
Hòa bình không phải điều tự nhiên mà có. Độc lập, thống nhất của đất nước được xây dựng từ biết bao năm tháng cống hiến, gian khổ và hy sinh của những thế hệ đi trước.
Bởi vậy, khi nhắc đến những người lính năm xưa, chúng ta không chỉ nhớ về những chiến công.
Chúng ta còn nhớ về tuổi trẻ của họ.
Một tuổi trẻ đã chọn lên đường.
Một tuổi trẻ đã sống trọn vẹn cho lý tưởng.
Và một tuổi trẻ đã góp phần làm nên mùa Xuân thống nhất của dân tộc.
Đó chính là câu chuyện về Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Sinh Hưởng - người lính của một thời hoa lửa, người chỉ huy xe tăng kiên cường và mưu trí, người được đồng đội trìu mến gọi bằng cái tên: “Con sóc Tây Nguyên”.



