Anh hùng Lực lượng vũ trang

Đoàn Thanh Phương — người bốn lần vượt khỏi “địa ngục trần gian” Phú Quốc

Bị bắt ngày 3-5-1966, Đoàn Thanh Phương trải qua nhiều nhà tù, bốn lần tổ chức vượt ngục ở Phú Quốc, chịu án tử hình nhưng giữ vững khí tiết cho đến ngày được trao trả 7-3-1974.

Vĩnh Long26/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 7 tháng 3 năm 1974, tại Biên Hòa, Đoàn Thanh Phương bước ra khỏi hàng ngũ tù binh được trao trả sau gần tám năm bị giam. Trên giấy tờ của nhà tù, ông là người đã bốn lần vượt ngục, tham gia giết một quân cảnh khét tiếng và bị tòa án quân sự của chính quyền Sài Gòn kết án tử hình. Trên cơ thể ông là dấu vết của những lần chích điện, đánh gãy xương sườn, đục gãy 12 chiếc răng, rút 10 móng tay và hai móng chân cái. Nhưng điều người cai ngục không lấy được là tên tuổi cơ sở, đường dây và đồng đội. Từ khám lớn Vĩnh Long, trại tù binh Cần Thơ đến Phú Quốc, Chí Hòa, Côn Đảo và Hố Nai, ông đi qua một hệ thống giam giữ được dựng lên để bẻ gãy ý chí. Mỗi lần vượt ngục thất bại đều khiến hình phạt sau đó nặng hơn, nhưng với Phương, vượt ngục không chỉ nhằm tự cứu mình; đó là cách người chiến sĩ khẳng định nhà tù không có quyền quyết định nơi ông sẽ sống và chiến đấu.

Đoàn Thanh Phương sinh năm 1942 tại xã Vĩnh Xuân, huyện Trà Ôn, tỉnh Trà Vinh, địa bàn nay thuộc tỉnh Vĩnh Long. Cha và nhiều người thân tham gia cách mạng từ thời chống Pháp, nên năm 12 tuổi ông đã vào Đội Thiếu niên tại địa phương. Năm 1960, tròn 18 tuổi, Phương gia nhập bộ đội địa phương, học công binh đặc công rồi làm Ấp đội trưởng ấp Gia Kiết. Sau một khóa y tá, ông trở về làm Trạm trưởng Trạm Y tế xã Vĩnh Xuân. Công việc yêu cầu vừa chữa trị cho cán bộ, chiến sĩ và người dân, vừa tìm thuốc, băng gạc trong vùng bị kiểm soát. Ngày 3 tháng 5 năm 1966, khi đi móc nối cơ sở để mua thuốc và vật tư, ông gặp một cuộc càn quét. Lựu đạn nổ làm Phương bị thương, ngất đi; người đồng đội đi cùng hy sinh. Khi tỉnh lại, ông đã nằm trong tay đối phương. Từ một y tá đang tìm cách cứu người, ông trở thành tù nhân bị thẩm vấn liên tục về mạng lưới cách mạng.

Ông bị đưa vào khám lớn Vĩnh Long, rồi ngày 28 tháng 5 năm 1967 chuyển đến trại tù binh Cần Thơ. Đúng một năm sau, ngày 28 tháng 5 năm 1968, Phương cùng khoảng 2.000 tù binh bị đưa ra đảo Phú Quốc. Ở mỗi nơi, câu hỏi gần như không đổi: đơn vị ở đâu, ai là cơ sở, ai cung cấp thuốc, đường liên lạc nào đang hoạt động. Khi người bị hỏi không khai, cai ngục dùng điện, chày vồ và gậy ba trắc. Tại Phú Quốc, mức độ tra tấn còn khốc liệt hơn với đóng đinh, đục răng, nung dây thép gai, trùm bao bố rồi dội nước sôi và cả chôn sống. Trong điều kiện ấy, tù binh vẫn tổ chức chi bộ, phân công chăm sóc người kiệt sức, truyền tin và tìm đường thoát. Nhà tù có nhiều lớp rào và quân cảnh, nhưng ý nghĩ trở lại chiến trường chưa bao giờ bị dập tắt. Phương tham gia chuẩn bị vượt ngục với tinh thần rằng thất bại có thể là cái chết, còn không thử thì chắc chắn tiếp tục bị giam cầm.

Đêm mồng 8 Tết Kỷ Dậu năm 1969, Đoàn Thanh Phương cùng bốn đồng đội thực hiện lần vượt ngục đầu tiên. Kế hoạch không thành; ông bị bắt và chịu trận tra tấn làm gãy 12 răng, mất toàn bộ móng tay cùng hai móng chân cái. Cơ thể suy kiệt nhưng ông vẫn không khai người tổ chức, đường đi hay sự tham gia của bạn tù. Tháng 8 năm 1970, Phương bàn với Trần Văn Minh ở khu 1 thực hiện lần thứ hai. Hai người vượt qua gần hết các lớp kẽm gai thì bị phát hiện; đạn bắn dồn khiến họ chạy tách nhau. Phương lẩn trong rừng bảy ngày, ăn cỏ và lá cây để sống, không có thuốc cho những vết thương cũ. Cuộc lùng sục cuối cùng bắt được ông. Lần này, cai ngục đóng đinh vào mười đầu ngón tay và đánh gãy ba xương sườn. Trần Văn Minh bị bắt sau khi chạy khoảng 300 mét nhưng nhất quyết nhận mình vượt một mình để che chở cho đồng đội.

Hai lần tiếp theo cũng không đưa Phương về được căn cứ, nhưng chúng làm nhà tù nhận ra ông là người không thể khuất phục bằng đòn đau. Với tù nhân cách mạng, vượt ngục còn là một quá trình tổ chức: quan sát giờ đổi gác, kiếm dụng cụ, che giấu dấu vết, dự trữ thức ăn và giữ bí mật giữa hàng nghìn người. Việc bốn kế hoạch đều thất bại không xóa đi giá trị của chúng. Mỗi lần thử giúp người trong trại hiểu thêm cách vận hành của hàng rào và khơi lại hy vọng rằng sự kiểm soát của đối phương không tuyệt đối. Phương cùng bạn tù tiếp tục đấu tranh chống cai ngục tàn bạo. Ngày 21 tháng 1 năm 1971, ông, Trần Văn Minh và Trần Minh Quang phối hợp giết quân cảnh Lê Ba. Hành động khiến họ bị đưa ra tòa: Quang lĩnh 15 năm tù, Minh 20 năm, còn Phương bị tuyên tử hình với ba cáo buộc giết quân cảnh, bốn lần vượt ngục và bắt trói người canh giữ.

Sau bản án, đối phương chuyển Đoàn Thanh Phương khỏi Phú Quốc qua khám Chí Hòa, đày ra Côn Đảo rồi đưa tới Hố Nai. Sự di chuyển liên tục kéo dài thời gian biệt lập và tạo cảm giác không có điểm kết thúc, nhưng ông vẫn giữ nguyên lời khai. Những năm trong ngục, tù nhân phải dựa vào nhau để sống: người còn sức chia khẩu phần, người có kiến thức y tế chăm vết thương, người nhớ tin tức kể lại để duy trì niềm tin. Kinh nghiệm từng làm trạm trưởng giúp Phương nhận biết cách băng bó và động viên người bị tra tấn, dù bản thân ông cũng chịu di chứng nặng. Hiệp định Paris được ký ngày 27 tháng 1 năm 1973, nhưng phải hơn một năm sau ông mới có tên trong đợt trao trả ngày 7 tháng 3 năm 1974. Việc bước qua cổng trại không lập tức xóa được đau đớn, song nó chứng minh án tử hình và bốn lần thất bại vẫn không phải kết cục mà nhà tù áp đặt được cho đời ông.

Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, Đoàn Thanh Phương giữ cương vị Chính trị viên Đại đội 2, Tiểu đoàn Tây Đô thuộc Quân khu 9, rồi chuyển về Phòng Nông nghiệp huyện Trà Ôn. Năm 1979, do sức khỏe suy giảm bởi thương tích và tra tấn, ông nghỉ hưu. Gia đình được địa phương giúp một chỗ bán bún để nuôi ba người con ăn học; về sau hai con gái trở thành bác sĩ, người con trai phục vụ trong quân đội. Cuộc sống nhỏ bé bên nồi bún trái ngược với hồ sơ một người từng mang án tử hình, nhưng đó chính là phần thắng lâu dài: ông trở về, lập gia đình, nuôi con và tiếp tục giúp đỡ xóm giềng. Năm 1995, Nhà nước phong tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và giữ vững khí tiết trong lao tù.

Khi tuổi cao và sức khỏe giảm sút, Đoàn Thanh Phương vẫn viết hồi ký, trong đó có bản thảo “Mười hai cửa ngục” để lưu lại câu chuyện của mình và bạn tù. Bốn lần vượt ngục thường được dùng làm điểm nhấn, nhưng điều đáng nhớ hơn là ông chịu hậu quả của cả bốn lần mà không bán đứng một ai. Những mốc 3-5-1966, 28-5-1968, tháng 8-1970, 21-1-1971 và 7-3-1974 tạo thành một đường thời gian có thể đối chiếu; giữa các mốc ấy là hàng nghìn ngày con người phải tự bảo vệ phẩm giá trong hoàn cảnh tàn nhẫn. Cuộc đời Đoàn Thanh Phương cho thấy thành công không phải lúc nào cũng đến ngay trong lần hành động. Có những cuộc vượt thoát không đưa người tù ra khỏi hàng rào, nhưng giữ cho tinh thần của họ không bị nhốt lại. Khi ông được trao trả, chính quyền nhà tù có thể đếm những thương tích đã gây ra, còn không thể đếm được bao nhiêu người và cơ sở đã được bảo toàn bởi sự im lặng của ông.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn