ĐOÀN THỊ LIÊN – “THÀ HY SINH CHỨ KHÔNG ĐỂ THƯƠNG BINH BỊ THƯƠNG LẦN THỨ HAI”
Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ

Có những người đi qua chiến tranh bằng những chiến công lớn.
Nhưng cũng có những người được nhớ đến từ một khoảnh khắc lựa chọn giữa sự sống và cái chết.
Đoàn Thị Liên là một trong những người như thế.
Chị là nữ thanh niên xung phong của miền Nam, hy sinh khi mới 22 tuổi, sau khi lao vào trận địa để đưa thương binh về nơi an toàn.
Cô gái trẻ bước vào những năm tháng chiến tranh
Đoàn Thị Liên sinh năm 1944, quê ở Vĩnh Tân, Tân Uyên, Bình Dương. Trong những năm chiến tranh, gia đình chị chuyển về Chánh Phú Hòa và nơi đây trở thành quê hương thứ hai của chị. Chị lớn lên trong một gia đình có truyền thống cách mạng.
Khi phong trào Đồng Khởi lan rộng ở miền Nam, Đoàn Thị Liên tham gia hoạt động trong “Đội quân tóc dài” tại địa phương. Đến năm 1964, chị tham gia du kích và sau đó được giao nhiệm vụ xã đội phó.
Nhưng chiến trường miền Nam lúc ấy không chỉ cần những người trực tiếp cầm súng.
Bộ đội cần người vận chuyển đạn.
Cần người đưa lương thực.
Cần người đào công sự.
Cần người cứu thương.
Cần những người có thể đi vào nơi nguy hiểm để đưa đồng đội bị thương ra ngoài.
Đoàn Thị Liên trở thành một trong những người đảm nhiệm những công việc ấy.
Người nữ thanh niên xung phong trên chiến trường
Sau đó, Đoàn Thị Liên tham gia lực lượng Thanh niên xung phong giải phóng miền Nam, trở thành Trung đội trưởng Đại đội 112 Thanh niên xung phong Thủ Dầu Một, mang tên “Phú Lợi căm thù”.
Đơn vị của chị phục vụ các lực lượng bộ đội trên nhiều chiến trường.
Công việc của thanh niên xung phong khi ấy vô cùng đa dạng:
Tải đạn.
Tải lương thực.
Sửa đường.
Đào hầm.
Đưa thương binh về tuyến sau.
Và khi cần thiết, họ còn phải chiến đấu để bảo vệ chính mình và đồng đội.
Theo tư liệu của Trung ương Đoàn, Đoàn Thị Liên từng tham gia phục vụ nhiều trận đánh bên cạnh các đơn vị chủ lực, trong đó có Phước Long – Đồng Xoài, Nhà Đỏ – Bông Trang, Bàu Bàng, Lai Khê, Lộc Ninh…
Chị được đồng đội biết đến là người luôn nhận những phần việc khó khăn và đặc biệt quan tâm đến thương binh.
Đó cũng là điều dẫn tới câu chuyện cuối cùng của cuộc đời chị.
“Chiến trường còn thương binh thì Thanh niên xung phong chưa rời trận địa”
Trong chiến tranh, đưa thương binh ra khỏi trận địa là một nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm.
Bởi nơi có thương binh cũng có thể vẫn đang nằm trong tầm pháo kích.
Người đi cứu thương có thể trở thành mục tiêu tiếp theo.
Nhưng với Đoàn Thị Liên, thương binh vẫn còn ở lại thì nhiệm vụ chưa thể kết thúc.
Trung ương Đoàn ghi nhận chị từng nêu khẩu hiệu:
“Chiến trường còn thương binh thì Thanh niên xung phong chưa rời trận địa.”
Câu nói ấy không chỉ thể hiện tinh thần của riêng Đoàn Thị Liên.
Nó phản ánh trách nhiệm của lực lượng thanh niên xung phong đối với những người lính đang chiến đấu phía trước.
Ngày 10 tháng 7 năm 1966
Ngày 10/7/1966, tại khu vực cầu Cần Lê – An Lộc – Lộc Ninh, Đoàn Thị Liên cùng đồng đội làm nhiệm vụ phục vụ chiến đấu cho các đơn vị bộ đội.
Trận chiến diễn ra ác liệt.
Thương binh cần được đưa khỏi trận địa.
Đoàn Thị Liên đã cùng đồng đội lao vào khu vực nguy hiểm để tìm và đưa thương binh về.
Theo các tư liệu được Thư viện tỉnh Bình Dương và Trung ương Đoàn giới thiệu, trong lúc đưa thương binh ra khỏi trận địa, chị bị thương bởi pháo nhưng vẫn tiếp tục chỉ huy đồng đội cứu thương. Sau đó, chị hy sinh khi dùng thân mình che chắn cho thương binh trong hầm.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chị ra đi khi mới 22 tuổi.
Một tuổi đời còn quá trẻ.
Nhưng những gì chị để lại đã vượt xa con số 22.
Đó là hình ảnh một nữ thanh niên xung phong không bỏ lại thương binh giữa trận địa.
Là một người chỉ huy luôn nhận phần nguy hiểm về mình.
Và là một cô gái đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho chiến trường.
“Thà hy sinh chứ không để thương binh bị thương lần thứ hai”
Trong những tư liệu về Đoàn Thị Liên, câu nói được nhắc đến nhiều nhất là:
“Thà hy sinh chứ không để thương binh bị thương lần thứ hai.”
Câu nói ấy được nhắc lại trong nhiều tài liệu về lực lượng thanh niên xung phong giải phóng miền Nam.
Nhưng điều quan trọng là phải hiểu nó trong hoàn cảnh cụ thể.
Đó không phải một câu khẩu hiệu được nói ra trong một buổi lễ.
Nó gắn với công việc cứu thương trên chiến trường – nơi những người bị thương có thể tiếp tục gặp nguy hiểm nếu không được đưa ra khỏi trận địa.
Đoàn Thị Liên đã chọn ở lại trong hoàn cảnh ấy.
Và chị đã không trở về.
Tuổi 22 gửi lại chiến trường
Sau khi hy sinh, Đoàn Thị Liên được truy tặng Huân chương Thành đồng hạng Ba, danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ và sau đó được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ngày nay, tại Bình Dương có Tượng đài – Công viên văn hóa Đoàn Thị Liên, nơi các thế hệ đoàn viên, thanh niên và học sinh đến dâng hương, tìm hiểu về cuộc đời của chị.
Một cô gái 22 tuổi đã nằm lại nơi chiến trường.
Nhưng cái tên Đoàn Thị Liên vẫn được nhắc tới ở chính nơi chị từng sống.
Đó là cách một địa phương giữ lại ký ức về người con đã hy sinh.
Một câu chuyện của tuổi trẻ
Nếu sinh ra trong thời bình, có lẽ tuổi 22 của Đoàn Thị Liên sẽ rất khác.
Có thể là giảng đường.
Một công việc đầu tiên.
Một gia đình.
Những dự định riêng.
Nhưng thế hệ của chị đã lớn lên trong một thời đại khác.
Họ đứng trước chiến tranh khi còn rất trẻ.
Và có những người đã không có cơ hội bước sang tuổi 23.
Câu chuyện về Đoàn Thị Liên vì thế không chỉ là câu chuyện về một nữ thanh niên xung phong.
Đó còn là câu chuyện về tuổi trẻ trong chiến tranh.
Một tuổi trẻ không được đo bằng số năm đã sống, mà bằng những điều họ đã làm cho đồng đội và quê hương.
22 tuổi – chị gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường.
Hơn nửa thế kỷ sau, tên chị vẫn còn được nhắc đến.
Không phải để chúng ta nhớ về chiến tranh bằng sự hào nhoáng.
Mà để hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng tuổi trẻ của biết bao con người mà chúng ta chưa từng gặp.



