Bài viết

ĐOÀN TRƯỜNG THPT VIỆT LÂM - ANH HÙNG TUỔI TRẺ VIỆT NAM THỜI HOA LỬA

Tuyên Quang03/07/2026Chi đoàn 11B1, Đoàn trường THPT Việt Lâm (Chi đoàn 11B1, Đoàn trường THPT Việt Lâm)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong tiến trình lịch sử lâu dài của nhân loại, sự phát triển của mỗi quốc gia không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực vật chất như tài nguyên thiên nhiên, vốn đầu tư hay trình độ khoa học – công nghệ, mà còn phụ thuộc sâu sắc vào nền tảng tư tưởng và hệ thống lý luận định hướng. Thực tiễn đã chứng minh rằng, những quốc gia có nền tảng tư tưởng vững chắc, có hệ thống lý luận khoa học và phù hợp với điều kiện cụ thể của mình thường có khả năng phát triển ổn định, bền vững và ít rơi vào khủng hoảng. Ngược lại, nếu thiếu định hướng tư tưởng rõ ràng hoặc vận dụng lý luận một cách máy móc, không phù hợp với thực tiễn, quá trình phát triển dễ rơi vào tình trạng lệch hướng, thiếu ổn định và khó đạt được những thành tựu lâu dài.

Đối với Việt Nam, chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh đã trở thành nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Đảng và Nhà nước. Đây không chỉ là hệ tư tưởng chính trị mang tính cách mạng mà còn là cơ sở phương pháp luận khoa học giúp phân tích, lý giải và giải quyết các vấn đề thực tiễn đặt ra trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể. Từ khi ra đời, Đảng Cộng sản Việt Nam đã kiên định lấy chủ nghĩa Mác – Lênin làm nền tảng, đồng thời vận dụng sáng tạo vào điều kiện cụ thể của đất nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh, với tầm nhìn chiến lược và tư duy độc lập, đã phát triển những giá trị cốt lõi của chủ nghĩa Mác – Lênin thành hệ thống tư tưởng phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam, đặt nền móng cho con đường cách mạng giải phóng dân tộc gắn liền với xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Trong suốt các giai đoạn đấu tranh cách mạng, từ kháng chiến chống thực dân, đế quốc đến công cuộc xây dựng đất nước, nền tảng tư tưởng đó luôn đóng vai trò định hướng chiến lược. Chính nhờ sự kiên định về tư tưởng mà Việt Nam đã vượt qua nhiều thử thách cam go, giành được độc lập dân tộc và từng bước xây dựng một xã hội mới. Điều này cho thấy vai trò không thể thay thế của lý luận trong việc định hình con đường phát triển của một quốc gia.

Đặc biệt, từ khi tiến hành công cuộc đổi mới năm 1986, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Trong bối cảnh nền kinh tế rơi vào khủng hoảng với cơ chế quản lý tập trung, bao cấp bộc lộ nhiều hạn chế, Đảng đã có bước đột phá về tư duy khi quyết định chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là một quyết định mang tính chiến lược, thể hiện sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện thực tiễn của đất nước.

Kể từ đó đến nay, nền kinh tế Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng kinh tế được duy trì ở mức khá cao trong nhiều năm; cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại; đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân không ngừng được cải thiện. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, hệ thống an sinh xã hội ngày càng được hoàn thiện, các lĩnh vực giáo dục, y tế, khoa học – công nghệ có nhiều tiến bộ đáng kể. Những thành tựu này không chỉ phản ánh sự phát triển về mặt kinh tế mà còn thể hiện sự tiến bộ toàn diện của xã hội.

Bên cạnh đó, hệ thống chính trị của Việt Nam ngày càng được củng cố và hoàn thiện. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa từng bước được xây dựng và vận hành hiệu quả hơn, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân. Công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng được chú trọng, góp phần nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng. Đây là những yếu tố quan trọng tạo nên sự ổn định chính trị – điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững.

Trên bình diện quốc tế, vị thế của Việt Nam ngày càng được nâng cao. Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia trên thế giới, tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế và khu vực, đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề toàn cầu. Hình ảnh một Việt Nam hòa bình, ổn định, năng động và phát triển đã trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư và đối tác quốc tế. Điều này không chỉ mang lại lợi ích về kinh tế mà còn góp phần nâng cao uy tín và vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế.

Những thành tựu đó không phải là kết quả ngẫu nhiên mà là hệ quả tất yếu của việc kiên định nền tảng tư tưởng, đồng thời biết vận dụng sáng tạo vào thực tiễn. Chính sự kết hợp hài hòa giữa kiên định và đổi mới đã giúp Việt Nam tìm ra con đường phát triển phù hợp, tận dụng được cơ hội và vượt qua thách thức trong từng giai đoạn.

Tuy nhiên, bước vào kỷ nguyên mới, thế giới đang chứng kiến những biến đổi nhanh chóng và phức tạp chưa từng có. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật… đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, tạo ra những cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra không ít thách thức, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Bên cạnh đó, toàn cầu hóa tiếp tục phát triển nhưng cũng đối mặt với nhiều xu hướng trái chiều như bảo hộ thương mại, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, xung đột địa chính trị và những bất ổn an ninh truyền thống, phi truyền thống. Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng, an ninh lương thực… ngày càng trở nên phức tạp, đòi hỏi sự hợp tác và nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Nếu không kịp thời đổi mới tư duy và nâng cao năng lực cạnh tranh, nguy cơ tụt hậu là hoàn toàn có thể xảy ra. Đồng thời, những tác động tiêu cực từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của đất nước.

Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra là Việt Nam cần tiếp tục kiên định nền tảng tư tưởng, đồng thời không ngừng phát triển và hoàn thiện lý luận để phù hợp với bối cảnh mới. Việc tổng kết thực tiễn, nghiên cứu những vấn đề mới nảy sinh và bổ sung vào hệ thống lý luận là nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo đảm cho sự phát triển đúng hướng. Bên cạnh đó, cần chú trọng việc lan tỏa những giá trị của công cuộc đổi mới, tạo sự đồng thuận xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân.

Có thể khẳng định rằng, trong kỷ nguyên mới, sự kết hợp giữa kiên định và đổi mới tiếp tục là chìa khóa để Việt Nam phát triển bền vững. Với nền tảng tư tưởng vững chắc, đường lối đúng đắn và sự đồng lòng của toàn dân tộc, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để vượt qua thách thức, tận dụng cơ hội và vươn lên mạnh mẽ trong tương lai.

1. Kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên mới

Kiên định nền tảng tư tưởng là yêu cầu có tính nguyên tắc đối với mọi đảng cách mạng chân chính. Tuy nhiên, kiên định không đồng nghĩa với bảo thủ, cứng nhắc. Kiên định là giữ vững bản chất khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; còn vận dụng sáng tạo là biết điều chỉnh phương thức tiếp cận cho phù hợp với hoàn cảnh lịch sử cụ thể.

Chủ nghĩa Mác – Lênin ra đời trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở châu Âu thế kỷ XIX, trong khi tư tưởng Hồ Chí Minh được hình thành từ thực tiễn đấu tranh giải phóng dân tộc của Việt Nam trong thế kỷ XX. Sang thế kỷ XXI, nhân loại đang đối diện với nhiều vấn đề mới mà trước đây chưa từng xuất hiện với quy mô rộng lớn như trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, xã hội số, khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu, xung đột mạng và sự dịch chuyển của cấu trúc quyền lực toàn cầu. Điều đó đặt ra yêu cầu phải tiếp tục bổ sung, phát triển nhận thức lý luận để nền tảng tư tưởng không bị lạc hậu trước thực tiễn.

Việc vận dụng sáng tạo trước hết thể hiện ở chỗ Việt Nam không sao chép mô hình phát triển của bất kỳ quốc gia nào mà lựa chọn con đường phù hợp với điều kiện dân tộc. Đó là xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa – một mô hình vừa tuân theo quy luật thị trường, vừa bảo đảm định hướng công bằng xã hội. Đây là minh chứng sinh động cho năng lực sáng tạo trong tư duy lý luận của Đảng.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục phát triển tư duy lý luận trên cơ sở tổng kết thực tiễn. Mỗi thành tựu của đất nước đều là cơ sở để bổ sung cho nhận thức lý luận. Những vấn đề như xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển kinh tế xanh, chuyển đổi số quốc gia, xây dựng văn hóa trong môi trường số… đều cần được nghiên cứu sâu sắc từ góc độ lý luận chính trị để hình thành hệ thống quan điểm mới phù hợp với thời đại.

Trong điều kiện hiện nay, việc kiên định nền tảng tư tưởng còn gắn với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng ấy trước các quan điểm sai trái, xuyên tạc. Trên không gian mạng, các thế lực thù địch thường lợi dụng các vấn đề dân chủ, nhân quyền, chống tham nhũng hay những khó khăn trong phát triển để phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Vì vậy, kiên định không chỉ là giữ vững niềm tin mà còn là chủ động đấu tranh bằng lý luận sắc bén và thực tiễn thuyết phục.

Một nội dung quan trọng khác là đưa tư tưởng lý luận đến gần hơn với thế hệ trẻ. Trong thời đại bùng nổ thông tin, nếu giáo dục lý luận chỉ dừng ở cách truyền đạt khô cứng, khuôn mẫu, sẽ khó tạo sức hấp dẫn. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy, ứng dụng công nghệ số, gắn lý luận với đời sống thực tiễn sẽ giúp chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh tiếp tục sống trong đời sống tinh thần của xã hội hiện đại.

2. Bảo vệ, phát triển lý luận về đường lối đổi mới – nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới

Lý luận về đường lối đổi mới là kết quả của quá trình tổng kết thực tiễn và phát triển tư duy của Đảng. Đây là nền tảng quan trọng giúp định hướng cho sự phát triển của đất nước trong suốt gần 40 năm qua.

Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo vệ lý luận đổi mới có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng những khó khăn, hạn chế trong quá trình phát triển để phủ nhận thành tựu đổi mới. Vì vậy, cần kiên quyết đấu tranh bảo vệ tính đúng đắn của đường lối đổi mới bằng cả lý luận và thực tiễn.

Tuy nhiên, bảo vệ không có nghĩa là bảo thủ. Lý luận đổi mới cần tiếp tục được phát triển để đáp ứng yêu cầu của thời đại. Những vấn đề như phát triển bền vững, kinh tế xanh, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế sâu rộng… đều cần được nghiên cứu và bổ sung vào hệ thống lý luận.

Việc phát triển lý luận cần dựa trên tổng kết thực tiễn. Mỗi thành tựu trong phát triển kinh tế, xã hội đều chứa đựng những bài học quý giá có thể khái quát thành lý luận. Đồng thời, cần tiếp thu tinh hoa tri thức của nhân loại để làm phong phú thêm hệ thống lý luận.

Bên cạnh đó, cần nâng cao chất lượng đội ngũ nghiên cứu lý luận. Những người làm công tác này cần có tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng phản biện khoa học. Họ không chỉ là người bảo vệ đường lối mà còn là người tiên phong trong việc phát hiện và giải quyết những vấn đề mới.

Cần tăng cường tính hệ thống và tính dự báo của lý luận đổi mới. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh chóng, lý luận không chỉ có chức năng giải thích thực tiễn mà còn phải định hướng cho tương lai. Điều này đòi hỏi công tác nghiên cứu lý luận phải đi trước một bước, nhận diện sớm các xu hướng phát triển, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Nếu lý luận chỉ chạy theo thực tiễn thì sẽ khó có thể dẫn dắt quá trình phát triển

Cần gắn kết chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn trong quá trình hoạch định chính sách. Mọi chủ trương, đường lối nếu không được kiểm chứng qua thực tiễn sẽ khó phát huy hiệu quả. Ngược lại, thực tiễn nếu không được tổng kết thành lý luận sẽ không tạo ra giá trị lâu dài. Do đó, cần xây dựng cơ chế để các kết quả nghiên cứu lý luận được ứng dụng trực tiếp vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách, tạo nên sự thống nhất giữa nhận thức và hành động.

Ngoài ra, việc phát triển lý luận đổi mới cần chú trọng đến yếu tố liên ngành và đa chiều. Các vấn đề phát triển hiện nay không còn mang tính đơn lẻ mà thường có sự đan xen giữa kinh tế, chính trị, xã hội, môi trường và công nghệ. Vì vậy, việc nghiên cứu lý luận cần có sự tham gia của nhiều lĩnh vực khác nhau, từ đó tạo ra những cách tiếp cận toàn diện và hiệu quả hơn. Đây cũng là xu hướng tất yếu để nâng cao chất lượng lý luận trong bối cảnh mới.

3. Bảo vệ và lan tỏa những thành tựu lý luận, thực tiễn phát triển đất nước sau 40 năm đổi mới

Sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, việc lan tỏa những thành tựu này vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh.

Trước hết, cần khẳng định rằng thành tựu đổi mới không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn bao gồm cả tiến bộ xã hội, ổn định chính trị và nâng cao vị thế quốc tế. Những thành tựu này cần được truyền tải đầy đủ và khách quan để củng cố niềm tin của nhân dân.

Việc lan tỏa thành tựu cần được thực hiện bằng nhiều hình thức đa dạng, từ báo chí truyền thống đến các nền tảng số. Nội dung cần được trình bày một cách sinh động, dễ hiểu, gắn với những câu chuyện cụ thể để tạo sức lan tỏa.

Ngoài ra, cần chú trọng lan tỏa ra quốc tế. Hình ảnh một Việt Nam năng động, ổn định và phát triển sẽ góp phần nâng cao vị thế quốc gia và thu hút hợp tác quốc tế.

Bên cạnh đó, cần đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng “niềm tin số” trong xã hội. Trong môi trường thông tin mở, người dân tiếp cận nguồn tin đa dạng nhưng cũng dễ bị tác động bởi tin giả, thông tin sai lệch. Vì vậy, việc cung cấp thông tin chính thống kịp thời, minh bạch và có tính thuyết phục là yếu tố then chốt để định hướng dư luận. Các cơ quan truyền thông cần nâng cao trách nhiệm xã hội, đồng thời tăng cường tương tác với người dân, lắng nghe phản hồi để tạo dựng sự đồng thuận. Khi niềm tin được củng cố, xã hội sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua những khó khăn, thách thức trong quá trình phát triển.

Mặt khác, lan tỏa thành tựu đổi mới cần gắn với việc phát huy vai trò của từng cá nhân trong xã hội. Mỗi người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể tham gia vào quá trình phát triển và lan tỏa giá trị tích cực. Thông qua các hoạt động học tập, lao động sáng tạo, cũng như việc chia sẻ những câu chuyện tích cực trong cộng đồng, mỗi cá nhân có thể góp phần xây dựng hình ảnh đất nước ngày càng tốt đẹp hơn. Đây chính là nền tảng xã hội vững chắc để những thành tựu đổi mới không chỉ được ghi nhận mà còn tiếp tục được nhân rộng và phát triển trong tương lai.

4. Thách thức và yêu cầu trong kỉ nguyên mới

Trong kỷ nguyên mới, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức như cạnh tranh kinh tế, nguy cơ tụt hậu về công nghệ, biến đổi khí hậu và các vấn đề xã hội phát sinh. Những thách thức này đòi hỏi phải có tầm nhìn chiến lược và giải pháp đồng bộ.

Một trong những định hướng quan trọng là tiếp tục đổi mới tư duy phát triển. Cần chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, chú trọng chất lượng, hiệu quả và tính bền vững. Đồng thời, cần phát huy vai trò của khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Ngoài ra, cần xây dựng con người Việt Nam toàn diện, có tri thức, đạo đức và trách nhiệm xã hội. Con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của phát triển.

Một thách thức lớn khác là sự gia tăng khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền và các nhóm xã hội. Dù đã đạt được nhiều thành tựu trong giảm nghèo, nhưng sự chênh lệch về mức sống, cơ hội tiếp cận giáo dục và y tế vẫn còn tồn tại. Điều này đòi hỏi phải có những chính sách phát triển bao trùm, bảo đảm mọi người dân đều được hưởng lợi từ thành quả phát triển. Nếu không giải quyết tốt vấn đề này, nguy cơ bất ổn xã hội có thể gia tăng.

Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức ngày càng nghiêm trọng đối với Việt Nam. Là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của nước biển dâng và thiên tai cực đoan, Việt Nam cần có chiến lược phát triển bền vững gắn với bảo vệ môi trường. Điều này không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là điều kiện sống còn đối với các thế hệ tương lai.

Một yêu cầu quan trọng khác là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Do đó, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện môi trường kinh doanh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo để tận dụng tối đa các cơ hội từ hội nhập.

Ngoài ra, việc xây dựng và củng cố hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh cũng là yêu cầu cấp thiết. Công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực cần được thực hiện quyết liệt và hiệu quả hơn nữa, nhằm củng cố niềm tin của nhân dân. Một hệ thống chính trị vững mạnh sẽ là nền tảng quan trọng để thực hiện thành công các mục tiêu phát triển trong kỷ nguyên mới.

5. Kết luận

Kiên định, phát triển và lan tỏa là ba trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Trong bối cảnh thế giới biến động, việc giữ vững nền tảng tư tưởng, đồng thời đổi mới tư duy và lan tỏa thành tựu sẽ giúp Việt Nam tiếp tục phát triển bền vững.

Thực tiễn gần 40 năm đổi mới đã khẳng định rằng, sự kết hợp giữa kiên định và sáng tạo chính là yếu tố quyết định cho thành công của Việt Nam. Đây không chỉ là bài học kinh nghiệm mà còn là định hướng chiến lược cho tương lai. Trong bối cảnh thế giới biến động, bài học này càng trở nên có ý nghĩa.

Việc tiếp tục phát triển lý luận không chỉ nhằm giải thích những gì đã diễn ra, mà còn để định hướng cho những bước đi tiếp theo. Lý luận càng được hoàn thiện thì khả năng dự báo và hoạch định chính sách càng chính xác. Đây là điều kiện quan trọng để đất nước phát triển bền vững

Bên cạnh đó, lan tỏa những giá trị tích cực của công cuộc đổi mới sẽ góp phần củng cố niềm tin xã hội. Khi người dân tin tưởng vào đường lối phát triển, họ sẽ tích cực tham gia và đóng góp vào sự nghiệp chung của đất nước. Niềm tin chính là nguồn lực tinh thần to lớn, không thể thay thế.

Trong kỷ nguyên số, việc kết hợp giữa công nghệ và truyền thông sẽ mở ra những phương thức mới để lan tỏa giá trị. Đây là cơ hội để đưa hình ảnh Việt Nam đến gần hơn với thế giới, đồng thời nâng cao hiệu quả công tác tư tưởng trong nước.

Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu đó, cần có sự nỗ lực đồng bộ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Mỗi cá nhân, mỗi tổ chức đều có vai trò và trách nhiệm trong việc xây dựng và phát triển đất nước. Sự đoàn kết và đồng thuận sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp.

Đồng thời, cần tiếp tục phát huy tinh thần tự lực, tự cường, kết hợp với việc chủ động hội nhập quốc tế. Đây là hai yếu tố bổ sung cho nhau, giúp Việt Nam vừa giữ vững bản sắc, vừa tiếp thu tinh hoa của thế giới.

Trong tương lai, con đường phát triển của Việt Nam sẽ còn nhiều khó khăn, nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội. Điều quan trọng là phải giữ vững niềm tin, kiên định mục tiêu và không ngừng đổi mới để thích ứng với hoàn cảnh mới.

Với nền tảng tư tưởng vững chắc, đường lối đúng đắn và sự đồng lòng của toàn dân tộc, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để tiếp tục phát triển mạnh mẽ, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thịnh vượng và hạnh phúc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn