Cựu chiến binh

ĐOÀN TRƯỜNG THPT YÊN NINH- CCB LÝ THANH LÂM

một con người đi qua chiến tranh bằng ý chí, lòng dũng cảm và sự chấp nhận hy sinh lặng lẽ.

Thái Nguyên21/04/2026ĐOÀN CƠ SỞ TRƯỜNG THPT YÊN NINH (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Yên Trạch)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy hào hùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hình ảnh người lính Việt Nam hiện lên vừa bình dị, vừa kiên cường. Câu chuyện của người cựu chiến binh Lý Thanh Lâm (sinh ngày 30/1/1952) là một minh chứng sống động cho tinh thần ấy – một con người đi qua chiến tranh bằng ý chí, lòng dũng cảm và sự chấp nhận hy sinh lặng lẽ.

Ông bắt đầu tham gia chiến đấu vào năm 1971, khi cuộc chiến đang bước vào giai đoạn quyết liệt, tại chiến dịch Đường 9 Nam Lào. Ngày đầu bước vào cuộc chiến, thời khắc giải phóng đã gần kề, quân nguỵ rút chạy. Nhưng với người lính trẻ, đó chỉ là khởi đầu của những tháng ngày đấu tranh phía trước. Từ đó, ông hành quân vào các chiến trường ác liệt ở Bình Định, Gia Lai, trực tiếp tham gia chiến dịch năm 1972 tại huyện Hoài Ân, tỉnh Bình Định. Những năm sau đó, ông cùng đồng đội kiên trì bám trụ, chống lại các cuộc càn quét liên miên của địch đến tận năm 1974.

Một trong những dấu mốc khốc liệt nhất trong cuộc đời người lính ấy là giai đoạn cuối năm 1974 – đầu năm 1975, khi ông tham gia cắt đứt Quốc lộ 19 tại Phù Cát (Bình Định) – tuyến giao thông chiến lược quan trọng của địch. Chính tại đây, ông đã trải qua những trận đánh dữ dội nhất. Chiến tranh, trong lời kể của ông, không có những mỹ từ, chỉ là phản xạ sinh tồn: “Nó lên thì đánh thôi…”. Trên các cao điểm như điểm cao 480, người lính vừa chiến đấu, vừa đối mặt với bom đạn dội xuống từ máy bay, khi thì bám chốt ném lựu đạn, khi lại phải chui xuống địa đạo để giữ lấy sự sống mong manh.

Ban đầu ông thuộc Tiểu đoàn 6, Trung đoàn 12, Sư đoàn 3 (Sao Vàng), sau đó ông chuyển sang làm lính thông tin pháo binh – một nhiệm vụ thầm lặng nhưng vô cùng hiểm nguy. Người lính thông tin phải đi trước, về sau, bám sát chỉ huy trên những điểm cao, giữ mạch liên lạc giữa các đơn vị. Nếu thông tin bị lộ, hậu quả sẽ khôn lường. Dẫu vậy, họ vẫn kiên cường hoàn thành nhiệm vụ, bởi trên hết là trách nhiệm với đồng đội và Tổ quốc thân yêu.

Năm 1975, trong khí thế của Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông cùng đơn vị hành quân thần tốc vào Phan Rang, tham gia chiến đấu tại khu vực sân bay – một trong những vị trí phòng thủ quan trọng. Những trận đánh ở đây diễn ra ác liệt, giằng co từng tấc đất. Ông nhớ lại với sự bình thản đến lạ: “Đạn nó tránh mình…”, một câu nói giản dị mà chất chứa biết bao lần đối diện với ranh giới sinh tử.

Sau khi các chiến trường lần lượt được giải phóng, đơn vị của ông tiếp tục tiến công qua Xuân Lộc – cứ điểm phòng thủ mạnh cuối cùng trước khi tiến vào Sài Gòn. Từ đó, các mũi tiến quân được triển khai: có đơn vị tiến xuống Bà Rịa – Vũng Tàu, có lực lượng đánh đường thủy, còn ông theo hướng tiến ngược lên Sài Gòn. Trong guồng quay lớn của lịch sử, mỗi người lính là một mắt xích, góp phần làm nên thắng lợi cuối cùng.

Những năm tháng chiến tranh không chỉ là bom đạn mà còn là thiếu thốn cùng cực. Không cơm, không muối, người lính phải ăn sắn cầm hơi. Họ hoạt động chủ yếu vào ban đêm, đánh nhanh rồi rút, 4–5 giờ sáng lại lui vào rừng để bảo toàn lực lượng. Có những trận đánh, như ở cao điểm 480, địa đạo bị đánh sập, cái chết cận kề trong gang tấc. Ngay cả khi ngủ, nguy hiểm vẫn rình rập – một quả pháo có thể rơi xuống bất cứ lúc nào. Ông Lâm từng là trung đội phó, gánh trên vai trách nhiệm chỉ huy trong những hoàn cảnh khắc nghiệt. Nhưng điều đọng lại trong lời kể không phải là chức vụ, mà là cảm giác “hy sinh lúc nào cũng chẳng biết”. Đó chính là hiện thực của chiến tranh – nơi sự sống và cái chết mong manh đến mức con người chỉ còn biết phó mặc cho số phận và lòng dũng cảm của chính mình. Ông cũng nhắc đến những trận đối đầu với quân đội Hàn Quốc tại Bình Định năm 1972 – những trận đánh mà ông cho là “đáng sợ nhất”. Sự gan lì, quyết liệt của đối phương khiến chiến trường càng thêm khốc liệt. Nhưng vượt lên tất cả, người lính Việt Nam vẫn bám trụ, chiến đấu đến cùng, bảo vệ từng tấc đất quê hương.

Sau chiến tranh, năm 1976, ông cùng đơn vị hành quân ra miền Bắc, đóng quân tại Lục Nam (Bắc Giang), rồi chuyển ngành, trở về với cuộc sống đời thường. Từ công tác thương nghiệp đến làm việc trong ngành nông nghiệp tại xã Yên Trạch (Phú Lương, Thái Nguyên), ông tiếp tục cống hiến thầm lặng. Đến năm 2010, ông nghỉ ngơi, trở về chăm lo gia đình – như bao người lính sau chiến tranh, trở lại làm một người dân bình dị. Nhưng chiến tranh không khép lại hoàn toàn. Trong ký ức ông vẫn còn đó những đồng đội đã ngã xuống. Từ một làng/xóm có năm người cùng lên đường nhập ngũ với nhau, hai người đã hy sinh, chỉ còn ba người trở về. Những con số ấy là minh chứng cho sự mất mát lớn lao mà chiến tranh để lại.

Câu chuyện của cựu chiến binh Lý Thanh Lâm là câu chuyện của cả một thế hệ – những con người đã sống, chiến đấu và hy sinh không phải để được ghi danh, mà để đất nước được độc lập, hòa bình. Họ là những người lính bình dị, nhưng chính họ đã làm nên lịch sử bằng lòng yêu nước, ý chí kiên cường và một niềm tin không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn