Cựu chiến binh

ĐOÀN VĂN SƠN – NGƯỜI DU KÍCH GIÀ VÀ KHÚC ĐÀN KÝ ỨC TRÊN VÙNG ĐẤT CÁT TAM ANH

Tôi tìm đến nhà bác Đoàn Văn Sơn vào một buổi chiều lặng gió. Ngôi nhà nhỏ nằm giữa vùng đất cát Tam Anh, nơi những triền cát nối dài bên ruộng khoai, ruộng sắn và những hàng dương bền bỉ chắn gió. Bác đã ngoài bảy mươi tuổi, mái tóc bạc màu thời gian, dáng người gầy guộc, nhưng đôi mắt vẫn sáng và nụ cười vẫn hiền hậu như người nông dân quê mùa, chất phác.

Đà Nẵng23/10/2026XÃ TAM ANH (Đoàn xã Tam Anh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐOÀN VĂN SƠN – NGƯỜI DU KÍCH GIÀ VÀ KHÚC ĐÀN KÝ ỨC TRÊN VÙNG ĐẤT CÁT TAM ANH



Người giữ ký ức của một thời hoa lửa

Tôi tìm đến nhà bác Đoàn Văn Sơn vào một buổi chiều lặng gió. Ngôi nhà nhỏ nằm giữa vùng đất cát Tam Anh, nơi những triền cát nối dài bên ruộng khoai, ruộng sắn và những hàng dương bền bỉ chắn gió. Bác đã ngoài bảy mươi tuổi, mái tóc bạc màu thời gian, dáng người gầy guộc, nhưng đôi mắt vẫn sáng và nụ cười vẫn hiền hậu như người nông dân quê mùa, chất phác.

Bên góc nhà, cây đàn cũ được treo ngay ngắn. Bác vừa rót nước mời khách, vừa đưa mắt nhìn cây đàn rồi chậm rãi nói:

“Già rồi, lâu lâu gảy vài tiếng… cho đỡ nhớ cái thời trước.”

Một câu nói giản dị, nhưng khiến tôi tò mò về những ký ức đang lặng lẽ nằm sâu trong lòng người cựu du kích. Tôi mở sổ, xin bác kể lại những năm tháng tham gia hoạt động cách mạng trên quê hương Tam Anh. Bác trầm ngâm hồi lâu, như đang lần giở từng trang ký ức đã phủ màu thời gian, rồi bắt đầu câu chuyện bằng giọng nói mộc mạc của người con xứ cát.

“Tam Anh hồi đó nghèo lắm. Đất cát, trồng trọt khó, nhưng người thì thương nhau. Tui tham gia du kích năm hai mươi tuổi. Không ai ép, chỉ thấy đất mình vậy, không đứng ngoài được.”

Lời kể chân tình ấy đưa tôi trở về với một Tam Anh của những năm tháng chiến tranh – vùng quê còn nhiều thiếu thốn, nơi cuộc sống của người dân gắn với ruộng khoai, nương sắn, nhưng trong lòng mỗi người luôn cháy bỏng tình yêu quê hương và khát vọng về một ngày đất nước hòa bình.

2. Người nông dân ban ngày, người du kích khi đêm xuống

Trong ký ức của bác Sơn, những năm tháng làm du kích không bắt đầu bằng những điều lớn lao, mà từ chính cuộc sống thường ngày của người dân quê. Ban ngày, bác vẫn là người nông dân cần mẫn, dắt trâu ra đồng, cuốc đất, trồng khoai, trồng sắn, cùng bà con lo cái ăn, cái mặc giữa vùng đất cát khô cằn.

Nhưng khi trời sụp tối, công việc của người du kích lại bắt đầu.

“Đêm xuống là tụi tui hoạt động. Làm du kích là phải kín. Đi trong làng mà như không có mình, ở trong nhà dân mà địch không hay.”

Những lời kể của bác giúp tôi hình dung phần nào cuộc sống đầy hiểm nguy của những người hoạt động cách mạng trong lòng dân. Giữa một vùng quê thường xuyên đối mặt với chiến tranh, sự kín đáo, thận trọng và lòng tin dành cho nhau trở thành điều vô cùng quan trọng.

Một trong những hình ảnh in đậm trong ký ức của bác là những căn hầm bí mật được bà con đào ngay trong nhà, dưới bếp, sau vườn hoặc gần những đống rơm. Đó là nơi che chở cho cán bộ, giữ gìn lực lượng và góp phần bảo vệ những người đang hoạt động cách mạng.

“Nhà nào cũng đào hầm. Có hầm dưới bếp, có hầm sau vườn, có khi ngay dưới đống rơm. Cán bộ về là tụi tui giấu xuống đó. Có bữa nằm cả ngày, không dám cử động. Trên này người nhà vẫn nấu ăn, nói chuyện bình thường… mà dưới đó thì im re.”

Câu chuyện được kể bằng giọng bình thản, nhưng phía sau những lời nói ấy là biết bao căng thẳng, lo âu mà người dân phải trải qua. Một căn nhà nhỏ, một gian bếp quen thuộc hay một góc vườn bình dị cũng có thể trở thành nơi chở che cho những người đang thực hiện nhiệm vụ. Và mỗi gia đình tham gia giúp đỡ cách mạng đều phải đối mặt với những hiểm nguy khó lường.

Trong hoàn cảnh ấy, lòng yêu nước không chỉ thể hiện ở những người trực tiếp cầm súng, mà còn hiện diện trong sự âm thầm bảo vệ, đùm bọc và chở che của những người dân bình thường.

Bác Sơn chủ yếu đảm nhận nhiệm vụ liên lạc, dẫn đường cho lực lượng cách mạng. Những lối đi qua triền cát, gò đồi thấp, bụi tre hay những thửa ruộng bỏ hoang đã trở thành những cung đường quen thuộc trong những đêm hoạt động.

“Đường đi toàn qua đất cát, qua mấy gò đồi thấp, có chỗ là bụi tre, có chỗ là ruộng bỏ hoang. Ban ngày không dám đi, chỉ đi ban đêm. Mà đêm ở đó yên tĩnh lắm… yên tới mức nghe được cả tiếng bước chân mình.”

Trong màn đêm tĩnh lặng, mỗi bước chân đều đòi hỏi sự cẩn trọng. Người du kích phải thuộc đường, nắm địa hình và luôn giữ sự tỉnh táo trước những tình huống bất ngờ. Có những lúc, sự an toàn của bản thân và đồng đội phụ thuộc vào khả năng phán đoán, sự bình tĩnh và kinh nghiệm tích lũy qua từng nhiệm vụ.

Bác kể, có lần đang trên đường làm nhiệm vụ, bác bất ngờ nhìn thấy ánh đèn phía trước. Nhận ra tình huống nguy hiểm, bác nhanh chóng tìm chỗ ẩn nấp, nằm ép mình xuống hố cát để tránh bị phát hiện.

“Cát lạnh mà tim đập dữ lắm. Họ đi ngang qua, chỉ cần rọi xuống là thấy. Mà may sao không ai để ý.”

Bác cười nhẹ khi nhớ lại, rồi nói thêm:

“Qua được rồi mới thấy mình còn sống.”

Nụ cười ấy khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Với người từng đi qua chiến tranh, có lẽ những lần thoát hiểm không chỉ là chuyện may mắn, mà còn là ký ức nhắc nhớ về ranh giới mong manh giữa sự sống và mất mát. Sau mỗi lần trở về an toàn, người du kích lại tiếp tục công việc của mình, bởi nhiệm vụ vẫn còn đó và đồng đội vẫn đang cần nhau.

3. Gian khó không làm vơi ý chí, hiểm nguy càng thắt chặt tình đồng đội

Bên cạnh nhiệm vụ liên lạc, dẫn đường, bác Sơn còn tham gia một số hoạt động chiến đấu của lực lượng du kích địa phương. Bác kể về những lần cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ trong đêm, trong lòng luôn có sự hồi hộp, lo lắng nhưng cũng đầy quyết tâm.

“Có lần tụi tui đặt chông ở đoạn đường tụi nó hay đi. Làm trong đêm, tay run vì hồi hộp. Sáng nghe tin tụi nó dính, ai cũng mừng. Mấy chuyện nhỏ vậy thôi… nhưng làm tụi tui có thêm niềm tin.”

Trong lời kể của bác, những hoạt động ấy không được tô vẽ bằng những lời lẽ hào hùng. Bác chỉ kể như đang nhắc lại công việc mà mình và đồng đội từng đảm nhận. Nhưng chính sự giản dị ấy càng làm nổi bật tinh thần của những người du kích năm xưa: kiên trì thực hiện nhiệm vụ, nương tựa vào nhau và giữ vững niềm tin giữa hoàn cảnh gian nan.

Chiến tranh không chỉ có những nhiệm vụ nguy hiểm mà còn là chuỗi ngày thiếu thốn kéo dài. Trên vùng đất cát Tam Anh, việc trồng trọt vốn đã khó khăn, cuộc sống thời chiến càng thêm chật vật. Có những ngày, bữa ăn chỉ đơn sơ với cơm và muối. Thế nhưng, trong gian khó, tình nghĩa quân dân lại càng trở nên sâu đậm.

“Khổ nhất là thiếu ăn. Đất cát mà, trồng chi cũng khó. Có bữa chỉ có cơm với muối. Nhưng bà con thương lắm. Mấy o, mấy mẹ hay để dành khoai, sắn cho tụi tui. Có người còn canh chừng giùm, thấy động là báo.”

Những củ khoai, củ sắn được dành dụm từ cuộc sống vốn chẳng dư dả; những lời báo tin khi có dấu hiệu bất thường; những căn hầm bí mật được gìn giữ trong im lặng – tất cả đều là những biểu hiện bình dị mà sâu sắc của tình đồng bào, đồng chí.

Trên vùng đất quê hương còn nhiều gian khó, người dân và lực lượng cách mạng đã gắn bó với nhau bằng niềm tin, sự sẻ chia và tinh thần cùng nhau vượt qua thử thách. Chính sự đùm bọc ấy đã trở thành nguồn động viên để những người làm nhiệm vụ tiếp tục bám trụ.

Tôi hỏi bác có khi nào cảm thấy nản lòng, muốn từ bỏ giữa những tháng ngày hiểm nguy ấy không. Bác lắc đầu, trả lời ngắn gọn:

“Không nghĩ tới chuyện đó. Chỉ nghĩ đơn giản là phải làm cho xong việc.”

Một câu trả lời không cầu kỳ, không hoa mỹ, nhưng thể hiện rõ tinh thần trách nhiệm của người du kích. Đôi khi, lòng dũng cảm không nằm ở những lời tuyên bố lớn lao, mà ở việc một người vẫn kiên trì làm điều mình tin là đúng, ngay cả khi con đường phía trước còn đầy gian khó.

Bác còn nhớ những lần lực lượng phải rút vào vùng gò đồi khi địch tổ chức càn quét. Có những ngày liền, mọi người không có cơm ăn, phải tìm rau dại để cầm cự. Ban ngày, đất cát nóng bỏng; ban đêm, cái lạnh lại len vào từng người. Khi có đồng đội kiệt sức, mọi người thay nhau dìu đỡ, động viên nhau tiếp tục hành trình.

“Có người mệt quá, tụi tui thay nhau dìu. Không ai bỏ ai.”

Lời nói ấy khiến tôi cảm nhận sâu sắc hơn ý nghĩa của hai chữ đồng đội. Trong hoàn cảnh gian nan, tình đồng đội không chỉ là sự sát cánh khi làm nhiệm vụ, mà còn là trách nhiệm dành cho nhau, là sự sẻ chia khi khó khăn và là quyết tâm không để ai bị bỏ lại phía sau.

Nhưng chiến tranh cũng để lại những khoảng trống không gì bù đắp được. Giọng bác chậm lại khi nhắc đến những người đã cùng mình đi qua những năm tháng ấy nhưng không còn trở về.

“Có những người đi rồi không về nữa. Hôm trước còn nói chuyện, hôm sau đã mất. Nhớ lắm… mà không biết làm chi hơn.”

Căn nhà bỗng lặng đi. Không ai nói thêm lời nào. Tôi hiểu rằng đằng sau những câu chuyện đã được kể là những ký ức mà người lính già vẫn mang theo trong lòng, những gương mặt đồng đội, những cuộc chia tay và những mất mát đã trở thành một phần không thể tách rời của cuộc đời bác.

4. Khúc đàn cũ và nỗi nhớ không phai

Khi câu chuyện dần khép lại, bác Sơn đưa tay cầm cây đàn cũ treo bên góc nhà. Những ngón tay đã in dấu thời gian khẽ gảy vài tiếng. Âm thanh vang lên mộc mạc, trầm lắng, hòa vào không gian yên bình của buổi chiều quê.

Tiếng đàn như đưa ký ức trở về với những triền cát năm xưa, với ruộng khoai, ruộng sắn, những con đường đêm và những người đồng đội đã từng cùng bác đi qua tháng ngày gian khó.

“Giờ già rồi, ngồi đây thôi. Nhưng mỗi lần cầm đàn, tui lại nhớ. Nhớ đất cát Tam Anh, nhớ ruộng khoai, nhớ anh em ngày trước.”

Tôi nhìn bác, người đàn ông đã đi qua một thời chiến tranh khốc liệt, nay trở về với cuộc sống bình dị của quê nhà. Không có vẻ gì của một người muốn kể công hay nhắc nhiều về những điều mình từng trải qua. Bác chỉ nhẹ nhàng nói:

“Tui không phải anh hùng. Chỉ là người dân Tam Anh, làm cái việc mình phải làm.”

Chính câu nói ấy khiến tôi xúc động hơn cả. Bởi với bác, những năm tháng tham gia du kích không phải điều để tự hào về riêng mình, mà là trách nhiệm của một người con đối với quê hương trong hoàn cảnh đất nước còn chiến tranh.

Có lẽ, với những người như bác Sơn, điều lớn lao nhất không nằm ở việc bản thân đã làm được bao nhiêu, mà ở chỗ họ đã sống có trách nhiệm với quê hương, đã cùng đồng đội và bà con đi qua những tháng ngày gian khó bằng tất cả lòng tin và sự bền bỉ.

Tôi đứng dậy ra về. Phía sau, tiếng đàn vẫn vang lên khe khẽ trong căn nhà nhỏ giữa vùng đất cát. Con đường làng trước mặt vẫn bình yên, những hàng dương vẫn rì rào trong gió, và cuộc sống hôm nay đã khác xa những ngày chiến tranh mà bác từng trải qua.

Nhưng trong tiếng đàn ấy, tôi như nghe thấy nhịp đập của một thời đã xa – một thời có những người nông dân ban ngày cần mẫn trên đồng, ban đêm âm thầm làm nhiệm vụ; có những gia đình sẵn lòng che chở cán bộ; có những đồng đội dìu nhau qua những chặng đường gian khổ; và có cả những người đã nằm lại, để quê hương được sống trong hòa bình.

5. Người du kích bình dị – ký ức sống mãi trên quê hương Tam Anh

Câu chuyện về bác Đoàn Văn Sơn không chỉ là hồi ức của một người từng tham gia du kích, mà còn là hình ảnh thu nhỏ của một thế hệ người dân Tam Anh trong những năm tháng chiến tranh. Họ có thể là những người nông dân quanh năm gắn bó với ruộng đồng, những người mẹ âm thầm dành từng củ khoai, củ sắn cho lực lượng cách mạng, hay những người thanh niên sẵn sàng đảm nhận nhiệm vụ vì sự bình yên của quê hương.

Họ không nhất thiết phải có những lời nói hào hùng. Điều làm nên giá trị của họ chính là sự bền bỉ, lòng can đảm, tình nghĩa đồng bào và tinh thần trách nhiệm được thể hiện qua từng việc làm cụ thể.

Từ câu chuyện của bác Sơn, thế hệ hôm nay càng hiểu hơn rằng hòa bình là thành quả được đánh đổi bằng biết bao công sức, mất mát và hy sinh. Trân trọng quá khứ không chỉ là tưởng nhớ những năm tháng đã qua, mà còn là biết sống xứng đáng với những gì các thế hệ đi trước đã vun đắp: sống có trách nhiệm, đoàn kết, nhân ái và chung tay xây dựng quê hương ngày càng phát triển.

Bác Sơn đã già, cây đàn cũng đã cũ, nhưng ký ức về một thời hoa lửa vẫn còn nguyên trong lòng người. Và chừng nào những câu chuyện như thế còn được kể lại, chừng đó những giá trị của lòng yêu nước, tình đồng đội và nghĩa tình quê hương vẫn tiếp tục được trao truyền cho các thế hệ mai sau.

Bác Đoàn Văn Sơn – người du kích bình dị của vùng đất cát Tam Anh, người đã đi qua chiến tranh bằng lòng can đảm và trở về với quê hương bằng một trái tim nặng nghĩa tình. Câu chuyện đời bác nhắc chúng ta rằng, có những con người không tự nhận mình là anh hùng, nhưng chính sự lặng lẽ cống hiến của họ đã góp phần viết nên những trang sử đáng trân trọng của quê hương.

Và giữa buổi chiều bình yên hôm nay, tiếng đàn cũ của bác vẫn như một lời nhắn gửi: hãy nhớ về quá khứ bằng lòng biết ơn, gìn giữ hòa bình bằng trách nhiệm và tiếp nối truyền thống quê hương bằng những việc làm tử tế mỗi ngày.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
ĐOÀN VĂN SƠN – NGƯỜI DU KÍCH GIÀ VÀ KHÚC ĐÀN KÝ ỨC TRÊN VÙNG ĐẤT CÁT TAM ANH | Câu chuyện thời hoa lửa