Cựu chiến binh

Đoàn xã Tân Phú - Câu chuyện thời hoa lửa Cựu chiến Binh HUỲNH VĂN SƠN (1)

Đồng Nai16/12/2025Vày Mỹ Yến (Xã Tân Phú - Chi đoàn Mầm non Phú Xuân)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sinh năm 1949, ông Huỳnh Văn Sơn lớn lên giữa những rặng dừa xanh mát và những con rạch lặng lẽ chảy qua thôn xóm. Từ thuở thiếu thời, ông đã chứng kiến mảnh đất quê hương không bình yên như vẻ đẹp hiền hòa vốn có. Bom đạn, tiếng máy bay rít qua đầu, những ngôi nhà bị đốt trụi, những mùa vụ dang dở, những người mẹ tiễn con đi không hẹn ngày về… tất cả bủa vây tuổi thơ của bao thanh niên thời ấy. Và chính những điều đó đã gieo vào lòng cậu bé Sơn niềm đau đáu về một đất nước cần được bảo vệ, cần được tự do.

Khi đến tuổi mười tám, ông Sơn xin gia đình cho đi bộ đội. Đó không phải là quyết định bồng bột của tuổi trẻ, mà là sự lựa chọn đã được ấp ủ từ lâu. Ông nói, lòng yêu nước thời ấy đến rất tự nhiên, như hơi thở, như ánh nắng chiếu xuống mặt sông buổi sớm. Các chàng trai Bến Tre ngày ấy khi nhìn thấy cảnh quê hương điêu tàn, ai cũng chỉ mong được đứng trong hàng ngũ bộ đội để góp ít sức mình cho Tổ quốc. Vì thế, ngày khoác ba lô rời nhà, ông không mang theo gì nhiều ngoài tấm lòng son sắt và sự quyết tâm của một người con đất dừa.

Sau khi nhập ngũ, ông được biên chế vào lực lượng đặc công của tỉnh. Đặc công là đơn vị luôn được nhắc đến với ba chữ: gan dạ, bí mật và kiên cường. Công việc của họ đòi hỏi phải đi trước, phải tiếp cận mục tiêu trong thầm lặng, phải đối diện với nguy hiểm từng phút từng giây. Ông Sơn bước vào đơn vị ấy mà không một chút do dự. Ông bảo, tuổi trẻ ngày đó giống như ngọn lửa – nóng rực, bừng cháy và không hề biết sợ.

Những năm tháng ở quân ngũ đã dạy ông biết thế nào là kỷ luật thép, là đồng đội, là sống chết cận kề. Ông không kể nhiều về các trận đánh, không đi sâu vào chi tiết, nhưng chỉ cần nhìn ánh mắt ông mỗi khi nhắc đến, người ta cũng đủ hình dung được sự khốc liệt của chiến tranh. Đó là những đêm hành quân dài bất tận, nơi bộ đội lội nước hàng giờ giữa bùn lầy, áo quần ướt lạnh, muỗi vắt bám đầy người. Đó là những khoảnh khắc im lặng tuyệt đối, khi cả tổ đặc công phải nằm bất động dưới đầm nước chỉ vì địch chiếu đèn rọi ngay phía trước. Một tiếng động nhỏ, một hơi thở mạnh cũng có thể khiến tất cả hy sinh. Họ giữ im lặng đến mức nghe được cả nhịp tim mình đập, nghe được tiếng nước rơi từ chiếc lá cạnh bên.

Ông kể rằng, trong những nhiệm vụ đó, điều khiến ông ám ảnh không phải là tiếng súng, mà là cảm giác mỗi bước chân đều có thể là bước cuối cùng trong đời. Tuy nhiên, chưa một lần ông nghĩ đến chuyện lùi lại. Người lính đặc công luôn đi đầu, luôn là người mở đường, luôn là người đối mặt với hiểm nguy trước tiên, và ông xem điều đó như một phần tự nhiên của nhiệm vụ. “Ngày đó, tụi tôi không nghĩ nhiều đến sống chết,” ông bảo. “Chỉ lo làm sao giữ được bí mật, đảm bảo an toàn cho đơn vị. Mình có hy sinh thì cũng đã có đồng đội hoàn thành nhiệm vụ thay mình.”

Nhưng chiến tranh không chỉ là hiểm nguy. Trong ký ức của ông Sơn, tình đồng đội là thứ đẹp nhất, là sự gắn bó mà không thứ gì có thể so sánh. Người lính với nhau thì chia nhau từng miếng cơm nắm, từng ngụm nước suối, thay phiên nhau gác trong đêm tối, dìu nhau vượt đầm lầy, băng qua mương nước. Có khi giữa cuộc hành quân, một đồng đội kiệt sức, cả tổ sẵn sàng gánh thay ba lô và dìu bạn đi cho đến khi đến được điểm an toàn. Trong hoàn cảnh mạng sống bị thử thách liên tục, người lính càng thương nhau hơn ruột thịt. Không ai để ai lại phía sau, dù chỉ một bước.

Ông nhớ có lần cả đơn vị phải hành quân xuyên đêm qua vùng rừng đầy sình lầy. Mưa tầm tã, bóng tối đặc quánh đến mức không nhìn rõ mặt nhau. Một đồng đội trẻ bị vắt cắn quá nhiều, mệt đến mức lảo đảo. Ông Sơn đã đưa tay ra đỡ, dìu người ấy đi suốt mấy cây số. Mỗi lần người ấy trượt chân, ông lại giữ cho khỏi ngã. Đến khi trời sáng, cả hai đều mệt rã rời, nhưng cái cảm giác giữ được đồng đội bên cạnh khiến ông thấy mình mạnh mẽ hơn gấp bội. Những chuyện như thế nhiều lắm, đến mức thành thói quen. Sống chết có nhau đã trở thành lời thề không cần nói thành tiếng.

Thời chiến, hy sinh là điều không tránh khỏi. Ông Sơn không kể tên từng đồng đội đã nằm xuống, chỉ bảo rằng: “Họ còn trẻ lắm, nhưng lòng dũng cảm thì lớn hơn tuổi nhiều.” Có người sáng còn cười đùa, tối đã không còn nữa. Có người vừa nói chuyện về ước mơ sau chiến tranh – một ngôi nhà nhỏ, một mảnh vườn dừa, một gia đình bình yên – nhưng ước mơ ấy mãi mãi dang dở. Nhiều lần, ông là người chôn cất đồng đội. Mỗi lần như thế, ông lại thấy trong lòng mình nặng thêm một phần trách nhiệm: phải sống thay cho những người đã ngã xuống.

Có một hình ảnh mà ông nhớ suốt đời – hình ảnh một bà mẹ già đưa khoai cho bộ đội trước giờ lên đường. Bà dúi vào tay ông mấy củ khoai nóng hổi và nói: “Con đi mạnh giỏi. Tụi con đi vì nước, có chết cũng được ghi công.” Câu nói ấy giản dị nhưng khắc sâu trong lòng ông như một lời gửi gắm thiêng liêng. Người lính đặc công luôn dựa vào nhân dân mà sống, và nhân dân cũng dựa vào bộ đội mà giữ lấy niềm tin. Tình quân dân trở thành điểm tựa lớn nhất, mạnh hơn bất kỳ vũ khí nào.

Khi đất nước hòa bình, ông Sơn trở về với cấp bậc Thượng úy. Ông không trở về như người hùng, chỉ là một người nông dân bình dị, bắt tay vào việc dựng lại ngôi nhà, khai khẩn ruộng vườn, trồng dừa, nuôi gà, làm đủ nghề để nuôi gia đình. Nhưng tinh thần của người lính không mất đi. Ông tham gia Hội Cựu Chiến binh, tích cực trong mọi phong trào của địa phương. Ai gặp khó khăn, ông đều sẵn lòng giúp đỡ. Ai bệnh tật hay nghèo túng, ông đến thăm. Trẻ con bỏ học, ông đến vận động, khuyên răn.

Lũ trẻ trong xóm thích nghe ông kể chuyện thời lính, nhưng ông không bao giờ kể để khoe chiến công. Ông kể để chúng hiểu rằng hòa bình hôm nay phải đổi bằng máu, bằng nước mắt, bằng tuổi trẻ của biết bao người. Ông muốn thế hệ sau biết trân trọng những gì đang có, biết sống tử tế, biết yêu quê hương theo cách của thời bình – học hành tử tế, làm việc hết mình, sống có trách nhiệm.

Nhiều người hỏi, sau bao nhiêu khổ đau và mất mát, ông có bao giờ hối hận vì đã đi bộ đội hay không. Ông chỉ cười: “Không. Nếu sống lại lần nữa, tôi vẫn chọn như vậy. Vì không có tụi tôi thời đó, thì làm gì có tụi con thời này được học hành đầy đủ, được sống yên bình.”

Câu nói ấy như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về trách nhiệm của thế hệ hôm nay. Chúng ta sinh ra và lớn lên trong hòa bình – một điều mà thế hệ trước đã phải trả cái giá quá đắt để có được. Vì vậy, sống tốt, sống có ích cho cộng đồng, cho đất nước cũng chính là cách trả ơn cho những người đã nằm xuống và những người đã sống sót trở về như ông Sơn.

Giờ đây, khi tuổi đã cao, ông vẫn giữ nếp sống giản dị, điềm đạm. Mỗi buổi chiều, ông ngồi trước sân nhìn đàn cháu nô đùa, thấy lòng mình bình yên đến lạ. Ông bảo, hạnh phúc lớn nhất của người lính trở về là được thấy đất nước thanh bình, thấy đám trẻ lớn lên khỏe mạnh, thấy quê hương phát triển từng ngày. Đó là phần thưởng quý giá hơn mọi huân chương.

Những câu chuyện thời hoa lửa của ông Sơn không phải để kể về chiến công oanh liệt, mà là để nhắc nhở rằng lòng dũng cảm, sự hy sinh, tinh thần kiên cường của thế hệ đi trước luôn mãi là ngọn đèn soi đường. Những ký ức ấy dù đã xa nhưng vẫn là chất liệu để xây nên niềm tin, để giáo dục, để truyền lửa cho thế hệ hôm nay và mai sau.

Bởi dù chiến tranh đã lùi xa, nhưng bài học về tình yêu nước, về trách nhiệm với cộng đồng, về sự đoàn kết, về lòng nhân ái… vẫn luôn còn nguyên giá trị. Người lính già năm ấy tuy không còn trẻ, nhưng tấm lòng son sắt dành cho Tổ quốc vẫn vẹn nguyên như ngày đầu cầm súng. Và câu chuyện của ông – cũng như của hàng triệu cựu chiến binh khác trên khắp đất nước – sẽ mãi là một phần trong ký ức của dân tộc, một phần trong niềm tự hào Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn