Đoàn xã Tân Phú - Câu chuyện thời hoa lửa Cựu chiến Binh Huỳnh Văn Sơn.
Chúng ta đang sống giữa thời bình. Đó là điều tưởng như hiển nhiên, nhưng mỗi khi nghĩ sâu hơn, ta mới thấy phía sau hai chữ “bình yên” là bao lớp hy sinh thầm lặng, bao tháng ngày gian lao mà những thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng máu xương để giữ lấy non sông gấm vóc hôm nay.
Thời bình không phải tự nhiên mà có. Nó là kết tinh của cả một chặng đường dài đấu tranh kiên cường, của ý chí “không có gì quý hơn độc lập, tự do”, của hàng triệu trái tim yêu nước đã hướng về Tổ quốc với niềm tin mãnh liệt vào ngày mai tươi sáng. Những năm tháng khói lửa đã lùi xa, nhưng âm vang của chiến trường xưa, của tiếng súng, tiếng bom, của những cuộc chia ly không hẹn ngày trở lại… vẫn còn vọng lại trong dòng chảy lịch sử.
Ngày hôm nay, khi ta thức dậy trong cuộc sống thanh bình, khi trẻ thơ tung tăng đến trường, khi nhịp sống đô thị sôi động, khi quê hương đón những mùa lúa vàng trĩu bông… thì chính là lúc ta càng phải nhắc nhớ rằng sự bình yên ấy đã phải đổi lấy bằng biết bao mất mát. Có những người lính đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường; có những bà mẹ suốt đời đợi con mà chẳng thể gặp lại; có những người trở về với thương tích, với ký ức đau đáu về đồng đội đã không còn nữa.
Sau đây là câu chuyện của một người lính đặc công từng đi qua những năm tháng dữ dội nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ – ông Huỳnh Văn Sơn, sinh năm 1949 tại một làng nhỏ ven sông Hàm Luông. Cái nắng của miền sông nước và hương dừa thanh khiết đã nuôi lớn ông từ thuở thiếu thời.
Năm 1967, khi tròn mười tám tuổi – cái tuổi mà thanh niên nhìn đời bằng ánh mắt trong trẻo nhất – Huỳnh Văn Sơn lên đường nhập ngũ. Quyết định ấy đến với ông không phải từ những lời kêu gọi hào nhoáng, mà từ tận đáy lòng của một người con đất Bến Tre: “Quê mình còn bom đạn thì làm sao an cư? Mẹ mình còn phải chạy giặc thì làm sao mình ở yên?”
Chỉ sau vài tháng huấn luyện, ông được điều về Đơn vị Đặc công tỉnh Bến Tre, lực lượng nổi tiếng gan dạ, tinh nhuệ, hoạt động ngay giữa lòng vùng sông nước chằng chịt kênh rạch. Với thể chất khỏe mạnh, tính kỷ luật cao, lại có khả năng quan sát tinh tường, ông nhanh chóng trở thành một chiến sĩ đặc công xuất sắc. Đồng đội khi ấy đã quen gọi ông bằng cái tên thân thương “Sơn Dừa”, bởi đôi bàn tay của ông vừa rắn rỏi như thân dừa, vừa khéo léo đến mức có thể leo lên ngọn dừa cao vút trong vài nhịp chân.
Những năm từ 1967 đến 1975, Huỳnh Văn Sơn sống trọn tuổi thanh xuân giữa những cuộc hành quân đêm, những trận đánh táo bạo, những lần giáp mặt tử thần. Từ người lính trẻ, ông trở thành Thượng sĩ, rồi Thượng úy, là một trong những cán bộ chủ lực của đơn vị, từng tham gia hàng chục trận đánh lớn nhỏ, bảo vệ vùng giải phóng Bến Tre – cái nôi của phong trào Đồng khởi.
Với ông, những năm tháng ấy không chỉ là chiến tranh, mà còn là “thời hoa lửa” – đẹp bởi tình người, bởi niềm tin, bởi lý tưởng trong trẻo và kiêu hãnh của một thế hệ.
“Con đường đen không dấu chân” – câu chuyện đặc công giữa lòng đêm tối
Nhắc đến thời chiến, ông Sơn vẫn nhớ rõ từng hơi thở của rừng dừa, từng tiếng nước vỗ vào xuồng, từng mùi khói súng lẫn trong gió. Trong vô vàn kỷ niệm, có một câu chuyện mà ông luôn coi là thử thách lớn nhất cuộc đời – một trận đánh vào đồn địch ở vàm Kinh Ngang, năm 1971.
Đêm hành quân không ánh sáng
Kinh Ngang thời ấy là một cứ điểm quan trọng. Địch xây đồn kiên cố, rào dây thép gai nhiều lớp, có lô cốt, đèn pha và sự hỗ trợ của tàu tuần tra ven sông. Đơn vị đặc công tỉnh được giao nhiệm vụ tập kích, mở đường cho lực lượng bạn tiến công giải phóng khu vực.
Đêm ấy, trời không trăng. Mây dày che kín bầu trời, mặt sông tối như tấm áo đen. Bốn chiến sĩ đặc công – trong đó có ông Sơn – âm thầm áp sát mục tiêu. Chỉ có tiếng nhịp chèo khẽ chạm nước, còn mọi thứ đều im phăng phắc.
“Đặc công là đi và về không dấu chân” – ông Sơn kể – “Nghĩa là đi không để lộ, về cũng không để bị phát hiện. Một tiếng động nhỏ cũng có thể khiến cả đội phải trả giá bằng tính mạng.”
Họ luồn qua những rặng bần, bám sát mép sông, rồi men theo con mương nhỏ dẫn vào phía sau đồn. Nước sình lút đến ngực, đỉa bám kín áo, nhưng không ai nói một lời. Đến gần hàng rào, mỗi người phải bò từng chút, né từng cành lá để tránh chạm phải những chiếc lon báo động mà địch treo rải rác.
Bàn tay ông Sơn run nhẹ khi cắt lớp kẽm gai đầu tiên. Không phải vì sợ, mà vì vừa gặp phải một quả mìn sáng. Chỉ cần va chạm mạnh, nó sẽ phát nổ và bắn lên một vùng sáng trắng, địch lập tức bắn xối xả.
Ông kịp thì thầm: “Cẩn thận… có bẫy”.
Ba người còn lại gật đầu. Họ dừng thở, làm việc bằng sự tập trung tuyệt đối. Chậm rãi, từng sợi kẽm gai được nâng lên, từng gốc cọc được gạt tránh. Mất gần ba mươi phút, cả nhóm mới mở được một lối nhỏ chỉ đủ cho một người chui lọt.
- Cận chiến trong vài thước đất
Khoảnh khắc chui qua hàng rào thứ ba, tiếng chân lính gác vang lên. Một tên địch vừa soi đèn pin vừa tiến lại gần. Ông Sơn liếc nhìn đồng đội. Không ai nói gì, nhưng ánh mắt đã đủ hiểu một kế hoạch phải thay đổi ngay lập tức.
Khi ánh đèn cách chỗ họ chưa đến ba mét, anh Ba Tín – tổ trưởng – bất ngờ lao lên, động tác nhanh như chớp. Chỉ một cú đánh gọn, tên gác đổ xuống mà không kịp kêu.
Tiếng động gây ra khiến hai lính khác tới kiểm tra. Tình huống trở nên nguy hiểm hơn bao giờ hết. Cả tổ đặc công buộc phải cận chiến trong bóng tối. Những động tác không tiếng động, những cú đòn dứt khoát, từng nhịp thở cũng phải kìm lại. Cuối cùng, họ khống chế xong toán lính gác, kéo xác vào chỗ khuất.
Ông Sơn nói:
“Lúc đó mình không nghĩ được gì, chỉ biết phải giữ bằng được thời cơ. Nếu bọn chúng kêu la, cả đơn vị sẽ bị lộ. Đánh là để bảo vệ nhau, để bảo vệ nhiệm vụ.”
- Tia sáng cuối cùng trước giờ nổ súng
Sau khi đặt thuốc nổ trong các hố chiến đấu, đội chuẩn bị rút lui. Đúng lúc ấy, một chiếc tàu tuần tra chiếu đèn pha quét dọc bờ. Ánh sáng quét đến đúng nơi họ đang ẩn nấp. Cả ba người lập tức ép sát xuống đất, nín thở.
Ánh đèn pha lướt qua, tưởng như mọi thứ đã an toàn. Nhưng không, tàu quay lại lần nữa – có lẽ lính trên tàu nghi ngờ dấu chân trên bãi đất ướt.
Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, ông Sơn quyết định đánh lạc hướng. Anh lặng lẽ tách khỏi đội, trườn đến một rặng bần cách đó vài chục mét, ném một hòn đá xuống mặt nước tạo tiếng “tõm” thật to. Đèn pha lập tức xoay về phía hòn đá vừa rơi. Nhân cơ hội ấy, tổ đặc công nhanh chóng rút ra phía mép mương.
Khi họ vừa khuất trong bóng đêm, tiếng nổ đầu tiên vang lên. Rồi hàng loạt tiếng nổ khác nối tiếp, chấn động cả khu vực. Đồn Kinh Ngang chìm trong biển lửa, quân ta từ bên ngoài tiến vào như thác đổ.
Sau trận đánh, chỉ huy đơn vị ghi nhận: “Nếu không có hành động đánh lạc hướng kịp thời của chiến sĩ Huỳnh Văn Sơn, cả tổ có thể đã bị lộ và hi sinh.
Ký ức cận kề cái chết – lời thề sống thay phần đồng đội
Trong những câu chuyện thời chiến, không phải lúc nào cũng có ánh hào quang chiến thắng. Có những ký ức đau đớn mà mỗi lần nhắc lại, ông Sơn đều lặng đi thật lâu.
Một buổi chiều năm 1972, đơn vị ông phục kích chống càn tại xã An Hóa. Trận đánh diễn ra dữ dội, địch dùng pháo dội liên tục vào vị trí quân ta. Trong lúc rút quân, một quả pháo rơi ngay sát đội hình.
Đồng đội thân thiết nhất của ông – anh Sáu Lập – trúng mảnh pháo vào ngực. Ông Sơn chạy đến đỡ anh. Máu chảy đỏ thẫm trên tay. Anh Sáu nắm chặt tay ông, cố nói qua hơi thở đứt quãng:
“Sơn… mày cố mà sống… về coi cha mẹ tao…”
Ông Sơn kể lại, giọng nghẹn:
“Lúc đó tôi thấy trời đất như tối sầm. Muốn bế ảnh chạy, mà đạn pháo dội không ngớt. Ảnh cứ nắm tay tôi, rồi tay ảnh tuột ra… Tôi hiểu là ảnh đi rồi.”
Sau này, dù chiến tranh kết thúc, ông vẫn giữ lời hứa. Hằng năm, ông đều đến thắp hương cho anh Sáu Lập, chăm lo gia đình người bạn đã hi sinh. Với ông, đó là cách để trả nghĩa và để sống thay phần của những người không trở về.
“Nếu tôi nhắm mắt, hãy nói với má tôi rằng tôi đã chiến đấu đến cùng”
Một lần khác, ông bị thương khi vượt qua bãi mìn. Mảnh kim loại găm vào vai, máu chảy ướt cả áo. Nhưng ông vẫn động viên đồng đội:
“Nếu tôi có mệnh hệ gì, đừng đưa tôi về. Cứ hoàn thành nhiệm vụ trước. Đánh cho đến khi quê mình hết bóng giặc.”
Tổ quân y kịp thời đến cứu chữa nên ông giữ được mạng. Ông sống – không phải chỉ vì mình, mà vì lời thề sẽ không bao giờ để hi sinh của đồng đội trở thành vô nghĩa.
Trở về giữa đời thường – vẫn là người lính ấy
Chiến tranh kết thúc từ một thanh niên khỏe mạnh thì nay ông lại trở thành một thương binh với 80% thương tật. Năm 1975, Huỳnh Văn Sơn rời quân ngũ sau hơn tám năm vào sinh ra tử. Trở về quê hương lập gia đình hiện tại đang sinh sống tại ấp Ngọc Lâm 3 – Xã Tân Phú - Tỉnh Đồng Nai, ông trở thành một người nông dân giản dị. Nhưng trong ông, tinh thần người lính đặc công chưa bao giờ phai.
Khi chính quyền xã phát động phong trào xây dựng nông thôn mới, ông là người xung phong đi đầu. Ông cùng thanh niên trong xóm dọn rác, sửa cầu, chăm sóc cây xanh. Ông còn vận động người dân hiến đất, góp công xây trường học và nhà văn hóa.
Tại các buổi họp cựu chiến binh, ông luôn là người phát biểu ngắn gọn nhưng chắc nịch, với câu nói quen thuộc:
“Mình già rồi, nhưng đừng để con cháu nghĩ người lính xưa nay chỉ biết ôn chuyện cũ. Phải sống cho đàng hoàng, tử tế để tụi nhỏ noi theo.”
Nhắc về thế hệ trẻ, mắt ông Sơn thường ánh lên sự hi vọng. Ông nói:
“Tụi con bây giờ may mắn hơn tụi bác nhiều. Không phải sống giữa bom đạn, không phải chứng kiến đồng đội ngã xuống từng ngày. Vậy thì phải sống sao cho xứng đáng. Yêu nước không phải là điều gì xa xôi – nó nằm trong cách con học tập, làm việc, đối xử với mọi người và giữ gìn quê hương này.”
Các em học sinh mỗi lần đến nhà phỏng vấn làm bài tập lịch sử đều được ông kể chuyện một cách mộc mạc, chân thật. Không phô trương. Không tô vẽ. Chỉ là những câu chuyện người thật việc thật, nhưng đủ để lay động trái tim.
Ông thường kết thúc buổi trò chuyện bằng một lời nhắn:
“Chiến tranh đã qua, nhưng hòa bình không phải tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu của biết bao người. Các con lớn lên trong hòa bình thì phải bảo vệ hòa bình – bằng tri thức, bằng đạo đức, bằng tình yêu quê hương.”
Cuộc đời cựu chiến binh Huỳnh Văn Sơn là một bản hùng ca lặng lẽ – không ồn ào, không phô trương, nhưng sâu sắc và thấm đẫm nghĩa tình. Từ chàng thanh niên Bến Tre mười tám tuổi lên đường năm 1967, đến người Thượng úy đặc công gan dạ giữa chiến trường, rồi một người nông dân bình dị sau hòa bình – tất cả tạo nên hình ảnh một con người kiên cường, trung hậu và thủy chung.
Ông là đại diện cho bao người lính Việt Nam đã đi qua những năm tháng hoa lửa – những con người mà cuộc đời có thể bình thường, nhưng ký ức chiến đấu của họ thì không bao giờ phai mờ trong lịch sử dân tộc.
Những câu chuyện của ông không chỉ là lời nhắc về quá khứ mà còn là ngọn đuốc soi đường cho thế hệ hôm nay – để mỗi chúng ta biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và giữ trong tim ngọn lửa yêu nước cháy mãi.



