Đoàn xã Tân Phú - Câu chuyện thời hoa lửa - Cựu chiến Binh HUỲNH VĂN SƠN
Có những con người, khi nhắc đến, ta như nghe thấy tiếng vọng của lịch sử. Có những cuộc đời mà từng bước chân đã hòa vào nhịp thở của đất nước, để lại dấu ấn thiêng liêng nơi những cánh rừng, dòng sông, chiến hào và trong trái tim của các thế hệ sau này.
Cựu chiến binh Huỳnh Văn Sơn, sinh năm 1949. Hiện ông đang sinh sống tại Ấp Lâm 3- Tân Phú- Đồng Nai. Là một trong những con người như thế. Ông thuộc lớp thanh niên “xẻ dọc Trường Sơn” của thời chống Mỹ, mang theo nhiệt huyết tuổi trẻ và lòng yêu nước cháy bỏng bước vào quân ngũ. Là chiến sĩ cấp bậc sau cùng Thượng úy, ông đã trải qua những năm tháng mà sinh – tử chỉ cách nhau một cái chớp mắt. Nhưng vượt lên tất cả, ông đã chiến đấu bằng trái tim kiên cường, bằng niềm tin bất biến vào độc lập, tự do của dân tộc.
“Thời hoa lửa” – cụm từ mà những người lính năm ấy thường nhắc, không phải để kể lể, cũng chẳng để khoe khoang. Họ chỉ muốn lưu giữ một thời thanh xuân rực rỡ – thời mà cả dân tộc thiêng liêng như một khối lửa bừng lên chống ngoại xâm. Và trong ánh sáng của ngọn lửa ấy, câu chuyện của người lính đặc công Huỳnh Văn Sơn là một đóa hoa – giản dị, mộc mạc nhưng rực rỡ đến nao lòng
Cựu chiến binhHuỳnh Văn Sơn sinh năm 1949, trong một gia đình nông dân nghèo quue ở Bến Tre. Từ nhỏ, ông đã quen với tiếng sóng vỗ bờ, với mùi bùn của ruộng đồng và với những câu hò vang vọng trên những dòng sông dừa xanh. Nhưng tuổi thơ của ông không bình yên như bao người khác. Khói lửa chiến tranh phủ lên từng ngõ xóm, những cuộc càn quét, những lần chạy giặc đã thành ký ức đau đáu.
Năm 1967, khi tròn 18 tuổi, chứng kiến quê hương mình bị tàn phá, người thân, bạn bè ngã xuống, Sơn quyết định xin gia nhập lực lượng vũ trang. Với sức khỏe tốt, sự nhanh nhẹn và ý chí mãnh liệt, ông được tuyển vào đơn vị đặc công tỉnh Bến Tre – lực lượng tinh nhuệ và gan dạ bậc nhất trên chiến trường Nam Bộ.
“Làm đặc công là chọn con đường khó nhất,” người chỉ huy nói trong buổi nhận quân đầu tiên. Sơn chỉ mỉm cười. Trong đôi mắt ấy, không có chút do dự. Chỉ có một câu: “ Vì đất nước, con chọn gì cũng được!”
Trải qua những tháng ngày huấn luyện khắc nghiệt: hành quân đêm, luồn rừng, bơi sông, tiếp cận mục tiêu, đánh gần… Sơn đã trở thành một chiến sĩ đặc công thực thụ – nhanh như gió, gan như thép, tuyệt đối kỷ luật và vô cùng quả cảm.
Cái tên Huỳnh Văn Sơn bắt đầu được nhắc đến trong đơn vị như một người lính nhỏ con nhưng gan lì, quyết đoán, có thể đảm đương những nhiệm vụ khó khăn nhất.
Năm 1968, quân địch tăng cường lập các ấp chiến lược để cô lập lực lượng cách mạng ở Bến Tre. Đơn vị đặc công của ông Sơn được giao nhiệm vụ đánh phá ấp Cồn Hố – một trong những điểm kiểm soát quan trọng của địch.
Đêm đó, trời tối đen như mực, chỉ nghe tiếng gió rít qua những hàng dừa. ông Sơn cùng ba đồng đội bí mật áp sát và cắt hàng rào kẽm gai. Đúng lúc họ chuẩn bị đặt bộc phá, ánh đèn pin của địch quét đến. Chỉ cần một tiếng động nhỏ, cả đơn vị có thể bị bao vây.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, ông Sơn quyết định bò lên phía trước, đánh lạc hướng bằng một viên đá ném vào góc xa. Địch đổ dồn về phía tiếng động. Ông tranh thủ lao lên, đặt bộc phá dưới chân lô cốt, rồi ra hiệu cho đồng đội rút lui.
Tiếng nổ long trời.
Cả khu ấp chiến lược bốc cháy trong ánh lửa đỏ rực.
Trận đánh thắng lợi, mở đường cho bộ đội chủ lực tiến vào.
Lần đầu ra trận, Sơn hiểu thế nào là cái chết kề bên, thế nào là lòng gan dạ và sự tin tưởng tuyệt đối vào đồng đội.
Là đặc công, ông Sơn không chỉ đánh giáp lá cà mà còn thực hiện những nhiệm vụ bí mật: vận chuyển vũ khí, bám trụ trong lòng dân, điều nghiên mục tiêu.
Ông nhớ mãi những lần vượt sông Hàm Luông vào ban đêm. Nước cuộn xoáy, máy bay địch rải pháo sáng liên tục. Mỗi lần ánh sáng trắng lạnh xé toạc bầu trời, Sơn phải lặn xuống nước, ôm chặt những thùng vũ khí nặng trĩu.
Có lần, ông suýt bị cuốn vào xoáy nước. Một đồng đội nắm được tay ông trong tích tắc. “Sống rồi đánh tiếp, Sơn ơi!” – câu nói ấy vẫn theo ông suốt đời.
Năm 1972, đơn vị nhận nhiệm vụ đánh vào căn cứ cầu Chữ Y – điểm quan trọng nơi Mỹ – Ngụy bố trí quân đông và hỏa lực mạnh, án ngữ tuyến giao thông của ta. Ông được giao nhiệm vụ đặt khối bộc phá 8kg vào chân cầu. Đêm đó, mưa lớn, nước dâng cao, dòng chảy xiết. Bất kỳ một sai sót nhỏ nào cũng có thể khiến bộc phá phát nổ trước thời điểm hoặc trôi mất. Ông buộc quả bộc phá vào bụng, lặn xuống dòng nước đen ngòm, lạnh buốt. Mỗi nhịp lặn là một lần ông nghe rõ tiếng tim mình: thình thịch – thình thịch. Trên bờ, địch bắn pháo sáng liên tục. Dưới nước, Sơn chỉ còn vài giây để định hướng và cố định mìn. Bất chợt, một loạt đạn bắn xuống, làm nước tung lên. Một đồng đội đứng gác bị thương. Sơn phải đưa lựa chọn: Tiếp tục đặt mìn hay quay lại cứu đồng đội? Chỉ một giây quyết định. Ông lập tức bơi ngược lên bờ, kéo đồng đội vào vị trí an toàn, băng bó vết thương rồi mới lao xuống nước lần nữa. Lần thứ hai lặn xuống, thời gian gần như cạn kiệt. Nhưng bằng sự bình tĩnh và kinh nghiệm, ông cố định được bộc phá đúng vị trí 3 giờ 10 phút sáng. Cầu Chữ Y nổ tung. Địch không kịp trở tay. Trận đánh được đánh giá là một trong những trận đặc công tiêu biểu của tỉnh Bến Tre năm ấy.
Trong một lần làm nhiệm vụ trinh sát, ông và một đồng đội bị một toán biệt kích Mỹ – Ngụy phục kích. Đạn bay rát cả khu rừng dừa nước. Cả hai chỉ có vài khẩu B40, lựu đạn và súng ngắn. Ông bị mảnh đạn sượt qua vai, máu chảy. Nhưng ông giữ chặt khẩu súng, áp dụng phương pháp đánh gần của đặc công: di chuyển trong tầm nhìn thấp, lợi dụng địa hình để từng bước áp sát.
Khi chỉ còn cách địch vài mét, ông Sơn tung hết ba quả lựu đạn. Tiếng nổ dồn dập. Ông lao lên, kéo đồng đội bị thương rút về bìa rừng. Một người lính đặc công – sống là để chiến đấu, và chiến đấu là để bảo vệ đồng đội mình.
Khoảnh khắc hòa bình – nước mắt hòa với nụ cười Ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng – 30/4/1975 – là ngày mà Sơn nhớ như in từng giây phút. Ông nghe tin trên chiếc radio nhỏ của đơn vị. Không ai nói gì, chỉ có tiếng thở như nghẹn lại: “Cả đời đi qua bom đạn, nhưng giây phút đó là giây phút run nhất… run vì đất nước đã thật sự tự do.”
Sau chiến tranh – con người giữ lửa: Trở về sau chiến thắng, ông Sơn mang trong mình nhiều vết thương – cả trên thân thể và trong ký ức. Nhưng ông không chọn nghỉ ngơi. Ông tiếp tục tham gia công tác ở địa phương, tuyên truyền chủ trương của Đảng đến từng hộ dân. Đặc biệt, ông dành phần lớn thời gian cho công tác đền ơn đáp nghĩa:Tìm kiếm thông tin, hỗ trợ thân nhân liệt sĩ, thăm hỏi cựu chiến binh khó khăn.Kể chuyện chiến trường cho thanh thiếu niên nghe trong các buổi truyền thống.Góp phần khôi phục phong trào cách mạng ở địa phương sau nhiều năm chiến tranh tàn phá.
Trong ngôi nhà nhỏ, bức ảnh ông mặc quân phục thượng úy, huy hiệu cài ngay ngắn trên ngực, được ông xem như kỷ vật thiêng liêng nhất.
Dù đã gần 80 tuổi, nhưng ông Sơn vẫn giữ tác phong của người lính: thẳng thắn, kỷ luật, yêu nước và hết lòng vì cộng đồng. Khi được hỏi muốn nhắn gửi điều gì cho lớp trẻ hôm nay, ông cười hiền: “Không ai muốn chiến tranh. Nhưng nếu Tổ quốc gọi, hãy đứng lên như cha ông mình. Các con bây giờ không phải cầm súng, mà phải học cho giỏi, sống tử tế, yêu thương nhau, đừng quên nguồn cội. Nước mình nhỏ, nhưng ý chí mình lớn. Đừng làm điều gì khiến thế hệ đi trước phải buồn lòng.” Ông tin rằng dân tộc Việt Nam mạnh nhất ở lòng đoàn kết, ở sự kiên cường và lòng yêu nước thấm tận trái tim mỗi người.
Câu chuyện của cựu chiến binh – Thượng úy đặc công Huỳnh Văn Sơn không phải là câu chuyện của riêng ông. Đó là câu chuyện của một thế hệ – thế hệ đã sống, chiến đấu, hy sinh cho những điều thiêng liêng nhất. Họ là những người bình thường nhưng đã làm nên những điều phi thường. Không đòi hỏi, không kể công. Sự vĩ đại của họ nằm ở chính sự lặng lẽ ấy.
Và hôm nay, khi đất nước hòa bình, ta nhớ đến họ để biết rằng chúng ta đang sống trong những ngày bình yên nhờ mồ hôi, máu và nước mắt của những con người như ông Sơn. Những “câu chuyện thời hoa lửa” không bao giờ tắt.
Chúng sống mãi trong ký ức dân tộc, trong từng nhịp thở của đất nước, và trong lòng biết ơn vô hạn của các thế hệ con cháu.


