Bài viết

Độc lập dân tộc

Độc lập dân tộc

18/08/2026Xã Hàm Yên (Đoàn xã Hàm Yên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 02/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra bước ngoặt lịch sử quan trọng trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc không chỉ là nền tảng cho công cuộc giành lại quyền tự quyết mà còn là kim chỉ nam cho công cuộc xây dựng đất nước.

Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập sâu rộng, việc kế thừa và phát triển tư tưởng ấy càng trở nên cấp thiết.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc không hình thành một cách riêng lẻ, mà kết tinh từ quá trình dài tìm kiếm con đường cứu nước, kết hợp hài hòa giá trị truyền thống của dân tộc với tinh hoa tư tưởng nhân loại. Chính những trải nghiệm thực tiễn đã giúp Người xây dựng nên một hệ tư tưởng vừa thấm đẫm tính nhân văn, vừa hiện thực và khoa học.

Một là: Từ truyền thống văn hóa dân tộc đến khát vọng độc lập. Hồ Chí Minh sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở Nghệ An – vùng đất giàu truyền thống yêu nước. Những câu ca dao, tục ngữ, các câu chuyện, những tấm gương anh hùng chống ngoại xâm của quê hương, đất nước đã sớm hình thành trong Người ý thức sâu sắc về tự do và khát vọng giải phóng dân tộc. Tư tưởng độc lập của Người không chỉ là sản phẩm lý luận mà còn được hình thành từ chính những nỗi đau mà Người chứng kiến, nhất là cảnh đất nước bị đô hộ, nhân dân sống cơ cực.

Hai là: Tác động từ các phong trào cách mạng thế giới. Trong suốt những năm hoạt động ở nước ngoài, đặc biệt tại Pháp, Anh, Mỹ, Liên Xô và Trung Quốc, Hồ Chí Minh đã tiếp xúc, học hỏi nhiều từ các phong trào đấu tranh giành độc lập và tự do dân tộc của các nước. Những cuộc cách mạng vĩ đại như Cách mạng Tháng Mười Nga và phong trào giải phóng ở các thuộc địa đã có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng của Người. Qua đó, Hồ Chí Minh lĩnh hội những bài học quý về sức mạnh quần chúng, sự đoàn kết giữa các dân tộc bị áp bức. Người nhận thức rằng độc lập dân tộc chỉ có thể đạt được khi gắn liền đấu tranh giải phóng dân tộc với đấu tranh giai cấp. Chính vì vậy, lý luận của Người về độc lập dân tộc luôn gắn bó chặt chẽ với chủ nghĩa xã hội, khẳng định giá trị thực sự của độc lập chỉ bền vững khi dân tộc xây dựng được một xã hội công bằng, không còn áp bức, bóc lột.

Ba là: Sự kết hợp tinh hoa văn hóa dân tộc với lý luận xã hội chủ nghĩa. Trong quá trình hình thành và phát triển tư tưởng giải phóng dân tộc, Hồ Chí Minh luôn gắn những giá trị truyền thống của Việt Nam với những nguyên lý của chủ nghĩa xã hội. Người cho rằng, độc lập dân tộc không chỉ dừng ở quyền tự chủ về chính trị mà còn phải được giữ vững bằng phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa. Người nhấn mạnh, chỉ khi xã hội đạt công bằng, quyền lực thuộc về nhân dân, độc lập dân tộc mới thực sự bền vững. Trên cơ sở ấy, Hồ Chí Minh đã hình thành hệ lý luận về phát triển toàn diện đất nước, lấy độc lập dân tộc làm nền tảng, chủ nghĩa xã hội làm mục tiêu.

Bốn là: Tư tưởng độc lập dân tộc được tôi luyện trong thực tiễn cách mạng. Từ khi tham gia các phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, Hồ Chí Minh đã kiên trì đưa tư tưởng độc lập dân tộc gắn liền thực tiễn đấu tranh. Người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, xây dựng chính quyền cách mạng của nhân dân. Trong Tuyên ngôn độc lập năm 1945, Hồ Chí Minh khẳng định mạnh mẽ quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam, đồng thời kết hợp mục tiêu ấy với xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Tư tưởng của Người thể hiện rõ quan điểm: độc lập dân tộc không chỉ là quyền thiêng liêng của mỗi quốc gia, mà còn là điều kiện tiên quyết để kiến tạo một xã hội tiến bộ, hạnh phúc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn