dốc pha đin
Một trang giấy A4 đánh máy tiêu chuẩn chứa khoảng 400 – 500 từ. Dung lượng 2 trang A4 tương đương khoảng 800 – 1.000 từ.
Dưới đây là câu chuyện tái hiện sự kiện lịch sử có thật về anh hùng Tô Vĩnh Diện và hành trình kéo pháo bằng sức người vĩ đại trong Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954).
TIẾNG HÒ TRÊN DỐC FA ĐIN
Đêm tháng 1 năm 1954, cái lạnh của mùa đông Tây Bắc như từng lưỡi dao sắc lẹm găm vào da thịt. Dãy núi Pha Đin chìm trong sương mù đặc quánh và tiếng gió gầm hú qua những vực sâu hun hút. Trong đợt chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, Bộ Tư lệnh ra quyết định lịch sử: chuyển từ phương án "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc". Mệnh lệnh ấy đồng nghĩa với việc toàn bộ lực lượng phải kéo những khẩu pháo cao xạ nặng hàng tấn ra khỏi trận địa dã chiến, vượt qua những con dốc dựng đứng để trở về vị trí tập kết an toàn.
Trận địa kéo pháo là một thử thách vượt quá giới hạn chịu đựng của con người. Con đường do công binh xẻ núi mở ra mỏng manh như một sợi dây văng qua vực thẫm, mặt đất bị cày xới thành lớp bùn nhão trơn trượt sau những trận mưa rừng. Không có xe cơ giới hỗ trợ, hỏa lực hạng nặng phụ thuộc hoàn toàn vào sức người.
Khẩu pháo cao xạ 37mm nặng hơn hai tấn của Khẩu đội 3, Đại đội 828, Tiểu đoàn 394 do Tô Vĩnh Diện làm Khẩu đội trưởng nằm trong số đó. Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại Nông Cống, Thanh Hóa, một người lính có vóc dáng nhỏ nhắn nhưng sở hữu đôi mắt sáng quắc và ý chí kiên cường.
"Một, hai, ba... Lên!"
Tiếng hô của Tô Vĩnh Diện vang lên giữa đêm lạnh, nhịp nhàng cùng tiếng hò kéo pháo của hàng chục chiến sĩ. Đội hình được chia làm hai mũi: lực lượng phía trước quàng dây cáp qua vai, ghen ghen từng bước chân rướm máu trên đá nhọn; lực lượng phía sau ghì chặt cây chèn, căng mắt gác từng centimet bánh pháo. Mồ hôi quyện với bùn đất bám chặt lấy những tấm áo trấn thủ mỏng dính.
Mỗi dốc núi trôi qua là một cuộc đấu trí với trọng lực. Đỉnh dốc Chuối là chặng đường nguy hiểm nhất với độ dốc hơn 70 độ, một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu hun hút tăm tối.
Sáng sớm ngày 1 tháng 2 năm 1954, đợt kéo pháo kéo dài suốt nhiều đêm liền khiến sức lực của các chiến sĩ dần kiệt quệ. Đang trong lúc khẩu pháo nhích từng phân lên tới lưng chừng dốc Chuối, một đợt pháo cầm chừng của địch từ tập đoàn hình máy bay bất ngờ bắn về phía đường kéo pháo. Những mảnh đạn gạt qua tán cây xé rách không gian, dây cáp kéo chính phía trước dưới áp lực quá tải bất ngờ bị đứt "phụt".
Khẩu pháo hai tấn mất gờ giữ, lập tức tuột khỏi tay những người lính và lao tự do xuống dốc.
"Mất pháo rồi! Chèn mau!" – Tiếng gào xé họng vang lên giữa đêm.
Đồng chí Chu Đức Phụng tay cầm cây chèn gỗ lao vào nhưng bị bánh pháo nặng hất văng ra bờ vực. Khẩu pháo tiếp tục tăng tốc, ủn đè qua các chướng ngại vật, lao ngày càng nhanh về phía vực sâu. Nếu khẩu pháo rơi xuống vực, không chỉ công sức của hàng trăm con người đổ sông đổ biển mà chiến dịch sẽ mất đi một hỏa lực phòng không vô cùng quan trọng.
Trong khoảnh khắc sinh tử chỉ diễn ra trong vài giây ngắn ngủi, Tô Vĩnh Diện không một chút đắn đo. Anh buông dây kéo, rảo bước lao vọt lên trước hướng lăn của bánh pháo.
Anh dùng hết sức lực còn lại, gieo trọn thân mình vào giữa bánh xe pháo và vách đá.
Một tiếng "khựng" nặng nề vang lên. Khẩu pháo đè lên thân thể người khẩu đội trưởng trẻ tuổi, bánh sắt khấn chặt vào ngực anh, nhưng đà lao bị chặn lại đột ngột. Khẩu pháo dừng lại ngay sát bờ vực thẫm.
Đồng đội lao đến trong nước mắt nghẹn ngào. Họ dốc toàn lực đòn đòn nâng chiếc bánh pháo nặng hàng tấn để đưa Tô Vĩnh Diện ra ngoài. Thân thể anh bị đè nát, máu đỏ nhuộm thắm lớp bùn đất dưới chân pháo.
Khi được đồng đội bế lên, hơi thở của Tô Vĩnh Diện đã yếu ớt, đôi mắt anh chớp nhẹ dưới ánh đèn pin mờ tối. Anh nhìn xung quanh, lấy hết tàn lực còn lại thì thầm câu nói cuối cùng:
"Pháo... pháo có sao không các đồng chí?"
Đồng đội ôm lấy anh, nghẹn ngào trong tiếng khóc: "Pháo còn nguyên vẹn rồi Diện ơi! Pháo không sao cả!"
Tô Vĩnh Diện mỉm cười thanh thản rồi trút hơi thở cuối cùng ngay trên tay đồng đội, giữa chiến trường Tây Bắc rực lửa. Anh ngã xuống khi vừa tròn 30 tuổi.
Tấm gương hy sinh quả cảm của Tô Vĩnh Diện đã trở thành ngọn đuốc đuốc bùng cháy, thôi thúc toàn bộ quân binh trên chiến dịch Điện Biên Phủ. Hành động của anh biến thành khẩu hiệu hành động: “Thà hy sinh chứ quyết không để thương tổn pháo”.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" tung bay trên mái hầm De Castries, đánh dấu chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu. Trong khúc ca chiến thắng ấy, tiếng hò kéo pháo và sự hy sinh thân mình của Anh hùng Tô Vĩnh Diện đã trở thành một phần bất tử của lịch sử dân tộc. Ngôi mộ của anh hôm nay nằm giữa Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia A1, hướng về núi rừng Điện Biên xanh ngát – nơi tuổi xuân của anh đã hòa vào lòng đất mẹ.



