Đôi chân gùi thồ đi vòng quanh Trái Đất - Ký ức Trường Sơn của "Kiện tướng" Anh hùng Nguyễn Viết Sinh
Khi nhắc đến tuyến đường mòn Hồ Chí Minh lịch sử, người ta thường hình dung ra những đoàn xe vận tải quân sự nối đuôi nhau rầm rập xuyên màn đêm. Thế nhưng, trong những năm tháng đầu tiên khi con đường mới được khai mở, phương tiện vận tải duy nhất chính là đôi vai và đôi chân trần của con người. Có một người lính đã dùng đôi chân của mình gùi thồ hàng hóa vượt qua quãng đường dài hơn 41.000 km – tương đương với một vòng chu vi Trái Đất – ngay dưới những trận mưa bom bão đạn của kẻ thù. Người lậ
1. Chàng trai chiêm trũng và bước chân đầu tiên đến với đại ngàn
Sinh năm 1940 tại xã Giao Tiến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định, Nguyễn Viết Sinh lớn lên ở một vùng quê chiêm trũng nghèo khó nhưng giàu truyền thống yêu nước. Những năm tháng tuổi trẻ của ông gắn liền với hình ảnh quê hương miền Bắc đang gồng mình xây dựng chủ nghĩa xã hội, đồng thời hướng về miền Nam ruột thịt đang oằn mình dưới gót giày của đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai.
Năm 1961, khi vừa tròn 21 tuổi, chàng thanh niên Nguyễn Viết Sinh viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Với sức vóc khỏe mạnh của một người thanh niên quen nghề nông trang, ông được biên chế vào Tiểu đoàn 301, trực thuộc Đoàn 559 (tiền thân của Bộ Tư lệnh Trường Sơn). Lúc bấy giờ, tuyến đường chi viện chiến lược Trường Sơn mới được thành lập. Khẩu hiệu hoạt động của bộ đội Trường Sơn những ngày đầu vô cùng khắc nghiệt: "Đi không dấu, nấu không khói, nói không tiếng" để đảm bảo bí mật tuyệt đối.
Nhiệm vụ của Nguyễn Viết Sinh và các đồng đội là gùi cõng vũ khí, đạn dược, lương thực, thuốc men từ các trạm tập kết ở Quảng Bình, Vĩnh Linh vượt qua dãy Trường Sơn hiểm trở để giao cho các trạm tiếp nhận của lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam. Đường đi lúc đó chưa có lối mòn rõ rệt. Đó chỉ là những vách núi dựng đứng, những con suối sâu hoắm, những khu rừng rậm rạp chằng chịt dây leo và vắt, muỗi. Hành trang của họ là chiếc ba lô, một khẩu súng trường để tự vệ, chiếc gậy Trường Sơn và một đôi dép lốp làm từ vỏ xe cũ. Không ai có thể ngờ rằng, từ những bước chân rụt rè đầu tiên ấy, Nguyễn Viết Sinh sẽ bước vào một hành trình vĩ đại làm chấn động cả lịch sử quân sự thế giới.
2. Kỷ lục của "đôi vai sắt" và những chuyến gùi hàng xuyên tử địa
Theo quy định tiêu chuẩn thời bấy giờ, mỗi chiến sĩ gùi thồ trên tuyến đường Trường Sơn được giao định mức mang vác là 20 kg. Đây là một con số không nhỏ đối với việc phải leo núi, lội suối liên tục nhiều ngày trong điều kiện thiếu thốn lương thực, khí hậu khắc nghiệt và sốt rét rừng hoành hành.
Tuy nhiên, khi chứng kiến chiến trường miền Nam ngày càng ác liệt, đồng bào và chiến sĩ đang ngày đêm mong ngóng từng viên đạn, từng viên thuốc ký ninh, Nguyễn Viết Sinh cảm thấy mức 20 kg là chưa đủ. Ông bắt đầu tự tăng trọng lượng gùi của mình lên 30 kg, rồi 40 kg.
Nhớ lại những ngày tháng gian khổ ấy, Anh hùng Nguyễn Viết Sinh từng chia sẻ: "Ban đầu, vai tôi sưng tấy, tứa máu vì quai ba lô cọ xát. Bàn chân giẫm lên đá nhọn rộp lên, tươm máu, rồi chai sạn lại thành những lớp vảy dày cộp. Nhưng cứ nghĩ đến đồng đội ở tiền tuyến đang thiếu đạn đánh giặc, thiếu gạo để ăn, tôi lại nghiến răng bước tiếp. Mình vác thêm được một viên đạn là tiền tuyến bớt đi một sự hy sinh, vác thêm được một cân gạo là bộ đội ta thêm một ngày no bụng để đánh giặc."
Sức chịu đựng của con người dường như không có giới hạn khi được nâng đỡ bởi một ý chí phi thường. Dần dần, Nguyễn Viết Sinh nâng mức gùi lên 50 kg, 60 kg, và có những thời điểm ông gùi tới 75 kg – một trọng lượng vượt xa trọng lượng cơ thể của chính ông. Hình ảnh một người lính nhỏ bé, cõng trên lưng một khối hàng khổng lồ cao ngất ngưởng, lầm lũi bám dốc bò lên những ngọn núi mù sương đã trở thành biểu tượng của Đại đội 3, Tiểu đoàn 301.
Để cõng được lượng hàng lớn như vậy, ông đã phải sáng tạo ra những cách thắt quai gùi đặc biệt, dùng lá rừng lót dưới vai để giảm ma sát, và sử dụng chiếc gậy Trường Sơn một cách điêu luyện để giữ thăng bằng trên những cung đường trơn trượt. Không chỉ mang vác nặng nhất, ông còn là người đi nhanh nhất, đảm bảo tỷ lệ an toàn hàng hóa đạt 100%, chưa bao giờ để rơi vãi hay làm hỏng vũ khí, đạn dược. Nhờ những thành tích xuất sắc đó, đồng đội đã tự hào phong tặng ông danh hiệu "Kiện tướng gùi thồ".
3. Đối mặt với "vua chiến trường" và những cơn thịnh nộ của đại ngàn
Hành trình của người lính gùi thồ không chỉ là một cuộc thi gan với trọng lượng, mà còn là cuộc chiến đấu sinh tử với hai kẻ thù tàn khốc: Sự khắc nghiệt của thiên nhiên Trường Sơn và bom đạn của đế quốc Mỹ.
Thời tiết Trường Sơn chia làm hai mùa rõ rệt. Mùa khô, nắng nóng như đổ lửa, những con suối cạn khô, bộ đội hành quân trong tình trạng khát cháy cổ. Mùa mưa, kéo dài suốt 6 tháng, nước lũ từ thượng nguồn đổ về cuồn cuộn, cuốn trôi mọi thứ trên đường đi. Có những lần, đang cõng hàng nặng qua ngầm, lũ ống bất ngờ ập đến, Nguyễn Viết Sinh và đồng đội phải lấy dây thừng buộc vào người nhau, dùng cây rừng làm cọc bám, sống chết giữ chặt lấy bao hàng không để nước cuốn đi.
"Với người lính vận tải, hàng hóa là sinh mệnh, là máu của chiến trường. Chúng tôi có thể hy sinh, nhưng dứt khoát không để mất hàng," ông quả quyết.
Đến khoảng từ năm 1964 trở đi, phát hiện ra tuyến đường vận tải chiến lược của ta, không quân Mỹ bắt đầu đánh phá ác liệt. Chúng sử dụng máy bay B-52 ném bom rải thảm, máy bay AC-130 bắn đạn 20mm, thả mìn lá, mìn râu và phun chất độc hóa học làm trụi lá rừng để phát hiện mục tiêu.
Có một kỷ niệm sinh tử mà Nguyễn Viết Sinh không bao giờ quên. Đó là một buổi chiều khi trung đội của ông đang gùi hàng qua đèo Mụ Giạ. Bất ngờ, tiếng gầm rít của máy bay F-4 xé toạc bầu trời. Bom nổ rung chuyển mặt đất, đất đá văng rào rào. Nguyễn Viết Sinh hô anh em nằm rạp xuống hố bom cũ để ẩn nấp, bản thân ông dùng thân mình che chắn cho thùng đạn B-40 đang mang trên lưng. Mảnh bom bay vèo vèo sượt qua tai, khói thuốc súng khét lẹt xộc vào mũi, nhưng ông vẫn bình tĩnh quan sát. Ngay khi tiếng máy bay vừa dứt, ông lập tức xốc lại gùi hàng, dẫn đầu đội hình tiếp tục cắt rừng hành quân ngay trong đêm để đảm bảo giao hàng đúng tiến độ. Sự gan dạ và kinh nghiệm phán đoán quy luật hoạt động của máy bay địch của ông đã cứu sống nhiều đồng đội và bảo vệ an toàn cho những chuyến hàng quan trọng.
4. Con số lịch sử làm chấn động thế giới và sự ghi nhận vinh quang
Những cống hiến thầm lặng của Nguyễn Viết Sinh đã được ghi chép lại thành những con số thống kê khiến bất cứ ai cũng phải nghiêng mình thán phục. Theo hồ sơ tuyên dương Anh hùng, trong hơn 4 năm làm nhiệm vụ gùi thồ (từ năm 1961 đến đầu năm 1965), Nguyễn Viết Sinh đã làm việc tổng cộng 1.089 ngày, mang vác tổng khối lượng hàng hóa hơn 55 tấn vũ khí, đạn dược và lương thực.
Nhưng điều đáng kinh ngạc nhất là quãng đường ông đã đi qua. Với mỗi chuyến đi và về mang vác hàng hóa xuyên rừng rậm, vượt đèo cao, đôi chân trần (và sau này là đôi dép lốp) của ông đã bước qua quãng đường tổng cộng 41.025 km. Để hình dung sự vĩ đại của con số này, chúng ta cần biết rằng chu vi của Trái Đất theo đường xích đạo là khoảng 40.075 km. Nghĩa là, chỉ trong vòng 4 năm, bằng đôi chân trần của mình, người lính ấy đã cõng trên lưng hàng chục cân hàng đi một quãng đường dài hơn cả một vòng Trái Đất. Kỷ lục vô tiền khoáng hậu này không chỉ là niềm tự hào của bộ đội Trường Sơn mà còn là biểu tượng cho sức mạnh không thể khuất phục của con người Việt Nam.
Ghi nhận những thành tích đặc biệt xuất sắc và ý chí phi thường đó, ngày 1 tháng 1 năm 1967, Nguyễn Viết Sinh vinh dự được Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông cũng là một trong những chiến sĩ hiếm hoi của Bộ đội Trường Sơn có vinh dự được ra Hà Nội báo cáo thành tích và gặp trực tiếp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Hình ảnh và chiến công của "Kiện tướng" Nguyễn Viết Sinh đã trở thành nguồn cảm hứng to lớn, cổ vũ tinh thần cho hàng vạn cán bộ, chiến sĩ, thanh niên xung phong trên tuyến đường Hồ Chí Minh. Các nhà thơ, nhà văn, nhạc sĩ đã lấy ông làm hình mẫu để sáng tác nên những bản hùng ca Trường Sơn bất hủ, ngợi ca sức mạnh thần kỳ của tuổi trẻ Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh.
5. Đời thường bình dị của một huyền thoại vĩ đại
Sau giai đoạn gùi thồ, tuyến đường Trường Sơn được mở rộng cho xe cơ giới. Nguyễn Viết Sinh tiếp tục gắn bó với quân đội, giữ các chức vụ chỉ huy trong lực lượng vận tải và tham gia nhiều chiến dịch quan trọng cho đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất. Sau chiến tranh, ông tiếp tục công tác trong quân đội cho đến khi nghỉ hưu với quân hàm Đại tá.
Rời xa quân ngũ, trở về với cuộc sống đời thường, người Anh hùng "đi vòng quanh Trái Đất" năm xưa lại quay về với hình ảnh một lão nông chân lấm tay bùn tại quê nhà Nam Định. Cuộc sống của ông vô cùng giản dị, mộc mạc. Trong ngôi nhà nhỏ rợp bóng cây xanh tại huyện Giao Thủy, tài sản quý giá nhất của ông không phải là của cải vật chất, mà là những tấm huân chương, huy chương đã hoen màu thời gian và đặc biệt là chiếc gùi bằng mây tre đan – kỷ vật thiêng liêng đã theo ông suốt những năm tháng xẻ dọc Trường Sơn.
Dù tuổi đã cao, sức khỏe đã giảm sút bởi những di chứng của sốt rét rừng và những chấn thương do mang vác nặng thời trẻ, nhưng trí mẫn tiệp và ngọn lửa nhiệt huyết trong đôi mắt vị Đại tá già vẫn còn nguyên vẹn. Hàng năm, ông vẫn nhiệt tình tham gia các buổi giao lưu, kể chuyện lịch sử cho học sinh, sinh viên và các chiến sĩ trẻ trong tỉnh.
Mỗi khi đứng trước các thế hệ tương lai của đất nước, cụ Nguyễn Viết Sinh luôn nở nụ cười hiền hậu, đưa đôi bàn tay chai sần lên vuốt lại nếp áo cựu chiến binh, ân cần căn dặn:
"Cha ông các cháu ngày xưa nghèo khó, vũ khí thô sơ, chỉ có đôi vai trần và chiếc dép lốp nhưng vẫn thắng được kẻ thù hùng mạnh nhất thế giới. Đó là nhờ tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước vô bờ bến và ý chí không bao giờ chịu đầu hàng trước gian khổ. Đất nước bây giờ hòa bình rồi, đường sá thênh thang, phương tiện hiện đại. Cô bác mong các cháu hãy dùng 'đôi vai' của tri thức, của khoa học công nghệ để gánh vác sự nghiệp xây dựng đất nước. Hãy đi những bước chân mạnh mẽ hơn, xa hơn thế hệ của chúng tôi để đưa Việt Nam sánh vai với cường quốc năm châu."
Câu chuyện về Anh hùng Nguyễn Viết Sinh là một minh chứng sống động nhất cho triết lý: Trong những hoàn cảnh ngặt nghèo nhất, chính sức mạnh tinh thần và lòng yêu nước đã giúp con người Việt Nam vượt qua những giới hạn sinh học thông thường để làm nên những điều kỳ diệu. Dấu chân của "Kiện tướng gùi thồ" dẫu đã nhòa đi dưới lớp bụi thời gian và những tán lá Trường Sơn rậm rạp, nhưng nó vĩnh viễn in đậm trong cuốn biên niên sử vàng của dân tộc, trở thành tượng đài bất tử về lòng quả cảm và đức hy sinh thầm lặng.


