Đôi dép cao su bên bờ suối
Mùa mưa năm ấy đến sớm hơn thường lệ, những cánh rừng phía Tây gần như ngày nào cũng chìm trong màn nước trắng xóa, con đường hành quân vốn đã khó đi nay trở thành những vệt bùn nhão kéo dài giữa những thân cây ướt sũng, mỗi bước chân của người lính đều phải thật cẩn thận bởi chỉ cần sơ ý một chút là có thể trượt xuống một con dốc sâu hoặc bị một cành cây gãy đập vào người. Đơn vị của Trung khi ấy đang hành quân qua một khu rừng xa lạ, phía trước là một con suối lớn mà họ phải vượt qua trước khi trời tối, nếu không kịp sang bờ bên kia thì cả đơn vị sẽ phải nằm lại giữa khu vực trống trải, nơi máy bay địch thường xuyên quần thảo.
Trung mới hai mươi hai tuổi, nhập ngũ chưa lâu nhưng đã quen với những cuộc hành quân kéo dài, quen với việc ngủ dưới gốc cây, quen với những bữa cơm chỉ có lương khô và nước suối, quen với tiếng bom vọng từ xa và cả những đêm nằm sát bên đồng đội mà không ai nói với ai một câu, bởi đôi khi người ta mệt đến mức chỉ muốn nhắm mắt ngủ ngay khi có thể.
Điều Trung quý nhất trong ba lô không phải là khẩu súng, bởi đó là thứ ai cũng phải giữ gìn, mà là một đôi dép cao su cũ.
Đôi dép ấy đã được mẹ anh gửi theo trong một bức thư.
Ngày còn ở nhà, Trung thường đi đôi dép ấy ra đồng, nhưng trước khi anh nhập ngũ, mẹ đã tháo quai, sửa lại từng chỗ rồi đặt vào ba lô của con, bảo rằng dép cũ nhưng còn tốt, mang theo mà đi, nếu chẳng may dép quân đội bị hỏng thì còn có cái thay.
Trung cười bảo mẹ rằng ở chiến trường thiếu gì dép, nhưng bà chỉ nói rằng đồ mẹ làm cho thì cứ mang theo.
Từ đó, đôi dép trở thành vật bất ly thân của anh.
Đêm đầu tiên hành quân, Trung lấy dép ra lau khô sau mỗi lần đi qua suối, rồi đặt ngay dưới đầu khi ngủ.
Đồng đội trêu rằng anh quý đôi dép hơn quý người yêu.
Trung chỉ cười và nói rằng người yêu chưa chắc nhớ anh, nhưng mẹ thì chắc chắn vẫn đang chờ anh về.
Câu nói ấy khiến mọi người cười vang giữa một đêm rừng lạnh, nhưng chẳng ai biết rằng Trung vừa nói vừa nghĩ đến căn nhà nhỏ bên con sông quê mình, nơi mẹ anh mỗi chiều vẫn ngồi trước cửa chờ tiếng chân con.
Ngày vượt suối, nước dâng rất nhanh.
Mưa từ sáng đến trưa vẫn không ngớt, nước đục ngầu cuộn qua những tảng đá, có đoạn sâu đến ngang ngực người lớn.
Đơn vị phải buộc dây vào thân cây rồi lần lượt bám theo dây để sang bờ bên kia.
Trung đi gần cuối đoàn.
Khi chỉ còn vài người phía sau, một đồng đội trẻ trượt chân và bị dòng nước cuốn đi.
Trung không kịp suy nghĩ.
Anh lao xuống.
Hai người lính khác lập tức bám lấy dây, rồi cả ba cùng cố kéo người bị nạn vào bờ.
Cuối cùng họ cứu được người đồng đội, nhưng Trung bị dòng nước cuốn mạnh, một chân đập vào đá khiến anh mất thăng bằng.
Khi mọi người kéo được anh lên bờ, Trung mới nhận ra một chiếc dép đã biến mất.
Anh nhìn xuống dòng nước.
Chiếc dép còn lại vẫn nằm trên chân.
Người đồng đội bảo bỏ đi, chỉ là đôi dép cũ thôi, nhưng Trung lắc đầu rồi quay lại bờ suối.
Anh nói rằng mẹ đã sửa đôi dép ấy cho anh.
Không ai cười nữa.
Trung đứng rất lâu nhìn dòng nước cuồn cuộn, nhưng cuối cùng vẫn phải tiếp tục hành quân vì trời đã tối.
Đêm đó, anh ngủ không yên.
Anh cứ nghĩ đến chiếc dép đang trôi đâu đó giữa dòng nước, rồi lại nghĩ đến mẹ, nghĩ đến bàn tay bà từng ngồi khâu quai dép dưới ánh đèn dầu.
Sáng hôm sau, khi đơn vị chuẩn bị tiếp tục đi, Trung bất ngờ nhận ra chiếc dép đã mất đang nằm mắc vào một bụi cây cách bờ khoảng vài chục mét.
Không hiểu bằng cách nào dòng nước lại đưa nó vòng qua một khúc cua rồi mắc vào đó.
Trung mừng đến mức chạy xuống lấy.
Anh rửa sạch bùn, buộc lại quai dép rồi cất vào ba lô.
Người đồng đội cười bảo rằng đúng là đồ mẹ làm, đến nước lũ cũng không nỡ cuốn đi.
Trung cười theo.
Không ai biết rằng buổi chiều hôm đó, đơn vị gặp một trận bom dữ dội.
Họ phải tản ra giữa rừng.
Một quả bom rơi xuống gần vị trí của Trung.
Khi tỉnh lại, anh thấy mình nằm dưới một thân cây gãy, chân bị thương và tai ù đặc vì sức ép.
Anh cố gắng gọi đồng đội nhưng không nghe thấy ai trả lời.
Trời bắt đầu tối.
Trung biết rằng nếu không tự tìm đường ra, anh có thể sẽ không sống nổi qua đêm.
Anh cố đứng dậy nhưng chân đau đến mức không thể bước nổi.
Trong lúc tuyệt vọng, anh chợt nhớ đến đôi dép trong ba lô.
Anh lấy nó ra.
Đôi dép đã bẩn, quai vừa được buộc lại bằng một sợi dây nhỏ.
Trung nhìn nó rồi nhớ đến mẹ.
Anh tự nhủ rằng nếu mình chết ở đây, mẹ sẽ chẳng biết mình đã nghĩ đến bà trước lúc cuối cùng.
Ý nghĩ ấy khiến anh cố gắng đứng lên.
Anh bò từng đoạn, rồi vịn vào cây để bước.
Đêm ấy, Trung đi trong rừng bằng một chân gần như không còn sức, đôi dép cao su cũ vẫn nằm dưới bàn chân còn lại.
Gần sáng, anh nghe thấy tiếng người.
Là đồng đội.
Họ đã quay lại tìm anh.
Trung được đưa về trạm quân y và sau nhiều tháng điều trị, anh trở lại đơn vị.
Chiến tranh kết thúc vài năm sau đó.
Trung trở về quê.
Mẹ anh đã già đi rất nhiều.
Ngày nhìn thấy con bước qua cổng, bà không chạy ra ôm như những người mẹ khác, chỉ đứng im, đôi tay run run, bởi bà sợ rằng nếu mình bước nhanh quá thì hình ảnh trước mắt sẽ biến mất.
Trung đặt ba lô xuống.
Anh lấy đôi dép cao su cũ ra khỏi túi.
Một chiếc đã mất quai nhiều chỗ, chiếc còn lại sờn đến mức gần như không còn hoa văn.
Anh đưa cho mẹ và nói rằng con vẫn giữ được.
Bà cầm đôi dép trong tay, nhìn thật lâu rồi bật khóc.
Bà nói rằng ngày trước bà đã nghĩ nếu con trở về thì dù đôi dép có rách nát đến đâu cũng phải giữ lại, bởi đó là thứ bà đã tự tay sửa cho con.
Trung cười, bảo rằng chính đôi dép ấy đã giúp anh trở về.
Mẹ anh không tin.
Bà bảo rằng người cứu con là đồng đội.
Trung nói rằng đúng, nhưng trước khi đồng đội tìm thấy con, con đã nghĩ đến mẹ, và chính vì nghĩ đến mẹ mà con cố đứng dậy.
Bà nghe xong chỉ quay mặt lau nước mắt.
Nhiều năm sau, khi Trung đã có gia đình và những đứa con của anh cũng trưởng thành, đôi dép ấy vẫn được đặt trong một chiếc hộp gỗ.
Có lần một đứa cháu hỏi tại sao ông lại giữ một đôi dép cũ kỹ đến như vậy, Trung chỉ cười và kể rằng ngày trước, giữa chiến tranh, có một người mẹ đã ngồi dưới ngọn đèn dầu để sửa đôi dép cho con trai mình.
Đứa cháu hỏi rằng đôi dép có gì đặc biệt.
Trung nhìn ra sân, nơi những đứa trẻ đang chạy chơi dưới ánh chiều và nói rằng nó chẳng có gì đặc biệt cả, chỉ là một đôi dép cao su cũ, nhưng đối với một người lính đang ở giữa rừng sâu, đó là cả một mái nhà.
Ông kể rằng có những lúc người ta không thể nhìn thấy quê hương, không thể nghe được tiếng mẹ gọi, không thể biết ngày mai mình còn sống hay không, nhưng chỉ cần chạm tay vào một món đồ nhỏ mà người thân đã trao trước lúc lên đường, người ta sẽ nhớ rằng phía sau mình vẫn có một nơi để trở về.
Đôi dép ấy sau cùng không được ai sử dụng nữa.
Nó nằm yên trong chiếc hộp gỗ, bên cạnh những lá thư đã bạc màu.
Mỗi lần Trung mở hộp, ông vẫn nhìn nó rất lâu.
Ông không nhớ chính xác mình đã đi qua bao nhiêu cánh rừng, bao nhiêu con suối, bao nhiêu trận bom, cũng không nhớ đã có bao nhiêu người đồng đội nằm lại phía sau, nhưng ông nhớ rất rõ buổi chiều năm ấy, khi dòng nước cuốn mất một chiếc dép, ông đã đứng bên bờ suối và nghĩ rằng mình nhất định phải sống.
Bởi ở cuối con đường ấy có một người mẹ đang chờ.
Và đôi khi, giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt nhất, điều giữ một người lính sống sót không phải là một mệnh lệnh, một khẩu súng hay một lời hứa lớn lao, mà chỉ đơn giản là hình ảnh một người mẹ ngồi dưới ánh đèn dầu, đôi bàn tay gầy guộc cặm cụi sửa lại quai dép cho con trước ngày lên đường.



