Bài viết

Đôi Mắt Giả, Trái Tim Thật: Hào Khí Anh Hùng Lê Hữu Trạc và Di Sản Cồn Cỏ

Bài viết kể về cuộc đời và sự nghiệp chiến đấu oanh liệt của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc, một cựu chiến binh đã cống hiến tuổi xuân cho cuộc kháng chiến chống Mỹ. Dù mất đi đôi mắt trong chiến tranh, ông vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, trở thành biểu tượng sống động cho lòng dũng cảm, sự hy sinh và tình đồng đội, truyền cảm hứng cho thế hệ mai sau về giá trị của hòa bình và trách nhiệm với Tổ quốc.

Quảng Trị05/06/2026Chi Đoàn 11 Toán 2 (Đoàn phường Đồng Hới)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở tuổi 85, cựu chiến binh Lê Hữu Trạc, sinh năm 1940 tại xã Xuân Ninh (Quảng Ninh), đã trải qua gần 60 năm “nhìn đời” bằng đôi mắt giả. Thế nhưng, trái tim người lính Cụ Hồ ấy vẫn vẹn nguyên sự ấm áp, trở thành điểm tựa vững chắc giữa dòng đời thường. Như nhà thơ Hồng Thanh Quang, một người lính đồng điệu, đã viết về ông: “Người mắt lành/Tựa vào người hỏng mắt trong chiến tranh/Để khỏi lạc lối/Thời bình…”, đó chính là cảm nhận sâu sắc về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc.

Năm 1962, như bao chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi cùng thế hệ, Lê Hữu Trạc khoác áo lính, gia nhập Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341, đóng quân tại Vĩnh Linh, Quảng Trị với sứ mệnh bảo vệ giới tuyến.

Đến năm 1965, khi cuộc chiến tranh chống đế quốc Mỹ leo thang ác liệt, đảo Cồn Cỏ, “mắt thần” của miền Bắc, trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội của máy bay, tàu chiến Mỹ. Để bảo vệ tiền đồn chiến lược này, Đại đội Lê Hồng Phong nhận lệnh cử một trung đội ra Cồn Cỏ. Ông Trạc bồi hồi nhớ lại: “Lúc đó, tàu khu trục, tàu tuần dương địch bao vây đảo hàng ngày, máy bay quần thảo trên đầu, nhiệm vụ vô cùng gian khổ và hiểm nguy. Nhưng ai cũng mong được ra Cồn Cỏ.” Để giành quyền ra đảo giữa sự “cạnh tranh” gay gắt của các đơn vị khác, ông, khi ấy là Trung đội phó kiêm Bí thư chi bộ, đã họp tổ Đảng và đề xuất sáng kiến táo bạo: cạo trọc đầu. Sáng kiến này nhằm tiết kiệm tối đa nước ngọt quý giá để gội đầu khi đóng quân trên đảo. Với lòng quyết tâm sắt đá và ý tưởng độc đáo ấy, trung đội “cạo trọc” của ông đã được chỉ huy Đại đội Lê Hồng Phong tin tưởng lựa chọn để giữ đảo Cồn Cỏ.

Đêm tháng 7 năm 1965, giữa muôn trùng sóng gió và sự bao vây gắt gao của địch, Trung đội 3 đã vượt 17 hải lý và đặt chân lên hòn đảo tiền tiêu. Gần 1.000 ngày đêm bám trụ trên đảo, ông không thể đếm xuể bao nhiêu trận bom, bao nhiêu cuộc chiến đã diễn ra. Dưới mưa bom bão đạn, hòn đảo có khi trơ trụi không còn một bóng cây, mặt đất bị cày xới tan hoang. Vừa chiến đấu, ông và đồng đội vừa đào công sự, hầm hào. Có những thời điểm ác liệt, nhu yếu phẩm từ đất liền bị gián đoạn, họ phải sống cầm hơi, chặt chuối rừng vắt nước uống. Người lính này ngã xuống, người lính khác dũng cảm xông lên thay thế. Nhiều đồng đội của ông đã vĩnh viễn nằm lại trên đảo.

Mùa xuân năm 1968, ông được điều động vào đất liền, chỉ huy Đại đội Lê Hồng Phong với nhiệm vụ chặn đứng đường tiếp viện của địch lên chiến trường Khe Sanh. Đánh chặn tàu địch

ở Cửa Việt, đánh sập cầu Bến Ngự, tiêu diệt đại đội thủy quân lục chiến, bắt sống trung úy Mỹ… những sự kiện vang dội ấy được ông kể lại một cách giản dị. Tháng 8 năm 1968, khi đang là Tham mưu trưởng Tiểu đoàn 4, E270, Quân khu 4, trong một chuyến trinh sát trận địa ở phía Tây Vĩnh Linh để chống địch đổ bộ bằng đường không, ông không may vướng phải bom nổ chậm. Chiến sĩ liên lạc đi cùng hy sinh tại chỗ, còn ông bị hất tung, vỡ nhãn cầu cả hai mắt.

Thương tích quá nặng, dũng sĩ Lê Hữu Trạc được đưa ra tuyến sau điều trị. Đôi mắt vĩnh viễn không còn, ông phải lắp mắt giả. Vĩnh viễn không thể trở lại chỉ huy chiến trường khi mới chỉ 28 tuổi, nỗi buồn canh cánh trong lòng ông. Nhưng may mắn thay, trong những ngày ở Trại an dưỡng Ba Vì, ông đã gặp cô gái Hà Tây Kim Thị Mão. Cảm phục và yêu mến chàng trai Quảng Bình anh hùng, chất phác, cô đã nhận lời yêu và trở thành người vợ hiền của người thương binh “tàn nhưng không phế”. Năm 1972, cô gái Hà Tây ấy đã dắt ông trở về quê nhà Xuân Ninh, cùng ông xây dựng một cuộc sống bình dị.

Trong hồi ức của cựu binh Lê Hữu Trạc, phần lớn là về đồng đội. Đó là những câu chuyện về Đảo trưởng Trần Văn Thà, thủ trưởng của hàng chục người lính được phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND; là anh hùng Thái Văn A, Trần Văn Mật; là Đỗ Như Đệ, người liên lạc đã hy sinh trong chuyến trinh sát cùng ông… “Danh hiệu anh hùng của tôi được tô thắm bằng máu của đồng đội,” ông chia sẻ, giọng đầy xúc động.

Tri ân và nhớ thương đồng đội, tự hào về quá khứ, tin tưởng ở tương lai, ông tỏa ra một thứ năng lượng ấm áp, thiện lương và chân thành. Khi nghe ông kể chuyện, nỗi xúc động, tự hào về quá khứ của quê hương, của các thế hệ cha anh, cứ trào dâng. Cuộc đời bi tráng mà giản dị của Anh hùng LLVTND Lê Hữu Trạc và những đồng đội của ông, như câu thơ của nhà thơ Hồng Thanh Quang, chính là điểm tựa vững chắc để thế hệ hậu sinh không bị lạc lối giữa những cám dỗ đời thường.

Câu chuyện về Anh hùng Lê Hữu Trạc đã để lại trong tôi sự xúc động sâu sắc và nghẹn ngào. Tôi cảm nhận rõ nét sự khốc liệt của chiến tranh, cùng với tinh thần quả cảm, sẵn sàng hy sinh của thế hệ cha ông. Tôi càng thêm biết ơn những con người đã đánh đổi tuổi xuân, hạnh phúc cá nhân để đất nước có được hòa bình như ngày hôm nay.

Đối với thế hệ trẻ, câu chuyện này mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Đây không chỉ là một bài học lịch sử sống động mà còn là lời nhắc nhở chúng ta phải trân trọng hòa bình, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội, không ngừng cố gắng học tập để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tôi mong muốn câu chuyện này sẽ được lan tỏa rộng rãi, đặc biệt là đến các bạn trẻ, để mọi người hiểu hơn về những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước, từ đó biết trân trọng quá khứ, sống tốt hơn trong hiện tại và có trách nhiệm hơn với tương lai của đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn