ĐỘI THANH NIÊN XUNG PHONG GIẢI PHÓNG “BÌNH GIÃ CHIẾN THẮNG” (C12.65) – NHỮNG NGƯỜI TRẺ TRÊN CHIẾN TRƯỜNG BÀ RỊA
Đội Thanh niên xung phong giải phóng “Bình Giã chiến thắng” (C12.65) được thành lập năm 1965 tại chiến trường Bà Rịa – Vũng Tàu, trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước ngày càng diễn ra quyết liệt. Những thanh niên trong đội đảm nhiệm nhiều công việc phục vụ chiến đấu như vận chuyển lương thực, đạn dược, tải thương, giao liên, dẫn đường, làm đường và hỗ trợ các đơn vị chiến đấu. Qua những năm tháng chiến tranh, lực lượng thanh niên xung phong đã góp phần vào hoạt động của chiến trường miền Đông Nam Bộ và để lại những ký ức về một thế hệ tuổi trẻ sống, chiến đấu và cống hiến trong hoàn cảnh đặc biệt của lịch sử.
Năm 1965, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước bước vào một giai đoạn mới với chiến tranh diễn ra ngày càng ác liệt ở miền Nam. Bà Rịa – Vũng Tàu khi đó là một địa bàn quan trọng của chiến trường miền Đông Nam Bộ, có hệ thống giao thông nối liền nhiều khu vực, đồng thời có rừng, đồng bằng, vùng ven biển và các căn cứ cách mạng. Trong hoàn cảnh ấy, ngoài các đơn vị bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và du kích, một lực lượng đông đảo thanh niên được tổ chức để thực hiện những nhiệm vụ phục vụ chiến trường. Đội Thanh niên xung phong giải phóng “Bình Giã chiến thắng”, ký hiệu C12.65, được thành lập năm 1965 trong bối cảnh đó. Những người tham gia đội chủ yếu là những thanh niên có tinh thần tham gia kháng chiến, sẵn sàng rời gia đình để đến những địa bàn khó khăn. Tuổi đời của họ còn trẻ, nhưng nhiệm vụ phải đảm nhận lại rất nặng nề. Trong chiến tranh, một đội quân muốn duy trì hoạt động không chỉ cần lực lượng trực tiếp chiến đấu mà còn cần một hệ thống bảo đảm phía sau. Thanh niên xung phong đảm nhiệm nhiều công việc mà nếu thiếu họ, hoạt động chiến đấu sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Trên những tuyến đường rừng, những con đường đất hoặc các đoạn đường thường xuyên bị đánh phá, thanh niên xung phong vận chuyển lương thực, thuốc men, đạn dược và các vật dụng cần thiết. Có những chuyến hàng phải đi vào ban đêm để tránh máy bay và pháo kích. Có những đoạn đường phải đi bộ nhiều giờ, mang theo hàng hóa nặng trên vai. Khi có thương binh từ mặt trận đưa về, họ tham gia cáng thương, chuyển thương binh đến nơi cứu chữa. Công việc tưởng như hậu cần nhưng thường xuyên diễn ra trong vùng chiến sự, nên những người làm nhiệm vụ cũng phải đối mặt với bom đạn và nguy hiểm. Bà Rịa – Bình Giã là địa bàn từng diễn ra nhiều trận chiến quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Chiến thắng Bình Giã cuối năm 1964 và đầu năm 1965 có ý nghĩa quan trọng đối với chiến trường miền Nam và được ghi dấu trong lịch sử cuộc kháng chiến. Chính trong bối cảnh địa phương mang dấu ấn của trận Bình Giã, tên gọi “Bình Giã chiến thắng” được gắn với đội thanh niên xung phong C12.65. Tên gọi ấy vừa gợi nhớ một địa danh lịch sử, vừa phản ánh khí thế của lớp thanh niên tham gia kháng chiến trong những năm chiến tranh ngày càng mở rộng. Hoạt động của đội không chỉ diễn ra ở một địa điểm cố định. Các đội viên có thể được phân công đến nhiều khu vực khác nhau tùy theo yêu cầu của chiến trường. Có người làm nhiệm vụ giao liên, chuyển thư và mệnh lệnh giữa các đơn vị. Có người dẫn đường cho bộ đội qua những địa bàn phức tạp. Có người làm nhiệm vụ sửa đường, bắc cầu hoặc mở đường để bộ đội và phương tiện vận chuyển có thể di chuyển. Những công việc ấy đòi hỏi sự kiên trì, nhanh nhẹn và hiểu biết địa hình. Trong điều kiện chiến tranh, một con đường bị bom đánh hỏng có thể làm gián đoạn cả tuyến vận tải. Một cây cầu bị phá có thể khiến hàng hóa không thể đưa tới đơn vị. Vì vậy, thanh niên xung phong thường phải nhanh chóng khắc phục hậu quả, sửa chữa đường sá và bảo đảm giao thông. Những người trẻ trong đội cũng phải học cách thích nghi với cuộc sống chiến trường. Họ ăn uống đơn giản, ngủ trong những lán trại hoặc giữa rừng, nhiều khi phải di chuyển liên tục để tránh sự truy quét. Có những thời điểm cả đội phải làm việc nhiều ngày liền trong điều kiện thiếu thốn. Những bức thư gửi về gia đình thường ngắn gọn, bởi điều kiện liên lạc khó khăn và nguy cơ bị lộ vị trí luôn hiện hữu. Sau mỗi chuyến công tác, điều mà nhiều người mong muốn nhất là được gặp lại đồng đội và tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ được giao. Cũng như nhiều lực lượng thanh niên xung phong khác trong thời kỳ chiến tranh, các đội viên C12.65 không chỉ làm công việc hậu cần mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ với nhân dân địa phương. Người dân cung cấp thông tin về đường đi, nơi trú quân và tình hình đối phương; thanh niên xung phong hỗ trợ nhân dân khi có điều kiện. Sự gắn bó giữa lực lượng cách mạng và nhân dân là một yếu tố quan trọng giúp các tuyến hoạt động có thể duy trì trong điều kiện chiến tranh. Những năm chiến tranh cũng là những năm tuổi trẻ của các đội viên. Nhiều người bước vào đội khi mới ở tuổi mười tám, đôi mươi. Họ phải tạm gác việc học, công việc và cuộc sống gia đình để tham gia nhiệm vụ. Những tình bạn, tình đồng đội được hình thành trong những chuyến đi, những đêm trú quân và những giờ phút cùng nhau vượt qua nguy hiểm. Với họ, đồng đội nhiều khi trở thành những người thân thiết nhất trong cuộc sống chiến trường. Nhưng chiến tranh cũng để lại mất mát. Có những thanh niên không trở về sau một chuyến công tác. Có người bị thương, có người mang thương tật suốt đời. Những người sống sót sau chiến tranh phải mang theo ký ức về những đồng đội đã hy sinh. Những câu chuyện ấy thường được kể lại trong các cuộc gặp mặt cựu thanh niên xung phong, trong gia đình và trong các hoạt động giáo dục truyền thống tại địa phương. Khi cuộc kháng chiến bước vào những năm cuối, lực lượng thanh niên xung phong tiếp tục thực hiện các nhiệm vụ phục vụ chiến trường. Đến mùa Xuân năm 1975, cục diện chiến tranh thay đổi nhanh chóng. Sau những thắng lợi liên tiếp của quân và dân ta tại Tây Nguyên, Huế, Đà Nẵng và nhiều địa phương khác, các lực lượng cách mạng tiến tới cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975. Tại miền Đông Nam Bộ, các đơn vị từng bước tiến về hướng Sài Gòn. Những lực lượng thanh niên tại địa phương tiếp tục tham gia vận chuyển, dẫn đường, tải thương, bảo vệ cơ sở và hỗ trợ các đơn vị trong những ngày cuối chiến tranh. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh kết thúc thắng lợi, chiến tranh chấm dứt. Đối với những thành viên còn sống của Đội Thanh niên xung phong giải phóng “Bình Giã chiến thắng”, đây là thời điểm đặc biệt. Sau nhiều năm sống trong chiến tranh, họ được chứng kiến đất nước bước vào hòa bình. Nhưng niềm vui ngày chiến thắng cũng gắn với ký ức về những đồng đội đã hy sinh trong những năm trước đó. Sau năm 1975, những thanh niên xung phong trở về với nhiều công việc khác nhau. Một số tiếp tục công tác trong các cơ quan, đoàn thể hoặc lực lượng vũ trang; một số trở về địa phương sản xuất; một số tham gia xây dựng cuộc sống mới tại những vùng kinh tế và khu dân cư. Những người từng quen với con đường rừng và những chuyến vận chuyển giữa chiến trường phải bắt đầu một cuộc sống hoàn toàn khác trong thời bình. Qua thời gian, tuổi tác khiến những ký ức chiến tranh ngày càng trở thành ký ức của một thế hệ. Tuy nhiên, các cuộc gặp mặt đồng đội, những hoạt động tri ân và việc sưu tầm tư liệu đã góp phần lưu giữ câu chuyện về họ. Những tấm ảnh cũ, giấy tờ, kỷ vật, nhật ký và lời kể của cựu thanh niên xung phong là những tư liệu giúp thế hệ sau hiểu hơn về hoạt động của lực lượng này tại Bà Rịa – Vũng Tàu. Đội Thanh niên xung phong giải phóng “Bình Giã chiến thắng” C12.65 là một phần trong lịch sử phong trào thanh niên xung phong trên chiến trường miền Nam. Câu chuyện của đội cho thấy chiến tranh không chỉ được tiến hành bằng những trận đánh ở tuyến đầu mà còn cần một lực lượng rộng lớn làm công tác vận tải, giao liên, cứu thương, mở đường và bảo đảm hậu cần. Những công việc ấy thường âm thầm, nhưng có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng hoạt động của các đơn vị chiến đấu. Ngày nay, Bà Rịa – Vũng Tàu đã có diện mạo khác xa so với những năm chiến tranh. Những con đường từng bị bom đạn phá hủy nay trở thành đường giao thông hiện đại; những khu vực từng là chiến trường đã trở thành khu dân cư, đô thị và vùng sản xuất. Nhưng tại các di tích, nghĩa trang và qua lời kể của những nhân chứng, ký ức về thế hệ thanh niên năm xưa vẫn được lưu giữ. Những người từng khoác ba lô lên đường khi tuổi đời còn rất trẻ nay đã trở thành những nhân chứng của một thời kỳ lịch sử. Câu chuyện về C12.65 vì vậy không chỉ là câu chuyện của một đơn vị được thành lập năm 1965. Đó còn là câu chuyện về tuổi trẻ, tình đồng đội và những công việc phía sau chiến trường trong một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Việt Nam. Những con người ấy đã trải qua những năm tháng khó khăn, có người trở về, có người nằm lại nơi chiến trường. Những ký ức của họ góp phần làm rõ hơn bức tranh về cuộc sống và chiến đấu của thanh niên Bà Rịa trong những năm chống Mỹ. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày thành lập Đội Thanh niên xung phong giải phóng “Bình Giã chiến thắng”. Thế hệ đã trực tiếp tham gia chiến tranh ngày càng ít đi, nhưng câu chuyện về họ vẫn có ý nghĩa đối với việc gìn giữ ký ức lịch sử địa phương. Nhắc lại C12.65 là nhắc lại những thanh niên đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho nhiệm vụ trong chiến tranh, những người đã góp sức bằng những công việc cụ thể trên các tuyến đường, trong các căn cứ và tại những vùng chiến sự. Đó là một phần ký ức của Bà Rịa – Vũng Tàu trong những năm tháng chiến tranh và cũng là một phần câu chuyện về thế hệ thanh niên Việt Nam đã trưởng thành trong khói lửa.


