ĐỘI TỰ VỆ MẬT MỎ THAN HÒN GAI GIẤU VŨ KHÍ TRONG LÒNG MOONG
rong 300 ngày quân Pháp còn tập kết tại Vùng mỏ sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, những người thợ mỏ Hòn Gai không chỉ đấu tranh để giữ người, giữ máy móc và giữ mỏ, mà còn âm thầm duy trì lực lượng tự vệ. Giữa một vùng mỏ bị kiểm soát chặt chẽ, những hoạt động bí mật ấy trở thành một phần của cuộc đấu tranh bảo vệ thành quả cách mạng và chuẩn bị cho ngày Vùng mỏ được giải phóng
Thời kỳ lịch sử: 1954-1955 – 300 ngày Vùng mỏ Hòn Gai nằm trong khu tập kết của quân Pháp sau Hiệp định Giơ-ne-vơ.
PHẦN I – 300 NGÀY GIỮ LẠI VÙNG MỎ
Ngày 20/7/1954, Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết.
Chiến tranh Đông Dương chấm dứt. Miền Bắc Việt Nam bước vào thời kỳ hòa bình và chuẩn bị xây dựng lại đất nước.
Nhưng đối với người dân Vùng mỏ, hòa bình chưa đến ngay.
Theo quy định của Hiệp định, phần lớn khu vực Hòn Gai, Cẩm Phả và một số địa bàn lân cận nằm trong khu tập kết 300 ngày của quân Pháp trước khi chúng rút khỏi miền Bắc. Vì vậy, trong khi nhiều nơi đã bắt đầu cuộc sống mới, người dân Vùng mỏ vẫn phải sống dưới sự hiện diện của quân đội Pháp.
Đối với thực dân Pháp, 300 ngày ấy không đơn thuần là thời gian chờ rút quân.
Chúng tìm cách vơ vét tài nguyên, khai thác than, tháo dỡ máy móc và thiết bị, đồng thời gây sức ép với công nhân và nhân dân, cưỡng ép hoặc dụ dỗ người dân di cư vào Nam. Các nguồn tư liệu của Quảng Ninh ghi nhận đây là một cuộc đấu tranh gay go để giữ người, giữ máy móc và giữ lại năng lực sản xuất của Vùng mỏ.
Với Hòn Gai, than không chỉ là một sản phẩm.
Đó là nguồn tài nguyên quan trọng của đất nước.
Những nhà máy điện, xưởng cơ khí, đường sắt, hệ thống khai thác và hàng vạn công nhân tạo nên sức mạnh công nghiệp của Vùng mỏ.
Nếu máy móc bị tháo đi, nếu mỏ bị phá hoại, thì sau ngày giải phóng, người dân có đất nhưng không còn đủ phương tiện để khôi phục sản xuất.
Vì vậy, cuộc đấu tranh của người thợ mỏ trong 300 ngày ấy có một nhiệm vụ rất rõ ràng:
Giữ lại những gì thuộc về Vùng mỏ.
Và bên cạnh cuộc đấu tranh công khai, còn có một cuộc đấu tranh âm thầm hơn.
Các cơ sở cách mạng trong Khu mỏ được chỉ đạo bí mật thành lập các tổ tự vệ công nhân tại công trường, xí nghiệp để bảo vệ máy móc, thiết bị và cơ sở công nghiệp.
Những người thợ mỏ vốn quen với bóng tối của lòng đất.
Nhưng lần này, bóng tối không chỉ là nơi họ làm việc.
Nó còn trở thành nơi che giấu những hoạt động mà họ không thể để đối phương biết.
Chú thích ảnh: Công nhân Việt Nam vào ca tại mỏ than Hòn Gai thời Pháp thuộc. Bức ảnh giúp hình dung không gian lao động và vùng mỏ nơi phong trào công nhân Hòn Gai hình thành từ trước Cách mạng Tháng Tám.
Nguồn ảnh: Báo Quảng Ninh, tư liệu ảnh về khai thác than Hòn Gai thời Pháp thuộc.
PHẦN II – NHỮNG NGƯỜI THỢ MỎ TRỞ THÀNH TỰ VỆ
Người thợ mỏ vốn cầm cuốc, cầm xẻng, làm việc giữa tầng than và lòng đất.
Nhưng trong những năm chiến tranh, họ còn cầm súng.
Truyền thống ấy không xuất hiện đột ngột vào năm 1954.
Ngay sau Cách mạng Tháng Tám, tại Hòn Gai và Cẩm Phả đã hình thành nhiều đơn vị bán vũ trang và lực lượng tự vệ mỏ. Nhiều công nhân tham gia bảo vệ chính quyền cách mạng. Khi thực dân Pháp quay trở lại, lực lượng tự vệ công nhân nhanh chóng trở thành một bộ phận quan trọng của cuộc chiến đấu ở Vùng mỏ.
Đêm 24 rạng sáng 25/12/1946, chỉ vài ngày sau khi Toàn quốc kháng chiến bắt đầu, Đại đội tự vệ công nhân mỏ đã tiến công đồn Hà Lầm.
Trận đánh trở thành một trong những chiến công tiêu biểu đầu tiên của lực lượng vũ trang Khu mỏ trong những ngày đầu kháng chiến.
Sau nhiều năm chiến đấu, đến năm 1954, những người thợ mỏ đã có một truyền thống tự vệ rất rõ ràng.
Và khi quân Pháp còn ở lại Hòn Gai trong 300 ngày, truyền thống ấy không biến mất.
Nó chuyển sang một hình thức khác.
Bí mật hơn.
Các tổ tự vệ công nhân được thành lập tại những công trường, xí nghiệp. Nhiệm vụ trước mắt là bảo vệ cơ sở sản xuất, máy móc và thiết bị; đồng thời duy trì lực lượng để đối phó với những âm mưu phá hoại của đối phương.
Có một điều rất đặc biệt ở người thợ mỏ:
Họ hiểu địa hình của mình hơn bất kỳ ai.
Họ biết từng tầng đất.
Biết những đường đi trong khai trường.
Biết nơi nào thường có người qua lại.
Biết nơi nào ít được chú ý.
Và trên hết, họ biết lòng đất của Vùng mỏ.
Chính vì thế, câu chuyện về những người tự vệ mật tìm cách giấu vũ khí trong lòng moong mang một ý nghĩa rất đặc biệt.
Nếu vũ khí nằm ở nơi đối phương dễ nhìn thấy, chúng có thể bị tước đoạt.
Nhưng nếu được giữ kín trong chính không gian mà người thợ mỏ quen thuộc, nó có thể tiếp tục tồn tại chờ ngày cần đến.
Ở đây, điều đáng nhớ không phải là chúng ta cố dựng lại xem khẩu súng được đặt ở đâu, sâu bao nhiêu hay ai là người mang nó đến.
Những chi tiết ấy hiện chưa có tư liệu chính thống đủ chắc chắn để khẳng định.
Điều có thể khẳng định là các tổ tự vệ công nhân đã được bí mật tổ chức trong Khu mỏ, và cuộc đấu tranh trong 300 ngày có cả một mặt trận âm thầm nhằm bảo vệ những gì cần thiết cho ngày giải phóng.
Đó chính là vẻ đặc biệt của cuộc chiến đấu ở Vùng mỏ.
Không phải lúc nào cũng có tiếng súng.
Có khi chiến thắng bắt đầu bằng việc một thứ gì đó không bị phát hiện.
Chú thích ảnh: Tư liệu về người thợ mỏ và Vùng mỏ trong giai đoạn trước ngày giải phóng. Hình ảnh không được sử dụng để khẳng định người trong ảnh là thành viên của một đội tự vệ mật cụ thể.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Quảng Ninh và Báo Quảng Ninh.
PHẦN III – GIỮ VŨ KHÍ, GIỮ LẠI MỘT NIỀM TIN
Có những cuộc chiến đấu không được ghi bằng những trận đánh lớn.
Không có tên trận.
Không có bản đồ tác chiến.
Không có tiếng súng vang lên trong đêm.
Nhưng nó vẫn là chiến đấu.
Trong 300 ngày ở Vùng mỏ, người dân và công nhân phải đối mặt với một loạt hoạt động phá hoại và cưỡng ép của đối phương. Quân Pháp tìm cách tháo dỡ, di chuyển máy móc; trong khi đó, công nhân tổ chức các đội bảo vệ máy, theo dõi việc tháo dỡ và ngăn chặn những hành động di chuyển trái phép.
Có những cuộc đấu tranh diễn ra ngay giữa công trường.
Có những cuộc đấu tranh phải dựa vào tập thể công nhân.
Và có những công việc chỉ có thể làm trong bí mật.
Tư liệu của tỉnh Quảng Ninh ghi rõ các cơ sở trong Khu mỏ được chỉ đạo bí mật thành lập các tổ tự vệ công nhân. Đây là một chi tiết rất quan trọng, bởi nó cho thấy cuộc đấu tranh không chỉ dựa vào lực lượng công khai mà còn dựa vào mạng lưới cơ sở được giữ kín trong lòng khu mỏ.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện những khẩu súng được giấu dưới lòng moong trở nên giàu ý nghĩa.
Lòng moong vốn là nơi người thợ mỏ phải làm việc với đất đá, than, máy móc và những tầng khai thác sâu.
Nó không phải một nơi xa lạ.
Đó là nơi họ thuộc về.
Và nếu câu chuyện truyền lại về việc cất giấu vũ khí trong lòng moong là chính xác, thì đó là một hình ảnh rất đẹp của trí nhớ Vùng mỏ:
người thợ dùng chính nơi lao động của mình để bảo vệ cuộc đấu tranh.
Nhưng chúng ta cần giữ sự tỉnh táo khi kể.
Không nên tự thêm một người chỉ huy.
Không nên đặt vào miệng người thợ một câu nói mà tư liệu không ghi.
Không nên mô tả một kho vũ khí cụ thể với số lượng cụ thể nếu chưa có tài liệu xác nhận.
Bởi những câu chuyện lịch sử càng giản dị thì càng đáng tin.
Điều chúng ta biết chắc là họ đã đấu tranh.
Họ đã bảo vệ máy móc.
Họ đã giữ công nhân ở lại.
Họ đã duy trì những tổ tự vệ bí mật.
Và họ đã chờ ngày quân Pháp rời khỏi Vùng mỏ.
Đó là một sự chờ đợi không hề thụ động.
Đó là chờ đợi trong cảnh giác, trong tổ chức và trong hành động.
Chú thích ảnh: Hình ảnh khai trường và vùng mỏ Hòn Gai thời kỳ trước và trong thời Pháp thuộc, giúp hình dung không gian khai thác nơi các thế hệ thợ mỏ đã lao động và đấu tranh.
Nguồn ảnh: Báo Quảng Ninh và các tư liệu ảnh lịch sử về khai thác than Hòn Gai.
PHẦN IV – NGÀY NHỮNG KHẨU SÚNG KHÔNG CÒN PHẢI GIẤU
Cuối cùng, 300 ngày cũng đi đến hồi kết.
Ngày 24/4/1955, những người lính Pháp cuối cùng rút khỏi Khu mỏ.
Ngày 25/4/1955, quân và dân Hồng Quảng tổ chức mít tinh trọng thể tại Hòn Gai, đánh dấu ngày Vùng mỏ hoàn toàn được giải phóng.
Sau những tháng ngày bị kiểm soát, Hòn Gai bước vào một thời kỳ mới.
Những người thợ mỏ không còn phải sống dưới sự hiện diện của quân Pháp.
Những nhà máy, công trường và hầm mỏ trở lại với người lao động.
Nhưng công việc phía trước không hề nhẹ nhàng.
Máy móc bị thiếu.
Nhiều cơ sở sản xuất bị hư hại.
Hệ thống khai thác cần được khôi phục.
Người thợ mỏ lại bắt đầu một cuộc chiến đấu khác:
khôi phục sản xuất và xây dựng cuộc sống mới.
Các tư liệu về ngày giải phóng Vùng mỏ ghi nhận sau khi tiếp quản, công nhân nhanh chóng bắt tay vào khôi phục sản xuất; nhiều cơ sở được sửa chữa để có thể hoạt động trở lại.
Và nếu nghĩ lại câu chuyện những khẩu súng từng được giấu dưới lòng moong, có một hình ảnh rất đáng suy ngẫm.
Một thời, lòng đất là nơi phải giấu đi những thứ cần thiết cho cuộc đấu tranh.
Sau ngày giải phóng, chính vùng đất ấy lại trở thành nơi người thợ trở lại làm việc.
Không còn phải giấu.
Không còn phải cảnh giác từng bước.
Không còn phải nhìn trước ngó sau để bảo vệ một hoạt động bí mật.
Thay vào đó là tiếng máy.
Tiếng xe goòng.
Tiếng cuốc xẻng.
Tiếng người gọi nhau trong công trường.
Từ chiến đấu trở lại lao động.
Đó chính là một trong những hình ảnh đẹp nhất của ngày hòa bình.
Chú thích ảnh: Bộ đội ta tiến vào tiếp quản Hòn Gai ngày 25/4/1955. Đây là hình ảnh tư liệu thực về thời khắc Vùng mỏ được giải phóng.
Nguồn ảnh: Báo Quảng Ninh, tư liệu về 70 năm tiếp quản Hòn Gai.
LỜI KẾT – DƯỚI LÒNG ĐẤT, MỘT THỜI HOA LỬA
Có những chiến công được nhớ bằng tiếng súng.
Có những chiến công được nhớ bằng những trận đánh.
Nhưng cũng có những chiến công bắt đầu bằng sự im lặng.
Đội tự vệ mật của những người thợ mỏ Hòn Gai thuộc về câu chuyện ấy.
Họ không phải những người lính chuyên nghiệp ngay từ đầu.
Họ là những người công nhân.
Ban ngày làm việc với than.
Đêm đến, khi hoàn cảnh đòi hỏi, họ trở thành những người bảo vệ quê hương, bảo vệ cơ sở sản xuất và bảo vệ thành quả cách mạng.
Trong 300 ngày sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, cuộc đấu tranh của người dân Vùng mỏ không chỉ là chờ quân Pháp rút đi.
Đó là cuộc đấu tranh để giữ người, giữ máy, giữ mỏ và giữ lấy tương lai của chính mình.
Và hình ảnh những khẩu súng được kể lại là đã được giấu trong lòng moong, dù hiện chưa có tư liệu trực tuyến đủ chắc chắn để xác định từng chi tiết, vẫn gợi lên một điều rất thật về người thợ mỏ:
Họ biết cách biến chính vùng đất của mình thành nơi che chở cho cuộc đấu tranh.
Rồi đến ngày 25/4/1955, Vùng mỏ được giải phóng.
Những thứ từng phải giấu trong bóng tối có thể được đưa ra ánh sáng.
Những người từng sống trong cảnh cảnh giác có thể trở lại với cuộc sống bình thường.
Và những người thợ mỏ lại xuống moong, xuống lò, trở về với công việc quen thuộc của mình.
Chỉ khác một điều:
Lần này, họ làm việc trên chính quê hương đã thuộc về mình.
Đó là ý nghĩa sâu xa của câu chuyện.
Không phải chỉ là một khẩu súng được giấu ở đâu.
Mà là câu chuyện về một lớp người đã âm thầm giữ lấy tương lai của Vùng mỏ trong những ngày cuối cùng của chế độ thực dân.
Họ không để lịch sử đi qua mình một cách vô nghĩa.
Họ đã góp phần giữ lại Vùng mỏ cho ngày mai.
Và ngày mai ấy đã đến vào tháng 4 năm 1955.
Chú thích ảnh: Hòn Gai trong những ngày giải phóng và tiếp quản Vùng mỏ năm 1955 – thời điểm kết thúc 300 ngày tập kết của quân Pháp và mở ra một giai đoạn mới đối với người thợ mỏ.
Nguồn: Báo Quảng Ninh, Báo Lao Động và tư liệu lịch sử về Ngày Giải phóng Vùng mỏ 25/4/1955



