Đôi vai của người chiến sĩ trẻ
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở Quang Vinh, Phục Hòa, Cao Bằng. Xuất thân trong một gia đình nghèo, anh nhập ngũ khi mới 17 tuổi và từng tham gia nhiều chiến dịch. Cuối năm 1953, trong Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, Bế Văn Đàn làm chiến sĩ liên lạc tại mặt trận Mường Pồn. Ngày 12/12/1953, trước cuộc phản kích quyết liệt của quân Pháp, anh bị thương nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu. Khi khẩu trung liên không có chỗ đặt súng, Bế Văn Đàn đã dùng vai mình làm giá súng, giúp đồng đội tiếp tục bắn địch. Anh hy sinh khi hai tay vẫn ghì chặt chân súng trên vai.
Có những hình ảnh của chiến tranh không cần quá nhiều lời để kể lại.
Một khẩu súng.
Một người lính.
Một đôi vai.
Và phía trước là quân địch đang tràn tới.
Ngày 12/12/1953, tại Mường Pồn, giữa một trận chiến vô cùng ác liệt, người chiến sĩ liên lạc trẻ Bế Văn Đàn đã biến chính thân mình thành điểm tựa cho khẩu súng của đồng đội.
Anh biết mình đang bị thương.
Nhưng anh cũng biết nếu khẩu súng không thể khai hỏa, những người phía sau có thể gặp nguy hiểm.
Và anh đã cúi xuống.
Đặt khẩu trung liên lên vai mình.
Người thanh niên dân tộc Tày
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, quê ở Quang Vinh, Phục Hòa, Cao Bằng.
Sinh ra trong một gia đình nghèo, mẹ mất sớm, tuổi thơ của Bế Văn Đàn gắn với những khó khăn của quê hương miền núi.
Năm 17 tuổi, anh nhập ngũ.
Ở tuổi mà nhiều thanh niên còn đang bắt đầu học cách tự lập, Bế Văn Đàn đã bước vào cuộc đời người lính.
Anh tham gia nhiều chiến dịch và được giao nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Đến Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, Bế Văn Đàn được phân công làm chiến sĩ liên lạc.
Công việc của người liên lạc trong chiến đấu không hề đơn giản.
Họ phải đưa mệnh lệnh từ chỉ huy đến các đơn vị, vượt qua những khu vực có thể bị địch khống chế bất cứ lúc nào.
Một mệnh lệnh đến chậm có thể ảnh hưởng đến cả trận đánh.
Một người liên lạc chậm một bước có thể khiến đồng đội gặp nguy hiểm.
Mường Pồn – trận chiến không cân sức
Cuối năm 1953, quân Pháp đổ bộ xuống Điện Biên Phủ.
Trong thế trận Đông Xuân, một đơn vị của ta được giao nhiệm vụ bao vây, ngăn quân Pháp ở Mường Pồn, không để chúng tiếp tục tăng viện và cơ động lực lượng.
Lực lượng của ta không đông.
Quân Pháp lại có pháo binh và lực lượng hỗ trợ.
Chúng liên tiếp tổ chức phản kích.
Nhưng các đợt tiến công đều bị quân ta đánh bật.
Trận chiến càng kéo dài, thương vong càng nhiều.
Mệnh lệnh được truyền xuống:
Phải giữ vững Mường Pồn.
Bế Văn Đàn vừa đi công tác trở về.
Nhưng khi biết đơn vị đang cần người truyền đạt mệnh lệnh, anh lập tức xung phong lên đường.
Trong làn đạn của quân Pháp, người chiến sĩ liên lạc trẻ vượt qua nguy hiểm để đưa mệnh lệnh tới đại đội.
Mệnh lệnh được truyền đạt kịp thời.
Nhưng Bế Văn Đàn không rời trận địa.
Anh ở lại cùng đồng đội chiến đấu.
Khi đôi vai trở thành giá súng
Quân Pháp tiếp tục phản kích.
Trận đánh bước vào thời điểm quyết liệt nhất.
Đơn vị ta thương vong nhiều.
Đến lúc ấy, chỉ còn 17 người tiếp tục chiến đấu.
Bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương.
Nhưng anh vẫn ở lại vị trí chiến đấu.
Một khẩu trung liên của đơn vị không thể tiếp tục khai hỏa vì xạ thủ đã hy sinh.
Một khẩu khác do Chu Văn Pù sử dụng lại không có chỗ đặt súng.
Tình thế lúc ấy vô cùng khẩn cấp.
Nếu hỏa lực trung liên không hoạt động, sức chiến đấu của đơn vị sẽ bị ảnh hưởng.
Bế Văn Đàn nhìn thấy khẩu súng.
Rồi nhìn đồng đội.
Anh không có thời gian để suy nghĩ lâu.
Bế Văn Đàn chạy lại, dùng hai tay giữ chân khẩu trung liên và đặt nó lên vai mình.
Anh yêu cầu đồng đội tiếp tục bắn.
Chu Văn Pù còn do dự vì biết Bế Văn Đàn đang bị thương.
Nhưng trước tình thế quân địch đang tiến tới, Bế Văn Đàn động viên đồng đội khai hỏa.
Khẩu súng tiếp tục nhả đạn.
Người chiến sĩ trẻ vẫn giữ nguyên tư thế ấy.
Một loạt đạn.
Rồi một loạt đạn khác.
Trong lúc làm giá súng, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương.
Nhưng anh vẫn không buông tay.
Cho đến khi hy sinh, hai tay anh vẫn ghì chặt chân súng trên vai mình.
Người đồng đội chôn cất anh
Sau trận đánh, đồng đội đau đớn trước sự hy sinh của Bế Văn Đàn.
Một trong những người từng gắn bó với anh là cựu chiến binh Trương Xuân Bái.
Sau khi trận chiến kết thúc, ông cùng hai đồng đội đã tự tay chôn cất Bế Văn Đàn.
Để tránh thất lạc danh tính, họ ghi tên, quê quán và đơn vị của anh rồi đặt cùng phần mộ.
Một người lính trẻ đã nằm lại Mường Pồn.
Anh không kịp nhìn thấy Chiến thắng Điện Biên Phủ.
Không kịp trở về Cao Bằng.
Không kịp thực hiện những lời hẹn với đồng đội.
Nhưng sự hy sinh của anh đã trở thành một phần của lịch sử.
Từ Mường Pồn đến Điện Biên Phủ
Bế Văn Đàn hy sinh trước khi Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức mở màn.
Nhưng trận đánh Mường Pồn là một phần trong thế trận Đông Xuân 1953–1954, góp phần tạo điều kiện cho các lực lượng của ta triển khai chiến dịch.
Sau này, hình ảnh Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu về tinh thần chiến đấu của bộ đội Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Ngày 31/8/1955, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Hài cốt của anh sau đó được quy tập về Nghĩa trang Liệt sĩ A1, tỉnh Điện Biên.
Nơi anh từng chiến đấu vẫn được nhắc đến như một địa chỉ giáo dục truyền thống.
Điều còn lại sau một đôi vai
Ngày nay, chúng ta có thể nhìn thấy những hiện vật gắn với Bế Văn Đàn trong các bảo tàng.
Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất không nằm ở khẩu súng hay những kỷ vật.
Mà nằm ở câu hỏi:
Điều gì khiến một người thanh niên mới ngoài hai mươi tuổi có thể đặt sự sống của mình phía sau sự sống của đồng đội?
Đó là tinh thần trách nhiệm.
Là tình đồng chí, đồng đội.
Là ý thức rằng trong một thời khắc quyết định, nếu mình lùi lại, người khác có thể phải trả giá.
Bế Văn Đàn đã không có nhiều năm để sống.
Nhưng trong khoảnh khắc quyết định, anh đã lựa chọn đứng ở nơi cần mình nhất.
Tuổi trẻ hôm nay không còn phải đối diện với chiến trường như thế hệ cha anh.
Nhưng tinh thần trách nhiệm ấy vẫn có ý nghĩa.
Trong công việc, hãy làm tốt phần việc của mình.
Trong tập thể, hãy biết chia sẻ trách nhiệm.
Trong cộng đồng, hãy biết hành động khi người khác cần sự giúp đỡ.
Bởi đôi khi, một tập thể không cần những lời nói lớn lao.
Điều họ cần là một người dám bước lên đúng lúc.
Ngày ấy, Bế Văn Đàn đã bước lên.
Anh đặt khẩu súng lên vai mình.
Và từ đôi vai của một người lính trẻ, một hình ảnh



