ĐÔI VAI GẦY GÁNH CẢ NON SÔNG-HỒI ỨC THỜI HOA LỬA CỦA BÀ TÔI
Người ta thường nói, lịch sử không chỉ được viết bằng mực, mà còn được viết bằng máu và mồ hôi của những con người bình dị. Trong ngôi nhà nhỏ yên bình ở thôn Tak Nú, xã Trà Liên, thành phố Đà Nẵng hôm nay, bà nội tôi – bà Lê Thị Thương, sinh năm 1949 – vẫn thường ngồi lặng lẽ bên hiên nhà mỗi khi chiều xuống. Nhìn những nếp nhăn hằn sâu trên gương mặt bà, khó ai có thể hình dung được rằng, đằng sau sự tĩnh lặng ấy là cả một thời thanh xuân rực rỡ, một thời hoa lửa mà bà đã sống, đã đi qua giữa
Con đường tải gạo từ thôn Tak Nú vào căn cứ là những lối mòn vắt vẻo qua sườn núi. Không có đường lớn, chỉ có lối đi người đi mãi thành đường. Mùa khô thì bụi đỏ mịt mù, mùa mưa thì trơn trượt như đổ mỡ. Nhưng nguy hiểm nhất không phải là địa hình, mà là những chuyến bay của giặc Mỹ.
Bà kể về những đêm đi tải gạo mà như đi trong cõi chết. Để tránh sự phát hiện của máy bay trinh sát và biệt kích, đoàn dân công phải đi trong đêm tối mịt mù. Không đèn, không lửa, chỉ bám theo vệt sáng lờ mờ của chiếc lá rừng hay ánh sao đêm. Khi tiếng động cơ máy bay gầm rú trên đầu, tất cả phải nằm rạp xuống, lấy thân mình che cho bao gạo. Gạo là máu, là bát cơm nóng, là nguồn sống để bộ đội tiếp tục chiến đấu. Bà nhớ có lần, một cô bạn cùng đi gùi bị trượt chân xuống vực, nhưng vẫn cố hết sức hét lên: “Gạo không sao chứ?”. Câu hỏi ấy, giữa thời khắc hiểm nghèo, đã trở thành một bài ca về lòng quả cảm và sự hy sinh.
Tại sao lại gọi là “thời hoa lửa”? Bà giải thích, đó là vì tuổi trẻ của bà rực cháy như những đóa hoa rừng nở giữa bom đạn. Trong những ngày tải gạo, dù đói, dù khát, dù cái chết luôn cận kề, bà và đồng đội vẫn giữ được nét trẻ trung. Họ hát cho nhau nghe trên những quãng nghỉ, họ chia nhau củ sắn, đọt mây rừng, họ mơ về ngày đất nước thống nhất.
Có những kỷ niệm bà kể, tôi nghe mà lòng thắt lại. Đó là những đêm mưa rừng tầm tã, cơm vắt đã ôi thiu nhưng vẫn là bữa tiệc ngon nhất đời. Là những lúc gặp đơn vị bộ đội hành quân qua, các chú bộ đội nhìn những cô gái dân công vai gùi nặng trĩu mà không cầm được nước mắt, nhường lại cho các cô hộp sữa hay chiếc khăn tay. Những ân tình ấy, giữa thời chiến, là sợi dây vô hình kết nối hậu phương và tiền tuyến, tạo nên sức mạnh vĩ đại của cả dân tộc.
Bà không nhận mình là anh hùng. Với bà, bà chỉ là một phần nhỏ bé trong đoàn quân dân công hỏa tuyến, những người “không cầm súng nhưng vẫn thắng giặc”. Sự hy sinh của bà là sự hy sinh của cả một thế hệ, lặng thầm và bền bỉ.
Sau năm 1975, bà trở về với cuộc sống đời thường, trở thành người vợ, người mẹ, người bà. Chiến tranh lùi xa, nhưng những vết thương vẫn còn đó. Không chỉ là những vết sẹo trên vai, trên chân, mà còn là nỗi ám ảnh về những người đồng đội đã nằm lại nơi rừng sâu Tak Nú, những người không kịp nhìn thấy ngày hòa bình.


