ĐÔI VAI GIỮ GIÁ SÚNG GIỮA TRẬN ĐÁNH KHỐC LIỆT
Vũ Văn bình
Người chiến sĩ dân tộc Tày
Bế Văn Đàn sinh năm 1931 tại xã Triệu Ẩu, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Ông là người dân tộc Tày, sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Tuổi thơ của ông diễn ra trong những năm đất nước chịu ách thống trị của thực dân Pháp. Khi Cách mạng Tháng Tám thành công, Bế Văn Đàn còn nhỏ tuổi nhưng sau đó đã sớm tham gia lực lượng vũ trang. Cuộc đời người chiến sĩ gắn liền với những năm tháng quân đội ta từng bước trưởng thành từ lực lượng vũ trang còn non trẻ thành một quân đội có khả năng tổ chức các chiến dịch quy mô lớn.
Bế Văn Đàn từng tham gia nhiều hoạt động chiến đấu và công tác trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp. Trong quân đội, ông được đồng đội đánh giá là người có tinh thần trách nhiệm và ý chí chiến đấu tốt. Khi bước vào những chiến dịch lớn, ông thuộc thế hệ chiến sĩ trẻ đã trưởng thành qua thực tế chiến trường. Đến Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, Bế Văn Đàn cùng đơn vị được điều động lên chiến trường Tây Bắc và trực tiếp tham gia những trận đánh quyết liệt chống quân Pháp. Đây là giai đoạn quân đội ta tiến hành nhiều chiến dịch nhằm phân tán lực lượng đối phương và tạo điều kiện cho chiến dịch Điện Biên Phủ sau này.
Trận đánh ở Mường Pồn
Cuối năm 1953, tình hình chiến trường Tây Bắc có nhiều biến động. Quân Pháp tập trung lực lượng ở Điện Biên Phủ nhằm xây dựng một tập đoàn cứ điểm lớn. Trong khi đó, quân đội Việt Nam triển khai nhiều hướng hoạt động để buộc đối phương phải phân tán lực lượng. Đơn vị của Bế Văn Đàn hoạt động trên địa bàn Mường Pồn, một khu vực có ý nghĩa trong các hoạt động quân sự ở Tây Bắc.
Trong trận đánh, bộ đội ta phải đối mặt với hỏa lực mạnh của quân Pháp. Các chiến sĩ phải bám sát trận địa và tìm cách khống chế những vị trí hỏa lực của đối phương. Đối với bộ binh, việc sử dụng súng máy có ý nghĩa rất quan trọng trong việc áp chế hỏa lực địch và bảo vệ đội hình tiến công. Nhưng để súng máy phát huy hiệu quả, người chiến sĩ phải có vị trí bắn tương đối ổn định. Trong điều kiện chiến đấu gấp gáp, việc tìm chỗ đặt súng là một vấn đề không đơn giản.
Đôi vai trở thành giá súng
Trong trận đánh, khi khẩu trung liên cần một điểm tựa để tiếp tục bắn, Bế Văn Đàn đã dùng vai mình làm giá súng cho đồng đội. Ông giữ khẩu súng trong tư thế để người chiến sĩ phía sau có thể tiếp tục bắn vào đối phương. Hành động ấy diễn ra trong điều kiện hỏa lực địch đang rất mạnh và bản thân Bế Văn Đàn cũng đang ở vị trí nguy hiểm.
Việc lấy vai làm giá súng không phải một hành động có thể kéo dài lâu. Sức nặng và sức giật của vũ khí gây áp lực trực tiếp lên cơ thể người giữ. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, điều quan trọng nhất đối với Bế Văn Đàn là bảo đảm đồng đội có thể duy trì hỏa lực. Ông hiểu rằng nếu khẩu súng ngừng bắn, lực lượng phía trước sẽ mất một nguồn hỏa lực quan trọng. Chính vì vậy, ông chấp nhận chịu đau đớn để giữ vững vị trí cho đồng đội. Câu chuyện về đôi vai của Bế Văn Đàn sau này trở thành một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của tinh thần đồng đội trong lịch sử quân đội Việt Nam.
Khi người chiến sĩ vẫn tiếp tục nhiệm vụ
Trong những câu chuyện về các anh hùng Điện Biên, Bế Văn Đàn thường được nhắc cùng với hình ảnh người lính trẻ lấy thân mình làm điểm tựa cho vũ khí. Điều đáng chú ý là hành động ấy không diễn ra trong một khoảng thời gian chuẩn bị dài. Nó xuất hiện ngay giữa trận chiến, khi người lính phải quyết định trong vài giây hoặc vài phút.
Chiến tranh luôn tạo ra những tình huống mà con người không thể dự đoán trước. Người chiến sĩ có thể bị thương, mất vị trí, mất liên lạc hoặc phải thay đổi nhiệm vụ ngay lập tức. Trong hoàn cảnh đó, bản lĩnh của từng cá nhân trở thành yếu tố quan trọng. Bế Văn Đàn đã phản ứng bằng cách lựa chọn giải pháp có lợi nhất cho đồng đội và nhiệm vụ. Chính sự nhanh chóng và dứt khoát ấy làm cho hành động của ông trở thành biểu tượng.
Sự hy sinh của người lính trẻ
Bế Văn Đàn đã hy sinh trong trận chiến. Ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Đối với một người mới ngoài hai mươi tuổi, tương lai phía trước đáng lẽ còn rất dài. Nhưng chiến tranh đã kết thúc cuộc đời ông ngay trên chiến trường. Sự hy sinh ấy trở thành một phần của những mất mát lớn mà quân đội và nhân dân Việt Nam phải chịu trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Sau này, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi ông được nhắc đến trong các tài liệu giáo dục truyền thống, trong các trường học và đơn vị quân đội. Hình ảnh đôi vai làm giá súng trở thành biểu tượng trực quan về tinh thần đồng đội: một người chấp nhận chịu đau để người khác có điều kiện tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.
Không chỉ là một câu chuyện về sự hy sinh
Nếu chỉ kể Bế Văn Đàn như một người “lấy thân mình làm giá súng”, câu chuyện sẽ dễ trở thành một hình ảnh mang tính biểu tượng mà thiếu bối cảnh. Điều quan trọng là phải hiểu tại sao hành động ấy xuất hiện. Trong trận đánh, hỏa lực của khẩu súng máy có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiến công và bảo vệ đội hình. Khi vũ khí cần một điểm tựa, Bế Văn Đàn đã lựa chọn chính cơ thể mình.
Đó là sự hy sinh cá nhân trong một nhiệm vụ tập thể. Người lính không nghĩ rằng mình đang làm một việc để trở thành “anh hùng” sau này. Ông chỉ thực hiện điều mà mình cho là cần thiết vào thời điểm ấy. Chính sự tự nhiên của hành động đó làm cho câu chuyện có sức lay động lâu dài. Những người anh hùng lớn nhiều khi không biết rằng hành động của mình sẽ được lịch sử ghi lại; họ chỉ biết rằng đồng đội đang cần mình.
Bài học về tình đồng đội
Ngày nay, thanh niên có thể học được từ Bế Văn Đàn trước hết là tinh thần đồng đội. Trong một tập thể, thành công không bao giờ chỉ phụ thuộc vào một cá nhân. Có những lúc một người phải hỗ trợ người khác, có lúc phải nhận phần việc khó hơn và cũng có lúc phải đặt lợi ích chung lên trước sự thuận tiện của bản thân.
Tinh thần đồng đội không đồng nghĩa với việc lúc nào cũng phải hy sinh bản thân một cách cực đoan. Trong thời bình, nó được thể hiện bằng cách biết chia sẻ, phối hợp, giúp đỡ người khác và cùng chịu trách nhiệm về kết quả chung. Khi một thanh niên tham gia hoạt động tình nguyện, tổ chức một chương trình cộng đồng hay làm việc trong một cơ quan, tinh thần ấy vẫn có giá trị.
Bế Văn Đàn hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng hình ảnh đôi vai làm giá súng đã trở thành một biểu tượng đặc biệt của tình đồng đội trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng sức mạnh của một tập thể không chỉ nằm ở vũ khí hay phương tiện mà còn nằm ở sự tin tưởng, phối hợp và sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau của mỗi con người.



