Đôi vai tuổi hai mươi giữa lửa đạn Mường Pồn
Ngày 12/12/1953 tại Mường Pồn, trong một trận đánh ác liệt thuộc cuộc tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953-1954, Bế Văn Đàn dù đã bị thương vẫn lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội tiếp tục chiến đấu. Anh hy sinh khi hai tay còn ghì chặt khẩu súng trên vai. Từ khoảnh khắc ấy, hình ảnh người chiến sĩ trẻ trở thành biểu tượng về lòng dũng cảm, tình đồng đội và sự hy sinh của tuổi trẻ trong những tháng ngày dẫn tới Chiến thắng Điện Biên Phủ.


Mường Pồn hôm nay đã khác rất nhiều.
Những con đường đi qua thung lũng không còn in dấu những đoàn quân hành quân trong đêm. Những triền núi đã trở lại màu xanh vốn có. Cuộc sống bình yên đi qua nơi này từng ngày, nhẹ nhàng đến mức thật khó tưởng tượng rằng hơn bảy mươi năm trước, tại chính vùng đất ấy, từng có một trận đánh dữ dội đến vậy.
Ngày 12 tháng 12 năm 1953, trong cuộc tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953-1954, bộ đội ta tổ chức chặn đường rút của quân Pháp từ Lai Châu về Điện Biên Phủ. Trận đánh ở Mường Pồn diễn ra quyết liệt. Quân địch liên tiếp phản kích với pháo binh và máy bay yểm trợ, còn những người lính của ta phải bám trụ để giữ trận địa.
Giữa trận đánh ấy có một người lính trẻ.
Anh tên là Bế Văn Đàn.
Và khi khẩu súng của đồng đội cần một điểm tựa, anh đã đưa chính đôi vai của mình ra.
NGƯỜI LÍNH TRẺ TỪ CAO BẰNG
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, nay thuộc xã Triệu Ẩu, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng; mẹ mất sớm, cha làm thợ mỏ. Từ những năm còn trẻ, Bế Văn Đàn đã tham gia hoạt động cách mạng và sau đó trở thành người lính của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những năm tháng chiến tranh đã đưa chàng trai vùng núi Cao Bằng đi qua nhiều chiến dịch. Ở chiến trường, anh làm nhiều nhiệm vụ khác nhau và được biết đến là một chiến sĩ luôn tích cực, bền bỉ, dũng cảm.
Cuối năm 1953, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào một bước ngoặt quan trọng.
Thực hiện kế hoạch Đông - Xuân 1953-1954, quân ta mở các cuộc tiến công trên nhiều hướng, buộc quân Pháp phải phân tán lực lượng. Ở Tây Bắc, sau khi Lai Châu được giải phóng, quân Pháp rút về Điện Biên Phủ. Đại đoàn 316 được giao nhiệm vụ truy kích và chặn đường rút của địch. Một trong những địa điểm quan trọng của cuộc truy kích ấy là Mường Pồn.
Bế Văn Đàn khi ấy là chiến sĩ liên lạc của đơn vị.
Công việc của một người liên lạc giữa chiến trường nghe có vẻ thầm lặng, nhưng lại đòi hỏi sự gan dạ. Mệnh lệnh phải đến đúng nơi, đúng lúc. Đường đi có thể nằm giữa những làn đạn.
Ngày 12 tháng 12 năm 1953, anh bước vào trận đánh Mường Pồn cũng như thế.
Không ai biết đó sẽ là lần cuối cùng anh cầm súng.
MƯỜNG PỒN, NGÀY 12 THÁNG 12
Quân Pháp liên tiếp tổ chức phản kích.
Pháo binh và máy bay được sử dụng để yểm trợ. Trận địa rung lên sau từng đợt đạn. Quân ta chống trả quyết liệt, đẩy lùi những đợt tiến công của đối phương.
Nhưng đến đợt phản kích tiếp theo, tình hình trở nên đặc biệt căng thẳng.
Lực lượng ta bị thương vong nhiều. Những người còn lại phải tiếp tục giữ vị trí theo mệnh lệnh.
Bế Văn Đàn vừa hoàn thành nhiệm vụ liên lạc cũng ở lại chiến đấu cùng đồng đội. Anh đã bị thương, nhưng trận địa lúc ấy không cho phép bất kỳ ai nghĩ đến chuyện lùi bước.
Một khẩu trung liên cần được đưa vào vị trí thuận lợi để phát huy hỏa lực.
Người sử dụng khẩu súng đã hy sinh.
Trong lúc tình thế khẩn cấp, Bế Văn Đàn chạy đến.
Anh cầm hai chân khẩu súng, đưa lên vai mình.
Người đồng đội trực tiếp sử dụng súng còn do dự. Bởi dưới khẩu súng lúc ấy là một người lính đã bị thương.
Nhưng Bế Văn Đàn hiểu rằng nếu hỏa lực không được duy trì, những người còn lại trên trận địa sẽ càng khó chống đỡ.
Anh nói với đồng đội:
“Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi.”
Khẩu súng nổ.
Những loạt đạn hướng về phía quân địch.
Bế Văn Đàn vẫn giữ nguyên tư thế.
Vai anh làm điểm tựa cho khẩu súng.
Hai tay anh ghì chặt chân súng.
Rồi những viên đạn khác tiếp tục tìm đến.
Anh bị thêm hai vết thương.
Nhưng vẫn không buông.
Cho đến khi Bế Văn Đàn hy sinh, hai tay anh vẫn còn ghì chặt khẩu súng trên vai.
Trận địa được giữ vững.
Đợt phản kích của quân Pháp bị đánh bật.
Đó là toàn bộ câu chuyện của một khoảnh khắc.
Nhưng có những khoảnh khắc không cần dài để trở thành lịch sử.
MỘT NGƯỜI KHÔNG KỊP THẤY ĐIỆN BIÊN TOÀN THẮNG
Bế Văn Đàn hy sinh ngày 12 tháng 12 năm 1953.
Thời điểm ấy, Chiến dịch Điện Biên Phủ chưa bắt đầu.
Điều này đôi khi dễ bị bỏ qua khi người ta nhắc đến tên anh cùng Chiến thắng Điện Biên Phủ.
Nhưng chính ở đây, câu chuyện về Bế Văn Đàn lại cho thấy một điều quan trọng: Điện Biên Phủ không phải một trận đánh xuất hiện đơn độc.
Nó là đỉnh cao của cuộc tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953-1954, một cuộc tiến công diễn ra trên nhiều chiến trường, từng bước làm cho quân Pháp phải phân tán lực lượng và tạo thế cho trận quyết chiến tại Điện Biên Phủ. Trận Mường Pồn là một trong những trận đánh nằm trong dòng chảy ấy.
Bế Văn Đàn đã chiến đấu ở đó.
Anh ngã xuống trước khi nghe tiếng súng cuối cùng ở Điện Biên Phủ.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của quân Pháp. Chiến thắng ấy trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc, kết thúc vẻ vang cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và tạo ra bước ngoặt lớn đối với cách mạng Việt Nam.
Bế Văn Đàn không có mặt trong ngày ấy.
Anh không nhìn thấy Điện Biên sau chiến thắng.
Không trở về Cao Bằng.
Không có những năm tháng hòa bình để kể cho người thân nghe về trận đánh cuối cùng của đời mình.
Có lẽ đó là điều khiến chiến thắng càng trở nên đáng quý.
Bởi người làm nên ngày mai không phải lúc nào cũng được sống đến ngày mai.
CÂU CHUYỆN Ở LẠI SAU TIẾNG SÚNG
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn.
Ngày 31 tháng 8 năm 1955, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Tên tuổi của anh được nhắc đến trong nhiều thế hệ.
Nhưng điều khiến người ta nhớ nhất về Bế Văn Đàn lại không nằm ở những danh hiệu.
Đó là một khẩu súng.
Hiện nay, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia vẫn lưu giữ khẩu súng trung liên gắn với câu chuyện người chiến sĩ đã lấy thân mình làm giá súng ở Mường Pồn. Hiện vật nằm im sau tủ kính, không còn tiếng nổ, không còn khói súng.
Nhìn nó, người ta có thể nghĩ đó chỉ là một khẩu súng đã cũ.
Nhưng với lịch sử, một hiện vật chưa bao giờ chỉ là một món đồ.
Khẩu súng ấy nhắc về một trận đánh.
Trận đánh nhắc về một người lính.
Và người lính ấy nhắc chúng ta về một thế hệ đã sống trong những năm tháng mà tuổi trẻ không được tính bằng những dự định cho riêng mình.
ĐÔI VAI TUỔI HAI MƯƠI
Bây giờ, Mường Pồn đã có một dáng vẻ khác.
Những thung lũng xanh, những mái nhà, những con đường và nhịp sống bình thường đã phủ lên chiến trường năm xưa một lớp màu mới.
Nhưng bình yên không làm lịch sử biến mất.
Có những câu chuyện càng đi xa khỏi chiến tranh càng cần được kể lại, bởi thế hệ sinh ra trong hòa bình rất khó hình dung giá trị của hai chữ “bình yên” nếu chưa từng biết nó đã được đánh đổi như thế nào.
Bế Văn Đàn khi hy sinh mới ở tuổi đôi mươi.
Ở tuổi ấy, một người có thể đang nghĩ về gia đình, về một con đường phía trước, về những điều rất bình thường của cuộc sống.
Anh thì đang ở Mường Pồn.
Trước mặt là quân địch.
Bên cạnh là đồng đội.
Và khẩu súng đang cần một điểm tựa.
Anh đã chọn đưa vai mình ra.
Không phải để trở thành một biểu tượng. Không phải để một ngày nào đó tên mình được đặt cho những con đường, trường học hay được nhắc trong sách lịch sử.
Đơn giản là trong khoảnh khắc ấy, anh thấy đồng đội cần mình.
Có lẽ chính sự giản dị đó làm câu chuyện về Bế Văn Đàn sống lâu đến vậy.
Bởi người anh hùng trong lịch sử đôi khi không bắt đầu từ một điều gì lớn lao.
Họ bắt đầu từ một lựa chọn rất nhanh trong một khoảnh khắc rất ngắn:
Khi đồng đội cần, mình ở lại.
Hơn bảy mươi năm đã qua.
Tiếng súng ở Mường Pồn đã im.
Khẩu súng năm nào giờ nằm yên trong tủ kính.
Những người lính của trận đánh ấy cũng lần lượt trở về với đất.
Chỉ còn câu chuyện về một chàng trai Cao Bằng vẫn được kể lại.
Và mỗi lần câu chuyện ấy được nhắc đến, hình ảnh Bế Văn Đàn lại hiện lên giữa Mường Pồn năm 1953: một người lính trẻ, đã bị thương, nhưng vẫn đứng đó, lấy chính đôi vai của mình làm điểm tựa cho đồng đội.
Anh không kịp đi qua mùa chiến thắng.
Nhưng nhờ những người như anh, đất nước đã có một mùa chiến thắng để đi qua.



