Khác

ĐÒN ĐÁNH QUYẾT ĐỊNH GIẢI PHÓNG ĐÀ NẴNG – NHỮNG NGÀY LỊCH SỬ THÁNG 3 NĂM 1975

NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT K13E.GDTH

Ninh Bình17/08/2026xã Nguyễn Bỉnh Khiêm (xã Nguyễn Bỉnh Khiêm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau khi Tây Nguyên rung chuyển bởi những trận đánh lớn, cục diện chiến trường miền Nam thay đổi với tốc độ rất nhanh. Buôn Ma Thuột được giải phóng ngày 10 tháng 3 năm 1975, kéo theo sự tan rã của hệ thống phòng thủ của đối phương ở Tây Nguyên. Trước tình hình ấy, một câu hỏi lớn được đặt ra: nếu tiếp tục tiến công, đâu sẽ là nơi tạo nên bước đột phá tiếp theo?

Câu trả lời dần hiện ra ở miền Trung. Trong hệ thống phòng thủ của Quân khu I – Quân đoàn I của chính quyền Việt Nam Cộng hòa, Huế và Đà Nẵng là hai địa bàn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Huế nằm ở phía bắc, còn Đà Nẵng là căn cứ quân sự lớn, tập trung đông quân và nhiều cơ sở quân sự quan trọng. Nếu tuyến phòng thủ này bị phá vỡ, cánh cửa tiến xuống phía Nam sẽ rộng mở.

Vì vậy, trong khi chiến trường Tây Nguyên tiếp tục phát triển, các lực lượng cách mạng cũng nhanh chóng tạo sức ép ở Trị – Thiên và Khu 5. Ngày 19 tháng 3, Quảng Trị được giải phóng. Từ đây, thế tiến công tiếp tục phát triển về phía Thừa Thiên – Huế. Ở hướng nam, các hoạt động quân sự tại Quảng Nam, Quảng Ngãi cũng diễn ra mạnh mẽ, khiến hệ thống phòng thủ của đối phương ngày càng bị kéo căng.

Những mũi tiến công ấy ban đầu tưởng như diễn ra ở những chiến trường khác nhau, nhưng càng về sau chúng càng liên kết chặt chẽ. Phía bắc gây sức ép lên Huế, trong khi phía nam từng bước uy hiếp Đà Nẵng. Đối phương buộc phải đối phó trên nhiều hướng cùng lúc, trong khi khả năng cơ động lực lượng ngày càng hạn chế.

Đến ngày 21 tháng 3 năm 1975, cuộc tiến công ở Thừa Thiên – Huế bước vào giai đoạn quyết liệt. Các lực lượng chủ lực phối hợp với lực lượng địa phương đánh vào những vị trí phòng thủ quan trọng, từng bước cắt các tuyến giao thông và cô lập Huế. Mỗi vị trí bị mất lại khiến vòng phòng thủ quanh thành phố thu hẹp thêm một bước.

Trong những ngày tiếp theo, tình hình diễn biến nhanh chóng. Những tuyến đường nối Huế với các khu vực khác bị chia cắt, lực lượng phòng thủ đối phương rơi vào thế ngày càng bị động. Đến ngày 25 tháng 3, thế bao vây Huế cơ bản được hình thành. Chỉ một ngày sau, ngày 26 tháng 3 năm 1975, thành phố Huế được giải phóng.

Nhưng thắng lợi ở Huế lại mở ra một nhiệm vụ mới. Phía bên kia đèo Hải Vân vẫn còn Đà Nẵng – căn cứ quân sự lớn nhất của Quân khu I. Nếu để lực lượng tại đây có thời gian củng cố, một tuyến phòng thủ mới có thể được hình thành. Vì vậy, thay vì dừng lại sau thắng lợi ở Huế, các lực lượng cách mạng lập tức chuyển hướng xuống phía Nam.

Đà Nẵng lúc ấy là một mục tiêu rất lớn. Tại đây tập trung Quân đoàn I – Quân khu I cùng nhiều đơn vị bộ binh, thiết giáp, pháo binh, không quân và hải quân. Thành phố còn có sân bay, quân cảng, kho tàng và các cơ sở hậu cần quan trọng. Trên lý thuyết, đây vẫn là một hệ thống phòng thủ có sức mạnh đáng kể.

Thế nhưng sức mạnh ấy đã không còn nguyên vẹn. Sau những thất bại liên tiếp tại Tây Nguyên, Quảng Trị và Huế, tinh thần của lực lượng phòng thủ suy giảm nhanh chóng. Đường rút bị thu hẹp, các đơn vị bị chia cắt, trong khi sức ép từ nhiều hướng ngày một tăng.

Trước thời cơ ấy, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định phải hành động thật nhanh. Mục tiêu không chỉ là đánh chiếm Đà Nẵng mà còn phải tận dụng tình trạng rối loạn của đối phương, không để họ có thời gian tổ chức lại lực lượng.

Ngày 26 tháng 3, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định thành lập Đảng ủy Mặt trận Quảng Đà, mật danh 475. Trung tướng Lê Trọng Tấn được giao làm Tư lệnh, Thượng tướng Chu Huy Mân làm Chính ủy. Từ đây, cuộc tiến công Đà Nẵng được triển khai trong một cuộc chạy đua với thời gian.

Ở phía bắc, lực lượng từ Thừa Thiên – Huế tiến xuống qua đèo Hải Vân. Ở phía tây và tây nam, các đơn vị chủ lực tiếp tục áp sát thành phố. Trong khi đó, lực lượng Quân khu 5 từ phía nam phát triển lên. Những hướng tiến quân khác nhau dần hội tụ về một mục tiêu chung: Đà Nẵng.

Ngày 27 tháng 3, vòng vây tiếp tục được siết chặt. Những vị trí bên ngoài thành phố lần lượt bị đánh chiếm. Đến ngày 28 tháng 3, các lực lượng cách mạng đã áp sát nhiều khu vực quan trọng. Đà Nẵng lúc này gần như bị cô lập.

Và rồi sáng 29 tháng 3 năm 1975, trận đánh quyết định bắt đầu.

Từ nhiều hướng, các cánh quân đồng loạt tiến vào thành phố. Những đơn vị đi từ phía bắc vượt qua đèo Hải Vân, tiến xuống Liên Chiểu. Các lực lượng từ phía tây bắc và tây nam cũng nhanh chóng phát triển đội hình. Ở phía nam, các đơn vị tiếp tục tiến lên, tạo thành thế hợp vây ngày càng chặt.

Trong thành phố, hệ thống chỉ huy và phòng thủ của đối phương nhanh chóng rơi vào tình trạng hỗn loạn. Những con đường vốn đông đúc nay trở thành dòng người tháo chạy. Tại nhiều vị trí, binh lính bỏ vũ khí hoặc tìm cách rút khỏi thành phố. Sự tan rã diễn ra nhanh hơn nhiều so với khả năng tổ chức phòng thủ.

Cùng lúc đó, các mũi quân cách mạng tiến sâu vào những mục tiêu trọng yếu. Sân bay Đà Nẵng, các cơ quan chỉ huy quân sự, kho tàng và khu vực cảng lần lượt được tiếp quản. Lực lượng biệt động và quần chúng tại thành phố cũng phối hợp với các đơn vị tiến công, góp phần nhanh chóng làm chủ các mục tiêu bên trong đô thị.

Đến trưa ngày 29 tháng 3, cục diện đã được quyết định. Các lực lượng cách mạng tiến vào trung tâm Đà Nẵng, tiếp quản những cơ sở quan trọng. Hệ thống phòng thủ của Quân đoàn I – Quân khu I về cơ bản đã tan rã.

Đà Nẵng được giải phóng.

Thắng lợi ấy diễn ra chỉ ba ngày sau khi Huế được giải phóng. Khoảng thời gian ngắn ngủi ấy cho thấy tốc độ phát triển đặc biệt nhanh của cuộc Tổng tiến công. Một căn cứ quân sự lớn, từng được xem là khu vực phòng thủ quan trọng ở miền Trung, đã không thể tồn tại trước thế tiến công liên tục.

Nhưng điều đáng nói hơn cả không nằm ở việc một thành phố được giải phóng. Đà Nẵng thất thủ đồng nghĩa với việc toàn bộ hệ thống phòng thủ chiến lược của Quân khu I bị phá vỡ. Một lực lượng quân sự lớn của đối phương bị đánh tan, bắt hoặc mất khả năng chiến đấu. Hàng loạt phương tiện, vũ khí và cơ sở quân sự rơi vào tay lực lượng cách mạng.

Từ đây, chiến trường miền Trung không còn như trước nữa. Tây Nguyên đã được giải phóng, Quảng Trị và Thừa Thiên – Huế được giải phóng, rồi Đà Nẵng tiếp tục thất thủ. Những thắng lợi nối tiếp nhau tạo thành một chuỗi không cho đối phương có thời gian phục hồi.

Và chính tốc độ ấy đã tạo ra một điều vô cùng quan trọng: thời cơ chiến lược để tiến tới giải phóng hoàn toàn miền Nam.

Nếu nhìn lại từ ngày Buôn Ma Thuột nổ súng đến ngày Đà Nẵng được giải phóng, chỉ trong chưa đầy ba tuần, chiến trường miền Nam đã thay đổi căn bản. Từ một cuộc chiến còn diễn ra trên nhiều tuyến phòng thủ, thế trận đã chuyển thành một cuộc tiến công với mục tiêu cuối cùng ngày càng rõ ràng.

Những người lính sau khi làm chủ Đà Nẵng chưa có nhiều thời gian để nghỉ ngơi. Phía trước họ vẫn còn một chặng đường rất dài. Nhưng lần này, hướng tiến quân đã rõ ràng hơn bao giờ hết: về phía Nam, hướng tới Sài Gòn.

Ngày 26 tháng 4 năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu. Năm cánh quân tiến vào Sài Gòn – Gia Định. Và chỉ bốn ngày sau, ngày 30 tháng 4 năm 1975, xe tăng quân giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập, chính quyền Sài Gòn tuyên bố đầu hàng.

Nhìn lại những ngày tháng 3 năm ấy, Huế và Đà Nẵng không chỉ là hai địa danh được giải phóng. Đó là hai mắt xích quan trọng trong chuỗi thắng lợi làm thay đổi hoàn toàn cục diện chiến trường. Từ Tây Nguyên đến miền Trung, rồi từ miền Trung tiến về Sài Gòn, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 đã phát triển với tốc độ ngày càng mạnh mẽ.

Và vì thế, ngày 29 tháng 3 năm 1975 không chỉ là ngày Đà Nẵng được giải phóng. Đó còn là ngày một trong những tuyến phòng thủ lớn nhất ở miền Nam bị phá vỡ, mở thêm một cánh cửa quan trọng dẫn tới ngày toàn thắng 30 tháng 4 năm 1975.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn