Đòn "Điểm huyệt" chấn động Tây Nguyên và bước ngoặt Mùa Xuân 1975 - Hồi ức của Trung tướng, Anh hùng Nguyễn Quốc Thước
Trong lịch sử chiến tranh thế giới, hiếm có một chiến dịch nào mà nghệ thuật nghi binh, lừa địch lại đạt đến độ hoàn hảo như Chiến dịch Tây Nguyên mùa Xuân năm 1975. Đòn đánh sấm sét vào Buôn Ma Thuột ngày 10/3/1975 được ví như một đòn "điểm huyệt", đánh sập toàn bộ hệ thống phòng ngự của quân đội Sài Gòn, tạo ra hiệu ứng domino dẫn đến Đại thắng Mùa Xuân 30/4/1975. Một trong những "kiến trúc sư" và người trực tiếp chỉ huy chiến dịch lịch sử ấy là Trung tướng Nguyễn Quốc Thước - nguyên Tham mưu
1. Người lính già dạn dày trận mạc và 10 năm gắn bó với rốn lũ Tây Nguyên
Sinh ra tại vùng quê nghèo Nghi Diên, Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An - mảnh đất địa linh nhân kiệt, Nguyễn Quốc Thước sớm giác ngộ và đi theo con đường cách mạng từ những ngày tiền khởi nghĩa năm 1945. Trong suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, dấu chân của ông đã in hằn trên khắp các chiến trường, từ những ngày gian khổ ở Liên khu 4 cho đến những chiến dịch ác liệt nhất.
Tuy nhiên, quãng thời gian gian khổ nhất và cũng vinh quang nhất trong cuộc đời binh nghiệp của Trung tướng Nguyễn Quốc Thước chính là 10 năm ròng rã (1965 - 1975) gắn bó máu thịt với chiến trường Tây Nguyên (Mặt trận B3). Tây Nguyên không chỉ là "nóc nhà của Đông Dương" mà còn là địa bàn chiến lược sống còn. Kẻ nào làm chủ được Tây Nguyên, kẻ đó sẽ làm chủ được cả chiến trường miền Nam.
Nhớ lại những ngày tháng bám trụ nơi đại ngàn, Trung tướng Nguyễn Quốc Thước bùi ngùi: "Chiến trường Tây Nguyên ác liệt không chỉ bởi bom đạn của địch mà còn bởi sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Mùa khô thì nắng cháy da thịt, thiếu từng giọt nước uống. Mùa mưa thì rừng thiêng nước độc, vắt nhiều như trấu, sốt rét rừng hành hạ. Cán bộ, chiến sĩ chúng tôi nhiều người da dẻ vàng ếch, tóc rụng trọc đầu vì sốt rét. Địch lại phong tỏa gắt gao, có những thời điểm giáp hạt, bộ đội phải nhịn đói, ăn củ mài, củ chuối thay cơm. Nhưng chưa bao giờ ý chí chiến đấu của anh em B3 bị lung lay. Chúng tôi chia nhau từng viên thuốc ký ninh, từng nhúm muối rang, kiên cường bám trụ để giữ vững địa bàn chiến lược này."
Với tài năng quân sự xuất chúng, tư duy chiến thuật nhạy bén, Nguyễn Quốc Thước dần trưởng thành và được giao nhiều trọng trách tại Bộ Tư lệnh Mặt trận B3. Đến cuối năm 1974, đầu năm 1975, khi Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định chọn Tây Nguyên làm hướng tấn công chủ yếu trong cuộc Tổng tiến công chiến lược, ông đang giữ cương vị Tham mưu phó Chiến dịch Tây Nguyên, trực tiếp tham gia vạch định kế hoạch cho đòn đánh mang tính quyết định.
2. Kế hoạch "Nghi binh" vĩ đại: Trói địch ở Bắc, đánh địch ở Nam
Khi quyết định chọn Tây Nguyên làm điểm mở màn cho chiến cục năm 1975, Bộ Tư lệnh chiến dịch phải đối mặt với một bài toán hóc búa: Mục tiêu cụ thể là ở đâu? Tây Nguyên rộng lớn, địch bố trí lực lượng mạnh ở phía Bắc (Pleiku, Kon Tum) - nơi đặt Sở chỉ huy Quân đoàn 2 của Việt Nam Cộng hòa do Thiếu tướng Phạm Văn Phú chỉ huy. Trong khi đó, Buôn Ma Thuột ở phía Nam Tây Nguyên dù là một thị xã lớn, giàu có nhưng lại có lực lượng phòng thủ mỏng hơn vì địch cho rằng ta sẽ không đánh lớn ở đây.
Sau nhiều cuộc bàn bạc căng thẳng, Bộ Tư lệnh Chiến dịch (do Trung tướng Hoàng Minh Thảo làm Tư lệnh) quyết định táo bạo: Chọn Buôn Ma Thuột làm điểm quyết chiến chiến lược. Nhưng để đánh được Buôn Ma Thuột, ta phải làm cho địch hoàn toàn bất ngờ, tước đi khả năng chi viện của chúng. Từ đây, một kế hoạch nghi binh lừa địch ở quy mô chưa từng có trong lịch sử quân sự Việt Nam đã được Trung tướng Nguyễn Quốc Thước và Bộ tham mưu vạch ra và thực hiện một cách hoàn hảo.
Kế hoạch đó mang tên: "Trói địch ở Bắc Tây Nguyên, đánh địch ở Nam Tây Nguyên".
"Nguyên tắc tối thượng của nghi binh là phải làm cho địch tin sái cổ vào những gì chúng ta muốn chúng tin," Tướng Thước giải thích với đôi mắt sáng rực. "Chúng tôi tung hỏa mù, làm ra vẻ như quân chủ lực của ta đang chuẩn bị đánh lớn vào Pleiku và Kon Tum. Ta cho bộ đội công binh rầm rộ làm đường ở hướng Bắc, cho xe tải chạy rầm rập vào ban đêm, dùng đài vô tuyến điện phát sóng liên tục với mật độ cao, cố tình để địch 'bắt' được sóng. Thậm chí, ta còn điều một số sư đoàn chủ lực đánh những trận nhỏ lẻ ở Kon Tum, Pleiku để thu hút sự chú ý."
Trong lúc Phạm Văn Phú dồn toàn bộ lực lượng tinh nhuệ, xe tăng, pháo binh lên phía Bắc để tử thủ Pleiku, thì ở phía Nam, những sư đoàn chủ lực thực sự của ta (Sư đoàn 316, Sư đoàn 10, Sư đoàn 320) lại bí mật cắt rừng, hành quân thần tốc tiến về bao vây Buôn Ma Thuột. Hàng trăm xe tăng, xe bọc thép, trọng pháo của ta được ngụy trang cẩn thận, di chuyển dưới những tán rừng rậm rạp mà không phát ra một tiếng động nhỏ nào lọt vào tai mắt của tình báo địch.
Sự che giấu lực lượng tài tình đến mức, ngay cả khi các cánh quân của ta đã áp sát cửa ngõ Buôn Ma Thuột, tình báo Mỹ và quân đội Sài Gòn vẫn đinh ninh rằng mục tiêu chính của Cộng sản là Pleiku. Khi chúng nhận ra sự thật thì mọi chuyện đã quá muộn màng.
3. Đòn "Điểm huyệt" Buôn Ma Thuột - Sức mạnh bão táp của Quân Giải phóng
Rạng sáng ngày 10 tháng 3 năm 1975, khi màn sương mù còn chưa tan trên cao nguyên đất đỏ, tiếng gầm của hàng trăm khẩu pháo hạng nặng quân Giải phóng đồng loạt trút bão lửa xuống các căn cứ quân sự địch tại thị xã Buôn Ma Thuột. Trận đánh lịch sử chính thức bắt đầu.
Sự xuất hiện đột ngột của pháo binh tầm xa và đặc biệt là những chiếc xe tăng T-54 lù lù xuất hiện ngay giữa lòng thị xã đã tạo ra một cú sốc tâm lý khủng khiếp đối với quân đồn trú của địch. Chúng hoàn toàn không hiểu quân Giải phóng làm cách nào để đưa được xe tăng và trọng pháo vượt qua hàng trăm km rừng núi hiểm trở để áp sát thành phố mà không bị phát hiện.
Trung tướng Nguyễn Quốc Thước, lúc bấy giờ theo sát các mũi tiến công, nhớ lại không khí hừng hực của trận đánh: "Khí thế của bộ đội ta lúc đó như một cơn cuồng phong không gì cản nổi. Lệnh của Bộ Tư lệnh là phải đánh nhanh, thọc sâu, đánh trúng các cơ quan đầu não của địch như Sư đoàn bộ Sư đoàn 23, sân bay Hòa Bình, kho đạn Mai Hắc Đế. Xe tăng của ta húc đổ cổng các căn cứ, bộ binh tùng thiết xông lên dũng mãnh. Địch kháng cự quyết liệt ở một số điểm, nhưng vì bị bất ngờ hoàn toàn và mất tinh thần nên đội hình của chúng nhanh chóng rối loạn."
Cuộc chiến giành giật từng con phố, từng căn nhà diễn ra ác liệt. Bộ đội ta dùng chiến thuật "nở hoa trong lòng địch", từ trong đánh ra, từ ngoài đánh vào, cắt đứt sự liên lạc và phối hợp của quân Sài Gòn. Phạm Văn Phú từ Pleiku bàng hoàng nhận được tin báo Buôn Ma Thuột bị tấn công. Hắn điên cuồng vơ vét lực lượng dự bị, dùng trực thăng đổ quân xuống để hòng cứu vãn tình thế, nhưng mọi mũi viện binh đều bị lực lượng phòng không và các đơn vị chốt chặn của ta đánh bật, tiêu diệt gọn.
Đến 11 giờ trưa ngày 11 tháng 3 năm 1975, quân ta hoàn toàn làm chủ thị xã Buôn Ma Thuột, bắt sống toàn bộ bộ chỉ huy Sư đoàn 23 của địch. Cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng tung bay trên nóc Sở chỉ huy địch, đánh dấu một chiến thắng vang dội. Đòn "điểm huyệt" đã trúng đích, làm tê liệt toàn bộ hệ thống thần kinh phòng ngự của địch ở Tây Nguyên.
4. Hiệu ứng domino và khúc khải hoàn ca Mùa Xuân
Việc mất Buôn Ma Thuột là một cú choáng váng vượt ngoài sức tưởng tượng của Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu và bộ máy chiến tranh của Sài Gòn. Trong cơn hoảng loạn tột độ, ngày 14 tháng 3, Nguyễn Văn Thiệu đã đưa ra một quyết định sai lầm mang tính chí mạng: Ra lệnh cho Phạm Văn Phú rút toàn bộ Quân đoàn 2 khỏi Tây Nguyên về cố thủ ở đồng bằng duyên hải miền Trung (Nha Trang).
Cuộc rút lui chiến lược vội vã này đã biến thành một cuộc tháo chạy hoảng loạn nhất trong lịch sử chiến tranh Đông Dương. Hàng vạn quân Sài Gòn cùng hàng ngàn phương tiện quân sự chen chúc nhau tháo chạy trên con đường số 7B đầy rẫy ổ gà, cầu cống sập gãy.
Nắm bắt thời cơ ngàn năm có một, Bộ Tư lệnh Chiến dịch Tây Nguyên lập tức ra lệnh cho các sư đoàn truy kích địch. Trung tướng Nguyễn Quốc Thước cùng các cán bộ tham mưu đã thức trắng đêm để điều động lực lượng, tổ chức các mũi vu hồi, chốt chặn, chia cắt đội hình tháo chạy của địch.
"Chúng tôi truy kích địch với tinh thần 'Thần tốc, thần tốc hơn nữa'. Hàng vạn quân địch bị dồn ứ tại đèo Phú Túc, sông Ba, trở thành mục tiêu tiêu diệt của quân ta. Chỉ trong vòng chưa đầy một tuần, toàn bộ Quân đoàn 2 của địch - một đạo quân khổng lồ với vũ khí trang bị hiện đại - đã bị xóa sổ hoàn toàn trên đường số 7B. Tây Nguyên được giải phóng hoàn toàn nhanh hơn dự kiến rất nhiều," ông tự hào kể lại.
Thắng lợi của Chiến dịch Tây Nguyên đã tạo ra một sự xoay chuyển cục diện chiến tranh một cách kỳ diệu. Nó mở đầu cho một hiệu ứng domino, khiến quân đội Sài Gòn hoang mang, vỡ trận hàng loạt tại Huế, Đà Nẵng, và dọn đường cho những cánh quân chủ lực của ta tiến thẳng về Sài Gòn trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Nguyễn Quốc Thước, với vai trò Tư lệnh Quân đoàn 3 (được thành lập ngay sau chiến dịch Tây Nguyên), tiếp tục chỉ huy các cánh quân thần tốc đánh chiếm sân bay Tân Sơn Nhất và Bộ Tổng tham mưu quân đội Sài Gòn vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, kết thúc trọn vẹn bản hùng ca giải phóng dân tộc.
5. Vị lão tướng bách niên và ngọn lửa tinh thần không bao giờ tắt
Sau khi đất nước thống nhất, Nguyễn Quốc Thước tiếp tục gắn bó với quân đội, giữ nhiều trọng trách lớn, đặc biệt là cương vị Tư lệnh Quân khu 4, bảo vệ vững chắc biên cương phía Tây của Tổ quốc. Ông cũng nhiều năm liền là Đại biểu Quốc hội, nổi tiếng với những bài phát biểu nảy lửa, thẳng thắn đấu tranh chống tham nhũng, lãng phí và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho những người lính cựu chiến binh, những người đã đổ máu vì Tổ quốc.
Năm 2020, ở tuổi 94, Trung tướng Nguyễn Quốc Thước vinh dự được Đảng và Nhà nước trao tặng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đây là một sự ghi nhận muộn màng nhưng vô cùng xứng đáng đối với những cống hiến vĩ đại của ông trong suốt ba phần tư thế kỷ.
Hôm nay, vào năm 2026, vị lão tướng huyền thoại ấy đã tròn 100 tuổi. Lễ mừng thọ bách niên của ông được gia đình, đồng đội và các thế hệ chiến sĩ Quân đoàn 3 tổ chức giản dị nhưng vô cùng ấm cúng. Mái tóc đã bạc như cước, da đồi mồi nhiều nếp nhăn, việc đi lại phải nhờ vào chiếc xe lăn và sự dìu đỡ của con cháu, nhưng điều kỳ diệu là ánh mắt của ông vẫn vô cùng tinh anh, trí nhớ minh mẫn như một cuốn từ điển sống của lịch sử quân sự.
Sống bình lặng tại căn nhà ở phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, Hà Nội, ông vẫn giữ thói quen đọc báo, nghe đài mỗi ngày để theo dõi tình hình đất nước. Bất cứ khi nào có đoàn thanh niên, sinh viên đến thăm hỏi, vị tướng bách niên lại say sưa kể về trận Buôn Ma Thuột, về những người đồng chí đã mãi mãi nằm lại dưới tán rừng khộp Tây Nguyên.
Ông thường rưng rưng nhắn nhủ:
"Tôi sống được đến tuổi 100 này là sống thay cho hàng vạn đồng đội đã ngã xuống ở độ tuổi đôi mươi. Sinh mạng của tôi không còn là của riêng tôi nữa. Lịch sử đã trao cho thế hệ chúng tôi sứ mệnh đánh đuổi ngoại xâm, giành lại giang sơn, và chúng tôi đã hoàn thành bằng máu xương của mình. Đất nước bây giờ đã hòa bình, phát triển, nhưng những bài học về nghệ thuật quân sự, về tinh thần độc lập tự chủ và khối đại đoàn kết toàn dân tộc thì vĩnh viễn không bao giờ cũ. Các thế hệ thanh niên hôm nay phải biết giữ lấy nền hòa bình này, phải dùng trí tuệ để làm cho đất nước hùng cường, không được để bất cứ kẻ thù nào, dù mang hình thức gì, nhòm ngó và ức hiếp dân tộc ta."
Câu chuyện về Trung tướng, Anh hùng Nguyễn Quốc Thước không chỉ là mảnh ghép hoàn hảo về sự sắc bén của nghệ thuật chiến tranh nhân dân, mà còn là minh chứng sống động cho sức sống trường tồn của phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ. Đòn "điểm huyệt" Buôn Ma Thuột năm xưa đã trở thành di sản quân sự vô giá, và vị tướng bách niên của chúng ta chính là viên ngọc quý báu nhất cất giữ di sản ấy cho muôn đời sau.


