Dòng Chảy Lịch Sử Theo Chân Người Lính Già

Buổi sáng sớm tinh khôi, sương mờ còn giăng mắc trên những mái nhà sàn ở thôn Pá Bó, Dương Quỳ, Lào Cai, chúng tôi đã ghé thăm ngôi nhà sàn trải đầy những bắp ngô tròn mẩy vừa thu hoạch. Ánh nắng vùng cao xuyên qua lớp sương mờ và cửa sổ gỗ, rọi lên những giọt nước chè tí tách rót xuống cốc. Bên hiên nhà, những bằng khen, kỷ vật chiến trường treo kín tường của ông Bằng đã kể lại câu chuyện về một quãng đời "hoa lửa" kéo dài suốt từ năm 1974. Hơi thở buốt giá quyện vào khói chè nóng, khắc họa nên một bức tranh về người lính già đang chậm rãi hồi tưởng lại dòng chảy của lịch sử.
Khúc Khải Hoàn Tháng Tư: Chiến Dịch Hồ Chí Minh
Ông Bằng nhập ngũ năm 1974, tuổi thanh xuân ấy đã hòa vào binh đoàn chủ lực, mang quân hàm chiến đấu tại C3-D1-E48-F320. Lần đầu ra trận, ông tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, đơn vị ông không chỉ tham gia giải phóng Buôn Ma Thuột – trận đánh mở màn chiến lược thay đổi hoàn toàn cục diện, mà còn trực tiếp tiến quân xuống miền Nam, đây là đòn quyết định khiến chính quyền Sài Gòn hoang mang, mở đường cho cuộc tổng tiến công.
Đơn vị ông đã kết thúc hành trình lịch sử tại căn cứ Đồng Dù, Củ Chi. Đây là một trong những căn cứ lớn cuối cùng của quân đội Sài Gòn ở cửa ngõ Tây Bắc, việc giải phóng nơi đây có ý nghĩa chiến lược quan trọng, góp phần vào sự sụp đổ của toàn bộ tuyến phòng thủ quanh thủ đô.
Hành Quân Khẩn Cấp: Chiến Dịch Tây Nam
Kết thúc chiến dịch là niềm vui vỡ òa, họ ăn mừng chiến thắng tại ngay căn cứ Đồng Dù. Nhưng niềm vui ấy ngắn ngủi, người lính chưa kịp tận hưởng hòa bình đã nhận lệnh hành quân mới. Họ được chuyển lên Dục Mỹ, Nha Trang để đóng quân, chuẩn bị cho một chiến dịch mới, gian khổ hơn.
Đơn vị của ông Bằng sớm được biên chế vào lực lượng tham gia Chiến dịch Campuchia (sau này gọi là Chiến dịch Phản công Biên giới Tây Nam) để đánh đổ chế độ diệt chủng Pol Pot. Đây là một cuộc chiến nhân đạo, đầy hy sinh và khốc liệt.
Những người lính trẻ chưa kịp nghỉ ngơi đã nhận lệnh hành quân từ Nha Trang quay ngược vào mặt trận Tây Nam, tham gia Chiến dịch Campuchia cứu nhân dân nước bạn khỏi họa diệt chủng Pol Pot. Khởi đầu là Tây Ninh, tháng 5 năm 1977, Chiến sự bùng nổ dữ dội tại khu vực biên giới. Đơn vị ông tham gia trận đánh đầu tiên ở sông Vàm Cỏ. Khu vực này nằm ở biên giới, địa hình sông nước và rừng rậm phức tạp, đã trở thành nơi giao tranh ác liệt để bảo vệ lãnh thổ và mở đường tiến công.
Gian khổ lớn nhất không chỉ là đạn bom mà là lương thực. "Tham gia chiến dịch Campuchia là không có cơm ăn đâu," ông Bằng nhớ lại với giọng nghẹn lại. "Bộ đội toàn ăn hột mạch thôi, các cháu bây giờ không biết hột mạch, nó giống hạt bo bo... Sau này đơn vị cấp gạo sấy đựng trong túi bóng, quý như vàng. Cứ nấu nước đổ đến vạch đỏ trên túi là chờ nó nở ra rồi ăn” - Chi tiết này cho thấy sự thiếu thốn cùng cực trong một chiến trường kéo dài và không có hậu cần ổn định như chiến trường Campuchia.
Liên Hồi Tiến Công Đến Hang Ổ Cuối Cùng
Hành trình tiến công của đơn vị ông Bằng là một chuỗi ngày đêm không ngừng nghỉ, qua những địa danh gắn liền với lịch sử Campuchia
Sau khi bắt đầu từ Tây Ninh, đơn vị tiến vào Campuchia, đánh chiếm khu vực Mimot. Đây là một thị trấn chiến lược nằm trên trục đường tiến công quan trọng. Chính tại chiến trường này, người đồng đội của ông là anh Ma Văn Tỏn đã bị thương và phải chuyển về làm cảnh vệ ở Đồng Xoài.
Đơn vị tiếp tục tiến dọc Đường 7 huyết mạch, vượt qua cầu Chhlong. Đây là những mục tiêu then chốt để kiểm soát tuyến đường bộ đi vào trung tâm Campuchia. "Xe tăng còn phải lội nước" ông Bằng kể. Việc vượt qua sông Mekong rộng lớn, một rào cản tự nhiên khổng lồ, là minh chứng cho sự quyết tâm và tính chất tổng lực của chiến dịch. Đây là một màn vượt sông lịch sử, sử dụng mọi phương tiện có thể để đưa lực lượng vượt qua.
Sau khi giải phóng thị xã Kompong Cham, một trung tâm quan trọng, đơn vị ông tiếp tục tiến thẳng vào Phnom Penh, thủ đô Campuchia, góp phần chấm dứt chế độ Pol Pot.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chiến dịch truy kích kéo dài liên tục, "Cứ đi liên tục đến tận hang ổ cuối cùng Polpot Thái Lan."
Cuộc chiến kết thúc vào tháng 7 năm 1979. Đó là những năm tháng mà người lính phải chiến đấu liên tục, tiến công bằng mọi giá. Ông Bằng rút quân về miền Bắc bằng máy bay. Việc lên máy bay tại Sân bay Pochentong (nay là Sân bay Quốc tế Phnom Penh) và về Sân bay Đa Phúc, Hà Nội (nay là Sân bay Quốc tế Nội Bài) là một sự đối lập đầy ý nghĩa: Rời khỏi chiến trường lửa đạn để trở về quê hương.
Nhưng người lính đã trở về với di chứng vĩnh viễn: mang mảnh kim khí ở sau vai và xuyên qua đùi. Dù được thưởng phép 20 ngày, nhưng vì quay lại đơn vị muộn nên ông Bằng đã lỡ đợt giám định sức khỏe, để lại nỗi thiệt thòi đeo đẳng.
Hôm nay, giữa không khí ấm áp của căn nhà sàn đơn sơ tại Pá Bó, nơi bắp ngô vàng mẩy phơi dưới nắng sớm và hương chè vấn vít, ông Bằng vẫn kiên cường sống chung với di chứng Chất độc màu da cam, di chứng thầm lặng và bi tráng nhất của cuộc chiến. Mức trợ cấp 3.542.000 đồng mỗi tháng không thể đo đếm được những gì ông đã cống hiến, nhưng ánh mắt ông vẫn ánh lên niềm tự hào về một đời đã đi trọn nghĩa vụ.
Câu chuyện về hành trình vạn dặm của người lính Bằng đã khép lại. Từ C3-D1-E48-F320, vượt qua khói lửa Sài Gòn, ông Bằng là nhân chứng sống, là một mảnh ghép bi tráng của lịch sử dân tộc. Chuyến bay từ Pochentong về Đa Phúc năm nào đã đưa người lính về với hòa bình, nhưng không thể xóa đi những di chứng chiến tranh.
Câu chuyện của ông Bằng không chỉ là một bản hùng ca về chiến đấu mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về cái giá của hòa bình. Nó là lời tri ân gửi đến thế hệ cha anh, những người đã hy sinh trọn vẹn tuổi thanh xuân để Tổ quốc mãi mãi được độc lập, tự do. Dù đã lùi xa về miền cao lạnh giá, tinh thần thép của người lính Sư đoàn 320 vẫn mãi là ngọn lửa ấm áp, soi rọi cho thế hệ hôm nay.



