Bài viết

ĐỒNG CHÍ HỒ TÙNG MẬU: LÃNH ĐẠO CÁCH MẠNG TIỀN BỐI TIÊU BIỂU, TẤM GƯƠNG KIÊN TRUNG "ĐỜI NỐI ĐỜI VÌ NƯỚC"

Nghệ An03/11/2026Nguyễn Đức Tân (Phường Sài Gòn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy lịch sử cách mạng Việt Nam, đồng chí Hồ Tùng Mậu (tên khai sinh là Hồ Bá Cự, sinh ngày 15 tháng 6 năm 1896 tại làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An) đứng ở vị trí hàng đầu trong thế hệ những nhà lãnh đạo tiền bối tiêu biểu. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca về chí khí kiên cường, tình đồng chí thủy chung và tinh thần tận hiến "Vì nước, vì dân, quên thân vì nghĩa lớn". Từ người thanh niên xuất dương tìm đường cứu nước, trở thành học trò gần gũi, người cộng sự đắc lực của Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc tại Quảng Châu, đến người chiến sĩ vượt qua 14 năm lao tù khắc nghiệt và giữ trọng trách Tổng Thanh tra Chính phủ đầu tiên, đồng chí Hồ Tùng Mậu đã trọn đời viết tiếp truyền thống vẻ vang của dòng tộc: "Đời nối đời vì nước".

1. Mạch nguồn quê hương, truyền thống gia tộc và bước đường xuất dương cứu nước

Đồng chí Hồ Tùng Mậu sinh ra và lớn lên trên vùng đất Quỳnh Đôi giàu truyền thống văn hóa và cách mạng. Tinh thần yêu nước quật cường của ông được nuôi dưỡng trực tiếp từ nền nếp gia phong của một dòng họ nhiều đời hy sinh vì đại nghĩa dân tộc:

●      Truyền thống anh hùng của dòng tộc: Ông nội của đồng chí là Phó bảng Hồ Bá Ôn, nguyên Án sát tỉnh Nam Định, đã anh dũng hy sinh khi trực tiếp chỉ huy lực lượng giữ thành Nam Định chống thực dân Pháp xâm lược năm 1883. Cha ông là cụ Hồ Bá Kiện, tuy thi đỗ Cử nhân nhưng quyết không ra làm quan cho chính quyền thuộc địa mà tham gia phong trào Văn thân và Hội Duy Tân; trong một cuộc vây nã khi chuẩn bị khởi nghĩa phá nhà lao Lao Bảo, cụ đã bị kẻ thù bắn chết. Mẹ ông là bà Phan Thị Liễu, xuất thân từ dòng dõi nho gia thanh bạch.

●      Quyết chí xuất dương (4/1920): Nối chí lớn của cha ông, cuối tháng 4 năm 1920, Hồ Tùng Mậu cùng các đồng chí Lê Văn Phan (tức Lê Hồng Sơn) và Ngô Quốc Chính bí mật xuất dương sang Thái Lan rồi sang Trung Quốc. Tại đây, sau khi được các sĩ phu lão thành như Phan Bội Châu và Hồ Học Lãm giới thiệu, ông đã gặp Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc tại Quảng Châu và bước vào con đường hoạt động cách mạng chuyên nghiệp.

2. Người học trò xuất sắc của Nguyễn Ái Quốc và đóng góp vào sự ra đời của Đảng

Dưới sự huấn luyện, chỉ bảo trực tiếp của Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc, đồng chí Hồ Tùng Mậu đã nhanh chóng tiếp thu ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin, nhận thức sâu sắc chân lý: "Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản". Ông đã đem toàn bộ tâm trí và nghị lực để cống hiến cho sự nghiệp mở đường cho cách mạng Việt Nam:

●      Sáng lập tổ chức và chuẩn bị lý luận: Cùng với các đồng chí Lê Hồng Sơn, Lê Hồng Phong, Trương Vân Lĩnh, Hồ Tùng Mậu đã hỗ trợ Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc tổ chức các khóa huấn luyện chính trị đặc biệt cho thanh niên trí thức Việt Nam tại ngôi nhà số 13, đường Văn Minh, Quảng Châu. Ông trực tiếp tập hợp các bài giảng của Người, biên tập và in ấn thành tác phẩm Đường Kách mệnh – cuốn sách gối đầu giường và cẩm nang lý luận đầu tiên của các chiến sĩ cách mạng Việt Nam.

●      Góp công thành lập Đảng (1/1930): Trong quá trình vận động, chuẩn bị cho sự hợp nhất các tổ chức cộng sản trong nước, đồng chí Hồ Tùng Mậu đã tích cực hỗ trợ Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc triệu tập và tổ chức Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam tại Hương Cảng đầu năm 1930, chấm dứt cuộc khủng hoảng về đường lối lãnh đạo cách mạng kéo dài hàng thập kỷ.

3. Bản lĩnh kiên trung qua 14 năm lao tù đế quốc

Con đường hoạt động cách mạng của đồng chí Hồ Tùng Mậu là một hành trình gian nan với nhiều lần bị bắt bớ và giam cầm. Dù kẻ thù dùng mọi thủ đoạn tra tấn dã man hay dụ dỗ, ông vẫn giữ vững khí tiết người cộng sản:

●      Lời đanh thép trước Tòa án Nam triều: Cuối năm 1931, bị cảnh sát Anh bắt tại Hương Cảng và giao cho thực dân Pháp áp giải về nước, ông bị kết án tù khổ sai chung thân tại Nhà lao Vinh. Trong đơn kháng án gửi kẻ thù, ông dũng cảm đanh thép tố cáo chế độ thực dân: "Tôi lìa nhà lập chí không phải để hại nước. Tôi tự hỏi lương tâm không có tội gì và việc làm của bản thân vẫn sáng như ban ngày".

●      Biến nhà tù thành trường học cách mạng: Tại Nhà lao Vinh, ông lập ra "Báo miệng", làm chủ bút và sáng tác tiểu thuyết miệng Giọt máu hồng (sau đó được đồng chí Nguyễn Duy Trinh và các tù chính trị chuyển thể thành kịch). Tại ngục Kon Tum (1932), ông sáng lập "Hội Tao đàn", thi thơ và viết bài Viếng mộ chiến sĩ. Tại nhà đày Buôn Ma Thuột (1933), ông trở thành trung tâm đoàn kết của tù nhân, sáng tác các bài thơ Tin tưởng, Thà chết còn hơn mất tự do để giữ vững ngọn lửa chiến đấu cho đồng chí.

4. Trọng trách đối với Chính quyền cách mạng và di sản sống mãi

Trải qua 14 năm nếm mật nằm gai trong các nhà tù đế quốc, sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đồng chí Hồ Tùng Mậu trở về với Đảng và tiếp tục gánh vác nhiều trọng trách lớn do Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng giao phó:

●      Tận tụy phụng sự kháng chiến: Ông lần lượt giữ các vị trí Phụ trách Trường Quân chính Nhượng Bạn (Hà Tĩnh); Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Liên khu IV kiêm Ủy viên Thường vụ Liên khu ủy (1947); Hội trưởng Hội Việt - Hoa hữu nghị (1950).

●      Tổng Thanh tra Chính phủ đầu tiên: Ngày 18 tháng 12 năm 1949, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh cử đồng chí Hồ Tùng Mậu giữ chức Tổng Thanh tra Chính phủ trực thuộc Phủ Thủ tướng, đặt nền móng đầu tiên cho ngành Thanh tra cách mạng Việt Nam. Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng (tháng 2/1951), ông được bầu làm Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

●      Sự hy sinh lẫm liệt và tấm lòng Bác Hồ: Tháng 7 năm 1951, trên đường vào Liên khu IV công tác, đồng chí Hồ Tùng Mậu bị máy bay địch phát hiện, đuổi bắn và hy sinh tại thị trấn Còng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa. Nhận tin dữ, Chủ tịch Hồ Chí Minh vô cùng đau đớn và đã tự tay viết bài điếu văn nghẹn ngào cho Lễ truy điệu người học trò, người đồng chí thân thiết.

Nhà thờ và phần mộ của đồng chí Hồ Tùng Mậu đã được xếp hạng Di tích lịch sử Quốc gia. Ngày 18 tháng 1 năm 2008, Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ký quyết định truy tặng đồng chí phần thưởng cao quý nhất: Huân chương Sao Vàng. Tên tuổi của ông được trân trọng đặt cho nhiều đường phố và trường học trên khắp cả nước, mãi mãi là biểu tượng của tinh thần "Đời nối đời vì nước", một tấm gương sáng ngời cho các thế hệ mai sau noi theo.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn