ĐỒNG CHÍ LÊ DUẨN - NHÀ LÃNH ĐẠO KIỆT XUẤT CỦA CÁCH MẠNG VIỆT NAM

Lê Duẩn (tên khai sinh: Lê Văn Nhuận, 07/04/1907 – 10/7/1986) là một nhà lãnh đạo kiệt xuất của cách mạng Việt Nam, học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, và là người giữ trọng trách cao nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam trong gần 26 năm (từ năm 1960 đến năm 1986).
1. Thân thế và bước đầu đến với cách mạng (1907 – 1930)
- Thân thế: Lê Duẩn sinh ngày 7/4/1907 tại làng Bích La, xã Triệu Đông, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị trong một gia đình lao động nghèo.
- Bắt đầu hoạt động: Những năm 1920, khi làm việc tại sở hỏa xa (đường sắt), ông tiếp xúc với tư tưởng yêu nước và cách mạng.
- Gia nhập Đảng: Năm 1928, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và năm 1930, ông trở thành một trong những đảng viên đầu tiên của Đảng Cộng sản Đông Dương.
2. Thử thách trong nhà tù thực dân và giai đoạn tiền khởi nghĩa (1931 – 1945)
- Bị bắt và tù đày: Năm 1931, ông bị thực dân Pháp bắt tại Hải Phòng và kết án 20 năm tù, trải qua các nhà tù khắc nghiệt như Hỏa Lò, Sơn La và Côn Đảo.
- Trở lại hoạt động: Tháng 10/1936, ông được trả tự do và nhanh chóng đảm nhận nhiều trọng trách: Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ (1937), Ủy viên Ban Thường vụ Trung ương Đảng (1939
- Tiếp tục bị bắt: Năm 1940, ông tiếp tục bị Pháp bắt ở Sài Gòn, kết án 10 năm tù và đày ra Côn Đảo. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông được Đảng và Nhà nước đón về đất liền.
3. Lãnh đạo kháng chiến ở Nam Bộ và "Đề cương cách mạng miền Nam" (1946 – 1957)
- Bám trụ Nam Bộ: Từ năm 1946 đến 1954, ông giữ vai trò Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, Bí thư Trung ương Cục miền Nam, trực tiếp lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ.
- Đề cương cách mạng miền Nam (1955 – 1956): Sau Hiệp định Genève (1954), ông ở lại miền Nam một thời gian để chỉ đạo phong trào. Ông là tác giả của Đề cương cách mạng miền Nam (1956) – văn kiện mang tính chiến lược định hướng cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
- Ra miền Bắc: Năm 1957, ông tập kết ra Bắc, làm việc bên cạnh Chủ tịch Hồ Chí Minh để điều hành công việc chung của Đảng và Trung ương
4. Đỉnh cao sự nghiệp: Lãnh đạo Đảng và cuộc kháng chiến chống Mỹ (1960 – 1975)
- Bí thư Thứ nhất: Tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ III (1960), ông được bầu làm Bí thư Thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng (giữ cương vị này đến năm 1976).
- Nhà chiến lược quân sự - chính trị: Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời (1969), với tư cách là nhà lãnh đạo cao nhất của Đảng, Lê Duẩn thể hiện bản lĩnh kiên cường, ý chí sắt đá "không có gì quý hơn độc lập, tự do", chỉ đạo sát sao các chiến dịch lớn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
- Thắng lợi lịch sử 1975: Ông đóng vai trò quyết định trong việc đẩy mạnh cuộc tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
5. Lãnh đạo đất nước thống nhất và đổi mới bước đầu (1976 – 1986)
- Tổng Bí thư đất nước thống nhất: Tại Đại hội IV (1976) và Đại hội V (1982), ông tiếp tục được bầu làm Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đổi tên thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
- Thách thức và tầm nhìn mới: Giai đoạn này, đất nước đối mặt với muôn vàn khó khăn hậu chiến tranh và cấm vận. Năm 1985, trước yêu cầu thực tiễn, ông và Trung ương Đảng đã có những bước chuyển quan trọng, đặt nền móng đầu tiên cho tư duy về kinh tế nhiều thành phần, tiến tới Đại hội VI (1986) – dấu mốc chính thức của công cuộc Đổi mới.
- Từ trần: Ông qua đời ngày 10/7/1986 tại Hà Nội, để lại dấu ấn sâu sắc trong tiến trình lịch sử hiện đại của dân tộc Việt Nam.



