Khác

ĐỒNG CHÍ LÊ ĐỨC THỌ: NHÀ NGOẠI GIAO TÀI BA VÀ BẢN LĨNH SẮT ĐÁ CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, bên cạnh những mặt trận rực lửa bom đạn ở chiến trường, có một mặt trận khác cũng cam go, cân não không kém: mặt trận ngoại giao. Trên bàn đàm phán quốc tế ấy, hình ảnh một nhà ngoại giao Việt Nam với phong thái ung dung, lập luận sắc bén và bản lĩnh kiên cường đã làm kinh ngạc cả thế giới. Đó chính là đồng chí Lê Đức Thọ – người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Câu chuyện của ông là một "ngọn lửa" rực sáng về trí tuệ, lòng yêu nước và lòng tự tôn dân tộc sâu sắc.

Hà Nội11/08/2026Xã Anh Sơn (Đoàn xã Anh Sơn)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐỒNG CHÍ LÊ ĐỨC THỌ: NHÀ NGOẠI GIAO TÀI BA VÀ BẢN LĨNH SẮT ĐÁ CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM

1. Người chiến sĩ kiên trung vượt qua ngục tù

Đồng chí Lê Đức Thọ (tên thật là Phan Đình Khải) sinh ngày 14 tháng 10 năm 1911 tại xã Địch Lễ, huyện Mỹ Lộc (nay thuộc tỉnh Nam Định). Tham gia cách mạng từ khi còn rất trẻ, ông từng bị thực dân Pháp bắt giam hai lần với án tù khổ sai tại các nhà tù khét tiếng như Côn Đảo, Sơn La.

Giữa chốn địa ngục trần gian, đòn roi và sự tra tấn của kẻ thù không những không khuất phục được ông, mà còn rèn luyện nên một tinh thần thép, một bản lĩnh chính trị kiên định – bệ phóng cho những quyết sách lớn của Đảng và Nhà nước sau này trên cương vị Ủy viên Bộ Chính trị.

2. Cuộc đấu trí lịch sử tại Hội nghị Paris

Chiến công lừng lẫy nhất trong sự nghiệp của đồng chí Lê Đức Thọ gắn liền với Hiệp định Paris (1968 - 1973). Trên cương vị là Cố vấn đặc biệt của Đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, ông là người trực tiếp đàm phán bí mật với Henry Kissinger – Cố vấn An ninh Quốc gia kiệt xuất của Mỹ.

Đây là cuộc đấu trí tay đôi lịch sử giữa một đại diện của siêu cường thế giới và một nhà ngoại giao của một dân tộc đất không rộng, người không đông nhưng có chính nghĩa. Suốt gần 5 năm với hàng chục cuộc gặp gay gắt, bằng nghệ thuật "vừa đánh vừa đàm" tài tình, kết hợp chặt chẽ giữa cục diện chiến trường và bàn ngoại giao, đồng chí Lê Đức Thọ đã bẻ gãy mọi luận điệu, mưu đồ áp đặt của đối phương. Sự kiên quyết, không nhượng bộ về mặt nguyên tắc độc lập chủ quyền của ông đã buộc Mỹ phải ký vào Hiệp định Paris ngày 27/1/1973, rút toàn bộ quân đội về nước, tạo bước ngoặt quyết định cho ngày đại thắng mùa xuân 1975.

3. Sự từ chối giải thưởng Nobel lịch sử

Ghi nhận vai trò to lớn của ông trong việc lập lại hòa bình tại Việt Nam, tháng 10 năm 1973, Ủy ban Nobel Na Uy đã quyết định trao giải thưởng Nobel Hòa bình cho đồng chí Lê Đức Thọ cùng Henry Kissinger.

Tuy nhiên, đồng chí Lê Đức Thọ đã thẳng thắn từ chối giải thưởng danh giá này. Ông tuyên bố: Hòa bình thực sự chưa hề trở lại trên đất nước Việt Nam khi chính quyền Mỹ vẫn tiếp tục dung túng cho chính quyền Sài Gòn vi phạm Hiệp định. Đồng thời, ông nhấn mạnh, người xứng đáng nhận giải thưởng này chính là nhân dân Việt Nam – những người đã trực tiếp đổ máu xương để giành lấy hòa bình. Quyết định từ chối giải Nobel của ông đã làm chấn động dư luận quốc tế, thể hiện lòng tự tôn dân tộc cao chót vót và một cái nhìn xuyên thấu thời cuộc của một nhà lãnh đạo kiệt xuất.

4. Ngọn lửa bản lĩnh cho tuổi trẻ Anh Sơn hôm nay

Đồng chí Lê Đức Thọ qua đời ngày 13 tháng 10 năm 1990, nhưng di sản mà ông để lại cho nền ngoại giao và cách mạng Việt Nam là vô giá.

Đến với phong trào "Câu chuyện hoa lửa", câu chuyện về đồng chí Lê Đức Thọ mang lại bài học sâu sắc cho đoàn viên, thanh niên xã Anh Sơn: Muốn bảo vệ Tổ quốc, chúng ta không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có tri thức, sự mưu trí và bản lĩnh sắt đá. Trong thời đại hội nhập quốc tế ngày nay, người trẻ cần không ngừng học tập, tự tin mang trí tuệ Việt Nam ra biển lớn, khẳng định vị thế dân tộc trên trường quốc tế nhưng luôn giữ vững lòng tự hào và bản sắc văn hóa của quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn