Đồng chí Lê Thành Đô - nhân chứng lịch sử, Cựu chiến binh phường Xuân Hương - Đà Lạt
Ông Lê Thành Đô – Cựu chiến binh Phường Xuân Hương- Đà Lạt, Đại diện Hội Nạn nhân chất độc da cam/Dioxin tỉnh Lâm Đồng – là nhân chứng sống của thời hoa lửa. Tuổi trẻ của ông gắn liền với khói lửa chiến tranh, với những năm tháng hy sinh vì độc lập dân tộc. Dù mang trong mình di chứng chiến tranh, ông vẫn dành trọn cuộc đời để sẻ chia, giúp đỡ những nạn nhân da cam, để ký ức một thời oanh liệt không bị lãng quên. Câu chuyện của ông là một mảnh ghép thiêng liêng trong hành trình “Câu chuyện thời
Có những cuộc đời đã hóa thành dáng hình của đất nước. Có những tuổi thanh xuân đã rực cháy như những đóa hoa lửa cho Tổ quốc nở hoa độc lập, kết trái tự do. Ông Lê Thành Đô, cựu chiến binh phường Xuân Hương – thành phố Đà Lạt, chính là một trong những con người như thế.
Tuổi trẻ của ông được hun đúc trong khói lửa chiến tranh, và đến hôm nay, khi đã đi qua nửa thế kỷ, ông vẫn giữ cho ngọn lửa ấy cháy mãi – ngọn lửa của ký ức, của lòng biết ơn và của khát vọng sống có ích cho đời.
Sinh ra trong giai đoạn đất nước còn nhiều mất mát, ông Lê Thành Đô sớm khoác lên mình màu áo xanh người lính, rời xa quê nhà để lên đường nhập ngũ. Những năm tháng ấy, ông đã trải qua vô vàn gian khổ – những đêm rừng lạnh, những ngày hành quân dưới bom đạn, những đồng đội ngã xuống mà tên vẫn chưa kịp khắc lên bia đá.
Chiến tranh đã để lại trong ông những vết thương không bao giờ lành, cả trên cơ thể lẫn trong ký ức. Ông là một trong số những người lính bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam/dioxin – hậu quả nặng nề nhất của chiến tranh. Thế nhưng, chính trong nỗi đau ấy, ông lại tìm thấy nghị lực phi thường để đứng dậy, để sống tiếp, và để làm điều có ý nghĩa cho những người cùng cảnh ngộ.
Khi đất nước hòa bình, ông Đô trở về với cuộc sống đời thường, nhưng tinh thần người lính trong ông chưa bao giờ nguôi. Ông trở thành đại diện của Hội Nạn nhân chất độc da cam/Dioxin tỉnh Lâm Đồng, dành trọn tâm huyết của mình để chăm lo, sẻ chia cùng những người đồng đội cũ – những nạn nhân đang âm thầm chịu đựng nỗi đau hậu chiến.
Dù sức khỏe không còn như trước, ông vẫn miệt mài đi đến từng gia đình, từng thôn xóm, để thăm hỏi, động viên, và trao tận tay những phần quà nhỏ đầy nghĩa tình. Đối với ông, đó không chỉ là công việc, mà là một sứ mệnh thiêng liêng – sứ mệnh của lòng tri ân, của tình đồng đội, của trách nhiệm với lịch sử.
“Chiến tranh đã qua, nhưng hậu quả vẫn còn. Chúng ta phải sống sao cho xứng đáng với những người đã nằm lại.”
— Ông Lê Thành Đô chia sẻ.
Trong câu chuyện “Câu chuyện thời hoa lửa”, ông Lê Thành Đô hiện lên không chỉ là một người kể chuyện, mà là một trang sử sống.
Mỗi lời ông kể về đồng đội, về những năm tháng ở chiến trường, là một mảnh ghép quý giá trong bức tranh lịch sử dân tộc. Qua giọng nói chậm rãi và ánh mắt hiền hậu, thế hệ trẻ hôm nay có thể cảm nhận được hơi thở của một thời đạn bom, thấu hiểu được cái giá của hòa bình, và biết trân trọng những điều tưởng chừng giản dị nhất.
Với ông Đô, việc kể lại ký ức không phải để nhớ lại nỗi đau, mà là để nhắc nhở – nhắc nhở thế hệ sau không quên những hy sinh của cha anh, không quên những con người đã dành cả thanh xuân cho Tổ quốc.
Những việc ông Lê Thành Đô đang làm hôm nay chính là cách ông tiếp tục “chiến đấu” – chiến đấu với bệnh tật, với nỗi cô đơn, và với sự lãng quên.
Ông nói rằng, điều hạnh phúc nhất với ông không phải là được vinh danh, mà là được thấy lòng biết ơn lan tỏa, được thấy những người trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu và nước mắt của bao thế hệ.
Đó cũng chính là sứ mệnh của Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” – lắng nghe, ghi chép, và truyền đi những câu chuyện như của ông Đô, để ngọn lửa yêu nước, niềm tự hào dân tộc được thắp sáng mãi mãi.
Cuộc đời ông Lê Thành Đô là minh chứng rằng: chiến tranh có thể lùi xa, nhưng những người từng đi qua nó vẫn là dáng hình của đất nước.
Từ người lính năm xưa trở thành người giữ lửa hôm nay, ông vẫn đang âm thầm thực hiện một nhiệm vụ thiêng liêng – giữ cho ký ức thời hoa lửa không bao giờ tắt, để quá khứ và hiện tại mãi hòa làm một, để lòng yêu nước và tinh thần cống hiến được trao truyền bất tận cho mai sau.



