ĐỒNG CHÍ PHAN ĐĂNG LƯU – NHÀ LÃNH ĐẠO KIÊN TRUNG VÀ TRÍ TUỆ LỚN CỦA ĐẢNG
Trong những trang sử hào hùng của Đảng Cộng sản Việt Nam, có những nhà lãnh đạo xuất sắc đã cống hiến trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc bằng cả tầm nhìn chiến lược, trí tuệ uyên bác và khí phách hiên ngang trước kẻ thù. Đồng chí Phan Đăng Lưu – nhà báo cách mạng kiệt xuất, nhà tư tưởng lớn, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh và là kiến trúc sư của phong trào cách mạng miền Trung những năm 1930–1940 – mãi mãi là một tượng đài rực rỡ về lòng trung kiên vô hạn.
1. Người trí thức xứ Nghệ sớm từ bỏ con đường danh lợi để đi theo cách mạng
Phan Đăng Lưu sinh ngày 5 tháng 5 năm 1902 trong một gia đình nhà nho nghèo yêu nước tại làng Tràng Thành, xã Hoa Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Vốn là một học sinh thông minh, xuất sắc, sau khi tốt nghiệp Trường Sư phạm Quy Nhơn, ông đi dạy học ở nhiều nơi.
Dù có cơ hội tiến thân trong xã hội đương thời, nhưng với đôi mắt tinh tường trước thời cuộc và tấm lòng trăn trở khôn nguôi về nỗi đau của đồng bào dưới ách đô hộ, Phan Đăng Lưu sớm từ bỏ bổng lộc tầm thường để dấn thân vào con đường cách mạng. Ông tham gia tổ chức Tân Việt Cách mạng Đảng, rồi hăng hái hoạt động tuyên truyền, giác ngộ quần chúng. Năm 1930, ông chính thức gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam, bắt đầu sứ mệnh vĩ đại của một chiến sĩ cộng sản kiên trung.
2. Ngòi bút sắc sảo và tầm nhìn chiến lược xuất sắc của Đảng
Trong những năm tháng phong trào cách mạng bị khủng bố trắng sau cuộc Khởi nghĩa Yên Bái và Xô Viết Nghệ Tĩnh (1930-1931), Phan Đăng Lưu nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, đày ải trong các nhà lao thực dân tàn khốc như Lao Bảo, Buôn Ma Thuột. Thế nhưng, trong ngục tù tối tăm, ông không ngừng học tập, nghiên cứu lý luận Mác - Lênin, viết sách báo và biến nhà tù thành trường học cách mạng để truyền bá tư tưởng, rèn luyện ý chí cho các đồng chí của mình.
Khi được trả tự do, với tài năng văn chương và ngòi bút sắc sảo, ông trực tiếp tham gia lãnh đạo các cơ quan báo chí công khai và bí mật của Đảng (như báo Le Travail, En Avant, Rassemblement...). Ông đã khéo léo tận dụng không gian hợp pháp và nửa hợp pháp để tuyên truyền đường lối của Đảng, vạch trần bộ mặt áp bức của thực dân phong kiến, đoàn kết các tầng lớp nhân dân trí thức, công nông xung quanh ngọn cờ cách mạng.
Đặc biệt, tại Hội nghị Trung ương lần thứ 7 (tháng 11 năm 1940) và Hội nghị Trung ương lần thứ 8 (tháng 5 năm 1941) do lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc chủ trì, Phan Đăng Lưu đóng vai trò là một trong những nhà hoạch định chiến lược quan trọng, góp phần quyết định chuyển hướng chiến lược cách mạng, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.
3. Phút chót hoãn khởi nghĩa và khí phách hiên ngang trước pháp trường
Cuối năm 1940, với tư cách là Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ, khi nhận thấy tình hình ở Nam Bộ đang sục sôi chuẩn bị cho cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ, Phan Đăng Lưu đã được Trung ương phân công lập tức vào Nam để nắm tình hình và truyền đạt chủ trương hoãn khởi nghĩa vì điều kiện chưa chín muồi.
Tuy nhiên, khi ông vừa đặt chân đến Sài Gòn, do sự lùng sục gắt gao của mật thám, cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ đã bùng nổ và ông bị địch bắt giữ ngay lập tức. Dù không kịp ngăn chặn cuộc khởi nghĩa đang diễn ra, nhưng với tư cách là một nhà lãnh đạo chủ chốt, thực dân Pháp đã khép ông vào tội danh chủ mưu và phán quyết tử hình.
Rạng sáng ngày 28 tháng 8 năm 1941, tại ngã ba Giồng (Hóc Môn, Sài Gòn), đồng chí Phan Đăng Lưu cùng các đồng chí kiên trung như Nguyễn Thị Minh Khai, Hà Huy Tập, Võ Văn Tần... đã hiên ngang bước ra pháp trường. Ông ngã xuống khi tuổi đời đang ở độ chín muồi của tài năng và trí tuệ (39 tuổi), để lại niềm tiếc thương vô hạn cho toàn Đảng, toàn dân.



