Đồng chí Tô Hiệu: Khí phách kiên trung và biểu tượng "Cây đào Sơn La" (1912 - 1944)
Trong lịch sử nhà tù thực dân Pháp tại Việt Nam, ngục Sơn La được mệnh danh là "chiếc quan tài nắp mở", nơi lam sơn chướng khí và những đòn roi tàn bạo vắt kiệt sinh lực của những người tù cộng sản. Tại chính "địa ngục" ấy, đồng chí Tô Hiệu (quê ở Văn Giang, Hưng Yên) đã tạc nên một bức tượng đài vĩnh cửu về ý chí và niềm tin cách mạng, gắn liền với biểu tượng Cây đào Tô Hiệu.
Sớm giác ngộ cách mạng, Tô Hiệu từng bị đày ra Côn Đảo khi mới 18 tuổi. Về đất liền, ông tiếp tục hoạt động, làm Bí thư Thành ủy Hải Phòng trước khi bị Pháp bắt lại và đày lên ngục Sơn La vào năm 1940. Tại đây, dù mắc căn bệnh lao phổi giai đoạn cuối, cơ thể gầy gò ốm yếu và thường xuyên ho ra máu, Tô Hiệu vẫn được các đồng chí tín nhiệm bầu làm Bí thư Chi bộ nhà tù. Nằm trong xà lim tối tăm, lạnh lẽo, ông vẫn miệt mài bí mật viết các tài liệu huấn luyện, biến nhà tù thành một trường học lý luận chính trị, truyền ngọn lửa lạc quan cho hàng trăm bạn tù.
Biết mình không còn sống được bao lâu, ông đã dành dụm những giọt nước hiếm hoi để ươm trồng một mầm đào nhỏ ngay bên hẻm đá của nhà ngục. Cây đào ấy lớn lên, đâm chồi nảy lộc giữa chốn ngục tù khắc nghiệt, trở thành biểu tượng thiêng liêng cho sức sống mãnh liệt của cách mạng Việt Nam: dẫu có bị giam cầm, vùi dập, mùa xuân vẫn sẽ nở hoa. Ngày 7 tháng 3 năm 1944, Tô Hiệu trút hơi thở cuối cùng tại ngục Sơn La khi mới 32 tuổi. Ông ngã xuống trước ngày đất nước độc lập, nhưng "Cây đào Tô Hiệu" mãi mãi rực rỡ, trở thành biểu tượng bất diệt của tuổi trẻ hiến dâng trọn đời cho lý tưởng Cộng sản.


