ĐỒNG CHÍ VÕ VĂN TẦN - NGƯỜI GIỮ LỬA TRÊN VÙNG ĐẤT VÀM CỎ
Câu chuyện khắc họa cuộc đời cách mạng kiên trung của đồng chí Võ Văn Tần – người cộng sản tiền bối tiêu biểu của Nam Bộ. Từ một người thầy thuốc, thầy giáo yêu nước ở vùng Đức Hòa, đồng chí sớm giác ngộ lý tưởng cách mạng, dấn thân lãnh đạo phong trào công nhân, nông dân và xây dựng tổ chức Đảng ở Nam Kỳ. Trên nhiều cương vị quan trọng như Bí thư Tỉnh ủy, Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ, Ủy viên Trung ương Đảng, đồng chí luôn thể hiện bản lĩnh vững vàng, tinh thần gần dân, vì dân. Dù bị bắt, giam cầm và kế
Sông Vàm Cỏ Đông những năm cuối thế kỷ XIX vẫn lặng lẽ trôi, mang theo phù sa bồi đắp những làng quê trù phú của vùng Đức Hòa. Nhưng dưới vẻ yên bình ấy là nỗi u uất của một dân tộc mất nước, của người nông dân quanh năm cúi mặt trước sưu cao, thuế nặng. Trong khung cảnh ấy, tháng Tám năm 1891, một cậu bé ra đời – Võ Văn Tần – người sau này trở thành một trong những ngọn lửa đầu tiên thắp sáng phong trào cách mạng Nam Kỳ.
Tuổi thơ của Võ Văn Tần gắn với mái nhà tranh bên bờ sông, với tiếng mõ chùa, tiếng gọi đò khuya và những câu chuyện về cảnh nước mất nhà tan mà người lớn thì thầm kể nhau nghe. Cậu bé vừa học chữ Nho, vừa học nghề bốc thuốc, sớm thấu hiểu nỗi khổ của người dân quê. Những buổi đi theo thầy thuốc, chứng kiến cảnh người nghèo không tiền mua thuốc, cậu học được bài học đầu đời về lòng nhân ái và trách nhiệm với cộng đồng.
Hai mươi ba tuổi, Võ Văn Tần mở lớp dạy học tại làng. Người thầy trẻ không chỉ dạy chữ, mà còn dạy cách làm người, dạy học trò biết yêu quê hương, thương dân nghèo. Ban ngày dạy học, ban đêm bốc thuốc cứu người, trong ông đã hình thành một câu hỏi day dứt: Vì sao người dân hiền lành lại phải sống khổ đến vậy?
Năm 1917, Võ Văn Tần lên Sài Gòn. Giữa chốn phồn hoa đô hội, ông tận mắt chứng kiến sự đối lập cay đắng: một bên là dinh thự của thực dân, một bên là những xóm lao động lầm than. Những tư tưởng tiến bộ bắt đầu đến với ông, thắp lên trong lòng người thanh niên ấy khát vọng tìm một con đường mới cho dân tộc.
Trở về Đức Hòa năm 1922, Võ Văn Tần không đứng ngoài thời cuộc. Ông cùng nông dân đấu tranh chống lại chính sách thu thuế vô lý của thực dân Pháp. Năm 1923, ông bị bắt. Trong nhà giam lạnh lẽo, ông hiểu rằng: con đường mình chọn sẽ không bao giờ dễ dàng, nhưng cũng từ đó, ông càng kiên định đứng về phía nhân dân lao động.
Năm 1926, ông gia nhập Hội kín Nguyễn An Ninh, rồi đến tháng 8 năm 1929, chính thức bước vào hàng ngũ An Nam Cộng sản Đảng. Tại làng Đức Hòa, dưới ánh đèn dầu leo lét, chi bộ cộng sản đầu tiên của tỉnh Chợ Lớn được thành lập. Võ Văn Tần – người thầy, người thầy thuốc năm nào – trở thành Bí thư Chi bộ, mang theo khát vọng đổi thay cho cả một vùng đất.
Những năm 1930–1931, Nam Kỳ rung chuyển bởi những cuộc biểu tình của công nhân, nông dân. Võ Văn Tần có mặt ở những điểm nóng nhất, trực tiếp lãnh đạo quần chúng đấu tranh đòi quyền sống. Cuộc biểu tình ngày 4/6/1930 của nông dân Đức Hòa trở thành dấu mốc, nơi người dân lần đầu đứng lên bằng chính sức mạnh đoàn kết của mình. Trong làn khói cay và tiếng hô vang dội, ngọn lửa cách mạng đã thực sự bùng lên.
Thực dân Pháp tăng cường khủng bố, nhưng Võ Văn Tần không lùi bước. Từ Bí thư Tỉnh ủy Chợ Lớn, Bí thư Tỉnh ủy Gia Định, đến Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ, ông lặng lẽ đi về khắp miền Đông, miền Tây, dựng lại từng cơ sở Đảng, xuất bản từng tờ báo cách mạng như Cờ Lãnh đạo, Lao động để gieo mầm giác ngộ cho quần chúng.
Giữa những năm tháng đen tối nhất của phong trào cách mạng, ông luôn nhắc đồng chí mình một điều giản dị mà sâu sắc: “Còn dân là còn cách mạng.” Phong cách lãnh đạo của Võ Văn Tần không nằm ở mệnh lệnh, mà ở sự gần gũi, thấu hiểu và niềm tin sắt son vào nhân dân.
Ngày 14 tháng 7 năm 1940, tại Tân Thới Trung, kẻ thù cuối cùng cũng bắt được ông. Trong lao tù, những đòn tra tấn tàn khốc không khuất phục được người cộng sản kiên trung. Trên bức tường xà lim, ông khắc lại lời thề của mình – lời thề gửi cho Đảng, cho đồng chí, cho thế hệ mai sau:
“Thà mình chết, không khi nào mình giết chết phong trào cách mạng.”
Rạng sáng ngày 28 tháng 8 năm 1941, tại Hóc Môn, Võ Văn Tần cùng các đồng chí Hà Huy Tập, Nguyễn Thị Minh Khai, Nguyễn Hữu Tiến hiên ngang bước ra pháp trường. Không một lời van xin. Chỉ có tiếng hô vang xé toạc bầu trời Nam Bộ:
“Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!”
Tiếng hô ấy không tắt. Nó hòa vào đất, vào sông Vàm Cỏ, vào lòng dân Nam Bộ, trở thành ngọn lửa âm ỉ nuôi dưỡng cách mạng đi tới ngày toàn thắng.
Cuộc đời Võ Văn Tần khép lại ở tuổi 50, nhưng ngọn lửa mà ông giữ suốt đời thì còn cháy mãi. Cháy trong từng trang sử Đảng, trong từng con đường, từng thế hệ thanh niên hôm nay – những người tiếp bước lý tưởng sống vì nước, vì dân mà ông đã chọn từ buổi đầu đầy gian khó.


