Đồng chí Vũ Văn Tấn ( Tố Lang) - Người con Hải Phòng yêu thương

Vũ Văn Tấn (còn gọi là Tân), với các bí danh hoạt động như Tố hay Tố Lang, là một nhà cách mạng tiền bối xuất sắc, người con ưu tú của làng Vĩnh Khê, An Dương, Kiến An (nay thuộc Hải Phòng). Cuộc đời ông (1913-2003) là một bản trường ca về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và sự cống hiến không ngừng nghỉ cho lý tưởng cộng sản, từ phong trào công nhân trong nước đến các hoạt động quốc tế.
Khởi Nguồn Tinh Thần Yêu Nước Tại Đất Cảng
Xuất thân trong một gia đình giàu truyền thống hiếu học và yêu nước, Vũ Văn Tấn sớm hòa mình vào dòng chảy cách mạng. Ngay từ năm 1924, khi đang học trung học tại Hà Nội, ông đã tham gia tích cực vào các phong trào đòi thả nhà yêu nước Phan Bội Châu và để tang Phan Châu Trinh.
Bước ngoặt lớn đến vào cuối năm 1925, khi ông tiếp xúc với cuốn "Bản án chế độ thực dân Pháp" của Nguyễn Ái Quốc. Cùng với người bạn Nguyễn Văn Hới, Vũ Văn Tấn đã dịch cuốn sách quý giá này ra tiếng Việt, trực tiếp gieo những hạt mầm tư tưởng cách mạng đầu tiên.
Năm 1926, ông chính thức gia nhập Hội Thanh niên Cách mạng Đồng chí và lập tức trở thành người tổ chức, giác ngộ cả hai em gái (Vũ Thị Mai, Vũ Thị Goòng) và người chú (Lê Văn Bàn) thành một tổ chức cách mạng đầu tiên và quan trọng tại huyện An Dương. Thực hiện chủ trương "Vô sản hóa" của Hội, Vũ Văn Tấn vào làm thợ phụ tại Nhà máy đóng tàu Carông, Hải Phòng, trực tiếp sống và chiến đấu trong lòng giai cấp công nhân.
Thử Thách Sinh Tử và Khí Tiết Cộng Sản
Trong những năm tháng hoạt động bí mật và đầy cam go, Vũ Văn Tấn đã không ít lần đối mặt với ranh giới sinh tử.
Ông cùng đồng đội từng tham gia vào chiến dịch quốc tế gây tiếng vang lớn: gửi hàng loạt thư phản đối chính quyền Tưởng Giới Thạch đàn áp sinh viên Việt Nam tại trường Hoàng Phố, khiến chính quyền này phải nhượng bộ và thả sinh viên ta.
Tuy nhiên, cuộc đời cách mạng của ông cũng trải qua những biến cố nghiệt ngã. Sau vụ việc liên quan đến hai chị em Trịnh Thị Nhu và Trịnh Thị Uyển (bị nghi phản cách mạng) vào cuối năm 1929, dù bị thương do tai nạn súng, Vũ Văn Tấn vẫn bị kết án tử hình vắng mặt cùng Nguyễn Đức Cảnh và Hồ Ngọc Lân.
Ông đã trốn thoát thành công, thay tên đổi họ, dấn thân vào miền Nam hoạt động. Tại Sài Gòn, ông liên hệ với các nhà cách mạng lớn như Ngô Gia Tự (Sĩ Quyết) và Lý Tự Trọng, tìm việc trên tàu viễn dương để phục vụ Đảng. Trong thời gian này, ông còn gặp gỡ và xây dựng gia đình với bà Phương Hoa, người sau này trở thành đồng chí, người bạn đời thủy chung đã cùng ông trải qua nhiều thử thách.
Giữa năm 1933, Vũ Văn Tấn bị địch bắt. Khi chúng phát hiện ra tung tích của một chính trị phạm bị kết án tử hình vắng mặt, chúng chuyển ông về Bắc để thi hành án. Nhờ sự đấu tranh bền bỉ của người vợ yêu nước Phương Hoa và sự biện hộ của luật sư, án tử đã được chuyển thành chung thân khổ sai do ông mới 17 tuổi khi vụ việc xảy ra. Trong nhà tù Sơn La, Vũ Văn Tấn có cơ hội học hỏi lý luận cách mạng sâu sắc từ các đồng chí như Trường Chinh, Nguyễn Lương Bằng, Nguyễn Tạo.
Vươn Ra Thế Giới: Sứ Mệnh Quốc Tế Tại Pháp
Năm 1936, nhờ phong trào Mặt trận Bình dân Pháp lên nắm quyền, Vũ Văn Tấn được trả tự do. Từ đó, ông bước vào một giai đoạn hoạt động mới, mang tầm vóc quốc tế. Ông làm việc cho hãng hàng không Pháp tuyến Hà Nội – Marseille, tham gia tổ chức Công đoàn và gia nhập Đảng Cộng sản Pháp.
Khi Đại chiến thế giới bùng nổ (1939), ông bị kẹt lại Marseille. Đến năm 1944, ông được Đảng Cộng sản Pháp điều về Paris. Tại đây, ông trở thành người sáng lập và Tổng thư ký của Liên đoàn lao động Việt Nam và Liên đoàn thủy thủ tại Pháp.
Đỉnh cao của sự tin tưởng là năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang thăm Pháp, đã khuyên ông ở lại Pháp hoạt động, khẳng định: “Ở lại Pháp hoạt động sẽ có lợi cho cách mạng hơn.” Vâng lời Bác, Vũ Văn Tấn đã tham gia mạnh mẽ vào phong trào chống Pháp gây chiến ở Đông Dương, vận động báo chí cánh tả và thanh niên Pháp phản đối chính phủ hiếu chiến.
Ông giữ trọng trách trong Đảng ủy Đảng Cộng sản Pháp (phụ trách khối lao động Việt kiều) và là đại biểu của Việt kiều tại Pháp tham dự các Hội nghị hòa bình thế giới (lần I năm 1947, lần II năm 1950) cùng nhiều hội thảo quốc tế khác.
Cuối năm 1955, hoàn thành xuất sắc sứ mệnh quốc tế, ông được lệnh trở về nước, dùng kinh nghiệm và kiến thức của mình để đóng góp cho nền điện ảnh non trẻ của đất nước, với vai trò chuyên viên nghiên cứu rồi Trưởng phòng thuộc Cục Điện ảnh.
Cả cuộc đời liên tục hoạt động, kiên định và không ngừng nghỉ, đồng chí Vũ Văn Tấn đã để lại di sản vô giá về một tấm gương cách mạng kiên trung. Gia đình ông – từ anh em, vợ chồng đến các con – đều nối tiếp, phát huy truyền thống yêu nước, cách mạng cao cả, tạo nên một truyền thống gia đình cách mạng đáng ngưỡng mộ.



