Thân nhân liệt sĩ, người có công

DÒNG ĐIỆN ĐI QUA NHỮNG NGỌN NÚI Câu chuyện về Võ Văn Kiệt và kỳ tích đường dây 500kV Bắc – Nam

Sau ngày đất nước thống nhất, một thế hệ đã từng đi qua chiến tranh lại đứng trước một cuộc chiến mới: cuộc chiến chống nghèo nàn, lạc hậu để đưa đất nước bước vào thời kỳ Đổi mới. Đầu những năm 1990, miền Nam đang thiếu điện nghiêm trọng trong khi miền Bắc, đặc biệt là Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, chưa thể phát huy hết nguồn điện. Trước bài toán ấy, Thủ tướng Võ Văn Kiệt đã đưa ra một quyết định táo bạo: xây dựng đường dây 500kV Bắc – Nam dài gần 1.500km, nối hệ thống điện ba miền thành một thể thống nhất. Quyết định ấy từng gặp không ít hoài nghi, nhưng bằng ý chí, trí tuệ và sự chung sức của hàng vạn con người, công trình đã hoàn thành chỉ sau hơn hai năm. Ngày dòng điện từ Hòa Bình truyền vào phương Nam cũng là ngày một biểu tượng của thời kỳ Đổi mới được hình thành – biểu tượng về một thế hệ dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm vì tương lai đất nước.

Vĩnh Long17/08/2026Lưu Văn Công (Đoàn CCQ Đảng tỉnh)13 lượt xem0 lượt chia sẻ
DÒNG ĐIỆN ĐI QUA NHỮNG NGỌN NÚI  Câu chuyện về Võ Văn Kiệt và kỳ tích đường dây 500kV Bắc – Nam

Có những trang sử được viết bằng máu và nước mắt giữa chiến trường, nhưng cũng có những trang sử được viết bằng mồ hôi trên những công trường. Có những con người được nhớ đến bởi những chiến công trong khói lửa, nhưng cũng có những người đã đi qua chiến tranh để rồi tiếp tục dành phần đời còn lại cho một cuộc chiến khác – cuộc chiến chống đói nghèo, lạc hậu và những giới hạn của chính mình. Câu chuyện về cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt và đường dây 500kV Bắc – Nam là một câu chuyện như thế. Đó là câu chuyện về một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, còn nhiều khó khăn nhưng đã bắt đầu nhìn về phía trước; về một người lãnh đạo dám đặt niềm tin vào trí tuệ của người Việt Nam; và về hàng vạn con người đã biến một ý tưởng từng bị hoài nghi thành một trong những công trình có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử phát triển đất nước.

Đầu những năm 1990, Việt Nam đang đứng trước một nghịch lý rất lớn. Công cuộc Đổi mới đã tạo ra những chuyển biến tích cực, nhiều cơ sở sản xuất bắt đầu khôi phục, kinh tế từng bước phát triển, nhu cầu điện vì thế cũng tăng lên nhanh chóng. Nhưng hệ thống điện lúc bấy giờ vẫn bị chia thành ba miền vận hành tương đối độc lập. Trong khi miền Bắc, đặc biệt là Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, có nguồn điện chưa được khai thác hết công suất thì miền Trung và miền Nam lại thường xuyên thiếu điện. Thành phố Hồ Chí Minh – một trong những trung tâm kinh tế quan trọng nhất cả nước – phải đối mặt với tình trạng cắt điện luân phiên. Những nhà máy cần điện để sản xuất, những khu dân cư cần điện cho sinh hoạt, cả một nền kinh tế đang muốn vươn lên nhưng lại bị giới hạn bởi một thứ tưởng như rất bình thường: ánh sáng của những bóng đèn.

Trong hoàn cảnh ấy, một câu hỏi được đặt ra: tại sao không đưa điện từ miền Bắc vào miền Nam? Câu hỏi nghe tưởng đơn giản, nhưng để biến nó thành hiện thực lại là một thử thách khổng lồ. Muốn đưa điện đi hàng nghìn cây số phải xây dựng một đường dây truyền tải siêu cao áp 500kV xuyên suốt chiều dài đất nước. Đó là công nghệ mới đối với Việt Nam. Tuyến đường dây dài gần 1.500km, đi qua nhiều địa hình hiểm trở, từ đồng bằng đến núi cao, rừng sâu, sông suối. Nguồn lực kinh tế của đất nước khi ấy còn hạn chế, kinh nghiệm xây dựng những công trình tương tự chưa có, trong khi một công trình có quy mô như vậy nếu thất bại sẽ gây ra những hậu quả rất lớn. Thậm chí trong giới khoa học và kỹ thuật khi ấy cũng có những ý kiến băn khoăn về tính khả thi của dự án, về độ ổn định của hệ thống điện và những vấn đề kỹ thuật chưa từng được giải quyết ở Việt Nam.

Chính trong thời điểm ấy, bản lĩnh của người đứng đầu được thể hiện. Võ Văn Kiệt, người từng trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt, hiểu rằng hòa bình không có nghĩa là đất nước đã hết những cuộc đấu tranh. Chiến tranh đã kết thúc, nhưng trước mắt nhân dân vẫn là những khó khăn của cuộc sống, là một nền kinh tế còn nghèo, là cơ sở hạ tầng thiếu thốn và khoảng cách phát triển với thế giới. Nếu trong chiến tranh, nhiệm vụ của một người cách mạng là giành và giữ độc lập, thì trong thời bình, nhiệm vụ ấy phải được tiếp nối bằng việc làm cho đất nước mạnh lên, để người dân có cuộc sống tốt hơn. Với tư duy ấy, ngày 25/2/1992, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Võ Văn Kiệt quyết định xây dựng đường dây 500kV Bắc – Nam và đặt ra yêu cầu phải hoàn thành trong thời gian khoảng hai năm.

Hai năm – đối với một công trình dài gần 1.500km, hoàn toàn mới về công nghệ, đó là một khoảng thời gian gần như không tưởng. Nhưng quyết định đã được đưa ra. Ngày 5/4/1992, công trình chính thức khởi công. Từ đây, một cuộc chạy đua với thời gian bắt đầu. Hàng vạn cán bộ, kỹ sư, công nhân, bộ đội và người dân ở 17 tỉnh, thành phố nơi công trình đi qua cùng tham gia. Các công việc khảo sát, thiết kế, nhập vật tư và thi công được triển khai đồng thời. Những người công nhân phải làm việc giữa núi rừng, nhiều nơi phải dựng lán trại để ở, đối mặt với muỗi rừng, sốt rét, mưa lũ và địa hình hiểm trở. Có những vị trí mà máy móc không thể tiếp cận, vật tư phải vận chuyển bằng sức người. Có những con đường mùa khô còn có thể đi qua nhưng chỉ một trận mưa rừng là trở thành dòng nước lũ chia cắt cả công trường.

Nếu nhìn trên bản đồ, đường dây 500kV chỉ là một đường thẳng nối từ Hòa Bình đến Phú Lâm. Nhưng trên thực tế, mỗi mét đường dây là một câu chuyện về sức người. Đằng sau mỗi cột điện là những ngày đào móng, dựng cột, vận chuyển vật liệu và kéo dây. Đằng sau những con số hàng nghìn cây số là những bước chân của những người công nhân đi qua núi rừng. Họ không có những khẩu hiệu lớn lao trong tay; thứ họ có là những đôi tay chai sạn, những bộ quần áo lao động và một niềm tin rằng công việc mình đang làm sẽ giúp đất nước có thêm điện để phát triển. Có những lúc khó khăn đến mức tưởng như chỉ cần chậm một bước là cả công trình sẽ bị kéo dài. Nhưng chính trong những hoàn cảnh ấy, trí tuệ và sự sáng tạo của con người lại được đánh thức. Những phương án thi công mới liên tục được đưa ra, những cách làm tưởng như không thể được tìm ra từ chính thực tế của công trường. Có những đoạn vượt sông phải huy động cả thuyền của người dân để phục vụ việc kéo dây; có những địa hình hiểm trở buộc người thợ phải tìm cách thích nghi với núi rừng thay vì chờ máy móc giải quyết tất cả.

Hơn 700 ngày đêm trôi qua trong nhịp độ khẩn trương ấy. Công trường không có khái niệm “ngày làm, đêm nghỉ”. Có những người phải làm việc xa gia đình trong thời gian dài. Có những kỹ sư, công nhân phải đối mặt với điều kiện sống vô cùng thiếu thốn. Tại Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia, những kỹ sư chuẩn bị cho thời khắc đóng điện cũng phải làm việc với cường độ cao. Theo hồi ức của những người trực tiếp tham gia, trong khoảng thời gian thử nghiệm trước ngày đóng điện, có những ngày họ làm việc từ sáng sớm đến tận đêm khuya để chuẩn bị cho một hệ thống điện hoàn toàn mới.

Rồi ngày ấy cũng đến. Chiều 27/5/1994, tại Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia, không khí trở nên đặc biệt căng thẳng. Hàng nghìn con người ở những công trường xa xôi giờ đây cùng hướng về một thời khắc mà họ đã chờ đợi suốt hơn hai năm. Phía sau những người kỹ sư đang đứng trước bảng điều khiển là những cột điện đã được dựng lên giữa núi rừng, những sợi dây đã được kéo qua hàng nghìn cây số và biết bao mồ hôi của những người đã góp sức cho công trình. Thủ tướng Võ Văn Kiệt có mặt tại Trung tâm Điều độ để chỉ đạo công tác đóng điện. Khi mệnh lệnh được phát đi, hệ thống 500kV bắt đầu được hòa vào lưới điện quốc gia. Đúng 19 giờ 07 phút ngày 27/5/1994, đường dây 500kV Bắc – Nam chính thức được đưa vào vận hành, kết nối hệ thống điện ba miền Bắc – Trung – Nam thành một hệ thống thống nhất.

Có lẽ khoảnh khắc ấy không ồn ào như một chiến thắng trên chiến trường. Không có tiếng súng, không có những đoàn quân trở về, cũng không có một chiến thắng được đo bằng số lượng người bị đánh bại. Chỉ có một tín hiệu trên bảng điều khiển, một dòng điện bắt đầu chạy qua đường dây và những con người trong căn phòng điều độ vỡ òa trong niềm vui. Nhưng ý nghĩa của khoảnh khắc ấy lại vô cùng lớn. Từ đây, nguồn điện của miền Bắc có thể truyền tải vào miền Trung và miền Nam; tình trạng thiếu điện được giải quyết căn bản, tạo thêm điều kiện cho sản xuất, kinh doanh và đời sống phát triển. Những con số sau đó cho thấy điện thương phẩm tăng mạnh, cùng với tốc độ tăng trưởng kinh tế của đất nước trong những năm giữa thập niên 1990.

Nhưng có lẽ điều lớn nhất mà đường dây 500kV để lại không nằm ở những con số ấy. Nó nằm ở một niềm tin được chứng minh bằng thực tế: người Việt Nam có thể làm được những việc lớn nếu dám nghĩ, dám làm và cùng nhau chịu trách nhiệm trước những nhiệm vụ của đất nước. Công trình ấy đã được thực hiện trong điều kiện mà nhiều người cho rằng rất khó khăn; công nghệ còn mới, thời gian thi công ngắn, địa hình phức tạp và nguồn lực hạn chế. Thế nhưng cuối cùng, gần 1.500km đường dây đã được hoàn thành trong khoảng hai năm. Chính vì vậy, công trình được xem là một trong những kỳ tích của ngành Điện Việt Nam trong những năm 1990 và là biểu tượng của tinh thần Đổi mới.

Nhiều năm sau, những người từng tham gia công trình có thể đã già đi. Có người đã không còn. Có người trở về với cuộc sống bình dị sau những năm tháng công trường. Nhưng những cột điện họ dựng lên vẫn còn đứng đó, lặng lẽ giữa núi rừng và đồng bằng. Mỗi ngày, dòng điện vẫn đi qua những sợi dây mà họ từng kéo, đến những nhà máy, bệnh viện, trường học, thành phố và làng quê. Có lẽ đó là phần thưởng lớn nhất đối với những người đã dành tuổi trẻ của mình cho công trình: họ không cần phải được nhắc tên trong từng bóng đèn được bật lên, bởi thành quả lao động của họ đã trở thành một phần tự nhiên của cuộc sống.

Võ Văn Kiệt cũng đã đi xa. Nhưng nếu một người được nhớ đến không chỉ bởi những chức vụ từng đảm nhiệm mà bởi những dấu ấn họ để lại cho đất nước, thì câu chuyện về ông vẫn còn nguyên giá trị. Ông thuộc về một thế hệ đã trải qua chiến tranh và hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình. Nhưng ông cũng thuộc về một thế hệ không chấp nhận coi hòa bình là điểm kết thúc. Với họ, hòa bình phải mở ra một cuộc sống tốt đẹp hơn; độc lập phải đi cùng phát triển; thống nhất đất nước phải được tiếp nối bằng sự thống nhất về cơ sở hạ tầng, về cơ hội phát triển và về khát vọng đi lên.

Bởi thế, nhìn những cột điện 500kV hôm nay, chúng ta không chỉ nhìn thấy một công trình kỹ thuật. Ta có thể nhìn thấy bóng dáng của một thời đại. Đó là thời đại mà những người từng cầm súng bước xuống chiến trường nay cầm bản vẽ bước lên công trường; những người từng chiến đấu giữa bom đạn nay đối mặt với núi cao, rừng sâu và những bài toán kỹ thuật chưa từng có; những người từng giành lại từng tấc đất nay tìm cách làm cho từng tấc đất ấy có điện, có nhà máy, có cơ hội phát triển. Nếu thời chiến, họ bảo vệ Tổ quốc bằng lòng dũng cảm thì trong thời bình, họ xây dựng Tổ quốc bằng trí tuệ và sức lao động.

Hơn ba mươi năm đã trôi qua kể từ ngày dòng điện đầu tiên đi qua đường dây 500kV Bắc – Nam. Đất nước hôm nay đã khác rất nhiều. Những thành phố lớn đã sáng đèn, những khu công nghiệp mọc lên, công nghệ phát triển từng ngày và Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với thế giới. Những thế hệ trẻ hôm nay có thể không còn hình dung được hết sự gian khổ của một công trường cách đây hơn ba thập kỷ. Nhưng mỗi khi nhìn thấy những cột điện vươn cao giữa trời, có lẽ chúng ta nên nhớ rằng đã từng có một thế hệ đứng trước những điều tưởng như không thể và chọn cách bước tới.

Và có lẽ, đó chính là ý nghĩa đẹp nhất của câu chuyện này. “Thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng có tiếng súng. Đó còn là những năm tháng con người đặt lợi ích của đất nước lên trên sự an toàn của bản thân, dám nhận lấy những nhiệm vụ khó khăn và biến khát vọng thành hành động. Võ Văn Kiệt và những người làm nên đường dây 500kV Bắc – Nam đã viết nên một câu chuyện như thế. Họ không dựng nên một tượng đài bằng đá; họ dựng nên những cột điện bằng thép. Họ không để lại một chiến hào; họ để lại một “xương sống” năng lượng chạy dọc đất nước. Và họ không chỉ truyền đi dòng điện từ Bắc vào Nam – họ còn truyền cho các thế hệ sau một niềm tin rằng, khi đất nước cần, người Việt Nam luôn có thể làm được những điều lớn lao.

Ngày hôm nay, Việt Nam lại đứng trước những “đường dây 500kV” của riêng mình: chuyển đổi số, khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Những thử thách đã khác, nhưng câu hỏi vẫn giống ngày nào: chúng ta có dám bước qua giới hạn của chính mình hay không? Câu trả lời có lẽ đã được thế hệ đi trước để lại trên những cột điện vươn qua núi rừng: khi có một mục tiêu lớn vì đất nước, khi có niềm tin vào con người Việt Nam và khi mọi người cùng chung sức, những điều tưởng như không thể cũng có thể trở thành hiện thực.

Đêm xuống, những thành phố lại sáng lên. Dòng điện vẫn lặng lẽ đi qua những sợi dây thép, vượt qua những ngọn núi, những cánh rừng và những miền quê. Có thể chẳng ai nhìn thấy dòng điện đang đi đâu. Nhưng nếu lắng lại, phía sau ánh sáng của một thành phố, phía sau tiếng máy của một nhà máy, phía sau một ngôi trường đang sáng đèn, ta có thể hình dung thấy những bước chân năm xưa trên công trường. Những con người ấy đã đi qua một thời hoa lửa, rồi tiếp tục viết lịch sử bằng mồ hôi và trí tuệ. Và câu chuyện của họ nhắc chúng ta rằng: đất nước không chỉ được dựng xây bằng những chiến thắng của quá khứ, mà còn bằng bản lĩnh của những con người dám mở đường cho tương lai.

Đường dây 500kV đã nối liền Bắc – Trung – Nam bằng dòng điện. Nhưng trong ký ức của một thế hệ, nó còn nối liền hai thời đại: từ thời chiến tranh sang thời kỳ Đổi mới, từ những năm tháng bảo vệ Tổ quốc sang những năm tháng xây dựng Tổ quốc. Đó chính là dòng điện của niềm tin, của khát vọng và của một dân tộc đã từng đi qua lửa đạn nhưng không bao giờ chấp nhận đứng yên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn