ĐỒNG ĐỘI, DÒNG SÔNG VÀ NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ NÀO QUÊN
ĐỒNG ĐỘI, DÒNG SÔNG VÀ NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ NÀO QUÊN
Mùi khói rạ, mùi phù sa ẩm ướt và mùi nước trà xanh thoảng nhẹ bay trong không khí buổi chiều muộn tháng Tư, khi ông Hai Thắng ngồi tựa lưng vào cột hiên nhà gỗ cũ kỹ. Chiếc radio nhỏ đã tắt từ lâu, nhưng giọng ngâm thơ trầm bổng và tiếng kèn đồng vẫn còn văng vẳng trong miền ký ức của người cựu binh già. Đã gần nửa thế kỷ trôi qua, từ cái ngày lá cờ giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập, nhưng trong ông, "Một thời đã lửa đã qua" ấy chưa bao giờ là quá khứ. Nó là một dòng sông, vẫn miệt mài chảy xiết qua mạch máu và tâm hồn.
Ông Thắng nhắm mắt lại. Dòng sông ký ức ấy bắt đầu từ một đêm mưa năm 1968, khi ông, một thanh niên 18 tuổi gầy gò, rời làng Bưởi, một làng quê yên bình ở đồng bằng Bắc Bộ, với chiếc ba lô vải bố và lời thề non nước. Cái đêm chia tay, mẹ ông chỉ nắm chặt tay con trai, không khóc, chỉ dặn một câu: “Con đi, giữ trọn chữ Trung. Thắng ơi, con là con của đất, nhớ lấy.”
Cái "đất" ấy, sau này, ông đã nếm trải đủ: đất đỏ bazan dốc cao Trường Sơn, đất sình lầy khu rừng U Minh, và cả đất đen ẩm ướt trong lòng địa đạo.
Chặng đường hành quân xuyên Trường Sơn, còn gọi là Đường Mòn Hồ Chí Minh huyền thoại, là bài học đầu tiên về ý chí sinh tồn và tình đồng đội. Con đường ấy, không chỉ là tuyến giao thông chiến lược, mà còn là một mạch sống văn hóa, nơi những người lính trẻ đi bộ, khiêng vác, tránh bom B-52 rải thảm, vẫn cất lên tiếng hát “Chào anh giải phóng quân, chào mùa xuân toàn thắng.” Bom đạn của đối phương, từ Chiến dịch "Sấm Rền" (Rolling Thunder) đến những đợt càn quét quy mô lớn, luôn rình rập, biến mỗi bước đi thành một cuộc đánh cược với số phận.
Ông Thắng nhớ rõ nhất là đội tải thương của mình. Họ di chuyển chủ yếu vào ban đêm, băng qua những đoạn suối cạn, những vách đá tai mèo. Anh Ba Lành, người đồng hương lớn hơn ông vài tuổi, lúc nào cũng đi đầu, với chiếc mũ tai bèo đã bạc phếch che đi đôi mắt lúc nào cũng cảnh giác. Trong một trận đánh chặn trên đoạn đường gần cửa khẩu La Hay (thuộc khu vực đường Trường Sơn Tây), một quả pháo tầm xa đã nổ gần sát đội hình. Anh Ba Lành bị thương nặng.
“Không sao, Thắng. Cứ đi đi. Nhiệm vụ là trên hết,” Anh Lành cố gắng thì thầm, nhưng tay vẫn nắm chặt khẩu AK-47 và chiếc bi đông nước.
Ông Thắng đã cõng Anh Lành suốt mười cây số đường rừng dốc, dưới làn mưa tầm tã, với tiếng máy bay trinh sát kêu vo vo trên đầu. Lưng ông đau nhức, hai chân gần như kiệt sức, nhưng cái câu “Con là con của đất” lại vang lên trong tâm trí. Anh Ba Lành sau này đã qua khỏi, nhưng cái sẹo dài trên vai ông Thắng, hằn sâu như một lời thề im lặng, là chứng nhân cho sự hy sinh và sẻ chia tột cùng ấy. Đó là những ngày tháng mà ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi tơ, nhưng tình người, lý tưởng lại bền chặt hơn cả thép.
Sau khi đến được chiến trường miền Nam, ông Thắng được phân công vào một đơn vị đặc công. Chiến khu của họ là một mê cung địa đạo chằng chịt, ẩn mình dưới lớp đất sét cứng của vùng Củ Chi.
Địa đạo không chỉ là nơi ẩn nấp, mà còn là cả một thế giới thu nhỏ dưới lòng đất: bệnh xá, phòng họp, bếp Hoàng Cầm không khói. Củ Chi, vùng đất được mệnh danh là "vành đai thép" này, đã trở thành biểu tượng cho nghệ thuật chiến tranh nhân dân, nơi mà người lính Việt Nam đã biến điểm yếu (thiếu vũ khí hiện đại) thành sức mạnh (khả năng bám trụ và chiến đấu phi quy ước).
Ông Thắng đã học cách sống trong bóng tối, trong không gian hẹp, chỉ thở bằng luồng không khí đưa lên từ những lỗ thông hơi ngụy trang kín đáo. Cái cảm giác ngột ngạt, cùng với tiếng bom dội rung chuyển cả mặt đất, đã tôi luyện nên ý chí thép.
Đơn vị của ông đã tham gia vào nhiều trận đánh quấy phá, làm suy yếu tinh thần và làm tan rã các đợt càn quét lớn của đối phương. Một trong những nhiệm vụ nổi tiếng nhất là trận đánh vào một căn cứ quân sự trọng yếu gần Tây Ninh vào năm 1970.
Trong đêm tối, ông Thắng cùng hai đồng đội bò qua cánh đồng hoang, mỗi người mang theo khối thuốc nổ và kíp nổ hẹn giờ. Mục tiêu của họ là khu chứa nhiên liệu. Khi bò qua hàng rào dây thép gai, một tiếng động nhẹ đã làm một lính gác đối phương chú ý. Ánh đèn pin quét qua. Tim ông Thắng đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.
Đột nhiên, tiếng kêu của một con cú đêm vang lên, rồi một tiếng súng giảm thanh phụt nhẹ. Người lính gác ngã xuống. Đó là chị Tám, giao liên kiêm xạ thủ của đội, người phụ nữ mà cả đơn vị đều nể phục vì sự dũng cảm và tài bắn tỉa không thua kém bất cứ chiến sĩ nam giới nào. Chị Tám không nói một lời, chỉ ra dấu hiệu tiếp tục. Sự dũng cảm và bình tĩnh của người phụ nữ ấy đã truyền cho ông Thắng một nguồn sức mạnh vô tận.
Cuộc tấn công thành công. Tiếng nổ long trời, ngọn lửa cao vút đã làm rực sáng cả một góc trời đêm, báo hiệu một chiến công nữa. Nhưng sau cuộc tấn công ấy, chị Tám đã hy sinh trong lúc bảo vệ đồng đội rút lui. Máu của chị đã thấm vào lớp đất Củ Chi, hòa vào dòng sông lịch sử.
Đó là chiến tranh. Đổi lấy ánh sáng là máu, đổi lấy chiến thắng là nước mắt.
Ông Thắng mở mắt, nhìn vào khoảng không. Ánh nắng chiều đã dịu đi, mang theo hơi sương mỏng manh. Ông khẽ xoa lên vết sẹo ở vai, nơi mà Anh Ba Lành đã tựa vào, nơi mà ông đã cõng đồng đội. Những hình ảnh về Trường Sơn, về Địa đạo, về những người đồng đội ngã xuống – họ không phải là những con số thống kê khô khan, mà là những gương mặt, những câu chuyện, những lời thề đã khắc sâu.
Sự hy sinh của họ đã dệt nên một điều vĩ đại: Niềm tự hào về độc lập, tự do.



