Đông Khê – cánh cửa mở đường biên giới
Trong Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950, Đông Khê là một cứ điểm không lớn nếu xét riêng về quy mô, nhưng lại giữ vị trí đặc biệt quan trọng trên Đường số 4, giữa Cao Bằng và Thất Khê. Việc lựa chọn Đông Khê làm mục tiêu tiến công mở màn đã tạo điều kiện để quân đội Việt Nam phá thế phòng thủ của quân Pháp trên tuyến biên giới. Trận đánh kéo dài từ ngày 16 đến ngày 18/9/1950, sau đó kéo theo cuộc chiến tiêu diệt các binh đoàn cứu viện của Pháp tại khu vực Cốc Xá – đồi 477. Từ Đông Khê, thế trận của Chiến dịch Biên giới từng bước phát triển theo phương châm “đánh điểm, diệt viện”, đưa quân đội Việt Nam từ thế phòng ngự chiến lược sang thế chủ động tiến công.

Sau thắng lợi của Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông năm 1947, quân Pháp tiếp tục củng cố hệ thống cứ điểm ở vùng Đông Bắc, đặc biệt trên tuyến Đường số 4 nối Lạng Sơn với Cao Bằng. Tuyến đường này có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì các vị trí quân sự của Pháp ở khu vực biên giới. Trong khi đó, căn cứ địa Việt Bắc vẫn bị bao vây và việc liên lạc với bên ngoài còn gặp nhiều khó khăn. Sau những biến chuyển quốc tế quan trọng cuối năm 1949 và đầu năm 1950, Trung ương Đảng quyết định mở Chiến dịch Biên giới nhằm tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch, giải phóng một phần biên giới, mở đường giao thông quốc tế và củng cố căn cứ địa Việt Bắc.
Trong kế hoạch của chiến dịch, Đông Khê được lựa chọn làm mục tiêu tiến công mở màn. Vị trí này nằm trên Đường số 4, giữa Cao Bằng và Thất Khê, có vai trò như một mắt xích nối các cứ điểm của quân Pháp. Nếu Đông Khê bị mất, Cao Bằng sẽ bị cô lập, trong khi Thất Khê bị uy hiếp và tuyến phòng thủ của Pháp trên Đường số 4 đứng trước nguy cơ bị chia cắt. Chính vì vậy, dù quy mô cứ điểm không quá lớn, Đông Khê lại có giá trị chiến dịch rất lớn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá trận Đông Khê là trận then chốt mở màn, có tác động vượt xa phạm vi của một trận đánh chiến thuật thông thường.
Bộ Chỉ huy chiến dịch xác định phương châm “đánh điểm, diệt viện”. Trước hết, quân ta tập trung lực lượng đánh chiếm một cứ điểm quan trọng nhưng tương đối cô lập; sau đó chờ đối phương đưa quân đến cứu viện để tiếp tục tổ chức vận động tiến công. Lực lượng chủ lực được huy động gồm Trung đoàn 174, Trung đoàn 209 cùng các đơn vị phối hợp và lực lượng dự bị. Cách lựa chọn này thể hiện một bước trưởng thành của quân đội Việt Nam: thay vì chỉ tìm cách giữ căn cứ hoặc đánh những đơn vị nhỏ, bộ đội chủ lực đã chủ động tạo ra thế trận để buộc quân Pháp phải đưa lực lượng cơ động vào khu vực do ta lựa chọn.
Trước ngày chiến dịch mở màn, Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp lên mặt trận. Ngày 13/9/1950, Người đến khu vực Đông Khê và quan sát địa hình, trận địa từ núi Báo Đông. Đây là vị trí có thể nhìn xuống khu vực cứ điểm Đông Khê. Sáng 16/9, khi trận đánh bắt đầu, Người tiếp tục theo dõi diễn biến chiến đấu từ vị trí quan sát trên núi, đối chiếu tình hình thực tế với bản đồ tác chiến. Hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh tại mặt trận Đông Khê sau này trở thành một trong những tư liệu hình ảnh nổi tiếng của Chiến dịch Biên giới năm 1950.
Sáng 16/9, tiếng súng tiến công Đông Khê vang lên. Bộ đội ta lần lượt đánh vào các vị trí phòng ngự bên ngoài, đồng thời pháo binh tập trung hỏa lực vào khu vực đồn chính. Quân Pháp chống trả quyết liệt và sử dụng máy bay yểm trợ. Trận đánh diễn ra ác liệt hơn dự kiến ban đầu; thay vì kết thúc nhanh, cuộc chiến kéo dài tới khoảng 52 giờ. Đến sáng 18/9, quân ta hoàn toàn làm chủ Đông Khê, loại khỏi vòng chiến đấu khoảng 300 quân địch và bắt sống đồn trưởng cùng một số sĩ quan.
Trong trận đánh này, nhiều cán bộ, chiến sĩ đã chiến đấu trong điều kiện đặc biệt khó khăn. Một trong những hình ảnh thường được nhắc đến là chiến sĩ La Văn Cầu, người tham gia trận Đông Khê và sau đó được giao nhiệm vụ trong tổ bộc phá đánh vào hàng rào, mở cửa cho bộ đội tiến vào cứ điểm. Ông bị thương nặng trong quá trình chiến đấu nhưng vẫn tiếp tục thực hiện nhiệm vụ. Hình ảnh người chiến sĩ ôm bộc phá tiến lên trở thành một biểu tượng được ghi lại trong nhiều tác phẩm nghệ thuật về Chiến dịch Biên giới.
Mất Đông Khê khiến thế bố trí của quân Pháp trên Đường số 4 nhanh chóng trở nên nguy hiểm. Cao Bằng bị cô lập, trong khi Thất Khê nằm trong tình trạng bị uy hiếp. Để giải quyết tình hình, quân Pháp tổ chức một cuộc hành quân phối hợp: binh đoàn do Trung tá Maurice Le Page chỉ huy từ Thất Khê tiến lên nhằm tái chiếm Đông Khê, trong khi binh đoàn do Trung tá Pierre Charton chỉ huy rút từ Cao Bằng xuống với ý định gặp Le Page ở khu vực Đông Khê. Nếu hai lực lượng này hội quân thành công, quân Pháp có thể khôi phục tuyến Đường số 4 và gây sức ép lên lực lượng chủ lực của ta.
Nhưng đó cũng chính là thời điểm phương châm “đánh điểm, diệt viện” phát huy tác dụng. Sau khi chiếm Đông Khê, quân ta không dừng lại mà bố trí lực lượng chặn đánh các cánh quân cứu viện. Từ ngày 2 đến 8/10, các đơn vị chủ lực tổ chức vận động tiến công, bao vây và chia cắt hai binh đoàn Pháp tại khu vực Cốc Xá và đồi 477 phía tây Đông Khê. Hai lực lượng cơ động quan trọng của Pháp bị đánh tan, nhiều binh sĩ bị bắt, trong đó có các sĩ quan chỉ huy.
Như vậy, ý nghĩa của Đông Khê không nằm đơn thuần ở việc chiếm được một cứ điểm. Nếu trận đánh chỉ dừng lại ở việc tiêu diệt Đông Khê, tác động của nó đối với toàn chiến dịch sẽ hạn chế hơn rất nhiều. Nhưng Đông Khê đã trở thành “điểm” để kéo quân Pháp vào một thế trận mới, nơi lực lượng cứu viện của họ trở thành mục tiêu tiếp theo của quân đội Việt Nam. Từ một trận đánh cứ điểm, chiến dịch chuyển sang những trận vận động quy mô lớn trên Đường số 4, tạo ra sự thay đổi căn bản về thế trận.
Sau những thất bại liên tiếp, quân Pháp phải tính đến việc rút khỏi các vị trí ở khu vực biên giới. Thất Khê, Na Sầm, Đồng Đăng và sau đó Lạng Sơn lần lượt bị bỏ. Trên bình diện toàn chiến dịch, tuyến phòng thủ Đường số 4 của Pháp bị phá vỡ, vùng biên giới được giải phóng và căn cứ địa Việt Bắc được mở rộng. Các nguồn quân sử xác định thời gian Chiến dịch Biên giới là từ 16/9 đến 14/10/1950, trong khi một số tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia sử dụng mốc rộng hơn đến 17 hoặc 22/10 để tính quá trình kết thúc các hoạt động và rút quân sau chiến dịch.
Chiến thắng Đông Khê vì thế trở thành cánh cửa mở ra những thay đổi lớn hơn. Sau chiến dịch, tuyến biên giới Việt – Trung được khai thông, căn cứ địa Việt Bắc được củng cố và mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tiếp nhận sự hỗ trợ từ bên ngoài. Quan trọng hơn, quân đội Việt Nam đã chứng minh khả năng tổ chức một chiến dịch tiến công quy mô lớn, biết lựa chọn mục tiêu, tập trung lực lượng, đánh cứ điểm rồi chuyển sang đánh quân cứu viện. Bộ Quốc phòng đánh giá Chiến dịch Biên giới là một bước ngoặt quan trọng, mở ra thời kỳ quân đội ta chủ động tiến công và thực hiện những đòn đánh tiêu diệt lớn hơn.
Ngày nay, cụm di tích Đông Khê ở Cao Bằng vẫn lưu giữ những dấu tích của chiến dịch. Các lô cốt, trận địa và những điểm cao gắn với cuộc chiến năm 1950 giúp người nghiên cứu và khách tham quan hình dung phần nào địa hình mà bộ đội hai bên từng chiến đấu. Núi Báo Đông, nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh quan sát trận đánh, cũng được bảo tồn như một địa điểm lịch sử quan trọng. Những dấu tích ấy khiến Đông Khê không chỉ là một địa danh trên bản đồ quân sự năm xưa mà trở thành một không gian ký ức của cuộc kháng chiến.
Đông Khê là một ví dụ tiêu biểu cho việc một trận đánh có quy mô giới hạn có thể tạo ra tác động lớn đến toàn bộ chiến dịch. Từ cứ điểm này, thế phòng thủ của quân Pháp trên Đường số 4 bị phá vỡ, các lực lượng cứu viện bị kéo vào trận địa mà quân đội Việt Nam đã chuẩn bị, và chiến dịch từng bước phát triển theo hướng có lợi cho ta. Vì thế, gọi Đông Khê là “cánh cửa mở đường biên giới” không chỉ nói đến vị trí địa lý của một cứ điểm, mà còn phản ánh vai trò của trận đánh trong việc mở ra một thế trận mới cho cuộc kháng chiến.
Nhìn lại Đông Khê hôm nay là nhìn lại một bước trưởng thành quan trọng của quân đội Việt Nam trong những năm đầu kháng chiến. Những di tích còn lại, hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh trên núi Báo Đông, những tư liệu về trận đánh và câu chuyện của các chiến sĩ như La Văn Cầu giúp lịch sử được tiếp cận bằng những dấu tích cụ thể. Bảo tồn các địa điểm ấy, đồng thời tiếp tục nghiên cứu và đối chiếu tư liệu, là cách để ký ức về Chiến dịch Biên giới năm 1950 được truyền lại đầy đủ, chính xác và gắn với chính không gian nơi những sự kiện lịch sử đã diễn ra.


