Bài viết

Đồng Khởi 1960 và Khoảnh Khắc Lịch Sử Chuyển Mình

Hưng Yên14/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đồng Khởi 1960 và Khoảnh Khắc Lịch Sử Chuyển Mình

Mùa khô năm 1959 trôi qua trong im lặng nặng nề của miền Nam Việt Nam. Trên những cánh đồng dừa Bến Tre, gió từ sông Hàm Luông thổi qua những vạt lá khô nghe như tiếng thở dài của đất. Đất đã chịu đựng quá lâu. Người đã nhẫn nhịn quá nhiều. Sáu năm sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, hòa bình chỉ tồn tại trên giấy, còn ở làng quê miền Nam, chiến tranh chưa từng rời đi. Nó đổi tên, đổi dạng, khoác áo “quốc gia”, nhưng bản chất đàn áp thì ngày càng trần trụi.

Ngô Đình Diệm, với sự hậu thuẫn của Mỹ, đã dựng nên một bộ máy cai trị khắc nghiệt chưa từng thấy. Những đạo luật hà khắc như Luật 10/59 treo lơ lửng trên đầu người dân như lưỡi dao. Máy chém được chở đi khắp các tỉnh. Nhà tù mọc lên dày hơn trường học. Chỉ cần bị nghi là “cộng sản”, một người nông dân có thể mất tất cả: ruộng đất, gia đình, và mạng sống. Phong trào cách mạng sau 1954 bị dồn vào thế phòng ngự kéo dài. Cán bộ, đảng viên phải rút vào bí mật, kiên trì giữ cơ sở, chờ đợi thời cơ trong bóng tối.

Nhưng lịch sử chưa bao giờ đứng yên. Trong lòng sự im lặng ấy, những mạch ngầm đang chuyển động.

Ở Bến Tre, nơi từng được gọi là “xứ dừa”, người dân quen sống dựa vào thiên nhiên hiền hòa, nhưng cũng quen chịu đựng. Sự chịu đựng ấy, đến một lúc, trở thành sức nén. Khi ruộng bị cướp, khi chồng bị bắt, khi con bị tra tấn, khi cả làng bị gom vào “ấp chiến lược” như những đàn gia súc, thì nỗi sợ dần bị thay thế bởi một cảm xúc khác: phẫn uất và quyết liệt.

Cuối năm 1959, Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng ra đời, như một luồng sét đánh thức cả miền Nam. Nghị quyết khẳng định con đường cách mạng miền Nam không thể chỉ dựa vào đấu tranh chính trị đơn thuần, mà phải kết hợp với đấu tranh vũ trang, lấy lực lượng quần chúng làm nền tảng, tiến lên giành chính quyền từng phần ở nông thôn. Đó không chỉ là một văn kiện chính trị, mà là lời trả lời cho nỗi đau kéo dài của hàng triệu con người.

Tháng Giêng năm 1960, lửa bắt đầu bùng lên từ Mỏ Cày, Bến Tre.

Sáng ngày 17 tháng 1, làng quê vốn yên ả bỗng rung chuyển. Tiếng mõ, tiếng trống, tiếng người gọi nhau vang lên khắp các ngõ xóm. Những người phụ nữ quấn khăn rằn, tay cầm gậy gộc, dao phay, biểu ngữ, đi đầu đoàn người. Họ không hô những khẩu hiệu trừu tượng. Họ gọi tên chồng, tên con bị bắt. Họ đòi ruộng đất, đòi quyền sống, đòi được làm người.

Bộ máy chính quyền Sài Gòn ở cấp xã, ấp – vốn dựa trên uy hiếp và bạo lực – hoảng loạn trước sức mạnh quần chúng. Đồn bốt bị bao vây. Tề điệp tan rã. Có nơi, chính quyền địch sụp đổ gần như không tốn một viên đạn. Ở nhiều xã, chính quyền cách mạng được lập ra ngay trong đêm, giản dị nhưng vững chãi, dựa vào lòng dân.

Điều khiến phong trào Đồng khởi trở nên đặc biệt không chỉ là quy mô, mà là hình thái đấu tranh mới. Lần đầu tiên sau nhiều năm bị dồn ép, quần chúng đứng lên đồng loạt, kết hợp đấu tranh chính trị với lực lượng vũ trang tự vệ. Và cũng lần đầu tiên, hình ảnh người phụ nữ miền Nam hiện lên như biểu tượng của một cuộc cách mạng quần chúng sâu rộng. “Đội quân tóc dài” ra đời từ đó – những người mẹ, người chị tay không đối diện với súng đạn, dùng chính sự chính nghĩa và lòng căm thù để làm vũ khí.

Từ Bến Tre, ngọn lửa Đồng khởi nhanh chóng lan ra khắp Nam Bộ rồi Trung Trung Bộ. Trà Bồng (Quảng Ngãi) vùng lên. Tây Nguyên chuyển động. Hàng loạt “ấp chiến lược” bị phá. Hệ thống kìm kẹp ở nông thôn bị đập vỡ từng mảng. Những vùng giải phóng nối tiếp nhau hình thành, tạo nên thế trận mới cho cách mạng miền Nam.

Phong trào không phải không trả giá. Địch phản công dữ dội. Bom đạn, càn quét, bắt bớ diễn ra khốc liệt. Nhưng điều đã thay đổi là cán cân tinh thần. Người dân không còn đơn độc. Họ biết mình đang đứng trong một dòng chảy lớn của lịch sử.

Đồng khởi đã làm lung lay tận gốc chiến lược “dùng người Việt đánh người Việt” của Mỹ – Diệm. Nó chứng minh rằng: dù bị đàn áp đến đâu, khi quyền sống bị chà đạp, quần chúng sẽ đứng lên. Không một bộ máy bạo lực nào có thể tồn tại nếu bị tách rời khỏi lòng dân.

Về mặt chiến lược, Đồng khởi đánh dấu bước chuyển căn bản của cách mạng miền Nam: từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công, từ đấu tranh đơn lẻ sang phong trào quần chúng rộng lớn, từ bị động sang chủ động giành quyền làm chủ nông thôn. Nó đặt nền móng trực tiếp cho sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam cuối năm 1960 – một hình thức tổ chức chính trị – quân sự đáp ứng yêu cầu của cuộc chiến tranh cách mạng lâu dài.

Nhưng nếu chỉ nhìn Đồng khởi như một sự kiện quân sự – chính trị, thì chưa đủ. Đồng khởi còn là một cuộc giải phóng tinh thần. Nó giải phóng con người khỏi nỗi sợ hãi kéo dài nhiều năm. Khi một người nông dân dám bước ra khỏi hàng rào kẽm gai, khi một người mẹ dám đứng trước họng súng để đòi con, thì từ khoảnh khắc ấy, họ đã chiến thắng rồi – chiến thắng sự nô lệ trong tâm hồn.

Sau này, có người gọi Đồng khởi là “cuộc tổng diễn tập đầu tiên của chiến tranh cách mạng ở miền Nam”. Nhưng với những người trong cuộc, đó là ngày họ nhận ra rằng: lịch sử không phải là thứ xa vời nằm trong sách, mà là thứ được viết bằng chính bước chân, giọt mồ hôi và cả máu của mình trên mảnh đất quê hương.

Khi lửa đã bùng lên từ lòng đất, không gì có thể dập tắt được. Đồng khởi 1960 không chỉ mở ra một giai đoạn mới của cuộc kháng chiến chống Mỹ, mà còn khẳng định một chân lý giản dị và bền vững của lịch sử Việt Nam: khi nhân dân đã đứng dậy, thì không thế lực nào có thể quay ngược bánh xe thời đại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn