DÒNG LỬA ĐI QUA NHỮNG CON ĐƯỜNG - ĐINH ĐỨC THIỆN
Có những con đường được đo bằng chiều dài trên bản đồ, nhưng cũng có những con đường được đo bằng số phận của những con người đã dành cả đời để mở lối cho đất nước. Trong những năm tháng chiến tranh, khi bom đạn có thể biến một tuyến giao thông thành nơi hiểm nguy từng giờ, việc đưa một đoàn xe, một chuyến hàng hay một giọt nhiên liệu đến được chiến trường cũng là một cuộc đấu trí với thời gian và hoàn cảnh. Bởi phía sau mỗi trận đánh luôn có một câu hỏi tưởng như rất giản dị nhưng quyết định sự sống còn của cả chiến trường: bộ đội lấy gì để chiến đấu, xe lấy gì để chạy, thương binh lấy gì để cứu chữa và những đơn vị ở phía trước lấy gì để tiếp tục đứng vững? Trong lịch sử hậu cần quân sự Việt Nam, Thượng tướng Đinh Đức Thiện là một trong những người dành phần lớn cuộc đời để tìm lời giải cho những câu hỏi ấy. Tên thật của ông là Phan Đình Dinh, sinh năm 1913 tại Nam Vân, Nam Trực, Nam Định, trong một gia đình nhà nho nghèo yêu nước. Từ một người thanh niên sớm tham gia hoạt động cách mạng, nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, ông trở thành một cán bộ vận tải, một người tổ chức hậu cần và sau này là một trong những người có vai trò quan trọng trong việc xây dựng tuyến chi viện chiến lược Trường Sơn – đường Hồ Chí Minh. Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam gọi ông là một trong những lãnh đạo chủ chốt đảm nhận việc xây dựng tuyến đường này và ghi nhận những đóng góp lớn của ông đối với ngành vận tải quân sự.
Những năm đầu đời của Phan Đình Dinh diễn ra trong hoàn cảnh đất nước còn dưới ách thuộc địa. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam và các cơ quan văn hóa, ông sớm được giác ngộ cách mạng và tham gia hoạt động từ khoảng năm 1930. Con đường ấy nhanh chóng đưa người thanh niên Nam Định vào những thử thách mà không phải ai cũng có thể vượt qua. Ông từng bị thực dân Pháp bắt và giam tại Nam Định, sau đó bị đưa vào Hỏa Lò. Những năm tháng trong nhà tù không làm ông từ bỏ hoạt động mà ngược lại, ông vẫn tham gia các hoạt động tuyên truyền cách mạng trong tù. Sau khi được trả tự do, ông tiếp tục trở về hoạt động tại địa phương và đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong tổ chức cách mạng. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, Phan Đình Dinh được giao làm Bí thư kiêm Chủ tịch Ủy ban nhân dân cách mạng tỉnh Bắc Giang. Nhưng đất nước vừa giành độc lập đã phải bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, và cuộc đời ông từ đó ngày càng gắn chặt với một lĩnh vực ít được nhắc đến bằng những tiếng súng nhưng lại không thể thiếu trong bất kỳ cuộc chiến nào: vận tải và hậu cần.
Cuối năm 1949, khi quân đội cần chuẩn bị cho những chiến dịch ngày càng lớn, Cục Vận tải được thành lập và Đinh Đức Thiện được điều vào quân đội, giữ chức Cục trưởng, Bí thư Đảng ủy Cục Vận tải. Từ năm 1950, khi Tổng cục Hậu cần được thành lập, ông tiếp tục tham gia xây dựng ngành hậu cần quân đội. Điều quan trọng trong giai đoạn này là ông không xem vận tải chỉ là công việc đưa vật chất từ nơi này đến nơi khác. Theo các tư liệu về sự nghiệp của ông, Đinh Đức Thiện chủ trương phát triển vận tải cơ giới, đồng thời kết hợp với phương tiện thô sơ và sức người để phục vụ các chiến dịch. Đó là một tư duy phù hợp với yêu cầu của chiến tranh, bởi một chiến dịch càng lớn thì lượng vật chất cần bảo đảm càng nhiều, trong khi điều kiện đường sá và phương tiện của đất nước còn rất hạn chế. Những kinh nghiệm tích lũy từ kháng chiến chống Pháp sau này trở thành nền tảng để ông cùng nhiều cán bộ khác giải quyết bài toán hậu cần ở quy mô lớn hơn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Sau năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ khôi phục và xây dựng, nhưng cuộc đấu tranh thống nhất đất nước vẫn tiếp tục. Đinh Đức Thiện được giao nhiều nhiệm vụ khác nhau, trong đó có cả những công việc liên quan đến xây dựng công nghiệp. Năm 1959, ông được điều làm Thứ trưởng Bộ Công nghiệp nặng, kiêm Chỉ huy trưởng và Bí thư Đảng ủy Công trường xây dựng Khu Gang thép Thái Nguyên; từ giữa năm 1962, ông giữ chức Giám đốc Công ty Gang thép Thái Nguyên. Tư liệu của “Câu chuyện thời hoa lửa” ghi nhận dưới sự lãnh đạo của ông cùng tập thể cán bộ, sau hơn ba năm xây dựng, khu công nghiệp luyện kim đầu tiên của đất nước đã hình thành và từ cuối năm 1963 bắt đầu cho những mẻ gang đầu tiên. Hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh thăm Khu Gang thép Thái Nguyên tháng 5 năm 1959, trong đó có Đinh Đức Thiện hướng dẫn, cho thấy công việc của ông khi ấy không chỉ nằm trong quân đội mà còn gắn với nhiệm vụ xây dựng nền công nghiệp của một miền Bắc đang vừa sản xuất vừa chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài. Đó cũng là một nét đặc biệt trong cuộc đời ông: dù ở hậu phương hay tiền tuyến, ông thường được giao những công việc khó và đòi hỏi khả năng tổ chức thực tế.
Đến giữa những năm 1960, chiến tranh mở rộng và yêu cầu chi viện cho miền Nam ngày càng cấp bách. Đinh Đức Thiện trở lại với lĩnh vực hậu cần quân sự và giữ cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Hậu cần trong thời gian dài. Chính tại đây, câu chuyện về ông gắn chặt với Trường Sơn. Trung tướng Đồng Sỹ Nguyên, người sau này trực tiếp chỉ huy Bộ đội Trường Sơn trong nhiều năm, là một nhân chứng quan trọng khi nhắc đến vai trò của Đinh Đức Thiện. Trong hồi ức được Báo Quân đội nhân dân đăng tải, Đồng Sỹ Nguyên khẳng định ông không phải là người đề xuất đầu tiên việc cơ giới hóa tuyến đường; công đầu thuộc về Phan Trọng Tuệ và Đinh Đức Thiện. Năm 1966, khi việc vận tải trên Trường Sơn gặp nhiều khó khăn, có ý kiến muốn quay lại hình thức gùi thồ, nhưng Đinh Đức Thiện và Phan Trọng Tuệ kiên quyết bảo vệ phương án vận tải cơ giới. Cuối cùng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp, với tư cách Bí thư Quân ủy Trung ương, kết luận tiếp tục lấy cơ giới làm chính, kết hợp gùi thồ phù hợp từng khu vực. Nhìn lại từ hôm nay, quyết định ấy cho thấy hậu cần không chỉ là chuyện “có bao nhiêu hàng”, mà còn là câu chuyện về cách tổ chức một hệ thống đủ sức vận chuyển khối lượng vật chất ngày càng lớn qua một chiến trường đặc biệt khắc nghiệt.
Đường Trường Sơn khi ấy không phải một con đường đơn giản chạy thẳng từ Bắc vào Nam. Nó dần trở thành một hệ thống vận tải rộng lớn với nhiều tuyến đường, binh trạm, kho tàng, thông tin và các lực lượng bảo đảm. Để giữ cho dòng chi viện không bị đứt, những người làm hậu cần phải liên tục giải quyết những vấn đề rất thực tế: đường bị đánh phá thì phải khôi phục, phương tiện hư hỏng thì phải sửa chữa, hàng hóa phải được phân tán và bảo đảm đưa đến đúng nơi, còn những tuyến vận tải phải được mở rộng khi nhu cầu chiến trường tăng lên. Trong hệ thống ấy, Đinh Đức Thiện là một trong những người chịu trách nhiệm lớn ở cấp chiến lược. Một trưng bày của Hoàng thành Thăng Long ghi nhận ông được giao trọng trách tổ chức, nâng cấp tuyến chi viện chiến lược Bắc – Nam, đồng thời xây dựng hệ thống đường ống xăng dầu và thông tin từ Bắc vào Nam. Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam cũng ghi nhận ông là một trong những người có công lớn trong xây dựng ngành vận tải quân sự và tuyến Trường Sơn. Những con số về chiều dài mạng lưới có thể khác nhau tùy cách thống kê từng thời kỳ, vì vậy điều đáng nhấn mạnh ở đây không phải một con số riêng lẻ, mà là sự phát triển của cả một hệ thống hậu cần chiến lược đủ sức phục vụ cuộc chiến ngày càng lớn.
Một trong những dấu ấn nổi bật nhất gắn với tên tuổi Đinh Đức Thiện là hệ thống đường ống xăng dầu Trường Sơn. Khi chiến tranh ngày càng cơ giới hóa, nhiên liệu trở thành một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với vận tải và tác chiến. Việc vận chuyển nhiên liệu bằng những phương thức thông thường vừa khó khăn vừa chịu nhiều nguy cơ trong điều kiện chiến trường. Đinh Đức Thiện cùng các cán bộ hậu cần đã thúc đẩy việc xây dựng tuyến ống dẫn xăng dầu, biến một ý tưởng kỹ thuật thành một hệ thống phục vụ chiến trường. Các nguồn chính thống hiện nay ghi nhận tuyến đường ống Bắc – Nam cuối cùng phát triển thành một mạng lưới dài hàng nghìn kilômét, trong đó có tuyến xuyên Trường Sơn đến sâu phía Nam. Hoàng thành Thăng Long gọi ông là người được giao trọng trách xây dựng hệ thống đường ống xăng dầu từ miền Bắc vào miền Nam, còn các tư liệu của ngành Dầu khí và báo chí quân đội đều nhấn mạnh vai trò của ông trong việc phát triển hậu cần nhiên liệu. Điều đáng kể ở đây không chỉ là chiều dài của đường ống, mà là tư duy tìm một phương thức mới để giải quyết một bài toán cũ: làm thế nào đưa nguồn nhiên liệu đến gần chiến trường hơn và giảm sự phụ thuộc vào những chuyến vận tải dễ bị gián đoạn.
Nhân chứng Đồng Sỹ Nguyên giúp người đọc nhìn thấy một khía cạnh khác của Đinh Đức Thiện. Trong hồi ức của ông, Đinh Đức Thiện là người có tính cách mạnh mẽ, thẳng thắn và đặc biệt coi trọng hiệu quả công việc. Đồng Sỹ Nguyên kể rằng khi được Đinh Đức Thiện giao nhiệm vụ phụ trách hậu cần tiền phương, ông Thiện vừa động viên vừa đặt ra thử thách để người cán bộ cấp dưới chứng minh khả năng của mình. Những câu chuyện như vậy, khi được một người từng trực tiếp làm việc cùng kể lại, giúp hình ảnh Đinh Đức Thiện bớt đi vẻ xa cách của một vị tướng trên những trang tiểu sử. Ông hiện lên như một người chỉ huy luôn muốn công việc được giải quyết ở thực địa chứ không chỉ nằm trên giấy tờ. Trưng bày của Hoàng thành Thăng Long cũng lưu lại lời căn dặn của ông với cán bộ cấp dưới về việc phải xuống cơ sở, quan sát và nghiên cứu thực tế để giải quyết công việc cho đúng. Chính sự kết hợp giữa tầm nhìn ở cấp chiến lược và việc đi sâu vào thực tế cơ sở đã góp phần tạo nên phong cách của một người làm hậu cần mà đồng đội sau này gọi là “anh cả” của ngành vận tải quân sự.
Năm 1974, khi yêu cầu về trang bị kỹ thuật cho quân đội ngày càng cao, Đinh Đức Thiện được giao kiêm nhiệm Chủ nhiệm Tổng cục Kỹ thuật ngay từ khi cơ quan này được thành lập ngày 10 tháng 9 năm 1974. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận ông là người đầu tiên giữ cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Kỹ thuật. Đây là một bước chuyển quan trọng, bởi hậu cần và kỹ thuật ngày càng gắn bó chặt chẽ với nhau trong việc bảo đảm sức mạnh chiến đấu của quân đội. Cũng trong giai đoạn này, ông tiếp tục giữ cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Hậu cần, vì thế công việc của ông trải rộng từ bảo đảm vật chất đến kỹ thuật, trang bị và chuẩn bị cho những chiến dịch có quy mô ngày càng lớn. Khi mùa Xuân năm 1975 đến gần, hệ thống hậu cần được chuẩn bị với yêu cầu khẩn trương chưa từng có. Những gì được xây dựng trong nhiều năm trên Trường Sơn, từ đường vận tải, kho tàng, nhiên liệu đến các phương tiện kỹ thuật, giờ đây phải được huy động để phục vụ một cuộc tổng tiến công quyết định.
Cao trào của câu chuyện ấy đến trong mùa Xuân năm 1975, khi Đinh Đức Thiện được giao làm Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh. Đại tướng Văn Tiến Dũng trong hồi ký Đại thắng mùa Xuân đã nhắc đến Đinh Đức Thiện trong quá trình chuẩn bị hậu cần cho chiến dịch. Theo tư liệu này, sau khi đi kiểm tra các kho dự trữ đạn ở hậu phương và tiếp tục đôn đốc kế hoạch vận chuyển, Đinh Đức Thiện vào khu vực Sở chỉ huy để kiểm tra lần cuối công tác chuẩn bị hậu cần. Những dòng hồi ký ấy cho thấy công việc của ông lúc đó không phải một nhiệm vụ chung chung, mà gắn trực tiếp với việc kiểm tra khả năng bảo đảm vật chất cho chiến dịch. Báo Quân đội nhân dân cũng ghi nhận trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, Văn Tiến Dũng và Đinh Đức Thiện chủ động nắm tình hình, phân tuyến vận tải, trang bị cho các đơn vị cơ động từ miền Bắc vào và tận dụng các tuyến đường chiến lược đã có để bảo đảm hậu cần. Khi chiến dịch bước vào giai đoạn quyết định, phía sau những mũi tiến công là một khối lượng công việc khổng lồ của hậu cần – kỹ thuật, và Đinh Đức Thiện là một trong những người chịu trách nhiệm trực tiếp ở cấp chỉ huy cao nhất.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc ở miền Nam. Với nhiều người lính, đó là thời khắc khép lại một chặng đường chiến đấu kéo dài hàng chục năm. Nhưng với Đinh Đức Thiện, công việc không dừng lại ở chiến thắng. Sau năm 1975, ông tiếp tục được giao những nhiệm vụ quan trọng trong công cuộc xây dựng đất nước, trong đó có việc phụ trách ngành dầu khí và sau đó giữ chức Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải. Năm 1976, Chính phủ giao ông phụ trách dầu khí; các tư liệu của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam cho biết ông trực tiếp đi khảo sát nhiều địa phương và quyết định chọn Vũng Tàu làm nơi xây dựng căn cứ dịch vụ dầu khí tổng hợp. Câu chuyện ấy cho thấy một đặc điểm xuyên suốt cuộc đời ông: khi hoàn cảnh thay đổi, ông lại chuyển sang một bài toán mới, từ vận tải quân sự sang xây dựng công nghiệp và giao thông, từ việc bảo đảm cho chiến trường sang việc góp phần khôi phục và phát triển đất nước. Cuộc đời ông vì vậy không chỉ thuộc về những năm chiến tranh mà còn gắn với những nhiệm vụ khó khăn của thời bình.
Nhìn lại cuộc đời Đinh Đức Thiện, điều gây ấn tượng không phải chỉ là số lượng chức vụ ông từng đảm nhiệm hay những danh hiệu được trao tặng. Đại tướng Võ Nguyên Giáp, người từng trực tiếp làm việc với ông trong nhiều năm, đánh giá Đinh Đức Thiện là một cán bộ trung kiên, năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm. Nhận xét ấy có ý nghĩa đặc biệt bởi nó đến từ một người từng làm việc với ông ở những công việc lớn của quân đội và hậu cần chiến lược. Còn Trung tướng Đồng Sỹ Nguyên, một nhân chứng quan trọng của thời kỳ Trường Sơn, từng gọi Đinh Đức Thiện là “con người của tốc độ, con người của sự phát triển”. Hai cách nhìn ấy gặp nhau ở một điểm: Đinh Đức Thiện là người không dễ bằng lòng với cách làm cũ khi thực tế đòi hỏi một giải pháp mới. Nhưng đằng sau sự quyết đoán ấy vẫn là một quá trình dài tích lũy kinh nghiệm từ những ngày hoạt động cách mạng, những năm tù đày, kháng chiến chống Pháp, xây dựng công nghiệp và trực tiếp tổ chức hậu cần cho chiến trường.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện về Đinh Đức Thiện có thể bắt đầu từ một điều rất giản dị: không phải mọi đóng góp cho đất nước đều xuất hiện ở nơi có tiếng súng. Có những người trực tiếp chiến đấu ngoài mặt trận, nhưng cũng có những người dành cả đời để làm cho một đoàn quân có thể đi đến mặt trận, một chiếc xe có thể tiếp tục vận hành, một nguồn nhiên liệu có thể đến được nơi cần thiết và một tuyến đường không bị đứt giữa chiến tranh. Đinh Đức Thiện thuộc về những con người như thế. Ông cho thấy một bài học về tinh thần trách nhiệm: khi được giao một công việc khó, thay vì chỉ nhìn vào trở ngại, cần tìm cách giải quyết nó bằng tri thức, tổ chức và sự kiên trì. Với học sinh hôm nay, bài học ấy có thể bắt đầu từ những việc gần gũi hơn nhiều: học một môn mình còn yếu, kiên trì với một mục tiêu dài hạn, biết tìm giải pháp thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Đó không phải là những việc lớn lao, nhưng chính những việc nhỏ được làm nghiêm túc mới tạo nên năng lực để một người có thể gánh vác những nhiệm vụ lớn hơn trong tương lai.
Có những con đường rồi sẽ được phủ nhựa, những tuyến ống rồi sẽ nằm lại trong ký ức của một thời chiến tranh, những đoàn xe từng xuyên rừng dưới bom đạn rồi cũng trở thành những bức ảnh trong bảo tàng. Nhưng điều còn lại sau những công trình ấy không chỉ là dấu tích vật chất, mà là câu chuyện về con người đã nghĩ ra cách để mở đường khi hoàn cảnh tưởng như không cho phép. Đinh Đức Thiện đã đi qua phần lớn cuộc đời trong những nhiệm vụ như thế: từ người thanh niên Phan Đình Dinh trong những năm tháng hoạt động bí mật, người tù cách mạng, cán bộ vận tải của kháng chiến chống Pháp, người xây dựng Khu Gang thép Thái Nguyên, đến người đứng trong hàng ngũ những người tổ chức tuyến hậu cần Trường Sơn và trực tiếp tham gia chỉ đạo hậu cần trong Chiến dịch Hồ Chí Minh. Nhìn vào hành trình ấy, ta hiểu rằng những chiến thắng của lịch sử không chỉ được làm nên ở nơi tiếng súng vang lên, mà còn được xây dựng từ hàng nghìn công việc thầm lặng phía sau. Và có lẽ đó chính là dư âm sâu nhất từ cuộc đời Đinh Đức Thiện: trong bất cứ thời đại nào, đất nước cũng cần những con người biết nhìn thấy việc phải làm, biết tìm cách làm và đủ trách nhiệm để làm đến cùng. Nếu thế hệ của ông từng mở những con đường xuyên núi rừng để đưa đất nước đến ngày thống nhất, thì thế hệ trẻ hôm nay có thể tiếp tục mở những “con đường” của tri thức, khoa học, lao động và trách nhiệm để đưa Việt Nam tiến về phía trước. Con đường ấy không còn mang tiếng động của chiến tranh, nhưng vẫn cần ở mỗi người trẻ một điều mà Đinh Đức Thiện đã dành cả cuộc đời để chứng minh: khi đứng trước một nhiệm vụ lớn, điều quan trọng không phải là con đường khó đến đâu, mà là con người có đủ quyết tâm và trí tuệ để tìm ra lối đi hay không.


