DÒNG SÊ PÔN VÀ NGÔI MỘ CHUNG BA NGƯỜI
Câu chuyện kể về liệt sĩ Nguyễn Văn Hương — người con của mảnh đất Quỳnh Lưu, Nghệ An. Nhập ngũ năm 1965, anh đã cùng đơn vị Quân khu 1 vượt Trường Sơn làm nhiệm vụ bảo vệ mạch máu giao thông tại Nam Lào. Truyện khắc họa sự hy sinh anh dũng của người chiến sĩ hạ sỹ dưới làn bom bi năm 1968 bên ngầm sông Sê Pôn qua lời kể của người đồng đội Lương Bao.
CHƯƠNG 1: NHỮNG NGƯỜI TRAI CÙNG CHUNG CHÍ HƯỚNG
Năm 1965, khi tiếng súng kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn quyết liệt nhất, chàng thanh niên Nguyễn Văn Hương rời quê hương Quỳnh Lưu, Nghệ An – vùng đất nắng gió nhưng đậm đà nghĩa tình – để lên đường nhập ngũ. Anh được biên chế vào hàng ngũ Quân khu 1, nơi anh gặp gỡ và gắn bó mật thiết với Lương Bao, một người lính sinh năm 1945, quê ở xã Đề Thám, huyện Tràng Định, Lạng Sơn.
Cùng nhập ngũ năm 1965, cả hai đã trải qua những tháng ngày huấn luyện thao trường đầy gian khổ. Trong khi Nguyễn Văn Hương là một chiến sĩ hạ sỹ cần mẫn và gan dạ, thì anh Lương Bao sau này trưởng thành với quân hàm Chuẩn úy, đảm nhiệm vai trò Trợ lý đơn vị. Dù khác biệt về quê quán, nhưng tình đồng chí giữa người con xứ Nghệ và người trai xứ Lạng đã nảy nở bền chặt qua những bát cơm sẻ nửa, những đêm gác rừng sâu giữa đại ngàn.
— "Hương này, thắng giặc rồi anh em mình nhất định phải về Quỳnh Lưu chơi. Chú đã hứa cho anh nếm đặc sản quê chú rồi đấy nhé!" — Anh Bao thường vỗ vai bạn khích lệ trên mỗi dặm hành quân.
CHƯƠNG 2: "TỌA ĐỘ LỬA" NAM LÀO
Năm 1967 - 1968, đơn vị của Hương và Bao nhận lệnh hành quân sang khu vực Nam Lào. Đây là khu vực trọng yếu trên tuyến đường mòn Hồ Chí Minh, nơi không quân địch tập trung oanh tạc điên cuồng nhằm cắt đứt sự chi viện cho tiền tuyến miền Nam.
Nhiệm vụ của họ vô cùng cam go: Bảo vệ các kho tàng, giữ vững thông suốt mạch máu giao thông và các trọng điểm qua sông. Nguyễn Văn Hương luôn là người chiến sĩ xông xáo, không quản ngại hiểm nguy. Dưới cái nắng cháy da của vùng biên viễn và những trận mưa rừng xối xả, người hạ sỹ Quỳnh Lưu vẫn vững tay súng, kiên cường bám trụ trận địa để bảo vệ từng chuyến xe chở nặng nghĩa tình hướng về phía Nam.
CHƯƠNG 3: HY SINH BÊN NGẦM SÔNG SÊ PÔN
Năm 1968, trong một trận oanh kích bất ngờ và tàn khốc của không quân địch tại khu vực biên giới Nam Lào, những loạt bom bi — loại vũ khí sát thương tàn độc — đã trút xuống trận địa. Giữa khói bụi mịt mù và những tiếng nổ chát chúa, hạ sỹ Nguyễn Văn Hương cùng hai người đồng đội khác đã anh dũng hy sinh khi đang làm nhiệm vụ bảo vệ mục tiêu.
Sự ra đi của Hương là một nỗi đau thắt lòng đối với Chuẩn úy Lương Bao cùng toàn đơn vị. Anh ngã xuống khi tuổi thanh xuân đang ở độ rực rỡ nhất, máu của người con Nghệ An đã hòa cùng máu đồng đội, thấm sâu vào đất mẹ vì độc lập dân tộc.
Giữa tình thế chiến tranh khốc liệt, anh Bao và đơn vị đã nén đau thương, đưa thi hài ba chiến sĩ về khu vực gần Ngầm sông Sê Pôn, thuộc huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Tại đây, họ đã lập một ngôi mộ chung cho 3 người. Anh nằm lại đó, vĩnh viễn canh giữ dòng sông huyền thoại, hóa thân vào cỏ cây của vùng biên cương nắng gió.
CHƯƠNG 4: NỖI ĐAU ĐÁU CỦA NGƯỜI CHIẾN SĨ XỨ LẠNG
Chiến tranh khép lại, ông Lương Bao trở về quê hương tại xã Đề Thám, huyện Tràng Định, Lạng Sơn. Dù thời gian đã trôi qua hơn nửa thế kỷ, mái đầu đã bạc trắng, nhưng hình ảnh người lính Nguyễn Văn Hương hiền lành, dũng cảm chưa bao giờ phai nhạt trong ký ức của người cựu Chuẩn úy già.
Suốt mấy mươi năm qua, ông Bao vẫn luôn giữ trong lòng những thông tin về bạn: Ngày nhập ngũ 1965, quê hương Quỳnh Lưu thân thương và đặc biệt là tọa độ nơi anh nằm lại bên ngầm sông Sê Pôn. Đối với ông, đó là một món nợ nghĩa tình, là phần xương máu của tuổi trẻ mà người bạn đồng đội đã gửi lại nơi chiến trường xa xôi.
Ở tuổi già, ông Bao mong muốn qua những dòng hồi ức này, thân nhân của liệt sĩ Nguyễn Văn Hương tại Nghệ An sẽ có thêm manh mối để tìm thấy anh, đón người con ưu tú của gia đình trở về với quê hương Quỳnh Lưu sau bao năm dài nằm lại nơi biên giới Hướng Hóa.
Thông tin người cung cấp:
Tên người cung cấp: Lương Bao (Năm sinh: 1945)
Địa chỉ: Xã Đề Thám - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn
Năm nhập ngũ: 1965 (Cấp bậc: Chuẩn úy, Chức vụ: Trợ lý)
Đơn vị: Quân khu 1


