DÒNG SÔNG BIÊN GIỚI TÂY NAM
Chiều xuống trên miền biên giới Tây Nam.
Mặt trời đỏ au chậm rãi khuất sau những hàng thốt nốt. Dòng sông biên giới lặng lẽ trôi, mang theo phù sa từ thượng nguồn về bồi đắp cho những cánh đồng lúa đang mùa xanh tốt. Trên bờ, những mái nhà mới xây nép mình dưới hàng cây. Tiếng trẻ em gọi nhau đi học về vang lên giữa không gian yên bình.
Đứng bên bờ sông, ông Nguyễn Văn Thành im lặng rất lâu.
Ông năm nay đã ngoài bảy mươi. Mái tóc bạc trắng, đôi bàn tay chai sần, bước chân chậm chạp vì những vết thương cũ. Nhưng đôi mắt ông vẫn sáng.
Trong tay ông là một chiếc hộp gỗ nhỏ.
Bên trong có một chiếc khăn rằn đã bạc màu, một chiếc bi đông móp méo và một tấm ảnh đen trắng.
Người cháu trai đi cùng hỏi:
"Ông ơi, sao ông cứ nhìn dòng sông mãi vậy?"
Ông Thành mỉm cười.
"Vì ở đây ông đã để lại tuổi hai mươi."
Năm 1978.
Nguyễn Văn Thành vừa tròn hai mươi mốt tuổi.
Quê anh nằm trong một xã nghèo vùng biên. Cha làm ruộng, mẹ bán hàng ngoài chợ. Nhà có bốn anh em, cuộc sống còn nhiều thiếu thốn nhưng mọi người luôn thương yêu nhau.
Sau ngày đất nước thống nhất, Thành tưởng rằng mình sẽ được sống những năm tháng bình yên.
Anh dự định cưới cô gái cùng xóm tên Mai.
Hai người đã hẹn nhau sau mùa gặt sẽ làm đám cưới.
Mai thường trêu:
"Anh đi đâu thì đi, nhưng nhớ về làm ruộng với em."
Thành cười:
"Anh mà không về thì ai cày ruộng?"
Câu nói ngày ấy chỉ là một lời đùa.
Không ai nghĩ rằng có những cuộc chia tay kéo dài gần nửa thế kỷ.
Tình hình vùng biên giới Tây Nam ngày càng phức tạp.
Những tin tức từ tuyến biên giới liên tục được truyền về.
Nhiều gia đình phải sơ tán.
Những con đường vắng người.
Những cánh đồng bỏ lại.
Địa phương kêu gọi thanh niên tham gia lực lượng phục vụ chiến đấu, bảo vệ nhân dân.
Thành tình nguyện lên đường.
Ngày tiễn con, mẹ anh không khóc.
Bà chỉ lấy trong chiếc rương cũ một chiếc khăn rằn.
"Ba con ngày trước thường dùng chiếc khăn này."
"Con mang theo."
Thành nhận lấy.
"Con đi bao lâu hả má?"
Mẹ nhìn con trai.
"Bao lâu cũng được."
"Miễn là con trở về."
Đó là câu nói Thành nhớ nhất trong đời.
Đơn vị của Thành đóng quân gần một dòng sông thuộc vùng biên.
Nhiệm vụ của họ là vận chuyển lương thực, thuốc men, đưa người dân đến nơi an toàn và bảo đảm giao thông đường thủy.
Trong đơn vị có mười tám người.
Phần lớn đều là những thanh niên tuổi đôi mươi.
Có người quê An Giang.
Có người quê Kiên Giang.
Có người từ Đồng Tháp, Long An.
Mỗi người một giọng nói, một quê hương nhưng cùng chung một nhiệm vụ.
Người lớn tuổi nhất là anh Sáu Lâm.
Anh thường nói:
"Ở đây không có người miền này hay miền kia."
"Chỉ có đồng đội."
Những ngày đầu, công việc chủ yếu là giúp dân sơ tán.
Mỗi ngày, những chiếc xuồng nối nhau trên dòng sông.
Có xuồng chở người già.
Có xuồng chở trẻ nhỏ.
Có xuồng chở lương thực.
Có chiếc chỉ chở vài bao gạo và một ít thuốc men.
Một buổi chiều, Thành gặp một bà cụ nhất quyết không chịu rời nhà.
Bà bảo:
"Nhà này ông nhà tôi dựng. Tôi không bỏ."
Thành nhẹ nhàng nói:
"Bà cứ đi trước. Khi tình hình ổn, chúng cháu sẽ đưa bà về."
Bà nhìn anh.
"Nhà có mất thì còn dựng lại được."
"Người mất thì không."
Cuối cùng bà đồng ý lên xuồng.
Trước khi đi, bà quay lại nhìn căn nhà lần cuối.
Thành hiểu rằng đối với người dân, quê hương không chỉ là một mái nhà.
Đó là cả cuộc đời.
Một đêm cuối mùa mưa.
Trời tối đen.
Gió từ cánh đồng thổi xuống mặt sông.
Đơn vị nhận tin có một nhóm dân còn mắc kẹt ở bên kia sông.
Trong đó có nhiều trẻ nhỏ.
Nước đang lên rất nhanh.
Đội trưởng hỏi:
"Ai đi?"
Tất cả đều im lặng vài giây.
Rồi Thành đứng dậy.
"Em đi."
Sáu Lâm nhìn anh.
"Đi cùng."
Hai người chọn một chiếc xuồng nhỏ.
Họ mang theo áo phao, thuốc men và dây thừng.
Chiếc xuồng rời bến.
Dòng sông ban đêm rộng hơn ban ngày.
Mặt nước đen đặc.
Không nhìn thấy bờ.
Chỉ nghe tiếng mái chèo khua rất nhẹ.
Thành nhớ lời mẹ.
"Miễn là con trở về."
Anh đưa tay sờ chiếc khăn rằn trong túi áo.
Nó vẫn còn đó.
Bất chợt phía trước vang lên tiếng gọi.
"Cứu với!"
Thành và Sáu Lâm lập tức chèo nhanh hơn.
Một chiếc xuồng nhỏ của người dân đang mắc vào bụi cây.
Trên xuồng có một người phụ nữ và ba đứa trẻ.
Đứa nhỏ nhất đang khóc.
Sáu Lâm nhảy xuống nước.
Ông buộc dây vào chiếc xuồng.
Thành đưa từng đứa trẻ sang xuồng của đơn vị.
Người mẹ cứ khóc và nói:
"Con tôi..."
"Không sao đâu."
Thành trấn an.
"Chúng tôi đưa mọi người về."
Khi quay trở lại, mưa bắt đầu trút xuống.
Nước sông dâng nhanh.
Gió quật mạnh.
Chiếc xuồng chao đảo.
Một đứa trẻ hoảng sợ ôm lấy Thành.
Anh cởi chiếc khăn rằn trên cổ quấn cho em.
"Đừng sợ."
"Chú ở đây."
Đứa bé nắm chặt lấy tay anh.
Trong khoảnh khắc ấy, Thành bỗng nhớ đến Mai.
Nếu sau này anh có một đứa con...
Anh sẽ kể cho nó nghe về dòng sông này.
Về những đêm như thế này.
Và về những con người đã cùng nhau vượt qua.
Gần sáng, đoàn xuồng cập bến.
Những người dân được đưa vào nơi an toàn.
Người mẹ trẻ cúi đầu cảm ơn.
Thành chỉ nói:
"Chị lo cho các cháu đi."
"Chúng tôi còn phải quay lại."
Những ngày sau đó, dòng sông trở thành tuyến đường quen thuộc của đơn vị.
Có hôm họ chèo xuồng cả đêm.
Có hôm vận chuyển hàng trăm bao gạo.
Có hôm đưa người dân trở về quê.
Có hôm lại giúp bà con sửa nhà, dựng cầu.
Dòng sông chứng kiến tất cả.
Nó chứng kiến những cuộc chia tay.
Những lần đoàn tụ.
Những giọt nước mắt.
Và cả những nụ cười.
Một sáng đầu năm 1979, đơn vị nhận nhiệm vụ đưa một đoàn thương binh về tuyến sau.
Sáu Lâm đi đầu.
Thành phụ trách chiếc xuồng cuối.
Mọi việc đang diễn ra bình thường thì một tiếng nổ lớn vang lên ở phía xa.
Mọi người nhanh chóng đưa các thương binh vào vị trí an toàn.
Dòng sông trở nên hỗn loạn.
Những chiếc xuồng phải tản ra.
Thành nhìn thấy một đồng đội tên Bình bị thương.
Anh quay lại.
"Đưa Bình lên!"
Hai người dìu Bình vào xuồng.
Chiếc xuồng tiếp tục đi.
Đêm ấy, họ mất rất nhiều giờ mới đưa được mọi người về đến nơi an toàn.
Bình sống.
Nhưng cánh tay bị thương nặng.
Nhiều năm sau, Bình vẫn nói:
"Nếu hôm đó Thành không quay lại, chắc tôi không còn được ngồi đây."
Thành chỉ cười:
"Đồng đội mà."
Hai chữ ấy đơn giản.
Nhưng trong những năm tháng chiến tranh, đó là lời hứa lớn nhất.
Cuối năm 1979.
Tình hình vùng biên dần ổn định.
Những người dân sơ tán bắt đầu trở về.
Những cánh đồng lại được gieo hạt.
Những căn nhà được dựng lại.
Dòng sông vẫn chảy.
Một ngày nọ, Thành nhận được thư của mẹ.
Chỉ vài dòng ngắn ngủi:
"Má khỏe. Ruộng đã làm lại. Mai vẫn hỏi thăm con. Khi nào về thì về, đừng báo trước. Má sợ mừng quá."
Thành đọc đi đọc lại.
Anh cười.
Rồi quay mặt đi lau nước mắt.
Ngày Thành trở về quê, mẹ đã đứng trước cổng từ sáng.
Bà nhìn thấy con trai thì không nói gì.
Chỉ bước tới sờ lên vai con.
Chiếc khăn rằn năm nào vẫn nằm trong túi áo.
Mẹ nhận ra ngay.
"Con còn giữ?"
Thành gật đầu.
"Giữ để nhớ má."
Mẹ anh quay đi.
Vai bà run lên.
Mai vẫn chờ.
Nhưng cô không còn là cô gái hai mươi tuổi của ngày xưa.
Mái tóc đã dài hơn.
Ánh mắt trưởng thành hơn.
Hai người ngồi bên bờ ruộng.
Mai hỏi:
"Anh có còn nhớ lời hẹn năm đó không?"
Thành cười:
"Nhớ."
"Vậy bao giờ cưới?"
Thành bật cười.
"Ngày mai."
Mai cũng cười.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, Thành nghe lại tiếng cười thân thuộc.
Nhiều thập kỷ trôi qua.
Thành trở thành một người ông.
Con cháu ông lớn lên.
Dòng sông ngày nào vẫn còn đó.
Nhưng giờ đây hai bên bờ đã có những con đường mới.
Những cây cầu kiên cố.
Những ngôi trường.
Những cánh đồng lúa xanh ngát.
Một buổi sáng, cháu trai ông hỏi:
"Ông ơi, ngày xưa ông có sợ không?"
Thành im lặng.
Rồi ông đáp:
"Có."
"Ông cũng là con người."
"Nhưng khi bên cạnh có người dân cần giúp, có đồng đội đang chờ, mình không thể chỉ nghĩ đến nỗi sợ của mình."
Cậu bé hỏi:
"Ông có hối tiếc không?"
Ông lắc đầu.
"Không."
"Nếu được trở lại tuổi hai mươi, ông vẫn đi."
"Nhưng ông mong các cháu không bao giờ phải trải qua những ngày tháng ấy."
Chiều hôm đó, Thành trở lại dòng sông cùng các cháu.
Ông mở chiếc hộp gỗ.
Bên trong vẫn là chiếc khăn rằn cũ.
Ông đưa cho cháu trai.
"Cháu biết chiếc khăn này từng làm gì không?"
Cậu bé lắc đầu.
"Nó từng che cho một đứa trẻ trong một đêm mưa."
"Và nó cũng từng theo ông vượt qua rất nhiều đêm trên dòng sông này."
Cậu bé nhìn chiếc khăn.
"Ông giữ làm gì lâu vậy?"
Thành mỉm cười.
"Để nhớ."
"Nhớ ai?"
"Nhớ những người đã đi cùng ông."
"Nhớ những người đã không trở về."
"Và nhớ rằng hòa bình không tự nhiên mà có."
Mặt trời dần khuất.
Dòng sông biên giới Tây Nam ánh lên màu vàng đỏ.
Một chiếc ghe chở lúa chạy chậm trên mặt nước.
Tiếng máy ghe vọng lại giữa không gian yên bình.
Thành đứng nhìn theo.
Ngày xưa, trên dòng sông này, những chiếc xuồng chở người dân đi trong bóng tối.
Hôm nay, những con thuyền chở đầy lúa mới.
Ngày xưa, người ta cầu mong được sống sót qua một đêm.
Hôm nay, trẻ em vô tư đến trường, người nông dân yên tâm cày ruộng, những mái nhà sáng đèn mỗi tối.
Dòng sông đã chứng kiến sự đổi thay ấy.
Nó không nói.
Nhưng nó nhớ.
Nhớ những mái chèo trong đêm.
Nhớ những người thanh niên tuổi đôi mươi.
Nhớ những bà mẹ đứng bên bờ chờ con.
Nhớ những cuộc chia tay và những ngày trở lại.
Và có lẽ, điều đẹp nhất mà dòng sông muốn kể không phải là những năm tháng chiến tranh.
Mà là câu chuyện về cách một vùng đất đã bước qua đau thương để đi tới hòa bình.
Ông Thành khép chiếc hộp gỗ.
Ông nhìn các cháu.
"Mai này, khi ông không còn nữa, cháu hãy nhớ một điều."
"Điều gì ạ?"
"Hãy yêu quê hương này."
"Vì quê hương bình yên hôm nay được xây nên từ rất nhiều người đã từng sống, chiến đấu và hy sinh trong những năm tháng gian khổ."
Cậu bé gật đầu.
Dòng sông vẫn chảy.
Chảy qua những mùa lúa.
Chảy qua những thế hệ.
Chảy qua ký ức của một thời hoa lửa.
Và rồi, khi đêm xuống, trên dòng sông biên giới Tây Nam không còn những chiếc xuồng lặng lẽ vượt qua trong bóng tối.
Chỉ còn ánh đèn từ những ngôi nhà ven sông phản chiếu trên mặt nước.
Ánh đèn bình yên.
Ấm áp.
Như lời hồi đáp của quê hương dành cho những người đã từng gửi lại tuổi trẻ nơi đây:
Các anh, các chị có thể yên lòng. Dòng sông vẫn chảy, quê hương vẫn sống, và hòa bình mà các thế hệ đi trước đánh đổi bằng biết bao hy sinh vẫn đang được thế hệ hôm nay gìn giữ.



