DÒNG SÔNG KHÔNG NGỦ – CHUYẾN ĐÒ CỦA MẸ
Cuối tháng Mười, Quảng Trị bước vào mùa mưa. Những cơn mưa miền Trung không ồn ào mà dai dẳng, như muốn trút hết nỗi niềm của đất trời xuống dòng Thạch Hãn đang cuộn mình chảy xiết. Nước sông đục ngầu, dâng cao, tràn qua bãi bồi, nuốt chửng những cánh đồng ven bờ. Trong căn nhà nhỏ bên sông, bà Nguyễn Thị Thu lặng lẽ ngồi nghe mưa. 71 tuổi đời, trí nhớ bà đã không còn vẹn nguyên. Có những chuyện mới hôm qua mà bà quên, nhưng có những ký ức đã hơn nửa thế kỷ thì mưa gió nào cũng không thể cuốn tr
Cuối tháng Mười, Quảng Trị bước vào mùa mưa. Những cơn mưa miền Trung không ồn ào mà dai dẳng, như muốn trút hết nỗi niềm của đất trời xuống dòng Thạch Hãn đang cuộn mình chảy xiết. Nước sông đục ngầu, dâng cao, tràn qua bãi bồi, nuốt chửng những cánh đồng ven bờ.
Trong căn nhà nhỏ bên sông, bà Nguyễn Thị Thu lặng lẽ ngồi nghe mưa. 71 tuổi đời, trí nhớ bà đã không còn vẹn nguyên. Có những chuyện mới hôm qua mà bà quên, nhưng có những ký ức đã hơn nửa thế kỷ thì mưa gió nào cũng không thể cuốn trôi. Mỗi mùa mưa về, tiếng nước đổ xuống mái nhà lại đánh thức trong bà một mùa mưa khác – mùa mưa của bom đạn, của máu, nước mắt và những chuyến đò không trở lại.
Đó là mùa hè đỏ lửa năm 1972.
Năm ấy, bà Thu, người con xã Triệu Phong, Quảng Trị, vừa tròn 17 tuổi – cái tuổi đáng lẽ chỉ nên biết mơ mộng, biết yêu, biết đợi một đám cưới làng quê yên bình. Nhưng chiến tranh không cho phép tuổi trẻ được lựa chọn. Quảng Trị trở thành điểm nóng khốc liệt nhất của chiến trường miền Trung. Thành cổ Quảng Trị – nơi mỗi tấc đất thấm đẫm máu xương – trở thành pháo đài sinh tử.
Mười bảy tuổi, bà Thu gia nhập lực lượng du kích địa phương xã Triệu Phong. Cũng ở tuổi ấy, bà nên duyên với ông Nguyễn Câu – con trai của lão ngư dân Nguyễn Con, người quanh năm gắn đời mình với con đò cào hến trên sông Thạch Hãn. Hai người mới chỉ kịp làm lễ dạm ngõ đơn sơ, chưa kịp gọi nhau trọn vẹn hai tiếng “vợ chồng” thì chiến tranh ập đến.
Ông Câu lên đường vào miền Nam chiến đấu. Bà Thu ở lại, cùng bố chồng gánh vác một nhiệm vụ mà không ai phong danh hiệu, không ai ghi công kịp thời: chèo đò đưa bộ đội vượt sông Thạch Hãn vào Thành cổ.
Từ đó, dòng sông hiền hòa của quê hương trở thành ranh giới sống – chết.
Ban ngày, máy bay gầm rú, bom đạn trút xuống không ngơi nghỉ. Mặt sông bốc khói, bờ bãi tan hoang. Ban đêm, khi bóng tối vừa phủ xuống, con đò lại lặng lẽ rời bến. Không đèn, không lửa. Chỉ có mái chèo khua khẽ và nhịp tim người lái đò đập gấp trong lồng ngực.
Bà Thu khi ấy vừa là du kích, vừa là người đưa đò, vừa là người dẫn đường. Con đò nhỏ bé ấy, mỗi ngày chỉ chở được mười chuyến, mỗi chuyến không quá mười chiến sĩ. Những người còn lại phải bơi qua sông trong mưa bom bão đạn.
Bà nhớ rõ những khuôn mặt non trẻ ấy. Mười tám, đôi mươi. Phần lớn là sinh viên từ Hà Nội, từ những giảng đường vừa gác bút nghiên để khoác áo lính. Họ bước lên đò với ánh mắt sáng, nụ cười còn nguyên vẻ hồn nhiên của tuổi trẻ.
Bà đưa họ đi, và hầu như không ai trở lại.
Có những đêm, đò vừa cập bờ thì bom rơi, nước sông dội lên đỏ lòm. Có những chiến sĩ bị thương nặng, bà đưa về được đến bờ nhưng chưa kịp giao cho quân y thì họ đã trút hơi thở cuối cùng. Trong cơn đau đớn tột cùng, họ gọi “Mẹ ơi!” – tiếng gọi xé lòng giữa chiến trường.
Mỗi lần như thế, bà Thu lại lặng người. Bà mới mười bảy tuổi, chưa từng làm mẹ. Nhưng giữa lằn ranh sinh tử ấy, bà trở thành người mẹ chung của hàng vạn người con không cùng huyết thống.
Tám mươi mốt ngày đêm Thành cổ Quảng Trị trụ vững là tám mươi mốt ngày đêm con đò không nghỉ. Người đi thì nhiều, người về thì hiếm. Trong hàng vạn chiến sĩ bà từng đưa qua sông, sau này chỉ có hai người được bà chở trở lại trong hòa bình. Tên tuổi, gương mặt, … chiến tranh đã cuốn đi gần hết. Chỉ còn nỗi day dứt ở lại.
Chiến tranh kết thúc. Thành cổ lặng im. Dòng Thạch Hãn lại chảy hiền hòa như chưa từng chứng kiến máu xương. Lão ngư dân Nguyễn Con trở về với con đò cũ, tiếp tục cào hến mưu sinh cho đến ngày nhắm mắt. Ông ra đi lặng lẽ, không kịp để lại một tấm ảnh cho con cháu.
Hòa bình lập lại, bà Thu và ông Câu mới chính thức làm lễ cưới. Họ sinh được bốn người con, sống một đời giản dị bên dòng sông từng nhuộm đỏ tuổi xuân của mình.
Tưởng như ký ức đã khép lại.
Nhưng bốn mươi sáu năm sau, một người lính năm xưa trở lại.
Ông Phạm Hùng – cựu chiến sĩ Thành cổ, từ Thái Nguyên vượt hàng trăm cây số vào Quảng Trị chỉ để tìm người đã từng đưa mình qua sông trong đêm tối năm nào. Mái tóc đã bạc, dáng người đã còng, nhưng khi gặp lại bà Thu, cả hai đều nghẹn ngào. Bởi số người may mắn được trở về như ông rất ít.
Trong Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị, giữa vô vàn kỷ vật chiến tranh, có một bức ảnh đặc biệt. Một lão ngư dân đang lái đò, bên cạnh là cô du kích trẻ ôm súng, phía sau là những chiến sĩ trẻ cười rạng rỡ. Bức ảnh mang tên “Cha con lão ngư dân Triệu Phong chở bộ đội và vũ khí tiếp sức Thành cổ”, do nhiếp ảnh gia Đoàn Công Tính chụp năm 1972.
Ba mươi lăm năm sau, bức ảnh ấy trở về đúng nơi nó thuộc về – trong tay những người đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc.
Ngày nay, mỗi dịp đặc biệt, ông Câu lại ra thăm mộ người cha anh hùng. Bà Thu lại vào Thành cổ, thắp nén hương cho những người lính trẻ mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi.
Bà khẽ nói, như nói với con cháu, như nói với dòng sông:
“Các con, các cháu phải nhớ. Nhờ sự hy sinh của các anh mà mình mới có hòa bình hôm nay.”
Ngoài kia, mưa vẫn rơi. Dòng Thạch Hãn vẫn chảy.
Và đâu đó trong tiếng mưa, như còn vọng lại nhịp chèo năm cũ – nhịp chèo của một Bà mẹ Việt Nam anh hùng, người đã gửi cả tuổi xuân mình vào những chuyến đò không trở lại, để đất nước này được cập bến bình yên.



